Ligue 1 ·

Monaco vs Lille

Monaco Monaco
21:00
25/10/2026
Lille Lille

Diễn biến

Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.

Thống kê

Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.

Đội hình

Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Lực lượng

Monaco

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đội hình xuất phát trận trước

  • 1Lukas Hradecky
  • 20Flavio Nazinho
  • 15Eric Dier
  • 72Sadibou Sane
  • 2Vanderson de Oliveira Campos
  • 10Aleksandr Golovin
  • 6Denis Zakaria
  • 8Lamine Camara
  • 37Edan Diop
  • 29Paris Brunner
  • 11Matthis Abline

Dự bị trận trước

  • 9Folarin Balogun
  • 47Safouane Benzahra
  • 19Pape Cabral
  • 7Mathys Detourbet
  • 16Philipp Kohn
  • 13Christian Mawissa Elebi
  • 18Takumi Minamino
  • 22Mohammed Salisu Abdul Karim
  • 49Ilane Toure

Lille

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đội hình xuất phát trận trước

  • 1Berke Ozer
  • 15Romain Perraud
  • 4Alexsandro Ribeiro
  • 23Nianzou Kouassi
  • 22Tiago Santos Carvalho
  • 14Maurits Kjaergaard
  • 6Nabil Bentaleb
  • 28Gaetan Perrin
  • 17Ngal Ayel Mukau
  • 7Dilane Bakwa
  • 9Olivier Giroud

Dự bị trận trước

  • 21Benjamin Andre
  • 26Isaac Cossier
  • 35Soriba Diaoune
  • 12Orlando Gill
  • 38Adeagan Goffi
  • 10Hakon Arnar Haraldsson
  • 11Osame Sahraoui
  • 18Ayase Ueda
  • 24Calvin Verdonk

Phong độ

Lille

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân khách

Số trậnTỷ lệ
Thắng360%
Hòa120%
Thua120%
Bàn thắng (TB/trận)81.6
Bàn thua (TB/trận)40.8

Phân bố kết quả 6 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn2 33.33%
Thắng cách biệt 1 bàn2 33.33%
Hòa1 16.67%
Thua cách biệt 1 bàn1 16.67%
Thua cách biệt từ 2 bàn0 0%

So sánh theo vòng

Monaco
BT-BB
% thắngLille
BT-BB
% thắng
Vòng 2039-3155%36-1955%
Vòng 1938-2758%33-1953%
Vòng 1836-2561%29-1950%
Vòng 1734-2365%29-1953%
Vòng 1632-2263%28-1950%
Vòng 1532-2167%27-1853%
Vòng 1428-1671%26-1850%
Vòng 1323-1469%26-1654%
Vòng 1223-1275%23-1650%
Vòng 1121-1082%22-1455%
Vòng 1020-1080%16-1150%
Vòng 917-878%14-956%
Vòng 817-688%13-863%
Vòng 714-486%11-857%
Vòng 613-483%9-667%
Vòng 59-380%8-660%
Vòng 47-375%6-375%
Vòng 35-267%4-367%
Vòng 24-1100%3-1100%
Vòng 12-0100%1-0100%

Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.

Bàn thắng

PhútMonaco
ghi bàn
thủng lướiLille
ghi bàn
thủng lưới
1-45'100%50%-33.3%

Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.

Cầu thủ

Monaco

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

-điểm trung bình
6.96.61077.4877.15.126.06

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Lille

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

6.3điểm trung bình
06.86.96.1106.57.96.17.176.22

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất

SốCầu thủVị tríĐiểm
9Olivier GiroudTiền đạo cắm6.5
6Nabil BentalebTiền vệ phòng ngự6.3
15Romain PerraudHậu vệ trái6.2

BXH

Thứ hạng hai đội

Lille

HạngTrậnT-H-BBT-BBĐiểm% thắng
Tổng453-1-18-41060%
Sân nhà921-1-04-2450%
Sân khách332-0-14-2666.7%
6 trận gần nhất-63-1-18-41050%

Bảng xếp hạng

#ĐộiTrTHBBT:BBHSĐPhong độ
1MonacoMonaco54108:3513THTTT
2LyonLyon632111:4711BTHTH
3Paris FCParis FC53208:3511THTTH
4LilleLille53118:4410BTTHT
5RennesRennes53118:9-110BTTTH
6Paris Saint Germain (PSG)Paris Saint Germain (PSG)52218:718TTBHH
7LensLens621311:1017TBHBB
8AngersAngers52126:517THBTB
9StrasbourgStrasbourg521210:1007BHTTB
10Le MansLe Mans51319:906THHBH
11AJ AuxerreAJ Auxerre52037:12-56TTBBB
12Stade BrestoisStade Brestois51227:8-15BBTHH
13LorientLorient51225:6-15BHTBH
14ToulouseToulouse51227:9-25THBHB
15NiceNice51223:6-35TBHBH
16TroyesTroyes51134:11-74BBBTH
17MarseilleMarseille51047:8-13BBBBT
18Le HavreLe Havre50234:7-32BHBHB
  • Dự Champions League
  • Play-off Champions League
  • Dự Europa League
  • Play-off Conference League
  • Play-off
  • Xuống hạng

Lịch đấu

Home DS Giải KQ BXH Tin tức
Danh sách giải ✕