Argentina Cup ·
Deportivo Riestra vs Banfield
Deportivo Riestra
Banfield
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
- 23 Marino Arzamendia
- 24 Facundo Mino
- 22 Cristian Paz
- 6 Ignacio Gariglio
- 35 Angel Stringa
- 14 Pablo Monje
- 16 Nicolas Ezequiel Watson
- 40 Gabriel Obredor
- 5 Pedro Ramirez
- 7 Antony Alonso
- 11 Alexander Diaz
- Angel Almada
- 1 Ignacio Arce
- 9 Nicolas Benegas
- 36 Mariano Gaston Bracamonte
- 8 Milton Aaron Celiz
- 13 Rodrigo Gallo
- Jonatan Esteban Goitia
- Tomas Gonzalez
- Miguel Agustin Graneros
- Thiago Lauro
- Carlos Quintana
- 15 Nicolas Sansotre
HLV: Guillermo Duro
- 50 Diego Rodriguez Da Luz
- 27 Ignacio Abraham
- 6 Nicolas Meriano
- 2 Santiago Daniele
- 13 Brandon Oviedo
- 24 Santiago Lopez
- 20 Tomas Adoryan
- 5 Santiago Esquivel
- 10 Lautaro Gomez
- 22 Alexander Nicolas Machado Aycaguer
- 9 Adrian Balboa
- Juan Luis Alfaro
- Fabio Enrique Alvarez
- Federico Marcelo Anselmo
- Manuel Arteaga
- Lautaro Ezequiel Cano
- Matias Hernandez
- Renzo Malanca
- Federico Medina
- Nacho Pais
- Lisandro Pinero
- Gino Santilli
- Lautaro Villegas
HLV: Pedro Troglio
Lực lượng
Deportivo Riestra
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 23Marino Arzamendia
- 6Ignacio Gariglio
- 22Cristian Paz
- 24Facundo Mino
- 5Pedro Ramirez
- 40Gabriel Obredor
- 16Nicolas Ezequiel Watson
- 14Pablo Monje
- 35Angel Stringa
- 11Alexander Diaz
- 7Antony Alonso
Dự bị trận trước
- 17Angel Almada
- 1Ignacio Arce
- 9Nicolas Benegas
- 36Mariano Gaston Bracamonte
- 8Milton Aaron Celiz
- 13Rodrigo Gallo
- 27Jonatan Esteban Goitia
- 21Tomas Gonzalez
- 29Miguel Agustin Graneros
- 20Thiago Lauro
- 2Carlos Quintana
- 15Nicolas Sansotre
Banfield
Vắng mặt (1)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|---|---|---|
| 77 | Thomas Rodriguez | Tiền đạo cánh phải | Strain |
Đội hình xuất phát trận trước
- 50Diego Rodriguez Da Luz
- 24Santiago Lopez
- 13Brandon Oviedo
- 2Santiago Daniele
- 6Nicolas Meriano
- 27Ignacio Abraham
- 10Lautaro Gomez
- 5Santiago Esquivel
- 20Tomas Adoryan
- 9Adrian Balboa
- 22Alexander Nicolas Machado Aycaguer
Dự bị trận trước
- 4Juan Luis Alfaro
- 11Fabio Enrique Alvarez
- 30Federico Marcelo Anselmo
- 70Manuel Arteaga
- 19Lautaro Ezequiel Cano
- 28Matias Hernandez
- 37Renzo Malanca
- 18Federico Medina
- 35Nacho Pais
- 7Lisandro Pinero
- 25Gino Santilli
- 21Lautaro Villegas
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 2 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Deportivo Riestra | Banfield |
|---|---|---|
| Sân nhà của Deportivo Riestra | 0 | 0 |
| Sân nhà của Banfield | 0 | 1 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/11/24 | Deportivo Riestra 1-1 BanfieldHT 1-1 · Argentine Division 1 | 0.5 | B | H | 2.09 / 2.93 / 3.85 | 3-3 |
| 01/03/24 | Banfield 2-0 Deportivo RiestraHT 1-0 · Argentine Division 1 | 0.5 | B | Tài | 1.95 / 3 / 4.25 | 6-0 |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Deportivo Riestra. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Deportivo Riestra
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 27 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 3 | 11.11% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Hòa | 13 | 48.15% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 7 | 25.93% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 4 | 14.81% |
Banfield
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 27 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 2 | 7.41% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 5 | 18.52% |
| Hòa | 7 | 25.93% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 9 | 33.33% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 4 | 14.81% |
So sánh theo vòng
| Deportivo Riestra BT-BB | % thắng | Banfield BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 16-22 | 20% | 24-26 | 30% |
| Vòng 19 | 16-22 | 21% | 22-26 | 26% |
| Vòng 18 | 16-21 | 22% | 21-24 | 28% |
| Vòng 17 | 16-20 | 24% | 20-22 | 29% |
| Vòng 16 | 16-18 | 25% | 19-22 | 25% |
| Vòng 15 | 14-18 | 20% | 16-22 | 20% |
| Vòng 14 | 12-17 | 14% | 14-19 | 21% |
| Vòng 13 | 12-17 | 15% | 14-18 | 23% |
| Vòng 12 | 12-14 | 17% | 14-18 | 25% |
| Vòng 11 | 11-10 | 18% | 13-17 | 27% |
| Vòng 10 | 10-9 | 20% | 11-16 | 20% |
| Vòng 9 | 9-8 | 22% | 10-15 | 22% |
| Vòng 8 | 6-8 | 13% | 10-14 | 25% |
| Vòng 7 | 5-6 | 14% | 7-12 | 14% |
| Vòng 6 | 5-5 | 17% | 7-12 | 17% |
| Vòng 5 | 3-5 | 0% | 7-10 | 20% |
| Vòng 4 | 3-3 | 0% | 6-10 | 0% |
| Vòng 3 | 2-2 | 0% | 4-8 | 0% |
| Vòng 2 | 2-2 | 0% | 3-6 | 0% |
| Vòng 1 | 1-1 | 0% | 1-3 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Deportivo Riestra
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 24 | 8-3-13 | 33.3% | 12-12 | 50% |
| Sân nhà | 12 | 3-3-6 | 25% | 6-6 | 50% |
| Sân khách | 12 | 5-0-7 | 41.7% | 6-6 | 50% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 24 | 11-5-8 | 45.8% | 12-12 | 50% |
| Sân nhà | 12 | 5-4-3 | 41.7% | 6-6 | 50% |
| Sân khách | 12 | 6-1-5 | 50% | 6-6 | 50% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Deportivo Riestra trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Banfield
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 24 | 8-4-12 | 33.3% | 13-8 | 54.2% |
| Sân nhà | 11 | 5-1-5 | 45.5% | 7-2 | 63.6% |
| Sân khách | 13 | 3-3-7 | 23.1% | 6-6 | 46.2% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 24 | 9-7-8 | 37.5% | 12-11 | 50% |
| Sân nhà | 11 | 2-4-5 | 18.2% | 6-5 | 54.5% |
| Sân khách | 13 | 7-3-3 | 53.8% | 6-6 | 46.2% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Banfield trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Deportivo Riestra
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Deportivo Riestra. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Banfield
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/09/26 | Aldosivi Mar del Plata 3-1 BanfieldHT 2-0 · Argentine Division 1 | 0 | B | Tài | 2.61 / 2.97 / 2.77 | 8-4 |
| 30/08/26 | Banfield 2-3 River PlateHT 0-2 · Argentine Division 1 | 1 | H | Tài | 6.5 / 3.95 / 1.48 | 4-3 |
| 22/08/26 | Newells Old Boys 2-1 BanfieldHT 0-0 · Argentine Division 1 | 0.5 | B | Tài | 2.08 / 3 / 3.7 | 3-3 |
| 18/08/26 | Banfield 2-2 Ferrocarril MidlandHT 2-0 · Argentina Cup | 0/0.5 | B | Tài | 2.26 / 3.05 / 3.25 | 4-4 |
| 14/08/26 | Racing Club 0-1 BanfieldHT 0-1 · Argentine Division 1 | 1 | T | Xỉu | 1.56 / 3.65 / 6.2 | 6-1 |
| 10/08/26 | Banfield 0-2 BelgranoHT 0-0 · Argentine Division 1 | 0 | B | H | 2.98 / 2.91 / 2.49 | 4-1 |
| 01/08/26 | Estudiantes Rio Cuarto 0-0 BanfieldHT 0-0 · Argentine Division 1 | 0 | H | Xỉu | 2.82 / 2.96 / 2.58 | 7-5 |
| 28/07/26 | Banfield 3-2 Sarmiento JuninHT 0-0 · Argentine Division 1 | 0/0.5 | T | Tài | 2.25 / 2.9 / 3.4 | 4-4 |
| 24/07/26 | CA Huracan 1-0 BanfieldHT 0-0 · Argentine Division 1 | 0.5 | B | Xỉu | 2.05 / 3 / 3.85 | 4-2 |
| 08/05/26 | Banfield 1-1 San Martin TucumanHT 0-1 · Argentina Cup | 0.5 | B | H | 1.87 / 3.15 / 4.05 | 1-7 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Banfield. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Deportivo Riestra
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Banfield
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Deportivo Riestra ghi bàn | thủng lưới | Banfield ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 11.1% | 13.3% | 9.1% | 0% |
| 16-30' | 11.1% | 26.7% | 0% | 20.7% |
| 31-45' | 16.7% | 20% | 27.3% | 24.1% |
| 46-60' | 22.2% | 13.3% | 18.2% | 13.8% |
| 61-75' | 11.1% | 0% | 27.3% | 10.3% |
| 76-90+' | 22.2% | 13.3% | 13.6% | 20.7% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Deportivo Riestra
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 11 | Alexander Diaz | Tiền đạo cắm | |
| 5 | Pedro Ramirez | Hậu vệ trái | |
| 27 | Jonatan Esteban Goitia | Hậu vệ | |
| 22 | Cristian Paz | Trung vệ | |
| 21 | Tomas Gonzalez | Tiền đạo cắm | |
| 10 | Brian Sanchez | Tiền vệ tấn công | |
| 40 | Gabriel Obredor | Tiền đạo cánh phải | |
| 36 | Mariano Gaston Bracamonte | Hậu vệ phải | |
| 15 | Nicolas Sansotre | Hậu vệ phải | |
| 6 | Ignacio Gariglio | Hậu vệ | |
| 1 | Ignacio Arce | Thủ môn | |
| 24 | Facundo Mino | Trung vệ | |
| 8 | Milton Aaron Celiz | Tiền vệ trung tâm | |
| 9 | Nicolas Benegas | Tiền đạo cắm |
Banfield
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 18 | Federico Medina | Tiền đạo cánh phải | |
| 28 | Matias Hernandez | Tiền đạo | |
| 10 | Lautaro Gomez | Tiền vệ tấn công | |
| 20 | Tomas Adoryan | Tiền vệ phải | |
| 5 | Santiago Esquivel | Tiền vệ trung tâm | |
| 50 | Diego Rodriguez Da Luz | Thủ môn | |
| 40 | David Zalazar | Tiền đạo cánh trái | |
| 30 | Federico Marcelo Anselmo | Tiền đạo cắm | |
| 35 | Nacho Pais | Tiền vệ trung tâm | |
| 6 | Nicolas Meriano | Trung vệ | |
| 22 | Alexander Nicolas Machado Aycaguer | Tiền đạo cắm | |
| 7 | Lisandro Pinero | Tiền đạo cánh trái | |
| 24 | Santiago Lopez | Tiền vệ phải | |
| 37 | Renzo Malanca | Trung vệ | |
| 13 | Brandon Oviedo | Trung vệ | |
| 19 | Lautaro Ezequiel Cano | Hậu vệ trái |