Hạng 3 Pháp ·
Valenciennes vs Dijon
Valenciennes
Dijon
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
Valenciennes
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 16Jean Louchet
- 44Joachim Kayi Sanda
- 15Lucas Woudenberg
- 14Joeffrey Cuffaut
- 8Sacha Banse
- 24Allan Linguet
- 59Manga Foe Ondoa
- 96Flamarion Jovinho Filho
- 6Julien Masson
- 10Nick Venema
- 90Mathias Oyewusi Kehinde
Dự bị trận trước
- 3Souleymane Basse
- 17Aymen Boutoutaou
- 30Lassana Diabate
- 47Tidyane Diagouraga
- 23David Kjaer Kruse
- 34Makabi Lilepo
- 13Jean Moursou
Dijon
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 16Paul Delecroix
- 7Ben-Chayeel Hamada
- 6Waly Diouf
- 23Lenny Lacroix
- 31Moussa Faty
- 14Jordan Marie
- 21Samy Chouchane
- 4Michael Barreto
- 18Brandon Nsimba Ndezi
- 29Alexis Ntamack
- 9Tyris Dong
Dự bị trận trước
- 42Ylan Aka
- 15Axel Bargain
- 8Paul Bellon
- 5Quentin Bernard
- 71Enzo Ketterle
- 90Emmanuel Lago
- 17Adel Lembezat
- 30Hatem Mimoune
- 20Hugo Vargas-Rios
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 17 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Valenciennes | Dijon |
|---|---|---|
| Sân nhà của Valenciennes | 3 | 3 |
| Sân nhà của Dijon | 2 | 6 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/12/25 | Dijon 4-1 ValenciennesHT 2-0 · France Ligue 3 | 0.5 | B | Tài | 1.9 / 3.3 / 3.7 | 4-2 |
| 21/03/25 | Dijon 2-1 ValenciennesHT 1-1 · France Ligue 3 | 0 | B | Tài | 2.38 / 2.92 / 2.95 | 3-9 |
| 23/10/24 | Valenciennes 2-0 DijonHT 2-0 · France Ligue 3 | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.96 / 3.15 / 2.25 | 6-4 |
| 25/02/23 | Valenciennes 2-2 DijonHT 0-0 · France Ligue 2 | 0 | H | Tài | 2.76 / 2.84 / 2.6 | 3-5 |
| 13/01/23 | Dijon 2-1 ValenciennesHT 1-0 · France Ligue 2 | 0.5 | B | Tài | 2.06 / 2.97 / 3.6 | 2-8 |
| 12/03/22 | Valenciennes 0-0 DijonHT 0-0 · France Ligue 2 | 0 | H | Xỉu | 2.45 / 2.91 / 2.87 | 3-0 |
| 24/09/21 | Dijon 0-1 ValenciennesHT 0-1 · France Ligue 2 | 0.5 | T | Xỉu | 1.93 / 3.35 / 3.55 | 12-1 |
| 05/01/20 | Valenciennes 1-2 DijonHT 1-1 · France Cup | 0 | B | Tài | 2.73 / 3.1 / 2.42 | 7-1 |
| 02/02/16 | Dijon 1-0 ValenciennesHT 1-0 · France Ligue 2 | 1/1.5 | T | Xỉu | 1.34 / 4.35 / 7.8 | 4-7 |
| 12/09/15 | Valenciennes 1-3 DijonHT 0-2 · France Ligue 2 | 0 | B | Tài | 2.9 / 3.05 / 2.45 | 6-7 |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Valenciennes. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Valenciennes
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 32 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 3 | 9.38% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 7 | 21.88% |
| Hòa | 8 | 25% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 10 | 31.25% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 4 | 12.5% |
Dijon
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 32 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 9 | 28.13% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 9 | 28.13% |
| Hòa | 11 | 34.38% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 2 | 6.25% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 3.13% |
So sánh theo vòng
| Valenciennes BT-BB | % thắng | Dijon BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 26-31 | 35% | 34-15 | 60% |
| Vòng 19 | 24-31 | 32% | 30-14 | 58% |
| Vòng 18 | 23-30 | 33% | 28-14 | 56% |
| Vòng 17 | 21-28 | 35% | 28-13 | 59% |
| Vòng 16 | 21-26 | 38% | 26-12 | 56% |
| Vòng 15 | 20-22 | 40% | 25-12 | 53% |
| Vòng 14 | 20-21 | 43% | 21-11 | 50% |
| Vòng 13 | 17-18 | 46% | 21-11 | 54% |
| Vòng 12 | 14-17 | 42% | 19-11 | 50% |
| Vòng 11 | 14-14 | 45% | 19-11 | 55% |
| Vòng 10 | 14-13 | 50% | 19-11 | 60% |
| Vòng 9 | 12-12 | 44% | 15-10 | 56% |
| Vòng 8 | 11-10 | 50% | 12-7 | 63% |
| Vòng 7 | 10-9 | 57% | 10-6 | 57% |
| Vòng 6 | 8-8 | 50% | 9-5 | 67% |
| Vòng 5 | 5-6 | 40% | 7-4 | 60% |
| Vòng 4 | 3-5 | 25% | 6-4 | 50% |
| Vòng 3 | 3-5 | 33% | 3-3 | 33% |
| Vòng 2 | 1-2 | 50% | 2-0 | 50% |
| Vòng 1 | 0-2 | 0% | 0-0 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Valenciennes
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 28 | 12-0-16 | 42.9% | 14-14 | 50% |
| Sân nhà | 14 | 7-0-7 | 50% | 6-8 | 42.9% |
| Sân khách | 14 | 5-0-9 | 35.7% | 8-6 | 57.1% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 28 | 7-5-16 | 25% | 12-9 | 42.9% |
| Sân nhà | 14 | 4-1-9 | 28.6% | 6-4 | 42.9% |
| Sân khách | 14 | 3-4-7 | 21.4% | 6-5 | 42.9% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Valenciennes trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Dijon
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 28 | 15-2-11 | 53.6% | 12-15 | 42.9% |
| Sân nhà | 14 | 7-1-6 | 50% | 7-7 | 50% |
| Sân khách | 14 | 8-1-5 | 57.1% | 5-8 | 35.7% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 28 | 12-6-10 | 42.9% | 12-10 | 42.9% |
| Sân nhà | 14 | 6-1-7 | 42.9% | 5-4 | 35.7% |
| Sân khách | 14 | 6-5-3 | 42.9% | 7-6 | 50% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Dijon trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Valenciennes
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/04/26 | Fleury Merogis U.S. 2-0 ValenciennesHT 0-0 · France Ligue 3 | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.17 / 3.5 / 2.82 | 2-8 |
| 10/04/26 | Valenciennes 1-0 Versailles 78HT 0-0 · France Ligue 3 | 0 | T | Xỉu | 2.74 / 3.3 / 2.33 | 4-9 |
| 03/04/26 | Quevilly 3-2 ValenciennesHT 2-0 · France Ligue 3 | 0/0.5 | B | Tài | 2.98 / 3.15 / 2.22 | 7-9 |
| 27/03/26 | Valenciennes 0-0 AubagneHT 0-0 · France Ligue 3 | 0.5/1 | B | Xỉu | 1.69 / 3.6 / 4.3 | 8-1 |
| 20/03/26 | Concarneau 1-2 ValenciennesHT 0-0 · France Ligue 3 | 0 | T | Tài | 2.47 / 2.92 / 2.84 | 7-5 |
| 06/03/26 | Villefranche 2-3 ValenciennesHT 2-1 · France Ligue 3 | 0/0.5 | T | Tài | 3.25 / 3 / 2.16 | 4-5 |
| 28/02/26 | Valenciennes 2-1 CaenHT 2-0 · France Ligue 3 | 0/0.5 | T | Tài | 2.21 / 3.2 / 2.84 | 6-5 |
| 20/02/26 | Paris 13 Atletico 1-1 ValenciennesHT 1-1 · France Ligue 3 | 0 | H | H | 2.48 / 3.05 / 2.55 | 4-4 |
| 13/02/26 | Valenciennes 1-2 Stade BriochinHT 0-2 · France Ligue 3 | 0.5/1 | B | Tài | 1.7 / 3.5 / 4.1 | 8-4 |
| 06/02/26 | FC Rouen 1-2 ValenciennesHT 0-0 · France Ligue 3 | 0.5 | T | Tài | 1.92 / 3.15 / 3.6 | 10-2 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Valenciennes. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Dijon
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/04/26 | Dijon 0-0 SochauxHT 0-0 · France Ligue 3 | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.34 / 3.15 / 2.8 | 3-7 |
| 10/04/26 | Dijon 2-0 Bourg PeronnasHT 1-0 · France Ligue 3 | 1 | T | Xỉu | 1.47 / 4.05 / 5.7 | 7-1 |
| 03/04/26 | Fleury Merogis U.S. 3-1 DijonHT 2-1 · France Ligue 3 | 0/0.5 | B | Tài | 2.86 / 3.45 / 2.17 | 1-6 |
| 27/03/26 | Dijon 3-1 Versailles 78HT 0-1 · France Ligue 3 | 0.5/1 | T | Tài | 1.76 / 3.4 / 4.25 | 5-1 |
| 19/03/26 | Quevilly 0-1 DijonHT 0-1 · France Ligue 3 | 0.5/1 | T | Xỉu | 4.75 / 3.4 / 1.55 | 3-3 |
| 13/03/26 | Dijon 2-1 AubagneHT 1-0 · France Ligue 3 | 1 | H | Tài | 1.49 / 3.8 / 5.3 | 5-2 |
| 06/03/26 | Concarneau 1-1 DijonHT 0-1 · France Ligue 3 | 0.5 | B | Xỉu | 3.35 / 3.15 / 2.06 | 3-4 |
| 20/02/26 | Villefranche 1-2 DijonHT 0-1 · France Ligue 3 | 0.5 | T | Tài | 4.15 / 3.2 / 1.77 | 3-4 |
| 13/02/26 | Dijon 3-3 CaenHT 0-1 · France Ligue 3 | 0.5/1 | B | Tài | 1.73 / 3.2 / 4.4 | 8-2 |
| 06/02/26 | Paris 13 Atletico 1-4 DijonHT 0-2 · France Ligue 3 | 0.5 | T | Tài | 3.75 / 3.1 / 1.89 | 4-5 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Dijon. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Valenciennes
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 10 | 8 | 2 | 0 | 10 | 22 |
| Sân nhà | 4 | 4 | 5 | 1 | 0 | 7 | 10 |
| Sân khách | 4 | 6 | 3 | 1 | 0 | 3 | 12 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 0 | 5 | 4 | 2 | 1 | 1 | 10 |
| Sân nhà | 4 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 |
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 2 | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 0 | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 | 1 | 13 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 0 | 4 | 1 | 5 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 8 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 1 | 3 | 0 | 8 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5 |
Dijon
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 6 | 7 | 3 | 4 | 21 | 24 |
| Sân nhà | 4 | 1 | 3 | 3 | 3 | 10 | 18 |
| Sân khách | 4 | 5 | 4 | 0 | 1 | 11 | 6 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 11 | 1 | 0 | 3 | 9 | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Sân nhà | 6 | 0 | 0 | 1 | 4 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Sân khách | 5 | 1 | 0 | 2 | 5 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 6 | 1 | 4 | 4 | 2 | 4 | 3 | 6 | 9 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 2 | 3 | 2 | 4 | 2 | 4 | 6 |
| Sân khách | 3 | 5 | 0 | 2 | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 4 | 1 | 2 | 2 | 0 | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 |
| Sân khách | 3 | 3 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Valenciennes ghi bàn | thủng lưới | Dijon ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 21.4% | 13.3% | 25% | 12.5% |
| 16-30' | 0% | 26.7% | 5% | 12.5% |
| 31-45' | 21.4% | 26.7% | 25% | 25% |
| 46-60' | 0% | 6.7% | 15% | 12.5% |
| 61-75' | 7.1% | 13.3% | 5% | 0% |
| 76-90+' | 35.7% | 6.7% | 20% | 37.5% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Valenciennes ghi bàn | thủng lưới | Dijon ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 20% | 12.1% | 13.6% | 14.7% |
| 16-30' | 11.4% | 24.2% | 11.4% | 23.5% |
| 31-45' | 20% | 18.2% | 29.5% | 23.5% |
| 46-60' | 5.7% | 15.2% | 20.5% | 5.9% |
| 61-75' | 14.3% | 15.2% | 9.1% | 8.8% |
| 76-90+' | 22.9% | 12.1% | 13.6% | 23.5% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.