Hạng nhất Pháp ·
Nancy vs Sochaux
Nancy
02:00
07/11/2026
Sochaux
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Nancy
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Enzo Basilio
- 4Nehemiah Fernandez
- 77Yannis Nahounou
- 21Elydjah Mendy
- 44Enzo Tacafred
- 6Kouroufia Kebe
- 9Ilyes Housni
- 70Nordine Kandil
- 8Walid Bouabdelli
- 12El Hadary Raheriniaina
- 5Pape Meissa Ba
Dự bị trận trước
- 11Sidi Cisse
- 10Adrian Dabasse
- 45Chafik El Hansar
- 7Zakaria Fdaouch
- 17Mamadou Fofana
- 25Jeremy Gelin
- 30Geoffrey Lembet
- 22Logan Ndenbe
- 14Nicolas Saint-Ruf
Sochaux
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 40Mehdi Jeannin
- 17Benjaloud Youssouf
- 14Mathieu Peybernes
- 26Elie N'Gatta
- 42Dylan Tavares
- 21Bakary Diawara
- 19Victor Lobry
- 11Louicius Don Deedson
- 24Yohan Demoncy
- 7Benjamin Gomel
- 91Mathis Clairicia
Dự bị trận trước
- 97Saad Agouzoul
- 5Samy Baghdadi
- 9Kapitbafan Djoco
- 10Boubacar Fofana
- 3Dalangunypole Gomis
- 15Jonathan Mexique
- 77Landry Nomel
- 30Alexandre Pierre
- 4Arthur Vitelli
Phong độ
Nancy
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 8 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 12.5% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 3 | 37.5% |
| Hòa | 1 | 12.5% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 3 | 37.5% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
Sochaux
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 8 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 2 | 25% |
| Hòa | 5 | 62.5% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 12.5% |
So sánh theo vòng
| Nancy BT-BB | % thắng | Sochaux BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 38-27 | 35% | 19-23 | 30% |
| Vòng 19 | 37-26 | 37% | 17-23 | 26% |
| Vòng 18 | 35-24 | 39% | 17-22 | 28% |
| Vòng 17 | 34-19 | 41% | 15-20 | 29% |
| Vòng 16 | 33-18 | 44% | 15-20 | 31% |
| Vòng 15 | 30-17 | 40% | 13-19 | 27% |
| Vòng 14 | 27-15 | 36% | 12-18 | 29% |
| Vòng 13 | 19-15 | 31% | 11-16 | 31% |
| Vòng 12 | 18-12 | 33% | 9-14 | 33% |
| Vòng 11 | 16-10 | 36% | 7-13 | 27% |
| Vòng 10 | 11-10 | 30% | 6-13 | 20% |
| Vòng 9 | 10-9 | 33% | 5-9 | 22% |
| Vòng 8 | 10-9 | 38% | 5-6 | 25% |
| Vòng 7 | 8-7 | 43% | 4-5 | 29% |
| Vòng 6 | 8-7 | 50% | 4-2 | 33% |
| Vòng 5 | 8-6 | 60% | 4-2 | 40% |
| Vòng 4 | 7-6 | 50% | 3-2 | 25% |
| Vòng 3 | 5-6 | 33% | 3-2 | 33% |
| Vòng 2 | 5-5 | 50% | 2-1 | 50% |
| Vòng 1 | 4-3 | 100% | 1-1 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Bàn thắng
| Phút | Nancy ghi bàn | thủng lưới | Sochaux ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 10% | 0% | 37.5% | 28.6% |
| 16-30' | 20% | 27.3% | 12.5% | 14.3% |
| 31-45' | 10% | 9.1% | 12.5% | 0% |
| 46-60' | 10% | 27.3% | 25% | 0% |
| 61-75' | 20% | 18.2% | 0% | 14.3% |
| 76-90+' | 20% | 18.2% | 0% | 28.6% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Nancy
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 8 | Walid Bouabdelli | Tiền vệ tấn công | |
| 21 | Elydjah Mendy | Trung vệ | |
| 7 | Zakaria Fdaouch | Tiền đạo cánh trái | |
| 44 | Enzo Tacafred | Hậu vệ phải | |
| 77 | Yannis Nahounou | Trung vệ | |
| 1 | Enzo Basilio | Thủ môn | |
| 70 | Nordine Kandil | Tiền đạo cánh trái | |
| 9 | Ilyes Housni | Tiền đạo cắm | |
| 25 | Jeremy Gelin | Tiền vệ phòng ngự | |
| 5 | Pape Meissa Ba | Tiền đạo cắm | |
| 4 | Nehemiah Fernandez | Trung vệ | |
| 22 | Logan Ndenbe | Hậu vệ trái | |
| 12 | El Hadary Raheriniaina | Tiền đạo cánh trái | |
| 6 | Kouroufia Kebe | Tiền vệ phòng ngự |
Sochaux
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 77 | Landry Nomel | Tiền đạo cánh trái | |
| 9 | Kapitbafan Djoco | Tiền đạo cắm | |
| 40 | Mehdi Jeannin | Thủ môn | |
| 26 | Elie N'Gatta | Trung vệ | |
| 7 | Benjamin Gomel | Tiền đạo cánh trái | |
| 14 | Mathieu Peybernes | Trung vệ | |
| 24 | Yohan Demoncy | Tiền vệ trung tâm | |
| 3 | Dalangunypole Gomis | Trung vệ | |
| 21 | Bakary Diawara | Tiền vệ | |
| 97 | Saad Agouzoul | Trung vệ | |
| 5 | Samy Baghdadi | Hộ công | |
| 4 | Arthur Vitelli | Trung vệ | |
| 91 | Mathis Clairicia | Tiền đạo cắm | |
| 11 | Louicius Don Deedson | Tiền đạo cánh phải | |
| 23 | Julien Masson | Tiền vệ phòng ngự |