Hạng nhất Pháp ·
Nancy vs USL Dunkerque
Nancy
USL Dunkerque
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
- 30 Geoffrey Lembet
- 12 Adrien Julloux
- 77 Yannis Nahounou
- 14 Nicolas Saint-Ruf
- 4 Nehemiah Fernandez
- 27 Faitout Maouassa
- 34 Mattheo Guendez
- 5 Cazim Suljic
- 8 Walid Bouabdelli
- 7 Zakaria Fdaouch
- 20 Brandon Bokangu
- Bakari Camara
- 17 Maxence Carlier
- 10 Adrian Dabasse
- 19 Patrick Ouotro
- Martin Sourzac
- 44 Enzo Tacafred
- 26 Zakaria Ztouti
HLV: Pablo Correa
- 1 Marcos Lavin
- 42 Maedine Makhloufi
- 22 Victor Mayela
- 23 Vincent Sasso
- 2 Alec Georgen
- 57 Zaid Seha
- 20 Enzo Bardeli
- 8 Anto Sekongo
- 10 Marco Essimi
- 6 Pape Diong
- 9 Thomas Robinet
- 30 Marco Decherf
- 17 Pape Malick Dieng
- 44 Lohann Doucet
- 21 Lenny Dziki Loussilaho
- 26 Opa Sangante
- 36 Mouhamed Sissokho
- Aristide Zossou
HLV: Albert Sánchez
Lực lượng
Nancy
Vắng mặt (1)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|---|---|---|
| 25 | Jeremy Gelin | Hậu vệ | Chấn thương đầu gối |
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Enzo Basilio
- 44Enzo Tacafred
- 21Elydjah Mendy
- 77Yannis Nahounou
- 4Nehemiah Fernandez
- 7Zakaria Fdaouch
- 8Walid Bouabdelli
- 6Kouroufia Kebe
- 70Nordine Kandil
- 20Brandon Bokangu
- 9Ilyes Housni
Dự bị trận trước
- 10Adrian Dabasse
- 45Chafik El Hansar
- 17Mamadou Fofana
- 30Geoffrey Lembet
- 22Logan Ndenbe
- 29Noam Jacquet
- 12El Hadary Raheriniaina
- 14Nicolas Saint-Ruf
- 2Heliohdino Tavares
USL Dunkerque
Vắng mặt (1)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|---|---|---|
| 27 | Allan Linguet | Hậu vệ | Treo giò |
Đội hình xuất phát trận trước
- 16Maxence Prevot
- 27Allan Linguet
- 26Opa Sangante
- 4Bram Lagae
- 24Lenny Vallier
- 29Marco Decherf
- 6Jordan Morel
- 93Alex Daho
- 10Adrien Lebeau
- 19Souleymane Keita
- 9Thomas Robinet
Dự bị trận trước
- 25Franck Atoen
- 7Khalil Ayari
- 17Pape Malick Dieng
- 18Thena Massock
- 22Victor Mayela
- 94Enzo Mayilla
- 73Moha
- 11Egor Prutsev
- 2Ousmane Toure
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 7 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Nancy | USL Dunkerque |
|---|---|---|
| Sân nhà của Nancy | 2 | 1 |
| Sân nhà của USL Dunkerque | 3 | 0 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/25 | USL Dunkerque 1-3 NancyHT 1-2 · France Ligue 2 | 0 | T | Tài | 2.41 / 3.15 / 2.74 | 6-6 |
| 03/02/23 | USL Dunkerque 2-3 NancyHT 0-1 · France Ligue 3 | 0 | T | Tài | 2.88 / 2.93 / 2.43 | 7-4 |
| 26/08/22 | Nancy 1-2 USL DunkerqueHT 1-0 · France Ligue 3 | 0/0.5 | B | Tài | 2.14 / 3.15 / 3.15 | 5-1 |
| 19/02/22 | Nancy 2-0 USL DunkerqueHT 1-0 · France Ligue 2 | 0.5 | T | H | 1.88 / 2.91 / 4.45 | 4-4 |
| 11/09/21 | USL Dunkerque 0-0 NancyHT 0-0 · France Ligue 2 | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.32 / 3.2 / 2.82 | 6-3 |
| 13/02/21 | USL Dunkerque 1-2 NancyHT 1-0 · France Ligue 2 | 0 | T | Tài | 2.84 / 2.8 / 2.56 | 4-2 |
| 17/10/20 | Nancy 2-1 USL DunkerqueHT 2-0 · France Ligue 2 | 0.5 | T | Tài | 2.06 / 2.92 / 3.65 | 2-3 |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Nancy. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Nancy
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 34 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 3 | 8.82% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 6 | 17.65% |
| Hòa | 10 | 29.41% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 7 | 20.59% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 8 | 23.53% |
USL Dunkerque
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 34 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 8 | 23.53% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 3 | 8.82% |
| Hòa | 10 | 29.41% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 10 | 29.41% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 3 | 8.82% |
So sánh theo vòng
| Nancy BT-BB | % thắng | USL Dunkerque BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 19-30 | 20% | 31-26 | 35% |
| Vòng 19 | 19-29 | 21% | 26-26 | 32% |
| Vòng 18 | 18-29 | 17% | 25-26 | 28% |
| Vòng 17 | 17-28 | 18% | 23-25 | 24% |
| Vòng 16 | 15-27 | 13% | 22-23 | 25% |
| Vòng 15 | 15-27 | 13% | 19-22 | 20% |
| Vòng 14 | 15-24 | 14% | 16-21 | 14% |
| Vòng 13 | 14-21 | 15% | 16-20 | 15% |
| Vòng 12 | 14-21 | 17% | 16-19 | 17% |
| Vòng 11 | 12-20 | 9% | 16-19 | 18% |
| Vòng 10 | 11-18 | 10% | 12-18 | 10% |
| Vòng 9 | 11-18 | 11% | 11-17 | 11% |
| Vòng 8 | 10-17 | 13% | 10-15 | 13% |
| Vòng 7 | 10-14 | 14% | 9-14 | 14% |
| Vòng 6 | 8-10 | 17% | 9-13 | 17% |
| Vòng 5 | 8-10 | 20% | 8-8 | 20% |
| Vòng 4 | 7-9 | 25% | 7-7 | 25% |
| Vòng 3 | 5-7 | 33% | 6-5 | 33% |
| Vòng 2 | 4-2 | 50% | 6-3 | 50% |
| Vòng 1 | 3-1 | 100% | 0-1 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Nancy
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 33 | 15-1-17 | 45.5% | 17-15 | 51.5% |
| Sân nhà | 16 | 5-0-11 | 31.2% | 7-9 | 43.8% |
| Sân khách | 17 | 10-1-6 | 58.8% | 10-6 | 58.8% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 33 | 13-8-12 | 39.4% | 11-10 | 33.3% |
| Sân nhà | 16 | 6-4-6 | 37.5% | 6-4 | 37.5% |
| Sân khách | 17 | 7-4-6 | 41.2% | 5-6 | 29.4% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Nancy trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng USL Dunkerque
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 33 | 13-2-18 | 39.4% | 17-15 | 51.5% |
| Sân nhà | 17 | 6-0-11 | 35.3% | 6-10 | 35.3% |
| Sân khách | 16 | 7-2-7 | 43.8% | 11-5 | 68.8% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 33 | 13-5-15 | 39.4% | 14-8 | 42.4% |
| Sân nhà | 17 | 4-3-10 | 23.5% | 6-6 | 35.3% |
| Sân khách | 16 | 9-2-5 | 56.2% | 8-2 | 50% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của USL Dunkerque trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Nancy
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/05/26 | Pau FC 1-3 NancyHT 1-0 · France Ligue 2 | 0 | T | Tài | 2.42 / 3.45 / 2.53 | 5-6 |
| 25/04/26 | Reims 1-1 NancyHT 1-0 · France Ligue 2 | 1 | T | Xỉu | 1.44 / 4.2 / 5.9 | 4-0 |
| 17/04/26 | Nancy 1-5 FC AnnecyHT 0-2 · France Ligue 2 | 0 | B | Tài | 2.48 / 3 / 2.73 | 1-3 |
| 10/04/26 | Clermont 2-2 NancyHT 0-1 · France Ligue 2 | 0 | H | Tài | 2.41 / 3.05 / 2.79 | 6-1 |
| 04/04/26 | Nancy 1-1 Saint EtienneHT 1-0 · France Ligue 2 | 0.5 | T | Xỉu | 3.4 / 3.35 / 1.93 | 2-4 |
| 20/03/26 | Boulogne 0-0 NancyHT 0-0 · France Ligue 2 | 0 | H | Xỉu | 2.54 / 2.94 / 2.73 | 2-6 |
| 13/03/26 | Nancy 2-4 Le MansHT 1-1 · France Ligue 2 | 0/0.5 | B | Tài | 2.92 / 3.1 / 2.3 | 4-7 |
| 06/03/26 | Nancy 0-3 MontpellierHT 0-1 · France Ligue 2 | 0 | B | Tài | 2.72 / 3.25 / 2.34 | 4-6 |
| 27/02/26 | Stade Lavallois MFC 1-1 NancyHT 1-0 · France Ligue 2 | 0/0.5 | T | H | 2.34 / 2.99 / 2.96 | 2-10 |
| 20/02/26 | Nancy 0-0 GrenobleHT 0-0 · France Ligue 2 | 0.5 | B | Xỉu | 2 / 3.3 / 3.35 | 12-3 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Nancy. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước USL Dunkerque
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/05/26 | USL Dunkerque 0-1 GrenobleHT 0-0 · France Ligue 2 | 0.5 | B | Xỉu | 2.08 / 3.4 / 3.1 | 8-0 |
| 27/04/26 | Boulogne 2-6 USL DunkerqueHT 1-2 · France Ligue 2 | 0 | T | Tài | 2.96 / 2.87 / 2.38 | 5-3 |
| 20/04/26 | USL Dunkerque 0-2 Stade Lavallois MFCHT 0-1 · France Ligue 2 | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.11 / 3.35 / 3.05 | 5-2 |
| 11/04/26 | Saint Etienne 2-1 USL DunkerqueHT 1-1 · France Ligue 2 | 1 | H | H | 1.47 / 4.35 / 5.2 | 6-2 |
| 03/04/26 | USL Dunkerque 1-1 Rodez AveyronHT 0-1 · France Ligue 2 | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.2 / 3.55 / 2.75 | 9-0 |
| 21/03/26 | Troyes 5-1 USL DunkerqueHT 2-1 · France Ligue 2 | 0.5/1 | B | Tài | 1.79 / 3.5 / 3.6 | 6-3 |
| 14/03/26 | Red Star FC 93 1-0 USL DunkerqueHT 1-0 · France Ligue 2 | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.32 / 3.2 / 2.82 | 3-0 |
| 09/03/26 | USL Dunkerque 1-1 ReimsHT 1-0 · France Ligue 2 | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.86 / 3.1 / 2.34 | 4-4 |
| 27/02/26 | Clermont 2-1 USL DunkerqueHT 0-1 · France Ligue 2 | 0 | B | Tài | 2.66 / 3.15 / 2.46 | 7-7 |
| 20/02/26 | USL Dunkerque 1-1 BastiaHT 1-1 · France Ligue 2 | 0/0.5 | B | H | 2.2 / 3.1 / 3.1 | 3-5 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo USL Dunkerque. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Nancy
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 13 | 10 | 8 | 2 | 0 | 15 | 17 |
| Sân nhà | 7 | 5 | 4 | 0 | 0 | 8 | 5 |
| Sân khách | 6 | 5 | 4 | 2 | 0 | 7 | 12 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 3 | 0 | 2 | 5 | 7 | 1 | 2 | 8 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 1 | 4 | 0 | 0 | 5 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | 1 | 2 | 3 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 7 | 2 | 1 | 2 | 1 | 4 | 3 | 4 | 5 |
| Sân nhà | 2 | 4 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Sân khách | 1 | 3 | 2 | 0 | 1 | 1 | 4 | 2 | 3 | 2 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 7 | 1 | 1 | 0 | 1 | 3 | 0 | 2 | 2 |
| Sân nhà | 2 | 4 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Sân khách | 1 | 3 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | 0 | 1 | 1 |
USL Dunkerque
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 9 | 11 | 6 | 4 | 3 | 26 | 25 |
| Sân nhà | 5 | 6 | 3 | 2 | 1 | 12 | 12 |
| Sân khách | 4 | 5 | 3 | 2 | 2 | 14 | 13 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 2 | 1 | 4 | 5 | 4 | 0 | 3 | 7 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 2 | 0 | 2 | 3 |
| Sân khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 1 | 2 | 0 | 1 | 4 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 2 | 7 | 7 | 3 | 2 | 8 | 8 | 3 | 4 |
| Sân nhà | 5 | 1 | 2 | 3 | 1 | 1 | 4 | 4 | 3 | 0 |
| Sân khách | 2 | 1 | 5 | 4 | 2 | 1 | 4 | 4 | 0 | 4 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 2 | 4 | 5 | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 0 |
| Sân nhà | 5 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 0 |
| Sân khách | 2 | 1 | 4 | 3 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Nancy ghi bàn | thủng lưới | USL Dunkerque ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 10% | 0% | 15.8% | 20% |
| 16-30' | 20% | 27.3% | 15.8% | 20% |
| 31-45' | 10% | 9.1% | 26.3% | 0% |
| 46-60' | 10% | 27.3% | 15.8% | 10% |
| 61-75' | 20% | 18.2% | 21.1% | 10% |
| 76-90+' | 20% | 18.2% | 5.3% | 10% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Nancy ghi bàn | thủng lưới | USL Dunkerque ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 14.3% | 6.3% | 17.5% | 16.3% |
| 16-30' | 22.4% | 21.9% | 12.5% | 18.6% |
| 31-45' | 14.3% | 12.5% | 15% | 11.6% |
| 46-60' | 12.2% | 12.5% | 22.5% | 14% |
| 61-75' | 16.3% | 21.9% | 17.5% | 9.3% |
| 76-90+' | 16.3% | 21.9% | 12.5% | 16.3% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.