Argentine Division 1 ·
Banfield vs Sarmiento Junin
Banfield
Sarmiento Junin
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
- 1 Facundo Sanguinetti
- 13 Brandon Oviedo
- 2 Danilo Arboleda
- 6 Nicolas Meriano
- 24 Santiago Lopez
- 40 David Zalazar
- 21 Lautaro Villegas
- 10 Lautaro Gomez
- 27 Ignacio Abraham
- 20 Tomas Adoryan
- 17 Tiziano Perrotta
- Bruno Christian Sepulveda
- 35 Ignacio Pais
- Fabio Enrique Alvarez
- 15 Santiago Esquivel
- Jeremias Acosta
- Gino Santilli
- Juan Luis Alfaro
- Santiago Daniele
- Neyder Moreno
- 8 Lautaro Nicolas Rios
- Federico Medina
- Federico Marcelo Anselmo
HLV: Pedro Troglio
- 1 Ivan Arboleda
- 3 Lucas Suarez
- 2 Juan Manuel Insaurralde
- 44 Renzo Miguel Orihuela Barcos
- 29 Thiago Santamaría
- 33 Gabriel Diaz
- 23 Elian Gimenez
- 15 Cristian Zabala
- 8 Santiago Salle
- 7 Pablo Daniel Magnin
- 27 Junior Marabel
- 10 Jhon Renteria
- Mauricio Martinez
- Jonathan Carlos Herrera
- Gaston Gonzalez
- Gaston Arturia
- 12 Thyago Ayala
- Juan Manuel Cabrera
- 26 Jair Ezequiel Arismendi
- Julian Mavilla
- Facundo Alaggia
- 5 Manuel Garcia
- Diego Churin Puyo
HLV: Facundo Sava
Lực lượng
Banfield
Vắng mặt (2)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|---|---|---|
| 77 | Thomas Rodriguez | Tiền đạo cánh phải | Strain |
| 7 | Lisandro Pinero | Tiền đạo cánh trái | Strain |
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Facundo Sanguinetti
- 6Nicolas Meriano
- 2Danilo Arboleda
- 13Brandon Oviedo
- 27Ignacio Abraham
- 10Lautaro Gomez
- 21Lautaro Villegas
- 40David Zalazar
- 24Santiago Lopez
- 20Tomas Adoryan
- 17Tiziano Perrotta
Dự bị trận trước
- 9Bruno Christian Sepulveda
- 35Ignacio Pais
- 11Fabio Enrique Alvarez
- 5Santiago Esquivel
- 16Jeremias Acosta
- 25Gino Santilli
- 4Juan Luis Alfaro
- 34Santiago Daniele
- 33Neyder Moreno
- 8Lautaro Nicolas Rios
- 18Federico Medina
- 30Federico Marcelo Anselmo
Sarmiento Junin
Vắng mặt (1)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|---|---|---|
| 39 | Joel Godoy | Hậu vệ trái | Đứt dây chằng |
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Ivan Arboleda
- 29Thiago Santamaría
- 44Renzo Miguel Orihuela Barcos
- 2Juan Manuel Insaurralde
- 3Lucas Suarez
- 8Santiago Salle
- 15Cristian Zabala
- 23Elian Gimenez
- 33Gabriel Diaz
- 27Junior Marabel
- 7Pablo Daniel Magnin
Dự bị trận trước
- 10Jhon Renteria
- 16Mauricio Martinez
- 24Jonathan Carlos Herrera
- 11Gaston Gonzalez
- 6Gaston Arturia
- 12Thyago Ayala
- 4Juan Manuel Cabrera
- 26Jair Ezequiel Arismendi
- 21Julian Mavilla
- 35Facundo Alaggia
- 5Manuel Garcia
- 9Diego Churin Puyo
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 13 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Banfield | Sarmiento Junin |
|---|---|---|
| Sân nhà của Banfield | 3 | 0 |
| Sân nhà của Sarmiento Junin | 0 | 2 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/01/26 | Sarmiento Junin 1-0 BanfieldHT 1-0 · Argentine Division 1 | 0/0.5 | B | Xỉu | 3.4 / 2.71 / 2.4 | 9-2 |
| 13/12/24 | Banfield 1-1 Sarmiento JuninHT 0-0 · Argentine Division 1 | 0/0.5 | B | Tài | 2.29 / 2.83 / 3.4 | 6-6 |
| 29/07/23 | Sarmiento Junin 0-0 BanfieldHT 0-0 · Argentine Division 1 | 0/0.5 | B | Xỉu | 3.1 / 2.75 / 2.53 | 0-4 |
| 23/10/22 | Banfield 0-0 Sarmiento JuninHT 0-0 · Argentine Division 1 | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.98 / 3.1 / 2.36 | 11-4 |
| 17/02/22 | Sarmiento Junin 2-2 BanfieldHT 0-1 · Argentine Division 1 | 0/0.5 | B | Tài | 3.45 / 2.94 / 2.23 | 3-2 |
| 24/11/21 | Sarmiento Junin 0-0 BanfieldHT 0-0 · Argentine Division 1 | 0/0.5 | B | Xỉu | 3.1 / 3.15 / 2.28 | 8-5 |
| 08/05/17 | Banfield 2-0 Sarmiento JuninHT 1-0 · Argentine Division 1 | 1/1.5 | T | Xỉu | 1.47 / 3.95 / 6.6 | 5-5 |
| 03/05/16 | Banfield 0-0 Sarmiento JuninHT 0-0 · Argentine Division 1 | 0.5 | B | Xỉu | 2.08 / 2.95 / 3.85 | 4-3 |
| 05/06/15 | Banfield 0-0 Sarmiento JuninHT 0-0 · Argentine Division 1 | 0.5/1 | B | Xỉu | 1.82 / 3.15 / 4.6 | 8-3 |
| 24/05/14 | Sarmiento Junin 0-0 BanfieldHT 0-0 · Argentine Division 2 | 0.5 | B | Xỉu | 3.65 / 3.35 / 1.82 | 10-3 |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Banfield. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Banfield
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 27 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 2 | 7.41% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 5 | 18.52% |
| Hòa | 7 | 25.93% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 9 | 33.33% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 4 | 14.81% |
Sarmiento Junin
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 27 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 5 | 18.52% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 7 | 25.93% |
| Hòa | 2 | 7.41% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 8 | 29.63% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 5 | 18.52% |
So sánh theo vòng
| Banfield BT-BB | % thắng | Sarmiento Junin BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 22-22 | 30% | 18-23 | 40% |
| Vòng 19 | 22-21 | 32% | 17-22 | 42% |
| Vòng 18 | 21-20 | 33% | 15-21 | 39% |
| Vòng 17 | 20-19 | 35% | 14-20 | 41% |
| Vòng 16 | 20-18 | 38% | 14-19 | 44% |
| Vòng 15 | 18-17 | 33% | 13-19 | 40% |
| Vòng 14 | 18-16 | 36% | 12-17 | 43% |
| Vòng 13 | 18-14 | 38% | 10-16 | 38% |
| Vòng 12 | 15-14 | 33% | 10-15 | 42% |
| Vòng 11 | 14-11 | 36% | 10-14 | 45% |
| Vòng 10 | 12-11 | 30% | 9-11 | 50% |
| Vòng 9 | 11-9 | 33% | 8-11 | 44% |
| Vòng 8 | 10-7 | 38% | 8-11 | 50% |
| Vòng 7 | 9-7 | 29% | 8-9 | 57% |
| Vòng 6 | 6-7 | 17% | 6-9 | 50% |
| Vòng 5 | 4-4 | 20% | 4-8 | 40% |
| Vòng 4 | 4-3 | 25% | 3-8 | 25% |
| Vòng 3 | 4-3 | 33% | 2-6 | 33% |
| Vòng 2 | 3-2 | 50% | 1-4 | 50% |
| Vòng 1 | 1-1 | 0% | 0-4 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Banfield
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 6-3-8 | 35.3% | 8-6 | 47.1% |
| Sân nhà | 8 | 4-1-3 | 50% | 4-2 | 50% |
| Sân khách | 9 | 2-2-5 | 22.2% | 4-4 | 44.4% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 8-4-5 | 47.1% | 9-7 | 52.9% |
| Sân nhà | 8 | 2-3-3 | 25% | 5-3 | 62.5% |
| Sân khách | 9 | 6-1-2 | 66.7% | 4-4 | 44.4% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Banfield trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Sarmiento Junin
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 7-1-9 | 41.2% | 9-8 | 52.9% |
| Sân nhà | 9 | 6-0-3 | 66.7% | 5-4 | 55.6% |
| Sân khách | 8 | 1-1-6 | 12.5% | 4-4 | 50% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 11-0-6 | 64.7% | 12-4 | 70.6% |
| Sân nhà | 9 | 7-0-2 | 77.8% | 8-1 | 88.9% |
| Sân khách | 8 | 4-0-4 | 50% | 4-3 | 50% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Sarmiento Junin trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Banfield
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/05/26 | Banfield 1-1 San Martin TucumanHT 0-1 · Argentina Cup | 0.5 | B | H | 1.87 / 3.15 / 4.05 | 1-7 |
| 02/05/26 | Barracas Central 1-2 BanfieldHT 1-1 · Argentine Division 1 | 0 | T | Tài | 2.55 / 2.85 / 2.97 | 2-6 |
| 26/04/26 | Atletico Tucuman 1-1 BanfieldHT 0-0 · Argentine Division 1 | 0/0.5 | T | H | 2.2 / 2.99 / 3.45 | 3-2 |
| 20/04/26 | Banfield 0-0 Independiente RivadaviaHT 0-0 · Argentine Division 1 | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.47 / 2.92 / 3 | 6-3 |
| 13/04/26 | Lanus 1-0 BanfieldHT 0-0 · Argentine Division 1 | 0.5 | B | Xỉu | 1.93 / 2.95 / 4.45 | 5-1 |
| 06/04/26 | Argentinos Juniors 3-2 BanfieldHT 2-1 · Argentine Division 1 | 0.5/1 | B | Tài | 1.67 / 3.55 / 5 | 9-1 |
| 25/03/26 | Banfield 3-0 Real PilarHT 2-0 · Argentina Cup | 1 | T | Tài | 1.47 / 3.6 / 6.1 | 5-5 |
| 20/03/26 | Banfield 1-0 Club Atletico TigreHT 1-0 · Argentine Division 1 | 0 | T | Xỉu | 3 / 2.76 / 2.58 | 3-7 |
| 14/03/26 | Rosario Central 2-1 BanfieldHT 0-1 · Argentine Division 1 | 0.5/1 | B | Tài | 1.64 / 3.4 / 5.6 | 6-0 |
| 11/03/26 | Banfield 1-2 Gimnasia La PlataHT 0-2 · Argentine Division 1 | 0/0.5 | B | Tài | 2.29 / 2.97 / 3.25 | 8-3 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Banfield. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Sarmiento Junin
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Sarmiento Junin. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Banfield
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Sarmiento Junin
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Banfield ghi bàn | thủng lưới | Sarmiento Junin ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-30' | 0% | 7.7% | 25% | 9.1% |
| 31-45' | 37.5% | 15.4% | 12.5% | 9.1% |
| 46-60' | 12.5% | 15.4% | 12.5% | 0% |
| 61-75' | 25% | 15.4% | 12.5% | 36.4% |
| 76-90+' | 12.5% | 23.1% | 0% | 27.3% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Banfield ghi bàn | thủng lưới | Sarmiento Junin ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 11.5% | 0% | 13% | 20% |
| 16-30' | 0% | 15% | 13% | 14.3% |
| 31-45' | 26.9% | 22.5% | 26.1% | 17.1% |
| 46-60' | 19.2% | 17.5% | 17.4% | 5.7% |
| 61-75' | 23.1% | 12.5% | 13% | 17.1% |
| 76-90+' | 15.4% | 20% | 8.7% | 17.1% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Banfield
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Facundo Sanguinetti | Thủ môn | |
| 35 | Ignacio Pais | Tiền vệ | |
| 2 | Danilo Arboleda | Trung vệ | |
| 17 | Tiziano Perrotta | Tiền đạo | |
| 6 | Nicolas Meriano | Trung vệ | |
| 20 | Tomas Adoryan | Tiền vệ phải | |
| 18 | Federico Medina | Tiền đạo cánh phải | |
| 5 | Santiago Esquivel | Tiền vệ trung tâm | |
| 40 | David Zalazar | Tiền đạo cánh trái | |
| 21 | Lautaro Villegas | Tiền vệ trung tâm | |
| 27 | Ignacio Abraham | Hậu vệ trái | |
| 9 | Bruno Christian Sepulveda | Tiền đạo cắm | |
| 33 | Neyder Moreno | Tiền vệ tấn công | |
| 30 | Federico Marcelo Anselmo | Tiền đạo cắm | |
| 24 | Santiago Lopez | Tiền vệ phải | |
| 10 | Lautaro Gomez | Tiền vệ tấn công |
Sarmiento Junin
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 15 | Cristian Zabala | Tiền vệ trung tâm | |
| 27 | Junior Marabel | Tiền đạo cắm | |
| 44 | Renzo Miguel Orihuela Barcos | Trung vệ | |
| 7 | Pablo Daniel Magnin | Tiền đạo cắm | |
| 21 | Julian Mavilla | Tiền vệ tấn công | |
| 8 | Santiago Salle | Tiền vệ phải | |
| 24 | Jonathan Carlos Herrera | Tiền đạo cắm | |
| 33 | Gabriel Diaz | Hậu vệ trái | |
| 23 | Elian Gimenez | Tiền vệ phòng ngự | |
| 5 | Manuel Garcia | Tiền vệ phòng ngự | |
| 9 | Diego Churin Puyo | Tiền đạo cắm | |
| 3 | Lucas Suarez | Trung vệ | |
| 2 | Juan Manuel Insaurralde | Trung vệ | |
| 1 | Ivan Arboleda | Thủ môn | |
| 29 | Thiago Santamaría | Hậu vệ phải |