Norway Eliteserien ·

Ham-Kam vs Molde

Ham-Kam Ham-Kam
1 - 5
Kết thúc
Hiệp 1: 0 - 1
Molde Molde

Diễn biến

Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.

Thống kê

Chưa có số liệu thống kê cho trận này.

Đội hình

Ham-Kam 5-3-2
Thủ môn
  • 12 Marcus Sandberg
Hậu vệ
  • 22 Snorre Strand Nilsen
  • 2 Martin Gjone
  • 23 Fredrik Sjolstad
  • 3 Ethan Amundsen-Day
  • 7 Vidar Ari Jonsson
Tiền vệ
  • 8 Markus Johnsgard
  • 14 Luc Mares
  • 6 William Osnes Ringen
Tiền đạo
  • 28 David Benjamin
  • 11 Mohamed Ofkir
Dự bị
  • 24 Danilo Al-Saed
  • 3 Alexander Andresen
  • Blerton Isufi
  • 26 Patrick Metcalfe
  • 10 Loris Mettler
  • 18 Duarte Moreira
  • 13 Sander Kaldrastoyl Ostraat
  • 16 Anders Trondsen
  • 19 Henrik Udahl

HLV: Thomas Myhre

Molde 4-2-3-1
Thủ môn
  • 22 Albert Posiadala
Hậu vệ
  • 26 Samukelo Kabini
  • 33 Birk Risa
  • 6 Niklas Odegard
  • 8 Mathias Fjortoft Lovik
Tiền vệ
  • 16 Sander Kilen
  • 23 Sondre Milian Granaas
  • 24 Trent Kone Doherty
Tiền vệ
  • 30 Daniel Daga
  • 10 Emil Breivik
Tiền đạo
  • 9 Jalal Abdullai
Dự bị
  • Viktor Bender
  • 45 Noah Ljoen Bye
  • 17 Mats Moller Daehli
  • 27 Fredrik Kristensen Dahl
  • 34 Peder Hoel Lervik
  • 25 Martin Linnes
  • 20 Kristian Lonebu
  • 9 Oskar Spiten-Nysaeter
  • 11 Caleb Sery

HLV: Sindre Tjelmeland

Lực lượng

Ham-Kam

Vắng mặt (1)

SốCầu thủVị tríLý do
2Martin GjoneTrung vệTreo giò

Đội hình xuất phát trận trước

  • 12Marcus Sandberg
  • 7Vidar Ari Jonsson
  • 3Ethan Amundsen-Day
  • 23Fredrik Sjolstad
  • 2Martin Gjone
  • 22Snorre Strand Nilsen
  • 6William Osnes Ringen
  • 14Luc Mares
  • 8Markus Johnsgard
  • 11Mohamed Ofkir
  • 28David Benjamin

Dự bị trận trước

  • 24Danilo Al-Saed
  • 5Alexander Andresen
  • 29Blerton Isufi
  • 26Patrick Metcalfe
  • 10Loris Mettler
  • 18Duarte Moreira
  • 13Sander Kaldrastoyl Ostraat
  • 16Anders Trondsen
  • 19Henrik Udahl

Molde

Vắng mặt (4)

SốCầu thủVị tríLý do
15Vebjorn HoffTiền vệ phòng ngựChấn thương
18Halldor StenevikTiền vệ phảiChấn thương
1Mads Juhl KikkenborgThủ mônChấn thương gót chân Achilles
4Sivert HansenTrung vệChấn thương

Đội hình xuất phát trận trước

  • 22Albert Posiadala
  • 8Mathias Fjortoft Lovik
  • 6Niklas Odegard
  • 33Birk Risa
  • 26Samukelo Kabini
  • 10Emil Breivik
  • 30Daniel Daga
  • 24Trent Kone Doherty
  • 23Sondre Milian Granaas
  • 16Sander Kilen
  • 9Jalal Abdullai

Dự bị trận trước

  • 28Viktor Bender
  • 45Noah Ljoen Bye
  • 17Mats Moller Daehli
  • 27Fredrik Kristensen Dahl
  • 12Peder Hoel Lervik
  • 25Martin Linnes
  • 20Kristian Lonebu
  • 21Oskar Spiten-Nysaeter
  • 11Caleb Sery

Đối đầu

Tổng quan

Thống kê 21 lần gặp nhau

4Ham-Kam thắng
5Hòa
12Molde thắng
Số trận thắngHam-KamMolde
Sân nhà của Ham-Kam35
Sân nhà của Molde17

Lịch sử đối đầu

Kết quả1T 2H 7B
Kèo châu ÁThắng 4 · Hòa 0 · Thua 6
Tài / Xỉu5 Tài · 5 Xỉu
Số trận10
NgàyTrậnKèoKQ kèoT/X1 X 2Góc
12/04/26Molde 4-1 Ham-KamHT 3-0 · Norway Eliteserien1/1.5BTài1.49 / 4.8 / 5.72-6
09/08/25Molde 1-0 Ham-KamHT 1-0 · Norway Eliteserien1.5TXỉu1.37 / 5.3 / 7.410-2
25/05/25Ham-Kam 2-1 MoldeHT 1-1 · Norway Eliteserien0.5/1TTài4.2 / 3.95 / 1.796-6
25/08/24Molde 3-0 Ham-KamHT 1-0 · Norway Eliteserien1/1.5BXỉu1.39 / 5 / 6.23-6
07/04/24Ham-Kam 0-1 MoldeHT 0-1 · Norway Eliteserien0.5/1BXỉu5.1 / 4.05 / 1.647-2
03/12/23Molde 1-1 Ham-KamHT 0-1 · Norway Eliteserien2TXỉu1.22 / 7 / 1114-4
07/05/23Ham-Kam 0-4 MoldeHT 0-1 · Norway Eliteserien0.5/1BTài5.2 / 4.15 / 1.628-4
09/10/22Molde 5-0 Ham-KamHT 4-0 · Norway Eliteserien1.5/2BTài1.23 / 6.6 / 11.55-3
03/07/22Ham-Kam 0-0 MoldeHT 0-0 · Norway Eliteserien0/0.5TXỉu2.8 / 3.65 / 2.365-4
01/03/22Molde 5-0 Ham-KamHT 3-0 · International Club Friendly1/1.5BTài1.4 / 4.4 / 5.57-3

Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Ham-Kam. Đội được tô đậm là đội chấp.

Phong độ

Ham-Kam

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân nhà

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 21 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn3 14.29%
Thắng cách biệt 1 bàn3 14.29%
Hòa5 23.81%
Thua cách biệt 1 bàn3 14.29%
Thua cách biệt từ 2 bàn7 33.33%

Molde

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân khách

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 21 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn6 28.57%
Thắng cách biệt 1 bàn5 23.81%
Hòa3 14.29%
Thua cách biệt 1 bàn5 23.81%
Thua cách biệt từ 2 bàn2 9.52%

So sánh theo vòng

Ham-Kam
BT-BB
% thắngMolde
BT-BB
% thắng
Vòng 2032-3240%40-3245%
Vòng 1928-3237%36-3142%
Vòng 1828-3039%35-2944%
Vòng 1726-2935%33-2941%
Vòng 1624-2738%32-2544%
Vòng 1523-2240%32-2447%
Vòng 1422-1843%28-2343%
Vòng 1318-1838%27-2246%
Vòng 1216-1733%22-2142%
Vòng 1115-1636%21-2136%
Vòng 1014-1630%21-1940%
Vòng 913-1433%20-1933%
Vòng 811-1425%19-1738%
Vòng 79-1229%17-1629%
Vòng 68-1133%12-1517%
Vòng 56-1020%11-1120%
Vòng 44-825%10-925%
Vòng 33-433%8-733%
Vòng 23-150%7-550%
Vòng 13-0100%3-30%

Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.

Xu hướng Ham-Kam

Cả trận

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng198-1-1042.1%9-847.4%
Sân nhà95-0-455.6%5-455.6%
Sân khách103-1-630%4-440%
6 trận gần nhất · kèoBTBBBB16.7%
Tài/XỉuXỉuHXỉuXỉuTàiTài

Hiệp 1

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng196-2-1131.6%6-1231.6%
Sân nhà94-0-544.4%3-533.3%
Sân khách102-2-620%3-730%
6 trận gần nhất · kèoBTBBBB16.7%
Tài/XỉuXỉuXỉuXỉuXỉuXỉuXỉu

Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Ham-Kam trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.

Xu hướng Molde

Cả trận

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng198-1-1042.1%8-942.1%
Sân nhà105-1-450%4-540%
Sân khách93-0-633.3%4-444.4%
6 trận gần nhất · kèoTBBTTT66.7%
Tài/XỉuTàiTàiHTàiTàiXỉu

Hiệp 1

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng1910-2-752.6%9-947.4%
Sân nhà106-0-460%4-640%
Sân khách94-2-344.4%5-355.6%
6 trận gần nhất · kèoHBBTTT50%
Tài/XỉuTàiTàiXỉuXỉuTàiXỉu

Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Molde trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.

Kèo trận trước Ham-Kam

Kết quả2T 3H 5B
Kèo châu ÁThắng 2 · Hòa 1 · Thua 7
Tài / Xỉu4 Tài · 4 Xỉu
Số trận10
NgàyTrậnKèoKQ kèoT/X1 X 2Góc
05/09/26Rosenborg BK 4-0 Ham-KamHT 1-0 · Norway Eliteserien1.5BTài1.31 / 5.9 / 8.66-3
30/08/26Ham-Kam 2-2 Kristiansund BKHT 0-0 · Norway Eliteserien0.5BTài1.87 / 3.65 / 3.759-4
23/08/26Trysil FK 0-5 Ham-KamHT 0-3 · Norway NM Cupen---- / - / ----
16/08/26Brann 3-0 Ham-KamHT 1-0 · Norway Eliteserien1BH1.51 / 4.3 / 5.310-1
09/08/26Ham-Kam 1-1 Aalesund FKHT 0-1 · Norway Eliteserien0/0.5BXỉu2.11 / 3.95 / 3.18-4
31/07/26Valerenga 0-3 Ham-KamHT 0-1 · Norway Eliteserien1TXỉu1.57 / 4.5 / 5.23-3
26/07/26Sarpsborg 08 1-0 Ham-KamHT 1-0 · Norway Eliteserien0.5/1BXỉu1.7 / 4.05 / 4.054-3
22/07/26Bodo Glimt 3-0 Ham-KamHT 1-0 · Norway Eliteserien2.5/3BXỉu1.08 / 10.5 / 1810-1
18/07/26Ham-Kam 1-4 Tromso ILHT 0-1 · Norway Eliteserien0.5BTài3.7 / 3.4 / 1.931-5
12/07/26Sandefjord 2-2 Ham-KamHT 1-0 · Norway Eliteserien0.5TTài2.01 / 4.05 / 3.254-7

Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Ham-Kam. Đội được tô đậm là đội chấp.

Kèo trận trước Molde

Kết quả5T 2H 3B
Kèo châu ÁThắng 4 · Hòa 1 · Thua 5
Tài / Xỉu5 Tài · 3 Xỉu
Số trận10
NgàyTrậnKèoKQ kèoT/X1 X 2Góc
06/09/26Molde 2-0 KFUM OsloHT 1-0 · Norway Eliteserien1.5/2TXỉu1.26 / 5.9 / 8.59-2
30/08/26Valerenga 3-4 MoldeHT 3-4 · Norway Eliteserien0/0.5TTài2.66 / 4.1 / 2.175-2
22/08/26Midsund 0-11 MoldeHT 0-5 · Norway NM Cupen---- / - / ----
16/08/26Molde 3-2 Tromso ILHT 1-0 · Norway Eliteserien0.5TTài1.87 / 4.15 / 3.653-2
09/08/26Kristiansund BK 2-1 MoldeHT 1-0 · Norway Eliteserien0.5/1BH4.5 / 4.25 / 1.691-12
02/08/26Molde 3-3 Sarpsborg 08HT 1-1 · Norway Eliteserien1BTài1.6 / 4.6 / 4.855-4
26/07/26KFUM Oslo 2-4 MoldeHT 1-1 · Norway Eliteserien0/0.5TTài3 / 3.65 / 2.123-9
18/07/26Molde 1-2 BrannHT 0-2 · Norway Eliteserien0/0.5BXỉu2.17 / 3.85 / 2.796-4
11/07/26Aalesund FK 2-2 MoldeHT 1-2 · Norway Eliteserien0.5BTài3.25 / 3.75 / 1.972-7
05/07/26Rosenborg BK 2-1 MoldeHT 1-0 · International Club Friendly0/0.5BXỉu2.7 / 3.8 / 2.064-4

Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Molde. Đội được tô đậm là đội chấp.

Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.

Dự đoán

Xác suất kết quả

Ham-Kam thắng19.05%
Hòa23.81%
Molde thắng57.14%

Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.

Bàn thắng

Ham-Kam

Số bàn ghi được mỗi trận

0 bàn1234+Hiệp 1Hiệp 2
Tổng47611818
Sân nhà04401610
Sân khách4321028

Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.

Kết quả hiệp 1 / cả trận

T/TT/HT/BH/TH/HH/BB/TB/HB/B
Tổng500130028
Sân nhà400110012
Sân khách100020016

Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).

Thời điểm ghi bàn

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng1022315237
Sân nhà1022113033
Sân khách0000202204

Thời điểm thủng lưới

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng1021204122
Sân nhà1021003020
Sân khách0000201102

Molde

Số bàn ghi được mỗi trận

0 bàn1234+Hiệp 1Hiệp 2
Tổng274242018
Sân nhà123221013
Sân khách15102105

Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.

Kết quả hiệp 1 / cả trận

T/TT/HT/BH/TH/HH/BB/TB/HB/B
Tổng810213013
Sân nhà600111001
Sân khách210102012

Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).

Thời điểm ghi bàn

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng3337419116
Sân nhà2123218013
Sân khách1214201103

Thời điểm thủng lưới

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng3224300102
Sân nhà2022200001
Sân khách1202100101

Theo 15 phút (50 trận gần nhất)

PhútHam-Kam
ghi bàn
thủng lướiMolde
ghi bàn
thủng lưới
1-15'27.6%8.3%15.6%16.7%
16-30'10.3%4.2%18.8%6.7%
31-45'13.8%12.5%15.6%26.7%
46-60'6.9%29.2%15.6%16.7%
61-75'27.6%16.7%12.5%10%
76-90+'10.3%20.8%12.5%20%

Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.

Cầu thủ

Ham-Kam

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

6.2điểm trung bình
5.96.46.267.66.66.25.66.2

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất

SốCầu thủVị tríĐiểm
7Vidar Ari JonssonTiền vệ phải6.7
23Fredrik SjolstadTrung vệ6.7
6William Osnes RingenTiền vệ trung tâm6.6
29Blerton IsufiTiền vệ tấn công6.6
24Danilo Al-SaedTiền đạo cánh trái6.5
3Ethan Amundsen-DayTrung vệ6.3
5Alexander AndresenHậu vệ trái6.3
8Markus JohnsgardTiền vệ tấn công6.2
16Anders TrondsenTiền vệ trung tâm6.1
22Snorre Strand NilsenHậu vệ phải6
12Marcus SandbergThủ môn5.9
14Luc MaresTiền vệ phòng ngự5.8
26Patrick MetcalfeTiền vệ trung tâm5.7
11Mohamed OfkirTiền đạo cánh trái5.5
18Duarte MoreiraTiền đạo cắm5.4

Molde

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

7.5điểm trung bình
6.96.56.35.35.56.35.75.75.45.97

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất

SốCầu thủVị tríĐiểm
21Oskar Spiten-NysaeterTiền đạo cánh trái9
26Samukelo KabiniHậu vệ trái8.7
33Birk RisaTrung vệ8.6
25Martin LinnesHậu vệ phải8.5
30Daniel DagaTiền vệ trung tâm7.8
17Mats Moller DaehliTiền vệ trung tâm7.5
6Niklas OdegardTiền vệ trung tâm7.5
10Emil BreivikTiền vệ trung tâm7.4
24Trent Kone DohertyTiền đạo7.4
19Eirik HauganTrung vệ7.1
22Albert PosiadalaThủ môn6.9
16Sander KilenTiền đạo cánh trái6.8
11Caleb SeryTiền đạo cánh trái6.7
27Fredrik Kristensen DahlTrung vệ6.6
9Jalal AbdullaiTiền đạo cắm6.5

Lịch đấu

Home DS Giải KQ BXH Tin tức
Danh sách giải ✕