Cup C2 ·

Marseille vs Olympiakos Piraeus

Marseille Marseille
02:00
16/10/2026
Olympiakos Piraeus Olympiakos Piraeus

Diễn biến

Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.

Thống kê

Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.

Đội hình

Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Lực lượng

Marseille

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đội hình xuất phát trận trước

  • 12Jeffrey de Lange
  • 22Timothy Weah
  • 4Conrad Egan-Riley
  • 19Geoffrey Kondogbia
  • 33Emerson Palmieri dos Santos
  • 8Himad Abdelli
  • 23Pierre Emile Hojbjerg
  • 77Amine Harit
  • 7Adilson Angel Abreu de Almeida Gomes
  • 27Quinten Timber
  • 9Amine Gouiri

Dự bị trận trước

  • 48Keyliane Abdallah
  • 6Tochukwu Nnadi
  • 21Nayef Aguerd
  • 11Neal Maupay
  • 29Faris Pemi Moumbagna
  • 92Théo Vermot
  • 13Derek Cornelius
  • 25Ulisses Garcia
  • 43Tadjidine Mmadi

Olympiakos Piraeus

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đội hình xuất phát trận trước

  • 1Stefan Ortega
  • 2Manolis Saliakas
  • 45Panagiotis Retsos
  • 5Lorenzo Pirola
  • 71Nair Tiknizyan
  • 32Santiago Hezze
  • 16Lorenzo Scipioni
  • 20Jota
  • 22Chiquinho
  • 73Joel Roca Casals
  • 9Ayoub El Kaabi

Dự bị trận trước

  • 6David Carmo
  • 90Clayton Fernandes Silva
  • 7Konstantinos Fortounis, Kostas
  • 19Remo Freuler
  • 14Daniel García Carrillo
  • 34Armando Gonzalez Alba
  • 10Gelson Martins
  • 96Christos Mouzakitis
  • 70Sopuruchukwu Bruno Onyemaechi
  • 31Balsa Popovic
  • 8Gustavo Filipe Alves Freitas Azevedo Sa
  • 4Zinedin Smajlovic

Phong độ

Marseille

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân nhà

Số trậnTỷ lệ
Thắng125%
Hòa00%
Thua375%
Bàn thắng (TB/trận)61.5
Bàn thua (TB/trận)61.5

Phân bố kết quả 5 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn1 20%
Thắng cách biệt 1 bàn0 0%
Hòa0 0%
Thua cách biệt 1 bàn3 60%
Thua cách biệt từ 2 bàn1 20%

Olympiakos Piraeus

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân khách

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 5 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn0 0%
Thắng cách biệt 1 bàn3 60%
Hòa1 20%
Thua cách biệt 1 bàn1 20%
Thua cách biệt từ 2 bàn0 0%

So sánh theo vòng

Marseille
BT-BB
% thắngOlympiakos Piraeus
BT-BB
% thắng
Vòng 2033-2555%22-1840%
Vòng 1930-2353%20-1737%
Vòng 1828-2156%20-1739%
Vòng 1727-2153%17-1735%
Vòng 1626-2150%17-1738%
Vòng 1525-1953%17-1640%
Vòng 1424-1757%15-1636%
Vòng 1321-1654%14-1338%
Vòng 1221-1458%13-1242%
Vòng 1120-1364%12-1236%
Vòng 1020-1070%11-1140%
Vòng 919-1067%9-1033%
Vòng 816-963%8-938%
Vòng 713-957%5-829%
Vòng 613-667%5-733%
Vòng 511-560%5-440%
Vòng 48-550%3-150%
Vòng 35-433%3-167%
Vòng 24-250%2-0100%
Vòng 10-20%1-0100%

Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.

Bàn thắng

PhútMarseille
ghi bàn
thủng lướiOlympiakos Piraeus
ghi bàn
thủng lưới
1-30'23.1%25%25%0%
31-45'15.4%0%25%0%
46-60'23.1%12.5%25%50%
61-75'15.4%25%25%0%

Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.

Cầu thủ

Marseille

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

6.5điểm trung bình
8.76.27.677.46.967.687.015.88

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất

SốCầu thủVị tríĐiểm
1Jeffrey de LangeThủ môn8.7
7Adilson Angel Abreu de Almeida GomesTiền vệ tấn công7.7
9Amine GouiriTiền đạo cắm7.6
4Conrad Egan-RileyTrung vệ6.4
8Himad AbdelliTiền vệ tấn công6.3
77Amine HaritTiền đạo cánh trái6.3
11Neal MaupayTiền đạo cắm6.3
48Keyliane AbdallahTiền đạo cánh phải6.2
23Pierre Emile HojbjergTiền vệ phòng ngự6.2
14Igor PaixaoTiền đạo cánh trái6.1
21Nayef AguerdTrung vệ6
33Emerson Palmieri dos SantosHậu vệ trái5.9
22Timothy WeahTiền vệ phải4.5

Olympiakos Piraeus

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

7.3điểm trung bình
7.65.96.86.27.47.17.17.96.616.49

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất

SốCầu thủVị tríĐiểm
45Panagiotis RetsosTrung vệ8.5
15Gustavo PuertaTiền vệ trung tâm8.4
19Remo FreulerTiền vệ trung tâm8.2
7Konstantinos Fortounis, KostasTiền vệ tấn công7.8
2Manolis SaliakasHậu vệ phải7.7
6David CarmoTrung vệ7.7
1Stefan OrtegaThủ môn7.6
71Nair TiknizyanHậu vệ trái7.4
20JotaTiền đạo cánh trái7.3
10Gelson MartinsTiền đạo cánh phải7
11Roman YaremchukTiền đạo cắm6.9
73Joel Roca CasalsTiền đạo cánh trái6.8
27Marcus Holmgren PedersenHậu vệ phải6.6
34Armando Gonzalez AlbaTiền đạo cắm6.5
99Marius MouandilmadjiTiền đạo cắm6.4
22ChiquinhoTiền vệ tấn công6.2

BXH

Thứ hạng hai đội

Marseille

HạngTrậnT-H-BBT-BBĐiểm% thắng
Tổng1541-0-36-6325%
Sân nhà821-0-16-3350%
Sân khách1620-0-20-300%
6 trận gần nhất-51-0-36-6316.7%

Bảng xếp hạng

#ĐộiTrTHBBT:BBHSĐPhong độ
1MonacoMonaco54108:3513THTTT
2LyonLyon632111:4711BTHTH
3Paris FCParis FC53208:3511THTTH
4LilleLille53118:4410BTTHT
5RennesRennes53118:9-110BTTTH
6Paris Saint Germain (PSG)Paris Saint Germain (PSG)52218:718TTBHH
7LensLens621311:1017TBHBB
8AngersAngers52126:517THBTB
9StrasbourgStrasbourg521210:1007BHTTB
10Le MansLe Mans51319:906THHBH
11AJ AuxerreAJ Auxerre52037:12-56TTBBB
12Stade BrestoisStade Brestois51227:8-15BBTHH
13LorientLorient51225:6-15BHTBH
14ToulouseToulouse51227:9-25THBHB
15NiceNice51223:6-35TBHBH
16TroyesTroyes51134:11-74BBBTH
17MarseilleMarseille51047:8-13BBBBT
18Le HavreLe Havre50234:7-32BHBHB
  • Dự Champions League
  • Play-off Champions League
  • Dự Europa League
  • Play-off Conference League
  • Play-off
  • Xuống hạng

Lịch đấu

Home DS Giải KQ BXH Tin tức
Danh sách giải ✕