Hạng nhất Pháp ·

Red Star FC 93 vs Nancy

Red Star FC 93 Red Star FC 93
02:00
31/10/2026
Nancy Nancy

Diễn biến

Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.

Thống kê

Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.

Đội hình

Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Lực lượng

Red Star FC 93

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đội hình xuất phát trận trước

  • 16Gaetan Poussin
  • 3Matthieu Huard
  • 4Elyaz Zidane
  • 20Dylan Durivaux
  • 2Theo Magnin
  • 17Samuel Renel
  • 19Islamdine Halifa
  • 23Jovany Ikanga
  • 10Saif-Eddine Khaoui
  • 11Kemo Cisse
  • 91Kevin Cabral

Dự bị trận trước

  • 1Yanis Benchaouch
  • 25Leonardo Buta
  • 6Bradley Danger
  • 7Damien Durand
  • 5Josue Escartin
  • 45Cheick Konaté
  • 27Godson Keyremeh
  • 21Idrissa Sabaly
  • 8Guillaume Trani

Nancy

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đội hình xuất phát trận trước

  • 1Enzo Basilio
  • 4Nehemiah Fernandez
  • 77Yannis Nahounou
  • 21Elydjah Mendy
  • 44Enzo Tacafred
  • 6Kouroufia Kebe
  • 9Ilyes Housni
  • 70Nordine Kandil
  • 8Walid Bouabdelli
  • 12El Hadary Raheriniaina
  • 5Pape Meissa Ba

Dự bị trận trước

  • 11Sidi Cisse
  • 10Adrian Dabasse
  • 45Chafik El Hansar
  • 7Zakaria Fdaouch
  • 17Mamadou Fofana
  • 25Jeremy Gelin
  • 30Geoffrey Lembet
  • 22Logan Ndenbe
  • 14Nicolas Saint-Ruf

Phong độ

Red Star FC 93

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân nhà

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 8 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn1 12.5%
Thắng cách biệt 1 bàn4 50%
Hòa2 25%
Thua cách biệt 1 bàn0 0%
Thua cách biệt từ 2 bàn1 12.5%

Nancy

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân khách

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 8 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn1 12.5%
Thắng cách biệt 1 bàn3 37.5%
Hòa1 12.5%
Thua cách biệt 1 bàn3 37.5%
Thua cách biệt từ 2 bàn0 0%

So sánh theo vòng

Red Star FC 93
BT-BB
% thắngNancy
BT-BB
% thắng
Vòng 2032-3045%38-2735%
Vòng 1932-3047%37-2637%
Vòng 1828-2744%35-2439%
Vòng 1726-2447%34-1941%
Vòng 1623-2244%33-1844%
Vòng 1520-2140%30-1740%
Vòng 1419-2043%27-1536%
Vòng 1317-1746%19-1531%
Vòng 1215-1642%18-1233%
Vòng 1115-1545%16-1036%
Vòng 1015-1450%11-1030%
Vòng 912-1244%10-933%
Vòng 811-1050%10-938%
Vòng 77-943%8-743%
Vòng 66-650%8-750%
Vòng 55-640%8-660%
Vòng 45-650%7-650%
Vòng 34-567%5-633%
Vòng 23-1100%5-550%
Vòng 11-0100%4-3100%

Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.

Bàn thắng

PhútRed Star FC 93
ghi bàn
thủng lướiNancy
ghi bàn
thủng lưới
1-15'30%22.2%16.7%8.3%
16-30'0%22.2%16.7%25%
31-45'20%0%8.3%8.3%
46-60'0%11.1%8.3%25%
61-75'30%44.4%16.7%16.7%
76-90+'10%0%25%16.7%

Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.

Cầu thủ

Red Star FC 93

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

7điểm trung bình
6.36.876.66.47.57.47.2

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất

SốCầu thủVị tríĐiểm
23Jovany IkangaTiền đạo cắm9.7
7Damien DurandTiền đạo cánh trái7.8
17Samuel RenelTiền vệ trung tâm7.4
4Elyaz ZidaneTrung vệ7.3
11Kemo CisseTiền đạo cánh phải7.1
19Islamdine HalifaTiền vệ phòng ngự7
20Dylan DurivauxTrung vệ6.9
9Ilija DespotovicTiền đạo cắm6.6
21Idrissa SabalyTiền vệ phòng ngự6.6
5Josue EscartinTrung vệ6.6
2Theo MagninHậu vệ phải6.6
6Bradley DangerTrung vệ6.5
10Saif-Eddine KhaouiTiền vệ tấn công6.5
27Godson KeyremehTiền đạo cánh phải6.4
16Gaetan PoussinThủ môn6.3

Nancy

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

7điểm trung bình
7.36.66.46.17.57.17.16.7

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất

SốCầu thủVị tríĐiểm
8Walid BouabdelliTiền vệ tấn công8.4
21Elydjah MendyTrung vệ8.2
7Zakaria FdaouchTiền đạo cánh trái7.9
44Enzo TacafredHậu vệ phải7.6
77Yannis NahounouTrung vệ7.5
1Enzo BasilioThủ môn7.3
70Nordine KandilTiền đạo cánh trái6.8
9Ilyes HousniTiền đạo cắm6.8
25Jeremy GelinTiền vệ phòng ngự6.7
5Pape Meissa BaTiền đạo cắm6.7
4Nehemiah FernandezTrung vệ6.6
22Logan NdenbeHậu vệ trái6.3
12El Hadary RaheriniainaTiền đạo cánh trái6.1
6Kouroufia KebeTiền vệ phòng ngự5.6

Lịch đấu

Home DS Giải KQ BXH Tin tức
Danh sách giải ✕