Diễn biến
-
41’
0 - 1 A. Golovin
Kiến tạo: D. Zakaria
- Hết hiệp 1 · 0 - 1
-
53’
1 - 1 Luis Henrique
Kiến tạo: N. Maupay
-
89’
2 - 1 M. Greenwood (pen.)
Penalty
-
90+3’
Vanderson
Unsportsmanlike conduct
- Hết giờ · 2 - 1
Thống kê
86%Tỷ lệ chuyền chính xác75%
Đội hình
Marseille
3-4-2-1
Hậu vệ
-
62
Michael Murillo
-
5
Leonardo Balerdi
-
19
Geoffrey Kondogbia
Tiền vệ
-
44
Luis Henrique Tomaz de Lima
-
23
Pierre Emile Hojbjerg
-
21
Valentin Rongier
-
6
Ulisses Garcia
↓
Tiền vệ
-
10
Mason Greenwood
↓
-
25
Adrien Rabiot
Dự bị
-
11
Sepe Elye Wahi
↑
-
26
Quentin Merlin
↑
-
4
Bilal Nadir
↑
-
90
Ismael Kone
-
3
Lilian Brassier
-
48
Keyliane Abdallah
-
1
Jeffrey de Lange
-
17
Jonathan Rowe
-
18
Bamo Meite
HLV: Bruno Genesio
Monaco
4-2-3-1
Hậu vệ
-
13
Christian Mawissa Elebi
-
22
Mohammed Salisu Abdul Karim
-
17
Wilfried Stephane Singo
-
2
Vanderson de Oliveira Campos
Tiền vệ
-
10
Aleksandr Golovin
↓
-
7
Eliesse Ben Seghir
↓
-
11
Maghnes Akliouche
Tiền vệ
-
88
Soungoutou Magassa
↓
-
6
Denis Lemi Zakaria Lako Lado
Dự bị
-
11
Kassoum Ouattara
↑
-
99
George Ilenikhena
↑
-
18
Takumi Minamino
↑
-
36
Breel Donald Embolo
↑
-
6
Eliot Matazo
-
12
Caio Henrique Oliveira Silva
-
6
Thilo Kehrer
-
4
Jordan Teze
-
16
Philipp Kohn
HLV: Filipe Luis Kasmirski
Lực lượng
Marseille
Vắng mặt (2)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|
| 99 | Chancel Mbemba Mangulu | Trung vệ | Chấn thương |
|---|
| 29 | Faris Pemi Moumbagna | Tiền đạo cắm | Đứt dây chằng |
|---|
Đội hình xuất phát trận trước
- 12Jeffrey de Lange
- 22Timothy Weah
- 4Conrad Egan-Riley
- 19Geoffrey Kondogbia
- 33Emerson Palmieri dos Santos
- 8Himad Abdelli
- 23Pierre Emile Hojbjerg
- 77Amine Harit
- 7Adilson Angel Abreu de Almeida Gomes
- 27Quinten Timber
- 9Amine Gouiri
Dự bị trận trước
- 48Keyliane Abdallah
- 6Tochukwu Nnadi
- 21Nayef Aguerd
- 11Neal Maupay
- 29Faris Pemi Moumbagna
- 92Théo Vermot
- 13Derek Cornelius
- 25Ulisses Garcia
- 43Tadjidine Mmadi
Monaco
Vắng mặt (2)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|
| 9 | Folarin Balogun | Tiền đạo cắm | Chấn thương vai |
|---|
| 37 | Edan Diop | Tiền vệ trung tâm | Chấn thương bàn chân |
|---|
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Lukas Hradecky
- 20Flavio Nazinho
- 15Eric Dier
- 72Sadibou Sane
- 2Vanderson de Oliveira Campos
- 6Denis Zakaria
- 8Lamine Camara
- 17Stanis Idumbo Muzambo
- 10Aleksandr Golovin
- 28Mamadou Coulibaly
- 29Paris Brunner
Dự bị trận trước
- 46Anis Soubeir
- 14Mika Bierith
- 11Matthis Abline
- 7Mathys Detourbet
- 16Philipp Kohn
- 4Jordan Teze
- 5Thilo Kehrer
- 13Christian Mawissa Elebi
- 47Safouane Benzahra
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 20 lần gặp nhau
6Marseille thắng
6Hòa
8Monaco thắng
| Số trận thắng | Marseille | Monaco |
|---|
| Sân nhà của Marseille | 2 | 2 |
|---|
| Sân nhà của Monaco | 4 | 6 |
|---|
Lịch sử đối đầu
Kết quả4T 2H 4B
Kèo châu ÁThắng 4 · Hòa 0 · Thua 6
Tài / Xỉu7 Tài · 3 Xỉu
Số trận10
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Marseille. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Marseille
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 12 | 7-0-5 | 58.3% | 8-3 | 66.7% |
|---|
| Sân nhà | 5 | 1-0-4 | 20% | 2-2 | 40% |
|---|
| Sân khách | 7 | 6-0-1 | 85.7% | 6-1 | 85.7% |
|---|
6 trận gần nhất · kèoBTBTBT50%
Tài/XỉuXỉuTàiHTàiTàiTài
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 12 | 5-2-5 | 41.7% | 6-5 | 50% |
|---|
| Sân nhà | 5 | 2-0-3 | 40% | 2-2 | 40% |
|---|
| Sân khách | 7 | 3-2-2 | 42.9% | 4-3 | 57.1% |
|---|
6 trận gần nhất · kèoBTBBBH16.7%
Tài/XỉuXỉuTàiTàiTàiTàiXỉu
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Marseille trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Monaco
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 12 | 5-1-6 | 41.7% | 4-6 | 33.3% |
|---|
| Sân nhà | 7 | 1-1-5 | 14.3% | 2-4 | 28.6% |
|---|
| Sân khách | 5 | 4-0-1 | 80% | 2-2 | 40% |
|---|
6 trận gần nhất · kèoTBBBTH33.3%
Tài/XỉuHXỉuTàiXỉuTàiTài
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 12 | 4-2-6 | 33.3% | 6-6 | 50% |
|---|
| Sân nhà | 7 | 2-0-5 | 28.6% | 3-4 | 42.9% |
|---|
| Sân khách | 5 | 2-2-1 | 40% | 3-2 | 60% |
|---|
6 trận gần nhất · kèoTBHBBT33.3%
Tài/XỉuTàiXỉuTàiXỉuXỉuTài
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Monaco trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Marseille
Kết quả6T 1H 3B
Kèo châu ÁThắng 6 · Hòa 0 · Thua 4
Tài / Xỉu6 Tài · 3 Xỉu
Số trận10
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Marseille. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Monaco
Kết quả6T 2H 2B
Kèo châu ÁThắng 4 · Hòa 1 · Thua 5
Tài / Xỉu6 Tài · 4 Xỉu
Số trận10
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Monaco. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Marseille thắng30%
Hòa30%
Monaco thắng40%
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Marseille
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|
| Tổng | 2 | 2 | 3 | 3 | 2 | 11 | 16 |
|---|
| Sân nhà | 1 | 2 | 2 | 0 | 0 | 2 | 4 |
|---|
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 9 | 12 |
|---|
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B |
|---|
| Tổng | 4 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 3 |
|---|
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 2 |
|---|
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
|---|
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 2 | 2 | 3 | 4 | 0 | 2 | 5 | 4 | 2 | 3 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
|---|
| Sân khách | 2 | 2 | 2 | 3 | 0 | 2 | 3 | 3 | 1 | 3 |
|---|
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 2 | 1 | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 0 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 |
|---|
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
|---|
Monaco
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|
| Tổng | 2 | 3 | 3 | 4 | 0 | 10 | 11 |
|---|
| Sân nhà | 2 | 2 | 1 | 2 | 0 | 5 | 5 |
|---|
| Sân khách | 0 | 1 | 2 | 2 | 0 | 5 | 6 |
|---|
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B |
|---|
| Tổng | 4 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 |
|---|
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 |
|---|
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 |
|---|
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 4 | 0 | 4 | 2 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 6 |
|---|
| Sân nhà | 2 | 0 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 |
|---|
| Sân khách | 2 | 0 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 |
|---|
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 4 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 |
|---|
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
|---|
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 |
|---|
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Marseille ghi bàn | thủng lưới | Monaco ghi bàn | thủng lưới |
|---|
| 1-15' | 5.7% | 9.5% | 15% | 12.5% |
|---|
| 16-30' | 17% | 9.5% | 16.7% | 31.3% |
|---|
| 31-45' | 18.9% | 26.2% | 11.7% | 15.6% |
|---|
| 46-60' | 20.8% | 23.8% | 15% | 12.5% |
|---|
| 61-75' | 20.8% | 4.8% | 18.3% | 9.4% |
|---|
| 76-90+' | 13.2% | 19% | 15% | 12.5% |
|---|
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Marseille ghi bàn | thủng lưới | Monaco ghi bàn | thủng lưới |
|---|
| 1-15' | 7.6% | 12.9% | 16% | 10% |
|---|
| 16-30' | 19.6% | 6.5% | 20.2% | 20% |
|---|
| 31-45' | 18.5% | 24.2% | 10.6% | 21.7% |
|---|
| 46-60' | 18.5% | 24.2% | 17% | 10% |
|---|
| 61-75' | 18.5% | 6.5% | 14.9% | 15% |
|---|
| 76-90+' | 13% | 17.7% | 13.8% | 15% |
|---|
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Marseille
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
6.96điểm trung bình
7.335.816.587.267.926.297.478.327.75.8
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|
| 23 | Pierre Emile Hojbjerg | Tiền vệ trung tâm | 7.7 |
|---|
| 44 | Luis Henrique Tomaz de Lima | Tiền đạo cánh trái | 7.7 |
|---|
| 8 | Neal Maupay | Hộ công | 7.6 |
|---|
| 21 | Valentin Rongier | Hậu vệ phải | 7.5 |
|---|
| 1 | Geronimo Rulli | Thủ môn | 7.3 |
|---|
| 25 | Adrien Rabiot | Tiền vệ trung tâm | 7.3 |
|---|
| 10 | Mason Greenwood | Tiền đạo cánh phải | 7.2 |
|---|
| 19 | Geoffrey Kondogbia | Tiền vệ trung tâm | 6.9 |
|---|
| 5 | Leonardo Balerdi | Trung vệ | 6.9 |
|---|
| 62 | Michael Murillo | Hậu vệ phải | 6.5 |
|---|
| 6 | Ulisses Garcia | Hậu vệ trái | 6.4 |
|---|
| 26 | Bilal Nadir | Tiền vệ trung tâm | 6.1 |
|---|
| 17 | Jonathan Rowe | Tiền đạo cánh phải | 6.1 |
|---|
| 9 | Sepe Elye Wahi | Hộ công | 5.9 |
|---|
Monaco
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
6.88điểm trung bình
5.586.636.936.936.257.156.476.566.325.73
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|
| 11 | Maghnes Akliouche | Tiền đạo cánh phải | 9.1 |
|---|
| 10 | Aleksandr Golovin | Tiền đạo cánh trái | 7.8 |
|---|
| 22 | Mohammed Salisu Abdul Karim | Trung vệ | 7.7 |
|---|
| 7 | Eliesse Ben Seghir | Tiền đạo cánh trái | 7.5 |
|---|
| 13 | Christian Mawissa Elebi | Trung vệ | 6.9 |
|---|
| 88 | Soungoutou Magassa | Trung vệ | 6.8 |
|---|
| 21 | George Ilenikhena | Hộ công | 6.7 |
|---|
| 2 | Vanderson de Oliveira Campos | Hậu vệ phải | 6.7 |
|---|
| 1 | Radoslaw Majecki | Thủ môn | 6.6 |
|---|
| 6 | Denis Lemi Zakaria Lako Lado | Tiền vệ trung tâm | 6.5 |
|---|
| 5 | Thilo Kehrer | Trung vệ | 6.4 |
|---|
| 36 | Breel Donald Embolo | Hộ công | 6.3 |
|---|
| 4 | Jordan Teze | Hậu vệ phải | 6.1 |
|---|
| 20 | Kassoum Ouattara | Hậu vệ trái | 6 |
|---|
| 17 | Wilfried Stephane Singo | | 6 |
|---|