Ligue 1 ·
Strasbourg vs Monaco
Strasbourg
1 - 3
Kết thúc
Hiệp 1: 1 - 0
Monaco
Đối đầu
Lịch sử đối đầu
10/03/24France Ligue 1
Strasbourg
0 - 1
Monaco
B
21/08/23France Ligue 1
Monaco
3 - 0
Strasbourg
B
02/04/23France Ligue 1
Monaco
4 - 3
Strasbourg
B
06/08/22France Ligue 1
Strasbourg
1 - 2
Monaco
B
13/03/22France Ligue 1
Strasbourg
1 - 0
Monaco
T
28/11/21France Ligue 1
Monaco
1 - 1
Strasbourg
H
04/03/21France Ligue 1
Strasbourg
1 - 0
Monaco
T
27/09/20France Ligue 1
Monaco
3 - 2
Strasbourg
B
26/01/20France Ligue 1
Monaco
1 - 3
Strasbourg
T
01/09/19France Ligue 1
Strasbourg
2 - 2
Monaco
H
Tổng quan
Thống kê 20 lần gặp nhau
5Strasbourg thắng
4Hòa
11Monaco thắng
| Số trận thắng | Strasbourg | Monaco |
|---|---|---|
| Sân nhà của Strasbourg | 3 | 5 |
| Sân nhà của Monaco | 2 | 6 |
Diễn biến
- 22’ Caio Henrique Kéo người
- 25’ G. Doue Roughing
- 29’ 1 - 0 G. Doue Kiến tạo: D. Moreira
- 35’ L. Camara Roughing
- Hết hiệp 1 · 1 - 0
- 63’ D. Petrovic Unsportsmanlike conduct
- 78’ D. Moreira Handling
- 79’ 1 - 1 E. Ben Seghir (pen.) Penalty
- 82’ H. Diarra Unsportsmanlike conduct
- 86’ C. Wiley Roughing
- 89’ 1 - 2 E. Ben Seghir Kiến tạo: M. Akliouche
- 90+1’ 1 - 3 G. Ilenikhena
- Hết giờ · 1 - 3
Thống kê
40%Kiểm soát bóng60%
6Tổng số cú sút20
3Sút trúng đích7
3Sút ra ngoài13
1Phạt góc2
1Việt vị2
16Phạm lỗi18
5Thẻ vàng2
5Cứu thua1
357Số đường chuyền500
282Chuyền chính xác420
79%Tỷ lệ chuyền chính xác84%
Đội hình
Strasbourg
3-4-3
Thủ môn
- 1 Djordje Petrovic
Hậu vệ
- 22 Guela Doue
- 4 Saidou Sow
- 5 Abakar Sylla
Tiền vệ
- 26 Dilane Bakwa
- 29 Ismael Doukoure ↓
- 8 Andrey Santos
- 7 Diego Moreira
Tiền đạo
- 19 Habib Diarra ↓
- 15 Sebastian Nanasi ↓
- 14 Sekou Mara
Dự bị
- Pape Diong ↑
- 11 Milos Lukovic ↑
- 12 Caleb Wiley ↑
- 29 Marvin Senaya
- 80 Felix Lemarechal
- 42 Guemissongui Ouattara
- 6 Junior Mwanga
- Karl Johan Johnsson
- 23 Eduard Sobol
HLV: Hugo Oliveira
Monaco
4-2-3-1
Thủ môn
- 1 Radoslaw Majecki
Hậu vệ
- 12 Caio Henrique Oliveira Silva ↓
- 5 Thilo Kehrer
- 17 Wilfried Stephane Singo
- 2 Vanderson de Oliveira Campos
Tiền vệ
- 7 Eliesse Ben Seghir
- 18 Takumi Minamino ↓
- 11 Maghnes Akliouche
Tiền vệ
- 15 Lamine Camara
- 88 Soungoutou Magassa ↓
Tiền đạo
- 36 Breel Donald Embolo ↓
Dự bị
- 14 Christian Mawissa Elebi ↑
- 99 George Ilenikhena ↑
- 27 Krepin Diatta ↑
- 6 Eliot Matazo
- 11 Kassoum Ouattara
- 7 Lucas Michal
- 22 Mohammed Salisu Abdul Karim
- 4 Jordan Teze ↑
- 16 Philipp Kohn
HLV: Filipe Luis Kasmirski
Lực lượng
Đang tải…
Phong độ
Đang tải…
Tỷ lệ kèo
Đang tải…
Dự đoán
Đang tải…
Bàn thắng
Đang tải…
Cầu thủ
Đang tải…
BXH
Đang tải…
Lịch đấu
Đang tải…
