Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Racing Club
4-1-3-2
Hậu vệ
-
4
Ezequiel Cannavo
-
38
Mateo Martinez
-
6
Marcos Faustino Rojo
-
19
Juan Ignacio Rodriguez
Tiền vệ
-
5
Claudio Matias Kranevitter
Tiền vệ
-
16
Ulises Ortegoza
-
10
Matko Miljevic
-
46
Alejandro Tello
Tiền đạo
-
32
Lautaro Diaz
-
17
Tomás Conechny
Dự bị
-
Elias Torres
-
Gaston Lodico
-
Alberto Campo Deusa
-
43
Gonzalo Escudero
-
Leonel Perez
-
Matías Tagliamonte
-
27
Tobias Rubio
-
Alfonso Espino
-
15
Gaston Nicolas Martirena Torres
-
Ezequiel Pérez
-
Santino Aguirre
-
40
Francisco Fraga
HLV: Juan Pablo Vojvoda
Banfield
5-3-2
Hậu vệ
-
19
Lautaro Ezequiel Cano
-
6
Nicolas Meriano
-
34
Santiago Daniele
-
13
Brandon Oviedo
-
4
Juan Luis Alfaro
Tiền vệ
-
7
Lisandro Pinero
-
35
Nacho Pais
-
11
Fabio Enrique Alvarez
Tiền đạo
-
22
Alexander Nicolas Machado Aycaguer
-
18
Federico Medina
Dự bị
-
Lautaro Villegas
-
24
Santiago Lopez
-
Ignacio Abraham
-
15
Santiago Esquivel
-
Bruno Christian Sepulveda
-
23
Facundo Sanguinetti
-
Neyder Moreno
-
Lautaro Gomez
-
David Zalazar
-
Isaías Gutiérrez
-
Matias Hernandez
-
Federico Marcelo Anselmo
HLV: Pedro Troglio
Lực lượng
Racing Club
Vắng mặt (4)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|
| 7 | Duvan Vergara | Tiền đạo cánh trái | Chấn thương đầu gối |
|---|
| 21 | Valentin Carboni | Tiền vệ tấn công | Đứt dây chằng |
|---|
| 24 | Adrian Fernandez | Tiền vệ tấn công | Metatarsal fracture |
|---|
| 8 | Alan Forneris | Tiền vệ phòng ngự | Đứt dây chằng |
|---|
Đội hình xuất phát trận trước
- 25Facundo Cambeses
- 19Juan Ignacio Rodriguez
- 6Marcos Faustino Rojo
- 38Mateo Martinez
- 4Ezequiel Cannavo
- 5Claudio Matias Kranevitter
- 46Alejandro Tello
- 10Matko Miljevic
- 16Ulises Ortegoza
- 17Tomás Conechny
- 32Lautaro Diaz
Dự bị trận trước
- 22Elias Torres
- 20Gaston Lodico
- 35Alberto Campo Deusa
- 43Gonzalo Escudero
- 33Leonel Perez
- 30Matías Tagliamonte
- 34Tobias Rubio
- 18Alfonso Espino
- 15Gaston Nicolas Martirena Torres
- 45Ezequiel Pérez
- 37Santino Aguirre
- 40Francisco Fraga
Banfield
Vắng mặt (2)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|
| 77 | Thomas Rodriguez | Tiền đạo cánh phải | Strain |
|---|
| 7 | Lisandro Pinero | Tiền đạo cánh trái | Chấn thương lưng |
|---|
Đội hình xuất phát trận trước
- 25Gino Santilli
- 4Juan Luis Alfaro
- 13Brandon Oviedo
- 34Santiago Daniele
- 6Nicolas Meriano
- 19Lautaro Ezequiel Cano
- 11Fabio Enrique Alvarez
- 35Nacho Pais
- 7Lisandro Pinero
- 18Federico Medina
- 22Alexander Nicolas Machado Aycaguer
Dự bị trận trước
- 21Lautaro Villegas
- 24Santiago Lopez
- 27Ignacio Abraham
- 5Santiago Esquivel
- 9Bruno Christian Sepulveda
- 1Facundo Sanguinetti
- 33Neyder Moreno
- 10Lautaro Gomez
- 40David Zalazar
- 29Isaías Gutiérrez
- 28Matias Hernandez
- 30Federico Marcelo Anselmo
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 20 lần gặp nhau
10Racing Club thắng
5Hòa
5Banfield thắng
| Số trận thắng | Racing Club | Banfield |
|---|
| Sân nhà của Racing Club | 4 | 2 |
|---|
| Sân nhà của Banfield | 6 | 3 |
|---|
Lịch sử đối đầu
Kết quả5T 3H 2B
Kèo châu ÁThắng 5 · Hòa 0 · Thua 5
Tài / Xỉu3 Tài · 5 Xỉu
Số trận10
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Racing Club. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Racing Club
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 22 | 10-0-12 | 45.5% | 9-9 | 40.9% |
|---|
| Sân nhà | 9 | 3-0-6 | 33.3% | 4-4 | 44.4% |
|---|
| Sân khách | 13 | 7-0-6 | 53.8% | 5-5 | 38.5% |
|---|
6 trận gần nhất · kèoTTTTBB66.7%
Tài/XỉuXỉuHTàiXỉuTàiTài
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 22 | 8-3-11 | 36.4% | 12-8 | 54.5% |
|---|
| Sân nhà | 9 | 2-0-7 | 22.2% | 5-3 | 55.6% |
|---|
| Sân khách | 13 | 6-3-4 | 46.2% | 7-5 | 53.8% |
|---|
6 trận gần nhất · kèoHTBHBT33.3%
Tài/XỉuXỉuTàiTàiXỉuTàiTài
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Racing Club trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Banfield
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 20 | 7-4-9 | 35% | 10-7 | 50% |
|---|
| Sân nhà | 10 | 5-1-4 | 50% | 6-2 | 60% |
|---|
| Sân khách | 10 | 2-3-5 | 20% | 4-5 | 40% |
|---|
6 trận gần nhất · kèoTTBTHB50%
Tài/XỉuHTàiXỉuTàiXỉuTài
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 20 | 8-6-6 | 40% | 9-10 | 45% |
|---|
| Sân nhà | 10 | 2-4-4 | 20% | 5-5 | 50% |
|---|
| Sân khách | 10 | 6-2-2 | 60% | 4-5 | 40% |
|---|
6 trận gần nhất · kèoTHTBHH33.3%
Tài/XỉuXỉuTàiXỉuXỉuXỉuXỉu
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Banfield trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Racing Club
Kết quả4T 4H 2B
Kèo châu ÁThắng 5 · Hòa 1 · Thua 4
Tài / Xỉu5 Tài · 4 Xỉu
Số trận10
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Racing Club. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Banfield
Kết quả3T 4H 3B
Kèo châu ÁThắng 4 · Hòa 1 · Thua 5
Tài / Xỉu4 Tài · 4 Xỉu
Số trận10
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Banfield. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Racing Club thắng50%
Hòa25%
Banfield thắng25%
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Racing Club
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|
| Tổng | 1 | 2 | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 |
|---|
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
|---|
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B |
|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
|---|
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
|---|
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 |
|---|
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 |
|---|
| Sân khách | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
|---|
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
|---|
| Sân khách | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
Banfield
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|
| Tổng | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 |
|---|
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 |
|---|
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B |
|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
|---|
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1 |
|---|
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Racing Club ghi bàn | thủng lưới | Banfield ghi bàn | thủng lưới |
|---|
| 1-15' | 0% | 10% | 11.5% | 0% |
|---|
| 16-30' | 26.7% | 20% | 0% | 15.8% |
|---|
| 31-45' | 20% | 10% | 26.9% | 23.7% |
|---|
| 46-60' | 13.3% | 20% | 19.2% | 15.8% |
|---|
| 61-75' | 6.7% | 10% | 23.1% | 13.2% |
|---|
| 76-90+' | 6.7% | 20% | 15.4% | 18.4% |
|---|
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Racing Club
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
6.7điểm trung bình
6.65.66.67.87.16.77.46.66.77.2
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|
| 16 | Ulises Ortegoza | Tiền vệ phòng ngự | 8.3 |
|---|
| 4 | Ezequiel Cannavo | Hậu vệ phải | 7.9 |
|---|
| 32 | Lautaro Diaz | Tiền đạo cắm | 7.5 |
|---|
| 46 | Alejandro Tello | Tiền vệ | 7.2 |
|---|
| 6 | Marcos Faustino Rojo | Trung vệ | 7 |
|---|
| 19 | Juan Ignacio Rodriguez | Hậu vệ trái | 6.9 |
|---|
| 28 | Santiago Solari | Tiền đạo cánh phải | 6.9 |
|---|
| 10 | Matko Miljevic | Tiền vệ tấn công | 6.7 |
|---|
| 23 | Nazareno Colombo | Trung vệ | 6.6 |
|---|
| 25 | Facundo Cambeses | Thủ môn | 6.6 |
|---|
| 37 | Santino Aguirre | Tiền vệ | 6.5 |
|---|
| 17 | Tomás Conechny | Tiền đạo cánh trái | 6.4 |
|---|
| 5 | Claudio Matias Kranevitter | Tiền vệ phòng ngự | 6.4 |
|---|
| 3 | Marco Di Cesare | Trung vệ | 6.2 |
|---|
| 9 | Adrian Martinez | Tiền đạo cắm | 3.1 |
|---|
Banfield
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
6.8điểm trung bình
6.76.96.38.37.68.26.86.57.97.6
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|
| 27 | Ignacio Abraham | Hậu vệ trái | 8 |
|---|
| 7 | Lisandro Pinero | Tiền đạo cánh trái | 7.2 |
|---|
| 5 | Santiago Esquivel | Tiền vệ trung tâm | 7.2 |
|---|
| 40 | David Zalazar | Tiền đạo cánh trái | 7.1 |
|---|
| 24 | Santiago Lopez | Tiền vệ phải | 6.9 |
|---|
| 34 | Santiago Daniele | Trung vệ | 6.8 |
|---|
| 6 | Nicolas Meriano | Trung vệ | 6.8 |
|---|
| 10 | Lautaro Gomez | Tiền vệ tấn công | 6.7 |
|---|
| 33 | Neyder Moreno | Tiền vệ tấn công | 6.7 |
|---|
| 9 | Bruno Christian Sepulveda | Tiền đạo cắm | 6.7 |
|---|
| 1 | Facundo Sanguinetti | Thủ môn | 6.7 |
|---|
| 20 | Tomas Adoryan | Tiền vệ phải | 6.6 |
|---|
| 35 | Ignacio Pais | Tiền vệ | 6.5 |
|---|
| 30 | Federico Marcelo Anselmo | Tiền đạo cắm | 6.3 |
|---|
| 17 | Tiziano Perrotta | Tiền đạo | 6.3 |
|---|
| 13 | Brandon Oviedo | Trung vệ | 6.3 |
|---|