Ligue 1 ·

Marseille vs Le Havre

Marseille Marseille
23:15
25/10/2026
Le Havre Le Havre

Diễn biến

Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.

Thống kê

Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.

Đội hình

Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Lực lượng

Marseille

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đội hình xuất phát trận trước

  • 1Jeffrey de Lange
  • 22Timothy Weah
  • 4Conrad Egan-Riley
  • 21Nayef Aguerd
  • 33Emerson Palmieri dos Santos
  • 23Pierre Emile Hojbjerg
  • 77Amine Harit
  • 7Adilson Angel Abreu de Almeida Gomes
  • 8Himad Abdelli
  • 14Igor Paixao
  • 9Amine Gouiri

Dự bị trận trước

  • 48Keyliane Abdallah
  • 13Derek Cornelius
  • 25Ulisses Garcia
  • 42Nouhoum Kamissoko
  • 11Neal Maupay
  • 18Bamo Meite
  • 43Tadjidine Mmadi
  • 29Faris Pemi Moumbagna
  • 92Théo Vermot

Le Havre

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đội hình xuất phát trận trước

  • 93Gauthier Gallon
  • 20Djibril Ouziad
  • 5Ahmed Touba
  • 15Ayumu Seko
  • 12Elias Jelert
  • 7Amir Richardson
  • 26Simon Ebonog
  • 17Kaito Mizuta
  • 25Mbwana Samatta
  • 9Josh Maja
  • 30Sota Nakamura

Dự bị trận trước

  • 44Ismail Bouneb
  • 33Hakim Dongopandji
  • 38Rayan Fofana
  • 78Daren Nbenbege Mosengo
  • 97Mouhamed Lamine N'Diaye
  • 23Vincent Sasso
  • 40Alex Teixeira
  • 27Enzo Koffi
  • 24Guy Zohouri

Phong độ

Marseille

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân nhà

Số trậnTỷ lệ
Thắng125%
Hòa00%
Thua375%
Bàn thắng (TB/trận)61.5
Bàn thua (TB/trận)61.5

Phân bố kết quả 5 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn1 20%
Thắng cách biệt 1 bàn0 0%
Hòa0 0%
Thua cách biệt 1 bàn3 60%
Thua cách biệt từ 2 bàn1 20%

Le Havre

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân khách

Số trậnTỷ lệ
Thắng00%
Hòa240%
Thua360%
Bàn thắng (TB/trận)40.8
Bàn thua (TB/trận)71.4

Phân bố kết quả 6 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn0 0%
Thắng cách biệt 1 bàn0 0%
Hòa2 33.33%
Thua cách biệt 1 bàn4 66.67%
Thua cách biệt từ 2 bàn0 0%

So sánh theo vòng

Marseille
BT-BB
% thắngLe Havre
BT-BB
% thắng
Vòng 2030-2550%21-2615%
Vòng 1929-2547%21-2416%
Vòng 1828-2544%21-2417%
Vòng 1727-2347%19-2118%
Vòng 1626-2150%18-2019%
Vòng 1523-2047%17-1920%
Vòng 1423-1850%16-1821%
Vòng 1322-1754%12-1423%
Vòng 1222-1458%11-1325%
Vòng 1121-1455%11-1227%
Vòng 1018-1350%9-1220%
Vòng 915-1344%8-1022%
Vòng 815-1050%6-913%
Vòng 713-943%5-814%
Vòng 610-933%5-717%
Vòng 57-820%3-420%
Vòng 46-625%2-40%
Vòng 32-60%2-30%
Vòng 22-40%1-20%
Vòng 10-10%0-00%

Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.

Bàn thắng

PhútMarseille
ghi bàn
thủng lướiLe Havre
ghi bàn
thủng lưới
1-15'11.1%0%7.7%17.6%
16-30'22.2%0%7.7%11.8%
31-45'22.2%0%15.4%17.6%
46-60'22.2%0%15.4%5.9%
61-75'11.1%50%23.1%23.5%
76-90+'11.1%50%7.7%11.8%

Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.

Cầu thủ

Marseille

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

6.5điểm trung bình
8.76.27.677.46.967.687.015.88

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất

SốCầu thủVị tríĐiểm
1Jeffrey de LangeThủ môn8.7
7Adilson Angel Abreu de Almeida GomesTiền vệ tấn công7.7
9Amine GouiriTiền đạo cắm7.6
4Conrad Egan-RileyTrung vệ6.4
11Neal MaupayTiền đạo cắm6.3
8Himad AbdelliTiền vệ tấn công6.3
77Amine HaritTiền đạo cánh trái6.3
48Keyliane AbdallahTiền đạo cánh phải6.2
23Pierre Emile HojbjergTiền vệ phòng ngự6.2
14Igor PaixaoTiền đạo cánh trái6.1
21Nayef AguerdTrung vệ6
33Emerson Palmieri dos SantosHậu vệ trái5.9
22Timothy WeahTiền vệ phải4.5

Le Havre

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

6.5điểm trung bình
6.166.87.76.98.18.066.237.925.48

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất

SốCầu thủVị tríĐiểm
14Rassoul NdiayeTiền vệ trung tâm7.6
97Mouhamed Lamine N'DiayeTrung vệ7.3
5Ahmed ToubaTrung vệ7.1
30Sota NakamuraTiền đạo cắm6.7
25Mbwana SamattaTiền đạo cắm6.6
26Simon EbonogTiền vệ trung tâm6.6
9Josh MajaTiền đạo cắm6.5
7Amir RichardsonTiền vệ trung tâm6.3
6Junior MwangaTiền vệ phòng ngự6.2
38Rayan FofanaTiền đạo cắm6.1
20Djibril OuziadHậu vệ phải6.1
93Gauthier GallonThủ môn6.1
15Ayumu SekoTrung vệ5.4

BXH

Thứ hạng hai đội

Marseille

HạngTrậnT-H-BBT-BBĐiểm% thắng
Tổng1541-0-36-6325%
Sân nhà821-0-16-3350%
Sân khách1620-0-20-300%
6 trận gần nhất-51-0-36-6316.7%

Le Havre

HạngTrậnT-H-BBT-BBĐiểm% thắng
Tổng1850-2-34-720%
Sân nhà1630-1-21-310%
Sân khách1320-1-13-410%
6 trận gần nhất-60-2-34-720%

Bảng xếp hạng

#ĐộiTrTHBBT:BBHSĐPhong độ
1MonacoMonaco54108:3513THTTT
2LyonLyon632111:4711BTHTH
3Paris FCParis FC53208:3511THTTH
4LilleLille53118:4410BTTHT
5RennesRennes53118:9-110BTTTH
6Paris Saint Germain (PSG)Paris Saint Germain (PSG)52218:718TTBHH
7LensLens621311:1017TBHBB
8AngersAngers52126:517THBTB
9StrasbourgStrasbourg521210:1007BHTTB
10Le MansLe Mans51319:906THHBH
11AJ AuxerreAJ Auxerre52037:12-56TTBBB
12Stade BrestoisStade Brestois51227:8-15BBTHH
13LorientLorient51225:6-15BHTBH
14ToulouseToulouse51227:9-25THBHB
15NiceNice51223:6-35TBHBH
16TroyesTroyes51134:11-74BBBTH
17MarseilleMarseille51047:8-13BBBBT
18Le HavreLe Havre50234:7-32BHBHB
  • Dự Champions League
  • Play-off Champions League
  • Dự Europa League
  • Play-off Conference League
  • Play-off
  • Xuống hạng

Lịch đấu

Home DS Giải KQ BXH Tin tức
Danh sách giải ✕