Ligue 1 ·

Marseille vs Monaco

Marseille Marseille
2 - 1
Kết thúc
Hiệp 1: 0 - 1
Monaco Monaco

Diễn biến

  1. 41’ 0 - 1 A. Golovin Kiến tạo: D. Zakaria
  2. Hết hiệp 1 · 0 - 1
  3. 53’ 1 - 1 Luis Henrique Kiến tạo: N. Maupay
  4. 89’ 2 - 1 M. Greenwood (pen.) Penalty
  5. 90+3’ Vanderson Unsportsmanlike conduct
  6. Hết giờ · 2 - 1

Thống kê

63%Kiểm soát bóng37%
9Tổng số cú sút7
4Sút trúng đích4
2Sút ra ngoài1
3Sút bị chặn2
5Phạt góc3
0Việt vị1
15Phạm lỗi16
0Thẻ vàng1
3Cứu thua2
652Số đường chuyền377
560Chuyền chính xác282
86%Tỷ lệ chuyền chính xác75%

Đội hình

Marseille 3-4-2-1
Thủ môn
  • 1 Geronimo Rulli
Hậu vệ
  • 62 Michael Murillo
  • 5 Leonardo Balerdi
  • 19 Geoffrey Kondogbia
Tiền vệ
  • 44 Luis Henrique Tomaz de Lima
  • 23 Pierre Emile Hojbjerg
  • 21 Valentin Rongier
  • 6 Ulisses Garcia ↓
Tiền vệ
  • 10 Mason Greenwood ↓
  • 25 Adrien Rabiot
Tiền đạo
  • 8 Neal Maupay ↓
Dự bị
  • 11 Sepe Elye Wahi ↑
  • 26 Quentin Merlin ↑
  • 4 Bilal Nadir ↑
  • 90 Ismael Kone
  • 3 Lilian Brassier
  • 48 Keyliane Abdallah
  • 1 Jeffrey de Lange
  • 17 Jonathan Rowe
  • 18 Bamo Meite

HLV: Bruno Genesio

Monaco 4-2-3-1
Thủ môn
  • 1 Radoslaw Majecki
Hậu vệ
  • 13 Christian Mawissa Elebi
  • 22 Mohammed Salisu Abdul Karim
  • 17 Wilfried Stephane Singo
  • 2 Vanderson de Oliveira Campos
Tiền vệ
  • 10 Aleksandr Golovin ↓
  • 7 Eliesse Ben Seghir ↓
  • 11 Maghnes Akliouche
Tiền vệ
  • 88 Soungoutou Magassa ↓
  • 6 Denis Lemi Zakaria Lako Lado
Tiền đạo
  • 9 Folarin Balogun ↓
Dự bị
  • 11 Kassoum Ouattara ↑
  • 99 George Ilenikhena ↑
  • 18 Takumi Minamino ↑
  • 36 Breel Donald Embolo ↑
  • 6 Eliot Matazo
  • 12 Caio Henrique Oliveira Silva
  • 6 Thilo Kehrer
  • 4 Jordan Teze
  • 16 Philipp Kohn

HLV: Filipe Luis Kasmirski

Lực lượng

Marseille

Vắng mặt (2)

SốCầu thủVị tríLý do
99Chancel Mbemba ManguluTrung vệChấn thương
29Faris Pemi MoumbagnaTiền đạo cắmĐứt dây chằng

Đội hình xuất phát trận trước

  • 12Jeffrey de Lange
  • 22Timothy Weah
  • 4Conrad Egan-Riley
  • 19Geoffrey Kondogbia
  • 33Emerson Palmieri dos Santos
  • 8Himad Abdelli
  • 23Pierre Emile Hojbjerg
  • 77Amine Harit
  • 7Adilson Angel Abreu de Almeida Gomes
  • 27Quinten Timber
  • 9Amine Gouiri

Dự bị trận trước

  • 48Keyliane Abdallah
  • 6Tochukwu Nnadi
  • 21Nayef Aguerd
  • 11Neal Maupay
  • 29Faris Pemi Moumbagna
  • 92Théo Vermot
  • 13Derek Cornelius
  • 25Ulisses Garcia
  • 43Tadjidine Mmadi

Monaco

Vắng mặt (2)

SốCầu thủVị tríLý do
9Folarin BalogunTiền đạo cắmChấn thương vai
37Edan DiopTiền vệ trung tâmChấn thương bàn chân

Đội hình xuất phát trận trước

  • 1Lukas Hradecky
  • 20Flavio Nazinho
  • 15Eric Dier
  • 72Sadibou Sane
  • 2Vanderson de Oliveira Campos
  • 6Denis Zakaria
  • 8Lamine Camara
  • 17Stanis Idumbo Muzambo
  • 10Aleksandr Golovin
  • 28Mamadou Coulibaly
  • 29Paris Brunner

Dự bị trận trước

  • 46Anis Soubeir
  • 14Mika Bierith
  • 11Matthis Abline
  • 7Mathys Detourbet
  • 16Philipp Kohn
  • 4Jordan Teze
  • 5Thilo Kehrer
  • 13Christian Mawissa Elebi
  • 47Safouane Benzahra

Đối đầu

Tổng quan

Thống kê 20 lần gặp nhau

6Marseille thắng
6Hòa
8Monaco thắng
Số trận thắngMarseilleMonaco
Sân nhà của Marseille22
Sân nhà của Monaco46

Lịch sử đối đầu

Kết quả4T 2H 4B
Kèo châu ÁThắng 4 · Hòa 0 · Thua 6
Tài / Xỉu7 Tài · 3 Xỉu
Số trận10
NgàyTrậnKèoKQ kèoT/X1 X 2Góc
27/01/24Marseille 2-2 MonacoHT 1-2 · France Ligue 10/0.5BTài2.31 / 3.6 / 2.9510-1
30/09/23Monaco 3-2 MarseilleHT 2-2 · France Ligue 10BTài2.43 / 3.8 / 2.672-6
28/01/23Marseille 1-1 MonacoHT 0-1 · France Ligue 10.5BXỉu2.01 / 3.7 / 3.556-3
13/11/22Monaco 2-3 MarseilleHT 1-1 · France Ligue 10/0.5TTài2.34 / 3.6 / 2.895-4
06/03/22Marseille 0-1 MonacoHT 0-0 · France Ligue 10BXỉu2.53 / 3.3 / 2.8510-3
11/09/21Monaco 0-2 MarseilleHT 0-1 · France Ligue 10.5TXỉu1.85 / 3.6 / 4.33-2
23/01/21Monaco 3-1 MarseilleHT 0-1 · France Ligue 10.5/1BTài1.77 / 3.85 / 4.45-4
12/12/20Marseille 2-1 MonacoHT 2-0 · France Ligue 10/0.5TTài3.45 / 3.45 / 2.121-3
30/10/19Monaco 2-1 MarseilleHT 2-0 · French League Cup0/0.5BTài2.19 / 3.4 / 2.882-5
15/09/19Monaco 3-4 MarseilleHT 2-2 · France Ligue 10.5TTài2.05 / 3.6 / 3.56-4

Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Marseille. Đội được tô đậm là đội chấp.

Phong độ

Marseille

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân nhà

Số trậnTỷ lệ
Thắng758.3%
Hòa216.7%
Thua325%
Bàn thắng (TB/trận)272.25
Bàn thua (TB/trận)161.33

Phân bố kết quả 34 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn14 41.18%
Thắng cách biệt 1 bàn6 17.65%
Hòa5 14.71%
Thua cách biệt 1 bàn2 5.88%
Thua cách biệt từ 2 bàn7 20.59%

Monaco

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân khách

Số trậnTỷ lệ
Thắng866.7%
Hòa216.7%
Thua216.7%
Bàn thắng (TB/trận)211.75
Bàn thua (TB/trận)100.83

Phân bố kết quả 34 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn12 35.29%
Thắng cách biệt 1 bàn6 17.65%
Hòa7 20.59%
Thua cách biệt 1 bàn6 17.65%
Thua cách biệt từ 2 bàn3 8.82%

So sánh theo vòng

Marseille
BT-BB
% thắngMonaco
BT-BB
% thắng
Vòng 2043-2460%40-2065%
Vòng 1940-2358%37-1963%
Vòng 1840-2261%36-1767%
Vòng 1738-2159%33-1765%
Vòng 1638-1963%32-1763%
Vòng 1535-1960%30-1760%
Vòng 1432-1957%29-1664%
Vòng 1330-1762%26-1662%
Vòng 1227-1658%24-1558%
Vòng 1122-1555%21-1455%
Vòng 1020-1360%19-1350%
Vòng 917-1256%17-1156%
Vòng 815-1250%15-1050%
Vòng 712-1043%15-1057%
Vòng 612-950%10-950%
Vòng 511-860%9-760%
Vòng 46-850%9-675%
Vòng 36-567%8-667%
Vòng 24-450%5-550%
Vòng 13-1100%2-30%

Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.

Xu hướng Marseille

Cả trận

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng127-0-558.3%8-366.7%
Sân nhà51-0-420%2-240%
Sân khách76-0-185.7%6-185.7%
6 trận gần nhất · kèoBTBTBT50%
Tài/XỉuXỉuTàiHTàiTàiTài

Hiệp 1

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng125-2-541.7%6-550%
Sân nhà52-0-340%2-240%
Sân khách73-2-242.9%4-357.1%
6 trận gần nhất · kèoBTBBBH16.7%
Tài/XỉuXỉuTàiTàiTàiTàiXỉu

Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Marseille trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.

Xu hướng Monaco

Cả trận

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng125-1-641.7%4-633.3%
Sân nhà71-1-514.3%2-428.6%
Sân khách54-0-180%2-240%
6 trận gần nhất · kèoTBBBTH33.3%
Tài/XỉuHXỉuTàiXỉuTàiTài

Hiệp 1

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng124-2-633.3%6-650%
Sân nhà72-0-528.6%3-442.9%
Sân khách52-2-140%3-260%
6 trận gần nhất · kèoTBHBBT33.3%
Tài/XỉuTàiXỉuTàiXỉuXỉuTài

Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Monaco trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.

Kèo trận trước Marseille

Kết quả6T 1H 3B
Kèo châu ÁThắng 6 · Hòa 0 · Thua 4
Tài / Xỉu6 Tài · 3 Xỉu
Số trận10
NgàyTrậnKèoKQ kèoT/X1 X 2Góc
23/11/24Lens 1-3 MarseilleHT 0-0 · France Ligue 10/0.5TTài2.31 / 3.4 / 2.856-0
08/11/24Marseille 1-3 AJ AuxerreHT 0-3 · France Ligue 11/1.5BTài1.44 / 4.9 / 6.65-3
03/11/24Nantes 1-2 MarseilleHT 1-1 · France Ligue 10/0.5TTài3.35 / 3.4 / 2.172-5
27/10/24Marseille 0-3 Paris Saint Germain (PSG)HT 0-3 · France Ligue 10.5BH3.85 / 4 / 1.841-2
20/10/24Montpellier 0-5 MarseilleHT 0-3 · France Ligue 10.5/1TTài4.25 / 4.05 / 1.763-2
04/10/24Marseille 1-1 AngersHT 0-0 · France Ligue 11.5/2BXỉu1.26 / 5.7 / 99-3
29/09/24Strasbourg 1-0 MarseilleHT 1-0 · France Ligue 10/0.5BXỉu2.95 / 3.75 / 2.238-3
22/09/24Lyon 2-3 MarseilleHT 0-0 · France Ligue 10/0.5TTài2.77 / 3.65 / 2.3910-3
14/09/24Marseille 2-0 NiceHT 1-0 · France Ligue 10.5TXỉu1.88 / 3.6 / 4.151-2
31/08/24Toulouse 1-3 MarseilleHT 0-2 · France Ligue 10/0.5TTài3 / 3.5 / 2.312-3

Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Marseille. Đội được tô đậm là đội chấp.

Kèo trận trước Monaco

Kết quả6T 2H 2B
Kèo châu ÁThắng 4 · Hòa 1 · Thua 5
Tài / Xỉu6 Tài · 4 Xỉu
Số trận10
NgàyTrậnKèoKQ kèoT/X1 X 2Góc
22/11/24Monaco 3-2 Stade BrestoisHT 2-0 · France Ligue 11HTài1.58 / 3.95 / 5.12-8
09/11/24Strasbourg 1-3 MonacoHT 1-0 · France Ligue 10.5TTài3.7 / 3.7 / 1.961-2
05/11/24Bologna 0-1 MonacoHT 0-0 · UEFA Champions League0TXỉu2.67 / 3.25 / 2.783-6
01/11/24Monaco 0-1 AngersHT 0-1 · France Ligue 11.5/2BXỉu1.25 / 6.7 / 9.84-4
27/10/24Nice 2-1 MonacoHT 1-1 · France Ligue 10.5BTài3.75 / 3.7 / 1.946-6
22/10/24Monaco 5-1 Crvena ZvezdaHT 2-1 · UEFA Champions League1.5TTài1.36 / 5.5 / 88-5
18/10/24Monaco 0-0 LilleHT 0-0 · France Ligue 10.5BXỉu2.07 / 3.7 / 3.356-1
05/10/24Rennes 1-2 MonacoHT 1-2 · France Ligue 10TTài2.73 / 3.5 / 2.5310-4
02/10/24Dinamo Zagreb 2-2 MonacoHT 1-0 · UEFA Champions League0.5/1BTài4.5 / 4.15 / 1.722-4
28/09/24Monaco 2-1 MontpellierHT 1-1 · France Ligue 11.5/2BXỉu1.3 / 6.3 / 8.36-2

Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Monaco. Đội được tô đậm là đội chấp.

Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.

Dự đoán

Xác suất kết quả

Marseille thắng30%
Hòa30%
Monaco thắng40%

Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.

Bàn thắng

Marseille

Số bàn ghi được mỗi trận

0 bàn1234+Hiệp 1Hiệp 2
Tổng223321116
Sân nhà1220024
Sân khách10132912

Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.

Kết quả hiệp 1 / cả trận

T/TT/HT/BH/TH/HH/BB/TB/HB/B
Tổng410310003
Sân nhà110010002
Sân khách300300001

Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).

Thời điểm ghi bàn

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng2234025423
Sân nhà0011002110
Sân khách2223023313

Thời điểm thủng lưới

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng2121011200
Sân nhà0011001100
Sân khách2110010100

Monaco

Số bàn ghi được mỗi trận

0 bàn1234+Hiệp 1Hiệp 2
Tổng233401011
Sân nhà2212055
Sân khách0122056

Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.

Kết quả hiệp 1 / cả trận

T/TT/HT/BH/TH/HH/BB/TB/HB/B
Tổng400321101
Sân nhà200220001
Sân khách200101100

Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).

Thời điểm ghi bàn

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng4042000326
Sân nhà2021000203
Sân khách2021000123

Thời điểm thủng lưới

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng4012000111
Sân nhà2011000001
Sân khách2001000110

Theo 15 phút (30 trận gần nhất)

PhútMarseille
ghi bàn
thủng lướiMonaco
ghi bàn
thủng lưới
1-15'5.7%9.5%15%12.5%
16-30'17%9.5%16.7%31.3%
31-45'18.9%26.2%11.7%15.6%
46-60'20.8%23.8%15%12.5%
61-75'20.8%4.8%18.3%9.4%
76-90+'13.2%19%15%12.5%

Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.

Theo 15 phút (50 trận gần nhất)

PhútMarseille
ghi bàn
thủng lướiMonaco
ghi bàn
thủng lưới
1-15'7.6%12.9%16%10%
16-30'19.6%6.5%20.2%20%
31-45'18.5%24.2%10.6%21.7%
46-60'18.5%24.2%17%10%
61-75'18.5%6.5%14.9%15%
76-90+'13%17.7%13.8%15%

Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.

Cầu thủ

Marseille

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

6.96điểm trung bình
7.335.816.587.267.926.297.478.327.75.8

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất

SốCầu thủVị tríĐiểm
23Pierre Emile HojbjergTiền vệ trung tâm7.7
44Luis Henrique Tomaz de LimaTiền đạo cánh trái7.7
8Neal MaupayHộ công7.6
21Valentin RongierHậu vệ phải7.5
1Geronimo RulliThủ môn7.3
25Adrien RabiotTiền vệ trung tâm7.3
10Mason GreenwoodTiền đạo cánh phải7.2
19Geoffrey KondogbiaTiền vệ trung tâm6.9
5Leonardo BalerdiTrung vệ6.9
62Michael MurilloHậu vệ phải6.5
6Ulisses GarciaHậu vệ trái6.4
26Bilal NadirTiền vệ trung tâm6.1
17Jonathan RoweTiền đạo cánh phải6.1
9Sepe Elye WahiHộ công5.9

Monaco

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

6.88điểm trung bình
5.586.636.936.936.257.156.476.566.325.73

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất

SốCầu thủVị tríĐiểm
11Maghnes AklioucheTiền đạo cánh phải9.1
10Aleksandr GolovinTiền đạo cánh trái7.8
22Mohammed Salisu Abdul KarimTrung vệ7.7
7Eliesse Ben SeghirTiền đạo cánh trái7.5
13Christian Mawissa ElebiTrung vệ6.9
88Soungoutou MagassaTrung vệ6.8
21George IlenikhenaHộ công6.7
2Vanderson de Oliveira CamposHậu vệ phải6.7
1Radoslaw MajeckiThủ môn6.6
6Denis Lemi Zakaria Lako LadoTiền vệ trung tâm6.5
5Thilo KehrerTrung vệ6.4
36Breel Donald EmboloHộ công6.3
4Jordan TezeHậu vệ phải6.1
20Kassoum OuattaraHậu vệ trái6
17Wilfried Stephane Singo6

BXH

Thứ hạng hai đội

Marseille

HạngTrậnT-H-BBT-BBĐiểm% thắng
Tổng3127-2-327-162358.3%
Sân nhà1751-2-26-9520%
Sân khách176-0-121-71885.7%
6 trận gần nhất-63-1-212-91050%

Monaco

HạngTrậnT-H-BBT-BBĐiểm% thắng
Tổng2128-2-221-102666.7%
Sân nhà274-2-110-61457.1%
Sân khách354-0-111-41280%
6 trận gần nhất-63-1-29-71050%

Bảng xếp hạng

#ĐộiTrTHBBT:BBHSĐPhong độ
1MonacoMonaco54108:3513THTTT
2LyonLyon632111:4711BTHTH
3Paris FCParis FC53208:3511THTTH
4LilleLille53118:4410BTTHT
5RennesRennes53118:9-110BTTTH
6Paris Saint Germain (PSG)Paris Saint Germain (PSG)52218:718TTBHH
7LensLens621311:1017TBHBB
8AngersAngers52126:517THBTB
9StrasbourgStrasbourg521210:1007BHTTB
10Le MansLe Mans51319:906THHBH
11AJ AuxerreAJ Auxerre52037:12-56TTBBB
12Stade BrestoisStade Brestois51227:8-15BBTHH
13LorientLorient51225:6-15BHTBH
14ToulouseToulouse51227:9-25THBHB
15NiceNice51223:6-35TBHBH
16TroyesTroyes51134:11-74BBBTH
17MarseilleMarseille51047:8-13BBBBT
18Le HavreLe Havre50234:7-32BHBHB
  • Dự Champions League
  • Play-off Champions League
  • Dự Europa League
  • Play-off Conference League
  • Play-off
  • Xuống hạng

Lịch đấu

Home DS Giải KQ BXH Tin tức
Danh sách giải ✕