Hạng nhất Pháp ·
FC Annecy vs Nancy
FC Annecy
01:00
17/10/2026
Nancy
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
FC Annecy
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Florian Escales
- 27Julien Kouadio
- 26Jonathan Do Marcolino
- 23Matteo Veillon
- 41Thibault Delphis
- 25Paul Venot
- 5Ahmed Kashi
- 14Mohamed Kone
- 22Clement Billemaz
- 9Thibault Rambaud
- 12Kadan Young
Dự bị trận trước
- 16Thomas Callens
- 8Alexis Casadei
- 80Moise Sahi Dion
- 19Kilyan Veniere
- 28Antoine Larose
- 15Pascal Mozie
- 32David Oduro
- 33Gabin Secretant
Nancy
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Enzo Basilio
- 4Nehemiah Fernandez
- 77Yannis Nahounou
- 21Elydjah Mendy
- 44Enzo Tacafred
- 6Kouroufia Kebe
- 9Ilyes Housni
- 70Nordine Kandil
- 8Walid Bouabdelli
- 12El Hadary Raheriniaina
- 5Pape Meissa Ba
Dự bị trận trước
- 11Sidi Cisse
- 10Adrian Dabasse
- 45Chafik El Hansar
- 7Zakaria Fdaouch
- 17Mamadou Fofana
- 25Jeremy Gelin
- 30Geoffrey Lembet
- 22Logan Ndenbe
- 14Nicolas Saint-Ruf
Phong độ
FC Annecy
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 8 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 12.5% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 3 | 37.5% |
| Hòa | 1 | 12.5% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 2 | 25% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 12.5% |
Nancy
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 8 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 12.5% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 3 | 37.5% |
| Hòa | 1 | 12.5% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 3 | 37.5% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
So sánh theo vòng
| FC Annecy BT-BB | % thắng | Nancy BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 29-30 | 40% | 38-27 | 35% |
| Vòng 19 | 27-30 | 37% | 37-26 | 37% |
| Vòng 18 | 27-27 | 39% | 35-24 | 39% |
| Vòng 17 | 26-25 | 41% | 34-19 | 41% |
| Vòng 16 | 26-21 | 44% | 33-18 | 44% |
| Vòng 15 | 25-21 | 40% | 30-17 | 40% |
| Vòng 14 | 25-21 | 43% | 27-15 | 36% |
| Vòng 13 | 20-20 | 38% | 19-15 | 31% |
| Vòng 12 | 15-19 | 33% | 18-12 | 33% |
| Vòng 11 | 13-18 | 27% | 16-10 | 36% |
| Vòng 10 | 12-16 | 30% | 11-10 | 30% |
| Vòng 9 | 12-12 | 33% | 10-9 | 33% |
| Vòng 8 | 11-11 | 38% | 10-9 | 38% |
| Vòng 7 | 9-9 | 43% | 8-7 | 43% |
| Vòng 6 | 8-9 | 33% | 8-7 | 50% |
| Vòng 5 | 6-9 | 20% | 8-6 | 60% |
| Vòng 4 | 5-6 | 25% | 7-6 | 50% |
| Vòng 3 | 4-5 | 33% | 5-6 | 33% |
| Vòng 2 | 2-4 | 0% | 5-5 | 50% |
| Vòng 1 | 1-2 | 0% | 4-3 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Bàn thắng
| Phút | FC Annecy ghi bàn | thủng lưới | Nancy ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 31.6% | 16.7% | 16.7% | 6.3% |
| 16-30' | 10.5% | 5.6% | 16.7% | 25% |
| 31-45' | 15.8% | 11.1% | 8.3% | 6.3% |
| 46-60' | 10.5% | 11.1% | 8.3% | 25% |
| 61-75' | 15.8% | 11.1% | 16.7% | 18.8% |
| 76-90+' | 5.3% | 27.8% | 25% | 18.8% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
FC Annecy
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 27 | Julien Kouadio | Trung vệ | |
| 80 | Moise Sahi Dion | Tiền đạo cắm | |
| 41 | Thibault Delphis | Trung vệ | |
| 9 | Thibault Rambaud | Tiền đạo cắm | |
| 23 | Matteo Veillon | Trung vệ | |
| 26 | Jonathan Do Marcolino | Trung vệ | |
| 14 | Mohamed Kone | Tiền vệ trung tâm | |
| 1 | Florian Escales | Thủ môn | |
| 11 | Souleymane Fofana | Tiền vệ tấn công | |
| 8 | Alexis Casadei | Tiền vệ trung tâm | |
| 22 | Clement Billemaz | Tiền vệ trái | |
| 25 | Paul Venot | Tiền vệ trung tâm | |
| 28 | Antoine Larose | Tiền đạo cánh phải |
Nancy
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 8 | Walid Bouabdelli | Tiền vệ tấn công | |
| 21 | Elydjah Mendy | Trung vệ | |
| 7 | Zakaria Fdaouch | Tiền đạo cánh trái | |
| 44 | Enzo Tacafred | Hậu vệ phải | |
| 77 | Yannis Nahounou | Trung vệ | |
| 1 | Enzo Basilio | Thủ môn | |
| 9 | Ilyes Housni | Tiền đạo cắm | |
| 70 | Nordine Kandil | Tiền đạo cánh trái | |
| 5 | Pape Meissa Ba | Tiền đạo cắm | |
| 25 | Jeremy Gelin | Tiền vệ phòng ngự | |
| 4 | Nehemiah Fernandez | Trung vệ | |
| 22 | Logan Ndenbe | Hậu vệ trái | |
| 12 | El Hadary Raheriniaina | Tiền đạo cánh trái | |
| 6 | Kouroufia Kebe | Tiền vệ phòng ngự |