Norway Eliteserien ·
Ham-Kam vs Aalesund FK
Ham-Kam
Aalesund FK
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
- 12 Marcus Sandberg
- 26 Patrick Metcalfe
- 2 Martin Gjone
- 23 Fredrik Sjolstad
- 3 Ethan Amundsen-Day
- 7 Vidar Ari Jonsson
- 17 Aksel Baran Potur
- 14 Luc Mares
- 8 Markus Johnsgard
- 29 Blerton Isufi
- 28 David Benjamin
- 24 Danilo Al-Saed
- 3 Alexander Andresen
- 17 Julian Gonstad
- 10 Loris Mettler
- 22 Snorre Strand Nilsen
- 21 William Osnes Ringen
- 13 Sander Kaldrastoyl Ostraat
- 16 Anders Trondsen
- 19 Henrik Udahl
HLV: Thomas Myhre
- 1 Luca Podlech
- 7 Kristoffer Nesso
- 3 Olafur Gudmundsson
- 45 Philip Sandvik Aukland
- 4 Simen Vatne Haram
- 14 Uba Charles
- 15 Endre Osenbroch
- 18 Elias Kristoffersen Hagen
- 21 Mathias Christensen
- 27 Reed
- 39 Kristian Lonebu
- 2 Marius Andresen
- 20 Ivan Djantou
- 22 Emil Engqvist
- 6 Hakon Hammer
- 10 Mathias Kristensen
- 26 Tor Erik Larsen
- 17 Elias Myrlid
- 16 Jakob Nyland Orsal
HLV: Kjetil Andre Rekdal
Lực lượng
Ham-Kam
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 12Marcus Sandberg
- 7Vidar Ari Jonsson
- 3Ethan Amundsen-Day
- 23Fredrik Sjolstad
- 2Martin Gjone
- 26Patrick Metcalfe
- 8Markus Johnsgard
- 14Luc Mares
- 17Aksel Baran Potur
- 28David Benjamin
- 29Blerton Isufi
Dự bị trận trước
- 24Danilo Al-Saed
- 5Alexander Andresen
- 20Julian Gonstad
- 10Loris Mettler
- 22Snorre Strand Nilsen
- 6William Osnes Ringen
- 13Sander Kaldrastoyl Ostraat
- 16Anders Trondsen
- 19Henrik Udahl
Aalesund FK
Vắng mặt (3)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|---|---|---|
| 66 | Janus Seehusen | Tiền vệ phòng ngự | Chấn thương |
| 9 | Ngongo P | Tiền đạo cắm | Surgery |
| 5 | Aleksander Hammer Kjelsen | Trung vệ | Chấn thương |
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Luca Podlech
- 14Uba Charles
- 4Simen Vatne Haram
- 45Philip Sandvik Aukland
- 3Olafur Gudmundsson
- 7Kristoffer Nesso
- 21Mathias Christensen
- 18Elias Kristoffersen Hagen
- 15Endre Osenbroch
- 39Kristian Lonebu
- 27Reed
Dự bị trận trước
- 2Marius Andresen
- 20Ivan Djantou
- 22Emil Engqvist
- 6Hakon Hammer
- 10Mathias Kristensen
- 26Tor Erik Larsen
- 17Elias Myrlid
- 16Jakob Nyland Orsal
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 20 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Ham-Kam | Aalesund FK |
|---|---|---|
| Sân nhà của Ham-Kam | 3 | 3 |
| Sân nhà của Aalesund FK | 2 | 5 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/05/26 | Aalesund FK 2-2 Ham-KamHT 1-1 · Norway Eliteserien | 0.5 | T | Tài | 2.06 / 3.95 / 3.2 | 8-4 |
| 20/05/25 | Aalesund FK 2-2 Ham-KamHT 1-1 · Norway NM Cupen | 0/0.5 | T | Tài | 2.04 / 3.3 / 3.05 | 11-5 |
| 13/08/23 | Aalesund FK 0-2 Ham-KamHT 0-1 · Norway Eliteserien | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.13 / 3.8 / 3.15 | 8-5 |
| 07/07/23 | Ham-Kam 2-1 Aalesund FKHT 0-0 · Norway Eliteserien | 0.5 | T | Tài | 1.86 / 3.8 / 4 | 12-6 |
| 17/03/23 | Aalesund FK 3-1 Ham-KamHT 2-1 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 16/10/22 | Aalesund FK 0-0 Ham-KamHT 0-0 · Norway Eliteserien | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.24 / 3.5 / 3.15 | 5-3 |
| 08/05/22 | Ham-Kam 0-0 Aalesund FKHT 0-0 · Norway Eliteserien | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.34 / 3.55 / 2.94 | 5-5 |
| 03/10/21 | Aalesund FK 1-1 Ham-KamHT 1-1 · Norway Adeccoligaen | 0.5/1 | T | Xỉu | 1.76 / 3.75 / 3.75 | 6-4 |
| 21/07/21 | Ham-Kam 2-3 Aalesund FKHT 1-1 · Norway Adeccoligaen | 0/0.5 | B | Tài | 2.26 / 3.5 / 2.69 | 5-4 |
| 28/08/19 | Aalesund FK 5-2 Ham-KamHT 3-1 · Norway Adeccoligaen | 1/1.5 | B | Tài | 1.38 / 4.55 / 6.4 | 6-3 |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Ham-Kam. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Ham-Kam
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 21 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 3 | 14.29% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 3 | 14.29% |
| Hòa | 5 | 23.81% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 3 | 14.29% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 7 | 33.33% |
Aalesund FK
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 21 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 4.76% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 3 | 14.29% |
| Hòa | 9 | 42.86% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 4 | 19.05% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 4 | 19.05% |
So sánh theo vòng
| Ham-Kam BT-BB | % thắng | Aalesund FK BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 32-32 | 40% | 31-41 | 25% |
| Vòng 19 | 28-32 | 37% | 28-39 | 21% |
| Vòng 18 | 28-30 | 39% | 27-36 | 22% |
| Vòng 17 | 26-29 | 35% | 25-35 | 18% |
| Vòng 16 | 24-27 | 38% | 24-34 | 19% |
| Vòng 15 | 23-22 | 40% | 23-33 | 20% |
| Vòng 14 | 22-18 | 43% | 21-30 | 21% |
| Vòng 13 | 18-18 | 38% | 19-28 | 23% |
| Vòng 12 | 16-17 | 33% | 19-25 | 25% |
| Vòng 11 | 15-16 | 36% | 18-23 | 27% |
| Vòng 10 | 14-16 | 30% | 17-22 | 30% |
| Vòng 9 | 13-14 | 33% | 17-21 | 33% |
| Vòng 8 | 11-14 | 25% | 14-19 | 25% |
| Vòng 7 | 9-12 | 29% | 12-18 | 14% |
| Vòng 6 | 8-11 | 33% | 11-17 | 17% |
| Vòng 5 | 6-10 | 20% | 9-15 | 20% |
| Vòng 4 | 4-8 | 25% | 6-15 | 0% |
| Vòng 3 | 3-4 | 33% | 4-13 | 0% |
| Vòng 2 | 3-1 | 50% | 3-7 | 0% |
| Vòng 1 | 3-0 | 100% | 2-6 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Ham-Kam
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 8-1-6 | 53.3% | 7-6 | 46.7% |
| Sân nhà | 7 | 5-0-2 | 71.4% | 4-3 | 57.1% |
| Sân khách | 8 | 3-1-4 | 37.5% | 3-3 | 37.5% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 6-2-7 | 40% | 6-8 | 40% |
| Sân nhà | 7 | 4-0-3 | 57.1% | 3-3 | 42.9% |
| Sân khách | 8 | 2-2-4 | 25% | 3-5 | 37.5% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Ham-Kam trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Aalesund FK
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 7-0-8 | 46.7% | 8-7 | 53.3% |
| Sân nhà | 9 | 4-0-5 | 44.4% | 6-3 | 66.7% |
| Sân khách | 6 | 3-0-3 | 50% | 2-4 | 33.3% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 6-3-6 | 40% | 8-6 | 53.3% |
| Sân nhà | 9 | 3-2-4 | 33.3% | 6-3 | 66.7% |
| Sân khách | 6 | 3-1-2 | 50% | 2-3 | 33.3% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Aalesund FK trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Ham-Kam
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/26 | Valerenga 0-3 Ham-KamHT 0-1 · Norway Eliteserien | 1 | T | Xỉu | 1.57 / 4.5 / 5.2 | 3-3 |
| 26/07/26 | Sarpsborg 08 1-0 Ham-KamHT 1-0 · Norway Eliteserien | 0.5/1 | B | Xỉu | 1.7 / 4.05 / 4.05 | 4-3 |
| 22/07/26 | Bodo Glimt 3-0 Ham-KamHT 1-0 · Norway Eliteserien | 2.5/3 | B | Xỉu | 1.08 / 10.5 / 18 | 10-1 |
| 18/07/26 | Ham-Kam 1-4 Tromso ILHT 0-1 · Norway Eliteserien | 0.5 | B | Tài | 3.7 / 3.4 / 1.93 | 1-5 |
| 12/07/26 | Sandefjord 2-2 Ham-KamHT 1-0 · Norway Eliteserien | 0.5 | T | Tài | 2.01 / 4.05 / 3.25 | 4-7 |
| 27/06/26 | IFK Goteborg 1-2 Ham-KamHT 1-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | 3-4 |
| 20/06/26 | Fredrikstad 1-1 Ham-KamHT 0-1 · International Club Friendly | 0.5 | T | Xỉu | 2.01 / 3.6 / 2.9 | 4-4 |
| 29/05/26 | Aalesund FK 2-2 Ham-KamHT 1-1 · Norway Eliteserien | 0.5 | T | Tài | 2.06 / 3.95 / 3.2 | 8-4 |
| 25/05/26 | Ham-Kam 2-0 LillestromHT 1-0 · Norway Eliteserien | 0.5 | T | Xỉu | 3.7 / 3.8 / 1.94 | 4-9 |
| 16/05/26 | Fredrikstad 2-1 Ham-KamHT 2-0 · Norway Eliteserien | 0.5 | B | Tài | 2.04 / 3.6 / 3.55 | 5-7 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Ham-Kam. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Aalesund FK
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Aalesund FK 2-6 Tromso ILHT 1-1 · Norway Eliteserien | 0.5 | B | Tài | 3.3 / 3.8 / 1.95 | 9-4 |
| 26/07/26 | Aalesund FK 1-1 VikingHT 0-1 · Norway Eliteserien | 1 | T | Xỉu | 5 / 4.75 / 1.56 | 4-10 |
| 16/07/26 | Valerenga 6-1 Aalesund FKHT 3-0 · Norway Eliteserien | 1 | B | Tài | 1.61 / 4.65 / 4.65 | 8-7 |
| 11/07/26 | Aalesund FK 2-2 MoldeHT 1-2 · Norway Eliteserien | 0.5 | T | Tài | 3.25 / 3.75 / 1.97 | 2-7 |
| 27/06/26 | Kristiansund BK 0-3 Aalesund FKHT 0-1 · International Club Friendly | 0 | T | H | 2.29 / 3.7 / 2.43 | 6-5 |
| 29/05/26 | Aalesund FK 2-2 Ham-KamHT 1-1 · Norway Eliteserien | 0.5 | B | Tài | 2.06 / 3.95 / 3.2 | 8-4 |
| 25/05/26 | Tromso IL 1-1 Aalesund FKHT 1-0 · Norway Eliteserien | 1 | T | Xỉu | 1.53 / 4.5 / 5.7 | 6-9 |
| 20/05/26 | Aalesund FK 2-1 BrannHT 1-0 · Norway Eliteserien | 0.5 | T | Xỉu | 3.3 / 3.95 / 2.04 | 4-7 |
| 16/05/26 | Rosenborg BK 2-3 Aalesund FKHT 1-1 · Norway Eliteserien | 1 | T | Tài | 1.61 / 4.5 / 4.8 | 11-0 |
| 03/05/26 | Sandefjord 1-0 Aalesund FKHT 0-0 · Norway Eliteserien | 0.5 | B | Xỉu | 1.9 / 4.2 / 3.5 | 8-2 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Aalesund FK. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Ham-Kam
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 6 | 5 | 1 | 1 | 8 | 15 |
| Sân nhà | 0 | 3 | 3 | 0 | 1 | 6 | 7 |
| Sân khách | 2 | 3 | 2 | 1 | 0 | 2 | 8 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 | 1 | 6 |
| Sân nhà | 4 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1 | 4 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 2 | 2 | 3 | 1 | 3 | 2 | 2 | 7 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 | 4 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 0 | 2 | 1 | 2 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 |
Aalesund FK
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 6 | 6 | 1 | 0 | 9 | 12 |
| Sân nhà | 0 | 3 | 6 | 0 | 0 | 7 | 8 |
| Sân khách | 2 | 3 | 0 | 1 | 0 | 2 | 4 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 1 | 3 | 4 | 0 | 3 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 0 | 2 | 0 |
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 2 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 3 | 1 | 1 | 3 | 3 | 0 | 2 | 4 |
| Sân nhà | 1 | 2 | 2 | 1 | 1 | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Ham-Kam ghi bàn | thủng lưới | Aalesund FK ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 25% | 6.7% | 11.4% | 14.3% |
| 16-30' | 13.9% | 10% | 15.9% | 9.5% |
| 31-45' | 11.1% | 13.3% | 15.9% | 19% |
| 46-60' | 11.1% | 30% | 11.4% | 14.3% |
| 61-75' | 27.8% | 16.7% | 11.4% | 23.8% |
| 76-90+' | 8.3% | 16.7% | 34.1% | 19% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Ham-Kam
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 2 | Martin Gjone | Trung vệ | |
| 26 | Patrick Metcalfe | Tiền vệ trung tâm | |
| 17 | Aksel Baran Potur | Tiền vệ trung tâm | |
| 12 | Marcus Sandberg | Thủ môn | |
| 3 | Ethan Amundsen-Day | Trung vệ | |
| 22 | Snorre Strand Nilsen | Hậu vệ phải | |
| 14 | Luc Mares | Tiền vệ phòng ngự | |
| 19 | Henrik Udahl | Tiền đạo cắm | |
| 8 | Markus Johnsgard | Tiền vệ tấn công | |
| 23 | Fredrik Sjolstad | Trung vệ | |
| 5 | Anton Ekeroth | Hậu vệ trái | |
| 29 | Blerton Isufi | Tiền vệ tấn công | |
| 16 | Anders Trondsen | Tiền vệ trung tâm | |
| 4 | Halvor Rodolen Opsahl | Trung vệ | |
| 28 | David Benjamin | Tiền đạo |
Aalesund FK
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 15 | Endre Osenbroch | Tiền đạo cánh trái | |
| 18 | Elias Kristoffersen Hagen | Tiền vệ phòng ngự | |
| 8 | Henrik Melland | Tiền vệ trung tâm | |
| 14 | Uba Charles | Hậu vệ phải | |
| 6 | Hakon Hammer | Tiền vệ phòng ngự | |
| 2 | Marius Andresen | Hậu vệ phải | |
| 20 | Ivan Djantou | Tiền đạo cắm | |
| 10 | Mathias Kristensen | Tiền vệ tấn công | |
| 39 | Kristian Lonebu | Tiền đạo cắm | |
| 7 | Kristoffer Nesso | Tiền vệ trung tâm | |
| 4 | Simen Vatne Haram | Trung vệ | |
| 17 | Elias Myrlid | Tiền đạo cắm | |
| 3 | Olafur Gudmundsson | Trung vệ | |
| 22 | Emil Engqvist | Trung vệ | |
| 25 | Ulrik Syversen | Trung vệ | |
| 1 | Luca Podlech | Thủ môn |