Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Dijon
Vắng mặt (2)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|
| 9 | Yanis Barka | Hộ công | Adductor problems |
|---|
| 19 | Cesar Obongo | Hậu vệ phải | Chấn thương mắt cá |
|---|
Đội hình xuất phát trận trước
- 16Paul Delecroix
- 7Ben-Chayeel Hamada
- 23Lenny Lacroix
- 5Quentin Bernard
- 31Moussa Faty
- 14Jordan Marie
- 21Samy Chouchane
- 4Michael Barreto
- 18Brandon Nsimba Ndezi
- 9Tyris Dong
- 90Emmanuel Lago
Dự bị trận trước
- 8Paul Bellon
- 93Ismail Bouleghcha
- 75Boubacar Diallo
- 6Waly Diouf
- 17Adel Lembezat
- 46Ilan Marie-Rose
- 29Alexis Ntamack
- 11Julio Tavares
- 20Hugo Vargas-Rios
Metz
Vắng mặt (2)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|
| 17 | Joseph Mangondo | Tiền đạo cắm | Chấn thương đầu gối |
|---|
| 6 | Nampalys Mendy | Tiền vệ phòng ngự | rupture of the timpanum |
|---|
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Jonathan Fischer
- 3Florian Miguel
- 5Jean Ruiz
- 42Cristian Castro Devenish
- 70Bouna Sarr
- 18Believe Munongo
- 8Jessy Deminguet
- 38Hamza Kadamani
- 10Teji Savanier
- 9Giorgi Abuashvili
- 11Pape Moussa Fall
Dự bị trận trước
- 88Abdoulaye Agne Ba
- 22Nathan Mbala
- 33Abdourahmane Mbodj
- 4Urie-Michel Mboula
- 6Nampalys Mendy
- 98Idris Mohamed
- 21Jahyann Pandore
- 39Bryan Song
- 61Pape Sy
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 25 lần gặp nhau
7Dijon thắng
7Hòa
11Metz thắng
| Số trận thắng | Dijon | Metz |
|---|
| Sân nhà của Dijon | 3 | 6 |
|---|
| Sân nhà của Metz | 4 | 5 |
|---|
Lịch sử đối đầu
Kết quả2T 5H 3B
Kèo châu ÁThắng 4 · Hòa 1 · Thua 5
Tài / Xỉu5 Tài · 4 Xỉu
Số trận10
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Dijon. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Dijon
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 7 | 3-1-3 | 42.9% | 3-3 | 42.9% |
|---|
| Sân nhà | 3 | 1-0-2 | 33.3% | 2-1 | 66.7% |
|---|
| Sân khách | 4 | 2-1-1 | 50% | 1-2 | 25% |
|---|
6 trận gần nhất · kèoBBBHTT33.3%
Tài/XỉuXỉuXỉuTàiHTàiTài
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 7 | 3-1-3 | 42.9% | 2-3 | 28.6% |
|---|
| Sân nhà | 3 | 2-0-1 | 66.7% | 2-1 | 66.7% |
|---|
| Sân khách | 4 | 1-1-2 | 25% | 0-2 | 0% |
|---|
6 trận gần nhất · kèoBHTBTB33.3%
Tài/XỉuXỉuXỉuTàiHTàiH
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Dijon trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Metz
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 7 | 3-1-3 | 42.9% | 3-4 | 42.9% |
|---|
| Sân nhà | 4 | 3-0-1 | 75% | 3-1 | 75% |
|---|
| Sân khách | 3 | 0-1-2 | 0% | 0-3 | 0% |
|---|
6 trận gần nhất · kèoBBHTBT33.3%
Tài/XỉuXỉuXỉuXỉuTàiXỉuTài
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 7 | 2-2-3 | 28.6% | 2-5 | 28.6% |
|---|
| Sân nhà | 4 | 2-0-2 | 50% | 1-3 | 25% |
|---|
| Sân khách | 3 | 0-2-1 | 0% | 1-2 | 33.3% |
|---|
6 trận gần nhất · kèoBBHTHT33.3%
Tài/XỉuXỉuXỉuTàiTàiXỉuXỉu
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Metz trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Dijon
Kết quả3T 5H 2B
Kèo châu ÁThắng 4 · Hòa 3 · Thua 3
Tài / Xỉu5 Tài · 4 Xỉu
Số trận10
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Dijon. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Metz
Kết quả4T 4H 2B
Kèo châu ÁThắng 4 · Hòa 2 · Thua 4
Tài / Xỉu4 Tài · 4 Xỉu
Số trận10
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Metz. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Dijon thắng28%
Hòa28%
Metz thắng44%
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Dijon
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|
| Tổng | 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 3 | 7 |
|---|
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 |
|---|
| Sân khách | 0 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 5 |
|---|
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B |
|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 1 | 0 |
|---|
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 |
|---|
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 |
|---|
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
|---|
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 |
|---|
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 |
|---|
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 |
|---|
Metz
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|
| Tổng | 2 | 2 | 2 | 0 | 1 | 4 | 6 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 3 | 6 |
|---|
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
|---|
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B |
|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 |
|---|
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 3 | 0 | 2 | 1 |
|---|
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 0 | 2 | 1 |
|---|
| Sân khách | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 |
|---|
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 |
|---|
| Sân khách | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Dijon ghi bàn | thủng lưới | Metz ghi bàn | thủng lưới |
|---|
| 1-15' | 21.7% | 11.1% | 16.7% | 8.7% |
|---|
| 16-30' | 8.7% | 11.1% | 8.3% | 8.7% |
|---|
| 31-45' | 21.7% | 22.2% | 0% | 13% |
|---|
| 46-60' | 13% | 11.1% | 16.7% | 17.4% |
|---|
| 61-75' | 8.7% | 0% | 8.3% | 13% |
|---|
| 76-90+' | 21.7% | 44.4% | 33.3% | 30.4% |
|---|
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Dijon
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
7điểm trung bình
6.67.96.97.76.177.1
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|
| 11 | Julio Tavares | Tiền đạo cắm | 8.7 |
|---|
| 14 | Jordan Marie | Tiền vệ trung tâm | 7.7 |
|---|
| 17 | Adel Lembezat | Tiền vệ tấn công | 7.7 |
|---|
| 7 | Ben-Chayeel Hamada | Tiền vệ trung tâm | 7.1 |
|---|
| 5 | Quentin Bernard | Trung vệ | 7.1 |
|---|
| 23 | Lenny Lacroix | Trung vệ | 6.8 |
|---|
| 90 | Emmanuel Lago | Tiền đạo | 6.7 |
|---|
| 31 | Moussa Faty | Hậu vệ trái | 6.7 |
|---|
| 21 | Samy Chouchane | Tiền vệ trung tâm | 6.7 |
|---|
| 6 | Waly Diouf | Trung vệ | 6.7 |
|---|
| 16 | Paul Delecroix | Thủ môn | 6.6 |
|---|
| 9 | Tyris Dong | Tiền đạo | 6.4 |
|---|
| 4 | Michael Barreto | Tiền vệ tấn công | 6.4 |
|---|
| 18 | Brandon Nsimba Ndezi | Tiền vệ | 6.3 |
|---|
Metz
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
6.7điểm trung bình
6.77.87.27.36.77.37.17.564.856.58
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|
| 10 | Teji Savanier | Tiền vệ tấn công | 7.9 |
|---|
| 5 | Jean Ruiz | Trung vệ | 7.6 |
|---|
| 8 | Jessy Deminguet | Tiền vệ trung tâm | 7.5 |
|---|
| 33 | Abdourahmane Mbodj | Tiền vệ | 7.3 |
|---|
| 21 | Jahyann Pandore | Tiền đạo | 6.7 |
|---|
| 1 | Jonathan Fischer | Thủ môn | 6.7 |
|---|
| 42 | Cristian Castro Devenish | Trung vệ | 6.6 |
|---|
| 70 | Bouna Sarr | Hậu vệ phải | 6.4 |
|---|
| 3 | Florian Miguel | Hậu vệ trái | 6.4 |
|---|
| 9 | Giorgi Abuashvili | Tiền đạo cánh trái | 6.2 |
|---|
| 38 | Hamza Kadamani | Tiền đạo cánh trái | 6.1 |
|---|
| 11 | Pape Moussa Fall | Tiền đạo cắm | 6 |
|---|
| 18 | Believe Munongo | Tiền vệ trung tâm | 5.8 |
|---|