GHQT Cấp CLB ·
Nancy vs Dijon
Nancy
Dijon
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
Nancy
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 30Geoffrey Lembet
- 27Faitout Maouassa
- 4Nehemiah Fernandez
- 14Nicolas Saint-Ruf
- 77Yannis Nahounou
- 12Adrien Julloux
- 7Zakaria Fdaouch
- 8Walid Bouabdelli
- 5Cazim Suljic
- 34Mattheo Guendez
- 20Brandon Bokangu
Dự bị trận trước
- 13Bakari Camara
- 17Maxence Carlier
- 10Adrian Dabasse
- 29Patrick Ouotro
- 16Martin Sourzac
- 44Enzo Tacafred
- 26Zakaria Ztouti
Dijon
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 30Baptiste Reynet
- 5Senou Coulibaly
- 32Zargo Toure
- 3Daniel Congre
- 12Adama Fofana
- 93Ousseynou Thioune
- 14Jordan Marie
- 9Loum Tchaouna
- 28Bryan Soumare
- 10Xande Silva
- 8Mickael le Bihan
Dự bị trận trước
- 6Matteo Ahlinvi
- 7Marley Ake
- 16Saturin Allagbe
- 77Roger Assale
- 26Paul Joly
- 25Jessy Pi
- 27Cheik Traore
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 20 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Nancy | Dijon |
|---|---|---|
| Sân nhà của Nancy | 4 | 3 |
| Sân nhà của Dijon | 6 | 4 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/02/25 | Dijon 0-1 NancyHT 0-0 · France Ligue 3 | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.92 / 3.1 / 2.3 | 4-3 |
| 20/09/24 | Nancy 0-1 DijonHT 0-1 · France Ligue 3 | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.24 / 3.35 / 2.82 | 5-5 |
| 26/02/24 | Dijon 3-1 NancyHT 0-0 · France Ligue 3 | 0/0.5 | B | Tài | 2.16 / 3.25 / 3 | 4-2 |
| 18/09/23 | Nancy 3-0 DijonHT 1-0 · France Ligue 3 | 0 | T | Tài | 2.73 / 3.15 / 2.4 | 8-6 |
| 07/05/22 | Dijon 2-3 NancyHT 1-0 · France Ligue 2 | 0.5 | T | Tài | 1.83 / 3.6 / 3.65 | 9-3 |
| 21/12/21 | Nancy 0-3 DijonHT 0-1 · France Ligue 2 | 0 | B | Tài | 2.55 / 2.96 / 2.7 | 4-2 |
| 09/07/21 | Dijon 1-2 NancyHT 1-1 · International Club Friendly | 0.5 | T | Tài | 1.89 / 3.5 / 3.25 | 3-6 |
| 20/07/19 | Nancy 2-2 DijonHT 1-1 · International Club Friendly | 0/0.5 | T | Tài | 2.79 / 3.3 / 2.17 | 5-2 |
| 08/07/17 | Dijon 1-2 NancyHT 1-0 · International Club Friendly | 0/0.5 | T | Tài | 2.34 / 3.35 / 2.68 | 4-2 |
| 14/05/17 | Dijon 2-0 NancyHT 0-0 · France Ligue 1 | 0.5 | B | Xỉu | 2.04 / 3.35 / 3.8 | 4-6 |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Nancy. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Nancy
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 34 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 3 | 8.82% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 6 | 17.65% |
| Hòa | 10 | 29.41% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 7 | 20.59% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 8 | 23.53% |
Dijon
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 32 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 9 | 28.13% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 9 | 28.13% |
| Hòa | 11 | 34.38% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 2 | 6.25% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 3.13% |
So sánh theo vòng
| Nancy BT-BB | % thắng | Dijon BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 34-29 | 25% | 41-21 | 65% |
| Vòng 19 | 34-29 | 26% | 41-21 | 68% |
| Vòng 18 | 32-28 | 22% | 37-20 | 67% |
| Vòng 17 | 31-26 | 24% | 34-17 | 71% |
| Vòng 16 | 31-26 | 25% | 32-16 | 69% |
| Vòng 15 | 30-25 | 27% | 31-15 | 73% |
| Vòng 14 | 30-22 | 29% | 29-14 | 71% |
| Vòng 13 | 28-18 | 31% | 28-14 | 69% |
| Vòng 12 | 28-18 | 33% | 25-13 | 67% |
| Vòng 11 | 27-17 | 36% | 24-10 | 73% |
| Vòng 10 | 25-15 | 40% | 22-10 | 70% |
| Vòng 9 | 24-10 | 44% | 22-10 | 78% |
| Vòng 8 | 23-9 | 50% | 21-10 | 75% |
| Vòng 7 | 20-8 | 43% | 20-8 | 86% |
| Vòng 6 | 17-6 | 33% | 18-7 | 83% |
| Vòng 5 | 9-6 | 20% | 15-5 | 80% |
| Vòng 4 | 8-3 | 25% | 14-4 | 100% |
| Vòng 3 | 6-1 | 33% | 9-2 | 100% |
| Vòng 2 | 1-1 | 0% | 5-1 | 100% |
| Vòng 1 | 0-0 | 0% | 3-0 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Kèo trận trước Nancy
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/07/26 | Nancy 1-1 FC AnnecyHT 0-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 24/07/26 | Nancy 5-0 HaguenauHT 1-0 · International Club Friendly | 1/1.5 | T | Tài | 1.31 / 4.25 / 6.7 | 5-0 |
| 18/07/26 | Thionville FC 2-2 NancyHT 0-2 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 11/07/26 | Nancy 1-3 TroyesHT 0-1 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 04/07/26 | Nancy 8-0 MamerHT 2-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 09/05/26 | Nancy 3-2 USL DunkerqueHT 2-0 · France Ligue 2 | 0 | T | Tài | 2.58 / 3.45 / 2.35 | 3-5 |
| 02/05/26 | Pau FC 1-3 NancyHT 1-0 · France Ligue 2 | 0 | T | Tài | 2.42 / 3.45 / 2.53 | 5-6 |
| 25/04/26 | Reims 1-1 NancyHT 1-0 · France Ligue 2 | 1 | T | Xỉu | 1.44 / 4.2 / 5.9 | 4-0 |
| 17/04/26 | Nancy 1-5 FC AnnecyHT 0-2 · France Ligue 2 | 0 | B | Tài | 2.48 / 3 / 2.73 | 1-3 |
| 10/04/26 | Clermont 2-2 NancyHT 0-1 · France Ligue 2 | 0 | H | Tài | 2.41 / 3.05 / 2.79 | 6-1 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Nancy. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Dijon
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Sochaux 0-3 DijonHT 0-1 · International Club Friendly | 0 | T | Tài | 2.35 / 3.1 / 2.5 | 4-2 |
| 22/07/26 | Bourg Peronnas 1-2 DijonHT 0-1 · International Club Friendly | 1/1.5 | B | Tài | 5.5 / 4.1 / 1.38 | 2-0 |
| 18/07/26 | Dijon 4-1 Progres NiedercornHT 1-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 15/07/26 | Dijon 5-2 UNFPHT 2-1 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 11/07/26 | Le Puy Foot 43 Auvergne 1-1 DijonHT 0-1 · International Club Friendly | 0.5 | B | Xỉu | 3.35 / 3.3 / 1.82 | 2-3 |
| 15/05/26 | Dijon 3-2 Orleans US 45HT 1-0 · France Ligue 3 | 0.5 | T | Tài | 1.98 / 3.75 / 3.05 | 4-4 |
| 09/05/26 | Le Puy Foot 43 Auvergne 1-2 DijonHT 0-1 · France Ligue 3 | 0.5 | T | Tài | 3.2 / 3.45 / 2.01 | 9-2 |
| 30/04/26 | Dijon 1-2 ChateaurouxHT 1-2 · France Ligue 3 | 1/1.5 | B | Tài | 1.43 / 4.45 / 5.6 | 4-2 |
| 24/04/26 | Valenciennes 0-1 DijonHT 0-0 · France Ligue 3 | 0.5 | T | Xỉu | 3.25 / 3.35 / 2.04 | 5-3 |
| 17/04/26 | Dijon 0-0 SochauxHT 0-0 · France Ligue 3 | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.34 / 3.15 / 2.8 | 3-7 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Dijon. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Nancy
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 3 | 3 | 4 |
| Sân nhà | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | 3 | 4 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Dijon
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 0 | 2 | 3 | 1 | 4 | 2 | 0 | 2 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3 | 1 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Nancy ghi bàn | thủng lưới | Dijon ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 20% | - | 33.3% | 33.3% |
| 16-45' | 20% | - | 22.2% | 33.3% |
| 46-90+' | 20% | - | 11.1% | 33.3% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Nancy ghi bàn | thủng lưới | Dijon ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 15.6% | 7.1% | 15.8% | 8.7% |
| 16-30' | 28.1% | 21.4% | 10.5% | 21.7% |
| 31-45' | 12.5% | 14.3% | 28.9% | 17.4% |
| 46-60' | 12.5% | 14.3% | 15.8% | 8.7% |
| 61-75' | 12.5% | 17.9% | 10.5% | 8.7% |
| 76-90+' | 15.6% | 21.4% | 15.8% | 34.8% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.