Argentine Division 1 ·
CA Huracan vs Banfield
CA Huracan
Banfield
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
- 1 Hernan Ismael Galindez
- 2 Lucas Blondel
- 21 Hugo Martin Nervo
- 35 Maximo Palazzo
- 25 Cesar Ibanez
- 8 Leonardo Gil
- 20 Pedro Ojeda
- 15 Facundo Federico Waller Martiarena
- 7 Oscar Cortes
- 17 Juan Francisco Bisanz
- 9 Jordy Josue Caicedo Medina
- Facundo Kalinger
- 6 Fabio Jesus Alberto Pereyra
- 19 Leandro Lescano
- Thaiel Peralta
- 21 Oscar David Romero Villamayor
- 32 Sebastian Tomas Meza
- Lucas Carrizo
- Ignacio Campo
- Federico Vera
- 14 Silvio Alejandro Martinez
- Lautaro Mora
- Tomás Uribe
HLV: Diego Hernan Martinez
- 1 Facundo Sanguinetti
- 27 Ignacio Abraham
- 6 Nicolas Meriano
- 2 Danilo Arboleda
- 24 Santiago Lopez
- 10 Lautaro Gomez
- 35 Ignacio Pais
- 5 Santiago Esquivel
- 40 David Zalazar
- 9 Bruno Christian Sepulveda
- 17 Tiziano Perrotta
- Tomas Adoryan
- Lautaro Villegas
- Federico Medina
- Federico Marcelo Anselmo
- Neyder Moreno
- Gino Santilli
- Juan Luis Alfaro
- 13 Brandon Oviedo
- Santiago Daniele
- Fabio Enrique Alvarez
- 8 Lautaro Nicolas Rios
- Jeremias Acosta
HLV: Pedro Troglio
Lực lượng
CA Huracan
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Hernan Ismael Galindez
- 2Lucas Blondel
- 21Hugo Martin Nervo
- 35Maximo Palazzo
- 25Cesar Ibanez
- 5Rodrigo Marcel Sanguinetti Fernandez
- 15Facundo Federico Waller Martiarena
- 24Facundo Kalinger
- 8Leonardo Gil
- 7Oscar Cortes
- 9Jordy Josue Caicedo Medina
Dự bị trận trước
- 17Juan Francisco Bisanz
- 20Pedro Ojeda
- 33Bruno Barticciotto
- 19Leandro Lescano
- 11Thaiel Peralta
- 32Sebastian Tomas Meza
- 34Ignacio Campo
- 4Federico Vera
- 6Fabio Jesus Alberto Pereyra
- 41Lautaro Mora
- 10Oscar David Romero Villamayor
- 49Tomás Uribe
Banfield
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 50Diego Rodriguez Da Luz
- 24Santiago Lopez
- 37Renzo Malanca
- 6Nicolas Meriano
- 19Lautaro Ezequiel Cano
- 20Tomas Adoryan
- 13Brandon Oviedo
- 35Nacho Pais
- 7Lisandro Pinero
- 28Matias Hernandez
- 22Alexander Nicolas Machado Aycaguer
Dự bị trận trước
- 10Lautaro Gomez
- 5Santiago Esquivel
- 40David Zalazar
- 18Federico Medina
- 30Federico Marcelo Anselmo
- 25Gino Santilli
- 2Santiago Daniele
- 4Juan Luis Alfaro
- 27Ignacio Abraham
- 21Lautaro Villegas
- 70Manuel Arteaga
- 11Fabio Enrique Alvarez
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 20 lần gặp nhau
| Số trận thắng | CA Huracan | Banfield |
|---|---|---|
| Sân nhà của CA Huracan | 7 | 0 |
| Sân nhà của Banfield | 4 | 2 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/01/26 | Banfield 1-1 CA HuracanHT 0-0 · Argentine Division 1 | 0/0.5 | T | Tài | 2.38 / 2.73 / 3.45 | 4-2 |
| 04/10/25 | CA Huracan 1-0 BanfieldHT 1-0 · Argentine Division 1 | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.25 / 2.65 / 3.85 | 5-2 |
| 28/03/25 | Banfield 0-0 CA HuracanHT 0-0 · Argentine Division 1 | 0 | H | Xỉu | 2.93 / 2.68 / 2.74 | 3-4 |
| 19/05/24 | Banfield 1-1 CA HuracanHT 0-1 · Argentine Division 1 | 0 | H | Tài | 2.81 / 2.85 / 2.65 | 6-1 |
| 26/01/24 | Banfield 0-2 CA HuracanHT 0-1 · Argentine Division 1 | 0 | T | Tài | 2.88 / 2.58 / 2.88 | 3-5 |
| 21/08/23 | CA Huracan 2-0 BanfieldHT 0-0 · Argentine Division 1 | 0/0.5 | T | Tài | 2.4 / 2.73 / 3.35 | 4-1 |
| 06/02/23 | CA Huracan 3-2 BanfieldHT 3-1 · Argentine Division 1 | 0.5 | T | Tài | 1.97 / 3.15 / 3.9 | 8-3 |
| 23/09/22 | CA Huracan 3-1 BanfieldHT 2-1 · Argentine Division 1 | 0.5 | T | Tài | 1.95 / 3.1 / 4.05 | 5-6 |
| 20/10/21 | Banfield 1-4 CA HuracanHT 0-1 · Argentine Division 1 | 0/0.5 | T | Tài | 2.29 / 3.05 / 3.15 | 6-8 |
| 07/03/20 | Banfield 0-3 CA HuracanHT 0-1 · Argentine Division 1 | 0.5 | T | Tài | 2.08 / 2.97 / 3.8 | 3-2 |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo CA Huracan. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
CA Huracan
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 29 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 4 | 13.79% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 6 | 20.69% |
| Hòa | 13 | 44.83% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 4 | 13.79% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 2 | 6.9% |
Banfield
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 27 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 2 | 7.41% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 5 | 18.52% |
| Hòa | 7 | 25.93% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 9 | 33.33% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 4 | 14.81% |
So sánh theo vòng
| CA Huracan BT-BB | % thắng | Banfield BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 20-16 | 30% | 22-22 | 30% |
| Vòng 19 | 19-15 | 32% | 22-21 | 32% |
| Vòng 18 | 18-13 | 33% | 21-20 | 33% |
| Vòng 17 | 17-12 | 35% | 20-19 | 35% |
| Vòng 16 | 16-12 | 31% | 20-18 | 38% |
| Vòng 15 | 15-12 | 27% | 18-17 | 33% |
| Vòng 14 | 15-12 | 29% | 18-16 | 36% |
| Vòng 13 | 15-10 | 31% | 18-14 | 38% |
| Vòng 12 | 12-9 | 25% | 15-14 | 33% |
| Vòng 11 | 11-7 | 27% | 14-11 | 36% |
| Vòng 10 | 11-7 | 30% | 12-11 | 30% |
| Vòng 9 | 11-7 | 33% | 11-9 | 33% |
| Vòng 8 | 9-6 | 25% | 10-7 | 38% |
| Vòng 7 | 6-6 | 14% | 9-7 | 29% |
| Vòng 6 | 3-5 | 0% | 6-7 | 17% |
| Vòng 5 | 2-4 | 0% | 4-4 | 20% |
| Vòng 4 | 1-2 | 0% | 4-3 | 25% |
| Vòng 3 | 1-2 | 0% | 4-3 | 33% |
| Vòng 2 | 0-1 | 0% | 3-2 | 50% |
| Vòng 1 | 0-1 | 0% | 1-1 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng CA Huracan
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 10-2-6 | 55.6% | 9-7 | 50% |
| Sân nhà | 8 | 4-0-4 | 50% | 5-3 | 62.5% |
| Sân khách | 10 | 6-2-2 | 60% | 4-4 | 40% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 6-8-4 | 33.3% | 9-9 | 50% |
| Sân nhà | 8 | 2-4-2 | 25% | 5-3 | 62.5% |
| Sân khách | 10 | 4-4-2 | 40% | 4-6 | 40% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của CA Huracan trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Banfield
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 6-3-7 | 37.5% | 8-5 | 50% |
| Sân nhà | 8 | 4-1-3 | 50% | 4-2 | 50% |
| Sân khách | 8 | 2-2-4 | 25% | 4-3 | 50% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 7-4-5 | 43.8% | 9-6 | 56.2% |
| Sân nhà | 8 | 2-3-3 | 25% | 5-3 | 62.5% |
| Sân khách | 8 | 5-1-2 | 62.5% | 4-3 | 50% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Banfield trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước CA Huracan
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/06/26 | Barracas Central 1-0 CA HuracanHT 0-0 · Argentina Cup | 0/0.5 | B | Xỉu | 4.1 / 2.74 / 2.12 | 4-4 |
| 12/05/26 | Argentinos Juniors 0-0 CA HuracanHT 0-0 · Argentine Division 1 | 0.5 | T | Xỉu | 1.91 / 2.9 / 4.75 | 7-2 |
| 09/05/26 | Boca Juniors 1-1 CA HuracanHT 0-1 · Argentine Division 1 | 0.5/1 | T | Tài | 1.73 / 2.96 / 6 | 14-0 |
| 03/05/26 | Racing Club 0-0 CA HuracanHT 0-0 · Argentine Division 1 | 0.5 | T | Xỉu | 1.92 / 3.1 / 4.25 | 6-1 |
| 27/04/26 | CA Huracan 1-2 Argentinos JuniorsHT 1-1 · Argentine Division 1 | 0 | B | Tài | 2.75 / 2.66 / 2.94 | 4-5 |
| 20/04/26 | Club Atletico Tigre 1-1 CA HuracanHT 0-0 · Argentine Division 1 | 0 | H | Tài | 2.58 / 2.63 / 3.2 | 0-3 |
| 12/04/26 | CA Huracan 3-1 Rosario CentralHT 1-1 · Argentine Division 1 | 0/0.5 | T | Tài | 2.42 / 2.73 / 3.35 | 10-3 |
| 05/04/26 | Gimnasia La Plata 0-3 CA HuracanHT 0-1 · Argentine Division 1 | 0 | T | Tài | 2.82 / 2.72 / 2.8 | 8-5 |
| 29/03/26 | CA Huracan 2-1 Olimpo Bahia BlancaHT 1-1 · Argentina Cup | 1 | H | Tài | 1.39 / 3.95 / 6.7 | 3-4 |
| 23/03/26 | CA Huracan 0-0 Barracas CentralHT 0-0 · Argentine Division 1 | 0.5 | B | Xỉu | 1.91 / 2.99 / 4.5 | 7-5 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo CA Huracan. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Banfield
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/05/26 | Banfield 1-1 San Martin TucumanHT 0-1 · Argentina Cup | 0.5 | B | H | 1.87 / 3.15 / 4.05 | 1-7 |
| 02/05/26 | Barracas Central 1-2 BanfieldHT 1-1 · Argentine Division 1 | 0 | T | Tài | 2.55 / 2.85 / 2.97 | 2-6 |
| 26/04/26 | Atletico Tucuman 1-1 BanfieldHT 0-0 · Argentine Division 1 | 0/0.5 | T | H | 2.2 / 2.99 / 3.45 | 3-2 |
| 20/04/26 | Banfield 0-0 Independiente RivadaviaHT 0-0 · Argentine Division 1 | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.47 / 2.92 / 3 | 6-3 |
| 13/04/26 | Lanus 1-0 BanfieldHT 0-0 · Argentine Division 1 | 0.5 | B | Xỉu | 1.93 / 2.95 / 4.45 | 5-1 |
| 06/04/26 | Argentinos Juniors 3-2 BanfieldHT 2-1 · Argentine Division 1 | 0.5/1 | B | Tài | 1.67 / 3.55 / 5 | 9-1 |
| 25/03/26 | Banfield 3-0 Real PilarHT 2-0 · Argentina Cup | 1 | T | Tài | 1.47 / 3.6 / 6.1 | 5-5 |
| 20/03/26 | Banfield 1-0 Club Atletico TigreHT 1-0 · Argentine Division 1 | 0 | T | Xỉu | 3 / 2.76 / 2.58 | 3-7 |
| 14/03/26 | Rosario Central 2-1 BanfieldHT 0-1 · Argentine Division 1 | 0.5/1 | B | Tài | 1.64 / 3.4 / 5.6 | 6-0 |
| 11/03/26 | Banfield 1-2 Gimnasia La PlataHT 0-2 · Argentine Division 1 | 0/0.5 | B | Tài | 2.29 / 2.97 / 3.25 | 8-3 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Banfield. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
CA Huracan
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Banfield
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | CA Huracan ghi bàn | thủng lưới | Banfield ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-30' | 40% | 33.3% | 0% | 13.3% |
| 31-45' | 20% | 22.2% | 27.3% | 20% |
| 46-60' | 0% | 11.1% | 18.2% | 13.3% |
| 61-75' | 20% | 0% | 36.4% | 13.3% |
| 76-90+' | 20% | 11.1% | 9.1% | 20% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | CA Huracan ghi bàn | thủng lưới | Banfield ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 5.3% | 3.8% | 11.5% | 0% |
| 16-30' | 15.8% | 15.4% | 0% | 14.6% |
| 31-45' | 26.3% | 11.5% | 26.9% | 22% |
| 46-60' | 15.8% | 26.9% | 19.2% | 17.1% |
| 61-75' | 15.8% | 19.2% | 23.1% | 12.2% |
| 76-90+' | 15.8% | 11.5% | 15.4% | 22% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
CA Huracan
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 3 | Lucas Carrizo | Trung vệ | |
| 34 | Ignacio Campo | Hậu vệ phải | |
| 8 | Leonardo Gil | Tiền vệ trung tâm | |
| 2 | Lucas Blondel | Hậu vệ phải | |
| 6 | Fabio Jesus Alberto Pereyra | Trung vệ | |
| 35 | Maximo Palazzo | Trung vệ | |
| 10 | Oscar David Romero Villamayor | Tiền vệ tấn công | |
| 7 | Oscar Cortes | Tiền đạo cánh trái | |
| 17 | Juan Francisco Bisanz | Tiền đạo cánh phải | |
| 15 | Facundo Federico Waller Martiarena | Tiền vệ trái | |
| 19 | Leandro Lescano | Hậu vệ trái | |
| 1 | Hernan Ismael Galindez | Thủ môn | |
| 52 | Facundo Kalinger | Tiền vệ | |
| 23 | Thaiel Peralta | Tiền vệ | |
| 9 | Jordy Josue Caicedo Medina | Tiền đạo cắm |
Banfield
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 24 | Santiago Lopez | Tiền vệ phải | |
| 1 | Facundo Sanguinetti | Thủ môn | |
| 17 | Tiziano Perrotta | Tiền đạo | |
| 6 | Nicolas Meriano | Trung vệ | |
| 40 | David Zalazar | Tiền đạo cánh trái | |
| 14 | Sergio Vittor | Trung vệ | |
| 35 | Ignacio Pais | Tiền vệ | |
| 34 | Santiago Daniele | Trung vệ | |
| 7 | Lisandro Pinero | Tiền đạo cánh trái | |
| 27 | Ignacio Abraham | Hậu vệ trái | |
| 16 | Mauro Mendez | Tiền đạo cắm | |
| 21 | Lautaro Villegas | Tiền vệ trung tâm | |
| 5 | Santiago Esquivel | Tiền vệ trung tâm | |
| 10 | Lautaro Gomez | Tiền vệ tấn công | |
| 9 | Bruno Christian Sepulveda | Tiền đạo cắm | |
| 33 | Neyder Moreno | Tiền vệ tấn công |