Ligue 1 ·
Montpellier vs Marseille
Montpellier
1
0 - 5
Kết thúc
Hiệp 1: 0 - 3
Marseille
Đối đầu
Lịch sử đối đầu
26/02/24France Ligue 1
Marseille
4 - 1
Montpellier
B
21/12/23France Ligue 1
Montpellier
1 - 1
Marseille
H
01/04/23France Ligue 1
Marseille
1 - 1
Montpellier
H
03/01/23France Ligue 1
Montpellier
1 - 2
Marseille
B
11/04/22France Ligue 1
Marseille
2 - 0
Montpellier
B
30/01/22France Cup
Marseille
1 - 1
Montpellier
H
09/08/21France Ligue 1
Montpellier
2 - 3
Marseille
B
11/04/21France Ligue 1
Montpellier
3 - 3
Marseille
H
07/01/21France Ligue 1
Marseille
3 - 1
Montpellier
B
21/09/19France Ligue 1
Marseille
1 - 1
Montpellier
H
Tổng quan
Thống kê 20 lần gặp nhau
3Montpellier thắng
8Hòa
9Marseille thắng
| Số trận thắng | Montpellier | Marseille |
|---|---|---|
| Sân nhà của Montpellier | 3 | 3 |
| Sân nhà của Marseille | 0 | 6 |
Diễn biến
- 1’ 0 - 1 E. Wahi Kiến tạo: J. Rowe
- 19’ D. Cornelius Roughing
- 28’ R. Nzingoula Roughing
- 36’ 0 - 2 A. Harit Kiến tạo: U. Garcia
- 40’ 0 - 3 P. Hojbjerg Kiến tạo: M. Greenwood
- Hết hiệp 1 · 0 - 3
- 51’ J. Rowe Roughing
- 58’ 0 - 4 M. Greenwood Kiến tạo: E. Wahi
- 64’ S. Dzodic Ngáng chân
- 73’ 0 - 5 Luis Henrique
- Hết giờ · 0 - 5
Thống kê
34%Kiểm soát bóng66%
14Tổng số cú sút21
3Sút trúng đích12
11Sút ra ngoài9
3Phạt góc2
6Việt vị2
11Phạm lỗi18
1Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
5Cứu thua5
293Số đường chuyền562
237Chuyền chính xác511
81%Tỷ lệ chuyền chính xác91%
Đội hình
Montpellier
4-2-3-1
Thủ môn
- 40 Benjamin Lecomte
Hậu vệ
- 77 Falaye Sacko ↓
- 20 Birama Toure
- 27 Becir Omeragic ↓
- 3 Issiaga Sylla ↓
Tiền vệ
- 13 Joris Chotard ↓
- 19 Rabby Inzingoula
Tiền vệ
- 7 Arnaud Nordin
- 11 Teji Savanier
- 70 Tanguy Coulibaly ↓
Tiền đạo
- 8 Akor Adams
Dự bị
- 90 Enzo Tchato Mbiayi ↑
- Jordan Ferri ↑
- Wahbi Khazri ↑
- 3 Lucas Mincarelli Davin ↑
- Stefan Džodić ↑
- 22 Axel Gueguin
- 16 Dimitry Bertaud
- 15 Gabriel Bares
HLV: Jean-Louis Gasset
Marseille
4-2-3-1
Thủ môn
- 1 Geronimo Rulli
Hậu vệ
- 6 Ulisses Garcia ↓
- 13 Derek Cornelius
- 5 Leonardo Balerdi
- 29 Pol Mikel Lirola Kosok ↓
Tiền vệ
- 17 Jonathan Rowe ↓
- 11 Amine Harit ↓
- 10 Mason Greenwood
Tiền vệ
- 25 Adrien Rabiot
- 23 Pierre Emile Hojbjerg
Tiền đạo
- 9 Sepe Elye Wahi ↓
Dự bị
- 11 Luis Henrique Tomaz de Lima ↑
- 90 Ismael Kone ↑
- 21 Valentin Rongier ↑
- 62 Michael Murillo ↑
- 10 Enzo Sternal ↑
- 40 Jelle Van Neck
- 3 Lilian Brassier
- 1 Jeffrey de Lange
- 18 Bamo Meite
HLV: Bruno Genesio
Lực lượng
Đang tải…
Phong độ
Đang tải…
Tỷ lệ kèo
Đang tải…
Dự đoán
Đang tải…
Bàn thắng
Đang tải…
Cầu thủ
Đang tải…
BXH
Đang tải…
Lịch đấu
Đang tải…
