Argentine Division 1 ·

Estudiantes Rio Cuarto vs Banfield

Estudiantes Rio Cuarto Estudiantes Rio Cuarto
0 - 0
Kết thúc
Hiệp 1: 0 - 0
Banfield Banfield

Diễn biến

Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.

Thống kê

Chưa có số liệu thống kê cho trận này.

Đội hình

Estudiantes Rio Cuarto 3-1-4-2
Thủ môn
  • 1 Lucas Bruera
Hậu vệ
  • 2 Gonzalo Maffini
  • 30 Sergio Ojeda Uribe
  • 29 Agustin Quiroga
Tiền vệ
  • 13 Francisco Romero
Tiền vệ
  • 14 Gonzalez Gonzalo
  • 19 Nicolas Talpone
  • 10 Tomas Gonzalez
  • 17 Gabriel Alanis
Tiền đạo
  • 16 Yeison Daniel Moreno Murillo
  • 27 Juan Fernando Garro
Dự bị
  • 77 Ibrahim Hesar
  • 32 Mateo Bajamich
  • 8 Siro Rosane
  • 28 Facundo Cobos
  • 43 Agustin Lastra
  • Joaquín Rivero
  • 31 Matias Valenti
  • 23 Fernando Rodriguez
  • 6 Juan Antonini
  • 45 Raul Lozano
  • 40 Francesco Lo Celso
  • 11 Ezequiel Forclaz

HLV: Ruben Darío Forestello

Banfield 3-4-1-2
Thủ môn
  • 1 Facundo Sanguinetti
Hậu vệ
  • 6 Nicolas Meriano
  • 34 Santiago Daniele
  • 13 Brandon Oviedo
Tiền vệ
  • 40 David Zalazar
Tiền vệ
  • 27 Ignacio Abraham
  • 20 Tomas Adoryan
  • 21 Lautaro Villegas
  • 24 Santiago Lopez
Tiền đạo
  • 17 Tiziano Perrotta
  • 9 Bruno Christian Sepulveda
Dự bị
  • Lautaro Gomez
  • 35 Ignacio Pais
  • Federico Marcelo Anselmo
  • Juan Luis Alfaro
  • 15 Santiago Esquivel
  • Gino Santilli
  • 26 Mateo Mendizabal
  • 8 Lautaro Nicolas Rios
  • Neyder Moreno
  • Federico Medina
  • Fabio Enrique Alvarez
  • Jeremias Acosta

HLV: Pedro Troglio

Lực lượng

Estudiantes Rio Cuarto

Vắng mặt (3)

SốCầu thủVị tríLý do
21Matias Ruiz DiazHậu vệ phảiĐứt dây chằng
7Lucas Gonzalez MartinezTiền đạo cắmĐứt dây chằng
8Valentin FenoglioHậu vệ phảiĐứt dây chằng

Đội hình xuất phát trận trước

  • 1Lucas Bruera
  • 29Agustin Quiroga
  • 30Sergio Ojeda Uribe
  • 2Gonzalo Maffini
  • 13Francisco Romero
  • 17Gabriel Alanis
  • 10Tomas Gonzalez
  • 19Nicolas Talpone
  • 14Gonzalez Gonzalo
  • 27Juan Fernando Garro
  • 16Yeison Daniel Moreno Murillo

Dự bị trận trước

  • 77Ibrahim Hesar
  • 32Mateo Bajamich
  • 8Siro Rosane
  • 28Facundo Cobos
  • 43Agustin Lastra
  • 18Joaquín Rivero
  • 31Matias Valenti
  • 23Fernando Rodriguez
  • 6Juan Antonini
  • 45Raul Lozano
  • 40Francesco Lo Celso
  • 26Ezequiel Forclaz

Banfield

Vắng mặt (2)

SốCầu thủVị tríLý do
77Thomas RodriguezTiền đạo cánh phảiStrain
7Lisandro PineroTiền đạo cánh tráiStrain

Đội hình xuất phát trận trước

  • 1Facundo Sanguinetti
  • 13Brandon Oviedo
  • 34Santiago Daniele
  • 6Nicolas Meriano
  • 24Santiago Lopez
  • 21Lautaro Villegas
  • 20Tomas Adoryan
  • 27Ignacio Abraham
  • 40David Zalazar
  • 9Bruno Christian Sepulveda
  • 17Tiziano Perrotta

Dự bị trận trước

  • 10Lautaro Gomez
  • 35Ignacio Pais
  • 30Federico Marcelo Anselmo
  • 4Juan Luis Alfaro
  • 5Santiago Esquivel
  • 25Gino Santilli
  • 26Mateo Mendizabal
  • 8Lautaro Nicolas Rios
  • 33Neyder Moreno
  • 18Federico Medina
  • 11Fabio Enrique Alvarez
  • 16Jeremias Acosta

Đối đầu

Tổng quan

Thống kê 2 lần gặp nhau

1Estudiantes Rio Cuarto thắng
0Hòa
1Banfield thắng
Số trận thắngEstudiantes Rio CuartoBanfield
Sân nhà của Estudiantes Rio Cuarto00
Sân nhà của Banfield11

Lịch sử đối đầu

Kết quả1T 0H 1B
Kèo châu ÁThắng 1 · Hòa 0 · Thua 1
Tài / Xỉu1 Tài · 1 Xỉu
Số trận2
NgàyTrậnKèoKQ kèoT/X1 X 2Góc
03/02/26Banfield 2-1 Estudiantes Rio CuartoHT 0-1 · Argentine Division 10.5BTài1.97 / 3.05 / 4.054-2
03/08/23Banfield 0-1 Estudiantes Rio CuartoHT 0-1 · Argentina Cup0.5TXỉu1.96 / 2.89 / 3.85-1

Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Estudiantes Rio Cuarto. Đội được tô đậm là đội chấp.

Phong độ

Estudiantes Rio Cuarto

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân nhà

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 27 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn1 3.7%
Thắng cách biệt 1 bàn1 3.7%
Hòa5 18.52%
Thua cách biệt 1 bàn12 44.44%
Thua cách biệt từ 2 bàn8 29.63%

Banfield

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân khách

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 27 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn2 7.41%
Thắng cách biệt 1 bàn5 18.52%
Hòa7 25.93%
Thua cách biệt 1 bàn9 33.33%
Thua cách biệt từ 2 bàn4 14.81%

So sánh theo vòng

Estudiantes Rio Cuarto
BT-BB
% thắngBanfield
BT-BB
% thắng
Vòng 206-2710%23-2235%
Vòng 196-2511%23-2137%
Vòng 186-2511%21-2033%
Vòng 175-2312%21-1935%
Vòng 165-2213%21-1738%
Vòng 155-1813%18-1733%
Vòng 145-1614%17-1436%
Vòng 133-168%15-1431%
Vòng 123-158%14-1233%
Vòng 113-149%13-1036%
Vòng 103-1210%12-1030%
Vòng 93-1011%9-1022%
Vòng 83-1013%7-725%
Vòng 73-1014%7-629%
Vòng 62-817%7-633%
Vòng 52-720%6-540%
Vòng 41-525%4-425%
Vòng 31-333%3-333%
Vòng 20-30%3-250%
Vòng 10-00%0-00%

Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.

Xu hướng Estudiantes Rio Cuarto

Cả trận

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng184-0-1422.2%9-850%
Sân nhà93-0-633.3%4-444.4%
Sân khách91-0-811.1%5-455.6%
6 trận gần nhất · kèoBBBBTB16.7%
Tài/XỉuTàiXỉuTàiTàiXỉuTài

Hiệp 1

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng188-2-844.4%10-855.6%
Sân nhà94-2-344.4%4-544.4%
Sân khách94-0-544.4%6-366.7%
6 trận gần nhất · kèoBBBBTB16.7%
Tài/XỉuTàiTàiTàiTàiXỉuTài

Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Estudiantes Rio Cuarto trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.

Xu hướng Banfield

Cả trận

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng187-3-838.9%9-650%
Sân nhà95-1-355.6%5-255.6%
Sân khách92-2-522.2%4-444.4%
6 trận gần nhất · kèoBHTTBT50%
Tài/XỉuXỉuXỉuHTàiXỉuTài

Hiệp 1

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng188-4-644.4%9-850%
Sân nhà92-3-422.2%5-455.6%
Sân khách96-1-266.7%4-444.4%
6 trận gần nhất · kèoTHTHTB50%
Tài/XỉuXỉuXỉuXỉuTàiXỉuXỉu

Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Banfield trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.

Kèo trận trước Estudiantes Rio Cuarto

Kết quả1T 2H 7B
Kèo châu ÁThắng 2 · Hòa 1 · Thua 7
Tài / Xỉu3 Tài · 6 Xỉu
Số trận10

Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Estudiantes Rio Cuarto. Đội được tô đậm là đội chấp.

Kèo trận trước Banfield

Kết quả3T 3H 4B
Kèo châu ÁThắng 4 · Hòa 0 · Thua 6
Tài / Xỉu4 Tài · 4 Xỉu
Số trận10
NgàyTrậnKèoKQ kèoT/X1 X 2Góc
24/07/26CA Huracan 1-0 BanfieldHT 0-0 · Argentine Division 10.5BXỉu2.05 / 3 / 3.854-2
08/05/26Banfield 1-1 San Martin TucumanHT 0-1 · Argentina Cup0.5BH1.87 / 3.15 / 4.051-7
02/05/26Barracas Central 1-2 BanfieldHT 1-1 · Argentine Division 10TTài2.55 / 2.85 / 2.972-6
26/04/26Atletico Tucuman 1-1 BanfieldHT 0-0 · Argentine Division 10/0.5TH2.2 / 2.99 / 3.453-2
20/04/26Banfield 0-0 Independiente RivadaviaHT 0-0 · Argentine Division 10/0.5BXỉu2.47 / 2.92 / 36-3
13/04/26Lanus 1-0 BanfieldHT 0-0 · Argentine Division 10.5BXỉu1.93 / 2.95 / 4.455-1
06/04/26Argentinos Juniors 3-2 BanfieldHT 2-1 · Argentine Division 10.5/1BTài1.67 / 3.55 / 59-1
25/03/26Banfield 3-0 Real PilarHT 2-0 · Argentina Cup1TTài1.47 / 3.6 / 6.15-5
20/03/26Banfield 1-0 Club Atletico TigreHT 1-0 · Argentine Division 10TXỉu3 / 2.76 / 2.583-7
14/03/26Rosario Central 2-1 BanfieldHT 0-1 · Argentine Division 10.5/1BTài1.64 / 3.4 / 5.66-0

Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Banfield. Đội được tô đậm là đội chấp.

Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.

Dự đoán

Xác suất kết quả

Estudiantes Rio Cuarto thắng50%
Hòa0%
Banfield thắng50%

Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.

Bàn thắng

Estudiantes Rio Cuarto

Số bàn ghi được mỗi trận

0 bàn1234+Hiệp 1Hiệp 2
Tổng1100001
Sân nhà0100001
Sân khách1000000

Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.

Kết quả hiệp 1 / cả trận

T/TT/HT/BH/TH/HH/BB/TB/HB/B
Tổng000100001
Sân nhà000100000
Sân khách000000001

Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).

Thời điểm ghi bàn

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng0000000100
Sân nhà0000000100
Sân khách0000000000

Thời điểm thủng lưới

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng0000000100
Sân nhà0000000100
Sân khách0000000000

Banfield

Số bàn ghi được mỗi trận

0 bàn1234+Hiệp 1Hiệp 2
Tổng1001003
Sân nhà0001003
Sân khách1000000

Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.

Kết quả hiệp 1 / cả trận

T/TT/HT/BH/TH/HH/BB/TB/HB/B
Tổng000101000
Sân nhà000100000
Sân khách000001000

Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).

Thời điểm ghi bàn

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng0000002001
Sân nhà0000002001
Sân khách0000000000

Thời điểm thủng lưới

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng0000001000
Sân nhà0000001000
Sân khách0000000000

Theo 15 phút (30 trận gần nhất)

PhútEstudiantes Rio Cuarto
ghi bàn
thủng lướiBanfield
ghi bàn
thủng lưới
1-30'11.1%0%0%9.1%
31-45'33.3%16.7%37.5%18.2%
46-60'0%66.7%12.5%9.1%
61-75'11.1%16.7%25%18.2%
76-90+'11.1%0%12.5%18.2%

Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.

Theo 15 phút (50 trận gần nhất)

PhútEstudiantes Rio Cuarto
ghi bàn
thủng lướiBanfield
ghi bàn
thủng lưới
1-15'28.6%17.6%11.5%0%
16-30'10.7%0%0%15.4%
31-45'21.4%11.8%26.9%23.1%
46-60'10.7%41.2%19.2%17.9%
61-75'14.3%17.6%23.1%12.8%
76-90+'10.7%5.9%15.4%17.9%

Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.

Cầu thủ

Estudiantes Rio Cuarto

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

6.4điểm trung bình
6.28.87.46.26.66.57.66.45.96.4

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất

SốCầu thủVị tríĐiểm
14Gonzalez GonzaloHậu vệ phải6.9
32Mateo BajamichTiền đạo cắm6.8
8Siro RosaneTiền vệ phòng ngự6.7
2Gonzalo MaffiniTrung vệ6.5
10Tomas GonzalezTiền vệ tấn công6.5
9Javier FerreiraTiền đạo6.5
13Francisco RomeroTiền vệ trung tâm6.5
19Nicolas TalponeTiền vệ phải6.5
27Juan Fernando GarroTiền đạo6.4
30Sergio Ojeda UribeTrung vệ6.3
40Francesco Lo CelsoTiền vệ tấn công6.3
28Facundo CobosHậu vệ trái6.3
45Raul LozanoHậu vệ phải6.2
1Lucas BrueraThủ môn6.2
16Yeison Daniel Moreno MurilloTiền đạo cắm6.1
29Agustin QuirogaTrung vệ5

Banfield

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

7điểm trung bình
6.38.37.68.26.86.57.97.66.96.6

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất

SốCầu thủVị tríĐiểm
17Tiziano PerrottaTiền đạo9.8
20Tomas AdoryanTiền vệ phải8.2
21Lautaro VillegasTiền vệ trung tâm7.2
6Nicolas MerianoTrung vệ7.1
24Santiago LopezTiền vệ phải7
40David ZalazarTiền đạo cánh trái6.9
9Bruno Christian SepulvedaTiền đạo cắm6.9
27Ignacio AbrahamHậu vệ trái6.8
10Lautaro GomezTiền vệ tấn công6.8
2Danilo ArboledaTrung vệ6.8
13Brandon OviedoTrung vệ6.6
5Santiago EsquivelTiền vệ trung tâm6.5
11Fabio Enrique AlvarezTiền vệ tấn công6.4
35Ignacio PaisTiền vệ6.3
1Facundo SanguinettiThủ môn6.3
16Jeremias AcostaTiền đạo6.2

Lịch đấu

Home DS Giải KQ BXH Tin tức
Danh sách giải ✕