Argentina Cup ·
Banfield vs Boca Juniors
Banfield
04:00
26/10/2026
Boca Juniors
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Banfield
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 50Diego Rodriguez Da Luz
- 27Ignacio Abraham
- 6Nicolas Meriano
- 2Santiago Daniele
- 4Juan Luis Alfaro
- 5Santiago Esquivel
- 20Tomas Adoryan
- 40David Zalazar
- 10Lautaro Gomez
- 18Federico Medina
- 9Adrian Balboa
Dự bị trận trước
- 16Jeremias Acosta
- 30Federico Marcelo Anselmo
- 19Lautaro Ezequiel Cano
- 28Matias Hernandez
- 24Santiago Lopez
- 37Renzo Malanca
- 13Brandon Oviedo
- 35Nacho Pais
- 3Nehuen Mario Paz
- 7Lisandro Pinero
- 25Gino Santilli
- 21Lautaro Villegas
Boca Juniors
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Alvaro Montero Fernandez
- 27Malcom Braida
- 2Lorenzo Gallotti
- 26Marco Pellegrino
- 3Lautaro Blanco
- 15William Alarcón
- 18Milton Delgado
- 19Leonel Flores
- 7Carlos Palacios Quinones
- 22Sebastian Villa Cano
- 13Enner Valencia
Dự bị trận trước
- 11Angel Rodrigo Romero Villamayor
- 25Santiago Ascacibar
- 6Rodrigo Andres Battaglia
- 12Leandro Brey
- 32Ayrton Enrique Costa
- 4Jorge Figal
- 9Milton Gimenez
- 24Dylan Gorosito
- 42Facundo Herrera
- 16Miguel Merentiel
- 5Leandro Daniel Paredes
- 53Joaquín Ruíz
Phong độ
Banfield
5 trận gần nhất
06/10/26Argentine Division 1
Banfield
1 - 1
Rosario Central
H
20/09/26Argentine Division 1
Gimnasia La Plata
2 - 2
Banfield
H
15/09/26Argentine Division 1
Banfield
1 - 1
Barracas Central
H
10/09/26Argentina Cup
Deportivo Riestra
1 - 1
Banfield
H
06/09/26Argentine Division 1
Aldosivi Mar del Plata
3 - 1
Banfield
B
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 27 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 2 | 7.41% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 5 | 18.52% |
| Hòa | 7 | 25.93% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 9 | 33.33% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 4 | 14.81% |
Boca Juniors
5 trận gần nhất
10/10/26Argentine Division 1
Instituto AC Cordoba
2 - 2
Boca Juniors
H
03/10/26Argentine Division 1
Boca Juniors
3 - 0
Club Atlético Unión
T
28/09/26Argentina Cup
Racing Club
2 - 3
Boca Juniors
T
21/09/26Argentine Division 1
San Lorenzo
0 - 2
Boca Juniors
T
16/09/26Copa Sudamericana
Sao Paulo
1 - 1
Boca Juniors
H
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 29 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 7 | 24.14% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 6 | 20.69% |
| Hòa | 13 | 44.83% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 2 | 6.9% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 3.45% |
So sánh theo vòng
| Banfield BT-BB | % thắng | Boca Juniors BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 24-27 | 20% | 32-18 | 50% |
| Vòng 19 | 21-27 | 16% | 31-18 | 47% |
| Vòng 18 | 19-24 | 17% | 31-15 | 50% |
| Vòng 17 | 19-23 | 18% | 31-14 | 53% |
| Vòng 16 | 19-23 | 19% | 29-12 | 56% |
| Vòng 15 | 18-22 | 20% | 28-12 | 53% |
| Vòng 14 | 16-21 | 14% | 27-11 | 57% |
| Vòng 13 | 15-20 | 15% | 24-10 | 54% |
| Vòng 12 | 15-19 | 17% | 23-9 | 58% |
| Vòng 11 | 12-17 | 9% | 19-9 | 55% |
| Vòng 10 | 12-17 | 10% | 18-8 | 60% |
| Vòng 9 | 12-15 | 11% | 17-8 | 56% |
| Vòng 8 | 11-15 | 0% | 17-8 | 63% |
| Vòng 7 | 9-13 | 0% | 15-6 | 71% |
| Vòng 6 | 8-11 | 0% | 14-6 | 67% |
| Vòng 5 | 6-8 | 0% | 11-5 | 60% |
| Vòng 4 | 5-5 | 0% | 10-4 | 75% |
| Vòng 3 | 4-4 | 0% | 8-4 | 67% |
| Vòng 2 | 3-3 | 0% | 5-2 | 50% |
| Vòng 1 | 1-1 | 0% | 2-2 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Cầu thủ
Banfield
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 40 | David Zalazar | Tiền đạo cánh trái | |
| 20 | Tomas Adoryan | Tiền vệ phải | |
| 4 | Juan Luis Alfaro | Hậu vệ phải | |
| 2 | Santiago Daniele | Trung vệ | |
| 18 | Federico Medina | Tiền đạo cánh phải | |
| 5 | Santiago Esquivel | Tiền vệ trung tâm | |
| 7 | Lisandro Pinero | Tiền đạo cánh trái | |
| 27 | Ignacio Abraham | Hậu vệ trái | |
| 6 | Nicolas Meriano | Trung vệ | |
| 9 | Adrian Balboa | Tiền đạo cắm | |
| 10 | Lautaro Gomez | Tiền vệ tấn công | |
| 21 | Lautaro Villegas | Tiền vệ trung tâm | |
| 50 | Diego Rodriguez Da Luz | Thủ môn |
Boca Juniors
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 13 | Enner Valencia | Tiền đạo cắm | |
| 3 | Lautaro Blanco | Hậu vệ trái | |
| 16 | Miguel Merentiel | Tiền đạo cắm | |
| 2 | Lorenzo Gallotti | Trung vệ | |
| 19 | Leonel Flores | ||
| 7 | Carlos Palacios Quinones | Tiền vệ tấn công | |
| 11 | Angel Rodrigo Romero Villamayor | Tiền đạo cánh phải | |
| 26 | Marco Pellegrino | Trung vệ | |
| 15 | William Alarcón | Tiền vệ trung tâm | |
| 1 | Alvaro Montero Fernandez | Thủ môn | |
| 5 | Leandro Daniel Paredes | Tiền vệ | |
| 18 | Milton Delgado | Tiền vệ phòng ngự | |
| 25 | Santiago Ascacibar | Tiền vệ phòng ngự | |
| 22 | Sebastian Villa Cano | Tiền đạo cánh trái | |
| 27 | Malcom Braida | Hậu vệ trái |