Ligue 1 ·
Monaco vs Montpellier
Monaco
2 - 1
Kết thúc
Hiệp 1: 1 - 1
Montpellier
1
Đối đầu
Lịch sử đối đầu
13/05/24France Ligue 1
Montpellier
0 - 2
Monaco
T
03/12/23France Ligue 1
Monaco
2 - 0
Montpellier
T
30/04/23France Ligue 1
Monaco
0 - 4
Montpellier
B
09/10/22France Ligue 1
Montpellier
0 - 2
Monaco
T
23/01/22France Ligue 1
Montpellier
3 - 2
Monaco
B
24/10/21France Ligue 1
Monaco
3 - 1
Montpellier
T
16/01/21France Ligue 1
Montpellier
2 - 3
Monaco
T
18/10/20France Ligue 1
Monaco
1 - 1
Montpellier
H
15/02/20France Ligue 1
Monaco
1 - 0
Montpellier
T
06/10/19France Ligue 1
Montpellier
3 - 1
Monaco
B
Tổng quan
Thống kê 20 lần gặp nhau
11Monaco thắng
5Hòa
4Montpellier thắng
| Số trận thắng | Monaco | Montpellier |
|---|---|---|
| Sân nhà của Monaco | 6 | 2 |
| Sân nhà của Montpellier | 5 | 2 |
Diễn biến
- 4’ M. Sagnan Phạm lỗi
- 12’ T. Coulibaly Ngáng chân
- 16’ 0 - 1 R. Nzingoula Kiến tạo: A. Adams
- 32’ 1 - 1 F. Balogun Kiến tạo: B. Embolo
- Hết hiệp 1 · 1 - 1
- 50’ Vanderson Ngáng chân
- 50’ D. Zakaria Phạm lỗi
- 82’ M. Salisu Ngáng chân
- 88’ L. Camara Kéo người
- 90+2’ T. Coulibaly Ngáng chân
- 90+8’ 2 - 1 L. Camara Kiến tạo: B. Embolo
- Hết giờ · 2 - 1
Thống kê
64%Kiểm soát bóng36%
21Tổng số cú sút9
7Sút trúng đích4
10Sút ra ngoài3
4Sút bị chặn2
6Phạt góc2
2Việt vị2
17Phạm lỗi17
4Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua5
526Số đường chuyền277
452Chuyền chính xác191
86%Tỷ lệ chuyền chính xác69%
Đội hình
Monaco
4-2-2-2
Thủ môn
- 16 Philipp Kohn
Hậu vệ
- 2 Vanderson de Oliveira Campos ↓
- 17 Wilfried Stephane Singo
- 22 Mohammed Salisu Abdul Karim
- 12 Caio Henrique Oliveira Silva ↓
Tiền vệ
- 6 Denis Lemi Zakaria Lako Lado
- 10 Aleksandr Golovin
Tiền vệ
- 11 Maghnes Akliouche ↓
- 7 Eliesse Ben Seghir ↓
Tiền đạo
- 9 Folarin Balogun
- 36 Breel Donald Embolo
Dự bị
- 11 Kassoum Ouattara ↑
- 9 George Ilenikhena ↑
- 4 Jordan Teze ↑
- 8 Lamine Camara ↑
- 6 Eliot Matazo
- 21 Yann Lienard
- 14 Christian Mawissa Elebi
- 6 Thilo Kehrer
- 27 Krepin Diatta
HLV: Filipe Luis Kasmirski
Montpellier
4-2-3-1
Thủ môn
- 16 Dimitry Bertaud
Hậu vệ
- 21 Lucas Mincarelli Davin
- 5 Modibo Sagnan
- 27 Becir Omeragic
- 77 Falaye Sacko ↓
Tiền vệ
- 70 Tanguy Coulibaly
- 11 Teji Savanier
- 7 Arnaud Nordin ↓
Tiền vệ
- 22 Khalil Fayad
- 19 Rabby Inzingoula ↓
Tiền đạo
- 8 Akor Adams ↓
Dự bị
- 90 Enzo Tchato Mbiayi ↑
- 3 Issiaga Sylla ↑
- 60 Birama Toure ↑
- Wahbi Khazri ↑
- 23 Benjamin Lecomte
- 15 Gabriel Bares
- 44 Theo Chennahi
- Simon Cara
- Stefan Džodić
HLV: Jean-Louis Gasset
Lực lượng
Đang tải…
Phong độ
Đang tải…
Tỷ lệ kèo
Đang tải…
Dự đoán
Đang tải…
Bàn thắng
Đang tải…
Cầu thủ
Đang tải…
BXH
Đang tải…
Lịch đấu
Đang tải…
