Hạng nhất Pháp ·
Dijon vs Nancy
Dijon
2 - 3
Kết thúc
Hiệp 1: 1 - 0
Nancy
Diễn biến
- 5’ 1 - 0 S. Coulibaly Kiến tạo: V. Jacob
- Hết hiệp 1 · 1 - 0
- 53’ 1 - 1 Y. A. N'Gbakoto Kiến tạo: N. El Aynaoui
- 62’ 1 - 2 A. Bobichon Kiến tạo: L. Cisse
- 76’ 1 - 3 Y. A. N'Gbakoto
- 78’ 2 - 3 B. Ecuele Manga Kiến tạo: D. Congre
- Hết giờ · 2 - 3
Thống kê
50%Kiểm soát bóng50%
12Tổng số cú sút8
6Sút trúng đích4
6Sút ra ngoài4
2Sút bị chặn2
9Phạt góc3
2Việt vị2
12Phạm lỗi7
1Cứu thua4
382Số đường chuyền389
Đội hình
Dijon
4-3-3
Thủ môn
- 30 Baptiste Reynet
Hậu vệ
- 27 Cheik Traore
- 5 Senou Coulibaly
- 25 Bruno Ecuele Manga
- 3 Daniel Congre
Tiền vệ
- 19 Ahmad Toure Ngouyamsa Nounchil ↓
- 26 Jessy Pi
- 11 Valentin Jacob
Tiền đạo
- 22 Romain Philippoteaux ↓
- 21 Aurelien Scheidler
- 29 Mihai Alexandru Dobre ↓
Dự bị
- 8 Mickael le Bihan ↑
- 17 Matteo Ahlinvi ↑
- 16 Saturin Allagbe
- Zargo Toure
- 14 Adama Fofana
- 7 Frederic Sammaritano ↑
- 23 Wilitty Younoussa
HLV: Baptiste Ridira
Nancy
4-2-3-1
Thủ môn
- 1 Baptiste Valette
Hậu vệ
- 22 Shaquil Delos
- 20 Thomas Fontaine
- 4 Thomas Basila
- 6 Gregory Lefebvre
Tiền vệ
- 12 Neil El Aynaoui
- 14 Antonin Bobichon
- 27 Yeni Ngbakoto
Tiền vệ
- 5 Giovanni Haag
- 24 Ogou Akichi
Tiền đạo
- 10 Mamadou Khady Thiam ↓
Dự bị
- 3 William Bianda
- 11 Lamine Cisse ↑
- 18 Sieben Dewaele
- Axel Francke
- 29 Andrew Jung
- 1 Nathan Trott
- Abdelhamid El Kaoutari
HLV: Pablo Correa
Lực lượng
Dijon
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 30Baptiste Reynet
- 5Senou Coulibaly
- 32Zargo Toure
- 3Daniel Congre
- 12Adama Fofana
- 93Ousseynou Thioune
- 14Jordan Marie
- 9Loum Tchaouna
- 28Bryan Soumare
- 10Xande Silva
- 8Mickael le Bihan
Dự bị trận trước
- 6Matteo Ahlinvi
- 7Marley Ake
- 16Saturin Allagbe
- 77Roger Assale
- 26Paul Joly
- 25Jessy Pi
- 27Cheik Traore
Nancy
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 30Geoffrey Lembet
- 27Faitout Maouassa
- 4Nehemiah Fernandez
- 14Nicolas Saint-Ruf
- 77Yannis Nahounou
- 12Adrien Julloux
- 7Zakaria Fdaouch
- 8Walid Bouabdelli
- 5Cazim Suljic
- 34Mattheo Guendez
- 20Brandon Bokangu
Dự bị trận trước
- 13Bakari Camara
- 17Maxence Carlier
- 10Adrian Dabasse
- 29Patrick Ouotro
- 16Martin Sourzac
- 44Enzo Tacafred
- 26Zakaria Ztouti
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 17 lần gặp nhau
5Dijon thắng
3Hòa
9Nancy thắng
| Số trận thắng | Dijon | Nancy |
|---|---|---|
| Sân nhà của Dijon | 3 | 5 |
| Sân nhà của Nancy | 2 | 4 |
Lịch sử đối đầu
Kết quả3T 2H 5B
Kèo châu ÁThắng 0 · Hòa 10 · Thua 0
Tài / Xỉu0 Tài · 0 Xỉu
Số trận10
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/12/21 | Nancy 0-3 DijonHT --- · France Ligue 2 | - | - | - | - / - / - | --- |
| 09/07/21 | Dijon 1-2 NancyHT --- · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 20/07/19 | Nancy 2-2 DijonHT --- · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 08/07/17 | Dijon 1-2 NancyHT --- · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 14/05/17 | Dijon 2-0 NancyHT --- · France Ligue 1 | - | - | - | - / - / - | --- |
| 19/11/16 | Nancy 1-0 DijonHT --- · France Ligue 1 | - | - | - | - / - / - | --- |
| 30/07/16 | Dijon 0-2 NancyHT --- · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 02/04/16 | Dijon 0-0 NancyHT --- · France Ligue 2 | - | - | - | - / - / - | --- |
| 09/11/15 | Nancy 3-1 DijonHT --- · France Ligue 2 | - | - | - | - / - / - | --- |
| 22/05/15 | Dijon 3-1 NancyHT --- · France Ligue 2 | - | - | - | - / - / - | --- |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Dijon. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Dijon
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 38 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 6 | 15.79% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 7 | 18.42% |
| Hòa | 8 | 21.05% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 11 | 28.95% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 6 | 15.79% |
Nancy
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 38 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 3 | 7.89% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 3 | 7.89% |
| Hòa | 9 | 23.68% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 10 | 26.32% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 13 | 34.21% |
So sánh theo vòng
| Dijon BT-BB | % thắng | Nancy BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 26-24 | 35% | 14-37 | 15% |
| Vòng 19 | 24-22 | 37% | 14-34 | 16% |
| Vòng 18 | 23-21 | 39% | 13-33 | 17% |
| Vòng 17 | 20-21 | 35% | 11-32 | 12% |
| Vòng 16 | 19-19 | 38% | 11-28 | 13% |
| Vòng 15 | 17-19 | 33% | 11-26 | 13% |
| Vòng 14 | 16-19 | 29% | 10-20 | 14% |
| Vòng 13 | 15-15 | 31% | 9-19 | 15% |
| Vòng 12 | 15-14 | 33% | 8-18 | 17% |
| Vòng 11 | 15-14 | 36% | 6-18 | 9% |
| Vòng 10 | 14-12 | 40% | 6-17 | 10% |
| Vòng 9 | 13-12 | 33% | 6-16 | 11% |
| Vòng 8 | 13-12 | 38% | 6-15 | 13% |
| Vòng 7 | 11-12 | 29% | 3-15 | 0% |
| Vòng 6 | 10-11 | 33% | 2-12 | 0% |
| Vòng 5 | 9-11 | 20% | 2-10 | 0% |
| Vòng 4 | 7-9 | 25% | 2-9 | 0% |
| Vòng 3 | 7-6 | 33% | 2-7 | 0% |
| Vòng 2 | 6-4 | 50% | 1-6 | 0% |
| Vòng 1 | 3-1 | 100% | 1-3 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Dijon thắng29.41%
Hòa17.65%
Nancy thắng52.94%
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Dijon ghi bàn | thủng lưới | Nancy ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 5.9% | 5.3% | 18.2% | 15.6% |
| 16-30' | 11.8% | 15.8% | 27.3% | 12.5% |
| 31-45' | 23.5% | 15.8% | 9.1% | 28.1% |
| 46-60' | 23.5% | 21.1% | 18.2% | 18.8% |
| 61-75' | 11.8% | 21.1% | 18.2% | 9.4% |
| 76-90+' | 17.6% | 15.8% | 9.1% | 12.5% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Dijon ghi bàn | thủng lưới | Nancy ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 5.9% | 5.3% | 18.2% | 15.6% |
| 16-30' | 11.8% | 15.8% | 27.3% | 12.5% |
| 31-45' | 23.5% | 15.8% | 9.1% | 28.1% |
| 46-60' | 23.5% | 21.1% | 18.2% | 18.8% |
| 61-75' | 11.8% | 21.1% | 18.2% | 9.4% |
| 76-90+' | 17.6% | 15.8% | 9.1% | 12.5% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.