Norway Eliteserien ·

Ham-Kam vs Molde

Ham-Kam Ham-Kam
0 - 1
Kết thúc
Hiệp 1: 0 - 1
Molde Molde

Diễn biến

  1. 31’ M. Linnes Thẻ vàng
  2. 36’ A. Hagelskjaer Thẻ vàng
  3. 45’ 0 - 1 A. Hagelskjaer Kiến tạo: M. Daehli
  4. Hết hiệp 1 · 0 - 1
  5. Hết giờ · 0 - 1

Thống kê

41%Kiểm soát bóng59%
10Tổng số cú sút13
2Sút trúng đích7
8Sút ra ngoài6
7Phạt góc2
1Việt vị0
8Phạm lỗi7
0Thẻ vàng2
6Cứu thua2
400Số đường chuyền603

Đội hình

Ham-Kam 3-4-3
Thủ môn
  • 12 Marcus Sandberg
Hậu vệ
  • 14 Luc Mares
  • 6 John Olav Norheim
  • 26 Brynjar Ingi Bjarnason
Tiền vệ
  • 22 Snorre Strand Nilsen
  • 19 William Albin Kurtovic
  • 7 Kristian Onsrud ↓
  • 2 Vegard Kongsro
Tiền đạo
  • 10 Moses Mawa
  • 16 Pal Alexander Kirkevold ↓
  • 8 Oliver Kjaergaard ↓
Dự bị
  • 17 Julian Gonstad
  • 7 Vidar Ari Jonsson
  • 30 Alexander Nilsson
  • 6 Niklas Odegard ↑
  • Jonas Dobloug Rasen
  • 5 Samuel Rogers
  • 20 Gard Simenstad
  • 27 Tore Andre Soras ↑
  • 19 Henrik Udahl ↑

HLV: Thomas Myhre

Molde 3-5-2
Thủ môn
  • 1 Jacob Karlstrom
Hậu vệ
  • 26 Isak Helstad Amundsen
  • 25 Anders Hagelskjaer
  • 3 Casper Oyvann
Tiền vệ
  • 31 Mathias Fjortoft Lovik
  • 16 Emil Breivik ↓
  • 17 Mats Moller Daehli
  • 5 Eirik Hestad ↓
  • 21 Martin Linnes
Tiền đạo
  • 7 Magnus Wolff Eikrem ↓
  • 20 Kristian Eriksen
Dự bị
  • 24 Johan Bakke ↑
  • 23 Sondre Milian Granaas
  • 19 Eirik Haugan
  • 29 Gustav Kjolstad Nyheim
  • Aaron Samuel Olanare ↑
  • 22 Albert Posiadala
  • 6 Alwande Roaldsoy ↑
  • 18 Halldor Stenevik

HLV: Sindre Tjelmeland

Lực lượng

Ham-Kam

Vắng mặt (1)

SốCầu thủVị tríLý do
4Halvor Rodolen OpsahlTrung vệChấn thương

Đội hình xuất phát trận trước

  • 12Marcus Sandberg
  • 26Patrick Metcalfe
  • 22Snorre Strand Nilsen
  • 14Luc Mares
  • 3Ethan Amundsen-Day
  • 7Vidar Ari Jonsson
  • 29Blerton Isufi
  • 16Anders Trondsen
  • 8Markus Johnsgard
  • 18Duarte Moreira
  • 11Mohamed Ofkir

Dự bị trận trước

  • 24Danilo Al-Saed
  • 5Alexander Andresen
  • 27Joao Barros
  • 28David Benjamin
  • 10Loris Mettler
  • 6William Osnes Ringen
  • 13Sander Kaldrastoyl Ostraat
  • 23Fredrik Sjolstad
  • 19Henrik Udahl

Molde

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đội hình xuất phát trận trước

  • 22Albert Posiadala
  • 26Samukelo Kabini
  • 33Birk Risa
  • 19Eirik Haugan
  • 25Martin Linnes
  • 30Daniel Daga
  • 10Emil Breivik
  • 21Oskar Spiten-Nysaeter
  • 6Niklas Odegard
  • 11Caleb Sery
  • 9Jalal Abdullai

Dự bị trận trước

  • 28Viktor Bender
  • 17Mats Moller Daehli
  • 27Fredrik Kristensen Dahl
  • 16Sander Kilen
  • 24Trent Kone Doherty
  • 12Peder Hoel Lervik
  • 20Kristian Lonebu
  • 8Mathias Fjortoft Lovik
  • 55Ulrik Skrede

Đối đầu

Tổng quan

Thống kê 16 lần gặp nhau

3Ham-Kam thắng
5Hòa
8Molde thắng
Số trận thắngHam-KamMolde
Sân nhà của Ham-Kam24
Sân nhà của Molde14

Lịch sử đối đầu

Kết quả1T 2H 7B
Kèo châu ÁThắng 4 · Hòa 0 · Thua 6
Tài / Xỉu4 Tài · 6 Xỉu
Số trận10
NgàyTrậnKèoKQ kèoT/X1 X 2Góc
03/12/23Molde 1-1 Ham-KamHT 0-1 · Norway Eliteserien2TXỉu1.22 / 7 / 1114-4
07/05/23Ham-Kam 0-4 MoldeHT 0-1 · Norway Eliteserien0.5/1BTài5.2 / 4.15 / 1.628-4
09/10/22Molde 5-0 Ham-KamHT 4-0 · Norway Eliteserien1.5/2BTài1.23 / 6.6 / 11.55-3
03/07/22Ham-Kam 0-0 MoldeHT 0-0 · Norway Eliteserien0/0.5TXỉu2.8 / 3.65 / 2.365-4
01/03/22Molde 5-0 Ham-KamHT 3-0 · International Club Friendly1/1.5BTài1.4 / 4.4 / 5.57-3
20/06/12Molde 3-2 Ham-KamHT 1-0 · Norway NM Cupen2/2.5TTài1.19 / 6 / 13---
02/11/08Ham-Kam 0-1 MoldeHT 0-1 · Norway Eliteserien0.5BXỉu1.8 / 3.3 / 3.8---
06/07/08Molde 2-0 Ham-KamHT 1-0 · Norway Eliteserien0.5BXỉu1.85 / 3.4 / 3.5---
01/09/07Ham-Kam 0-2 MoldeHT 0-2 · Norway Adeccoligaen0/0.5BXỉu1.95 / 3.2 / 3.35---
12/05/07Molde 0-2 Ham-KamHT 0-0 · Norway Adeccoligaen0.5TXỉu1.9 / 3.2 / 3.55---

Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Ham-Kam. Đội được tô đậm là đội chấp.

Phong độ

Ham-Kam

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân nhà

Số trậnTỷ lệ
Thắng00%
Hòa00%
Thua00%
Bàn thắng (TB/trận)00
Bàn thua (TB/trận)00

Phân bố kết quả 30 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn2 6.67%
Thắng cách biệt 1 bàn6 20%
Hòa9 30%
Thua cách biệt 1 bàn7 23.33%
Thua cách biệt từ 2 bàn6 20%

Molde

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân khách

Số trậnTỷ lệ
Thắng1100%
Hòa00%
Thua00%
Bàn thắng (TB/trận)44
Bàn thua (TB/trận)00

Phân bố kết quả 30 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn11 36.67%
Thắng cách biệt 1 bàn4 13.33%
Hòa7 23.33%
Thua cách biệt 1 bàn6 20%
Thua cách biệt từ 2 bàn2 6.67%

So sánh theo vòng

Ham-Kam
BT-BB
% thắngMolde
BT-BB
% thắng
Vòng 2026-3040%46-3260%
Vòng 1924-2542%44-2963%
Vòng 1823-2539%39-2861%
Vòng 1723-2241%38-2465%
Vòng 1623-2044%37-2169%
Vòng 1520-2040%34-2067%
Vòng 1419-2036%30-2064%
Vòng 1319-1838%27-1962%
Vòng 1218-1742%25-1767%
Vòng 1113-1536%24-1673%
Vòng 1011-1430%23-1670%
Vòng 911-1333%22-1178%
Vòng 89-1225%19-1075%
Vòng 78-1029%16-871%
Vòng 68-633%13-867%
Vòng 56-340%12-780%
Vòng 43-225%10-675%
Vòng 32-133%10-3100%
Vòng 22-150%9-3100%
Vòng 11-10%4-0100%

Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.

Tỷ lệ kèo

Kèo trận này

Kèo châu Á cả trận

Nhà cáiMở cửa
Nhà · Kèo · Khách
Hiện tại
Nhà · Kèo · Khách
IBCbet1.01 -1 0.871.08 -0.5/1 0.83
0.77 -1/1.5 1.120.77 -1 1.16
0.59 -1.5 1.41.4 -0.5 0.62
0.59 -1.5 1.470.46 -1.5 1.81
0.45 -1.5/2 1.850.6 -1/1.5 1.44
0.29 -2 2.630.35 -1.5/2 2.27
1.72 -0/0.5 0.491.78 -0/0.5 0.47
Macauslot1.05 -1 0.751 -0.5/1 0.8
1.15 -0.5/1 0.651.26 -0.5 0.54
0.7 -1/1.5 1.10.74 -1 1.06
Crown0.9 -1 0.981.06 -0.5/1 0.84
1.12 -1 0.770.76 -1 1.16
0.67 -1.5 1.261.35 -0.5 0.64
Bet3650.9 -1 11.02 -0.5/1 0.82
1.1 -0.5/1 0.71.07 -0.5/1 0.72
0.65 -1/1.5 1.20.62 -1/1.5 1.25
0.52 -1.5 1.420.5 -1.5 1.5
William Hill0.83 -1 0.990.8 -1/1.5 1.01
YSB1.12 -0.5/1 0.81.08 -0.5/1 0.83
0.76 -1/1.5 1.180.75 -1 1.2
1.3 -0.5/1 0.591.37 -0.5 0.56
BetVictor0.92 -1 0.931.04 -0.5/1 0.82
1.18 -0.5/1 0.680.74 -1 1.08
0.68 -1/1.5 1.180.6 -1/1.5 1.33
Mansion880.86 -1 1.021.11 -0.5/1 0.82
1.12 -0.5/1 0.770.77 -1 1.17
0.68 -1.5 1.251.42 -0.5 0.62
Interwetten0.8 -1 0.90.7 -1 1.05
1.3 -0.5 0.551.2 -0.5 0.6
0.5 -1.5 1.40.45 -1.5 1.55
2.6 0 0.252.6 0 0.25
188BET0.91 -1 0.991.05 -0.5/1 0.87
1.13 -1 0.780.77 -1 1.17
0.68 -1.5 1.281.38 -0.5 0.64
12BET0.86 -1 1.021.08 -0.5/1 0.84
1.12 -0.5/1 0.770.77 -1 1.17
0.68 -1.5 1.251.44 -0.5 0.61
0.6 -1.5 1.470.61 -1/1.5 1.44
Wanbet0.89 -1 0.971.07 -0.5/1 0.83
1.14 -0.5/1 0.730.77 -1 1.14
0.67 -1/1.5 1.231.33 -0.5 0.65
0.6 -1.5 1.420.6 -1/1.5 1.42
18BET0.86 -1 0.931.06 -0.5/1 0.8
1.16 -0.5/1 0.680.77 -1 1.1
0.64 -1/1.5 1.241.36 -0.5 0.62
Pinnacle0.88 -1 0.981.06 -0.5/1 0.85
1.18 -0.5/1 0.750.77 -1 1.15
0.68 -1/1.5 1.31.33 -0.5 0.67
1.47 -0.5 0.60.6 -1/1.5 1.48
Nhà cái #481.05 -0.5/1 0.741.08 -0.5/1 0.71

Tài xỉu cả trận

Nhà cáiMở cửa
Tài · Kèo · Xỉu
Hiện tại
Tài · Kèo · Xỉu
IBCbet1.05 3 0.810.88 2.5/3 1.01
0.74 2.5/3 1.131.2 3 0.72
1.2 3/3.5 0.690.72 2.5 1.2
0.64 2.5 1.331.47 3/3.5 0.57
1.58 3.5 0.521.75 3.5 0.46
0.46 2/2.5 1.750.51 2/2.5 1.61
0 0 00 0 0
Macauslot0.92 3 0.780.85 2.5/3 0.85
1.12 3/3.5 0.581.12 3 0.58
0.72 2.5/3 0.980.65 2.5 1.05
Crown1 3 0.860.9 2.5/3 0.98
0.75 2.5/3 1.140.73 2.5 1.17
1.23 3/3.5 0.691.19 3 0.72
Ladbrokes0.48 2.5 1.450.67 2.5 1.1
0.14 1.5 3.80.22 1.5 3
1.2 3.5 0.61.6 3.5 0.44
0.01 0.5 140.03 0.5 10
Bet3650.98 3 0.880.9 2.5/3 0.95
0.7 2.5/3 1.10.7 2.5 1.1
1.2 3/3.5 0.651.15 3 0.67
1.42 3.5 0.521.42 3/3.5 0.52
William Hill0.53 2.5 1.380.7 2.5 1.05
YSB0.94 3 10.95 2.5/3 0.99
0.78 2.5/3 1.141.25 3 0.71
1.35 3/3.5 0.660.75 2.5 1.18
BetVictor1.04 3 0.820.9 2.5/3 0.95
0.78 2.5/3 1.030.7 2.5 1.14
1.27 3/3.5 0.631.15 3 0.7
Mansion880.93 3 0.930.89 2.5/3 1.01
0.71 2.5/3 1.171.2 3 0.73
1.19 3/3.5 0.70.71 2.5 1.23
Interwetten1.2 3.5 0.60.65 2.5 1.1
0.5 2.5 1.41.65 3.5 0.43
2.6 4.5 0.250.2 1.5 3
0.15 1.5 3.83.8 4.5 0.15
10BET0.74 3 0.940.83 2.5/3 0.87
0.96 3/3.5 0.720.67 2.5 1.09
1.18 3.5 0.581.1 3 0.66
0.58 2.5/3 1.191.37 3/3.5 0.52
188BET1.01 3 0.870.93 2.5/3 0.97
0.76 2.5/3 1.160.74 2.5 1.19
1.25 3/3.5 0.71.2 3 0.73
12BET0.93 3 0.930.9 2.5/3 1
0.71 2.5/3 1.171.2 3 0.73
1.19 3/3.5 0.70.71 2.5 1.23
0.64 2.5 1.351.47 3/3.5 0.58
Wanbet0.91 3 0.930.94 2.5/3 0.94
1.14 3/3.5 0.710.72 2.5 1.19
0.69 2.5/3 1.171.2 3 0.71
0.62 2.5 1.351.49 3/3.5 0.55
18BET0.83 3 0.950.88 2.5/3 0.96
1.1 3/3.5 0.720.72 2.5 1.18
0.63 2.5/3 1.241.19 3 0.71
Pinnacle0.98 3 0.880.96 2.5/3 0.93
0.76 2.5/3 1.140.76 2.5 1.15
1.27 3/3.5 0.691.23 3 0.7
0.62 2.5 1.40.56 2/2.5 1.55
Nhà cái #481.02 3/3.5 0.71.17 3/3.5 0.61
1.25 3.5 0.571.45 3.5 0.48
2.8 4.5 0.212.95 4.5 0.19

Kèo châu Âu (1X2)

Nhà cáiMở cửa
1 · X · 2
Hiện tại
1 · X · 2
IBCbet6 4.3 1.525.2 4.15 1.61
Macauslot5.6 4.5 1.415 3.8 1.54
Crown5 4.5 1.595.1 4.05 1.64
Ladbrokes4.4 4.2 1.534.5 3.8 1.57
SNAI5.5 4.5 1.475.5 4.5 1.47
Bet3654.75 4.5 1.574.5 4.2 1.66
William Hill4.8 4.2 1.534.6 4 1.57
YSB4.6 4 1.585 4 1.65
BetVictor5 3.9 1.54.6 3.7 1.6
Mansion885.7 3.95 1.535.2 4.2 1.62
Interwetten4.7 4.5 1.575.25 4.2 1.6
10BET4.7 4.4 1.554.8 4 1.62
188BET5 4.5 1.595.1 4.05 1.64
12BET5.1 3.85 1.65.3 4.2 1.61
Wanbet4.85 4.31 1.634.7 4.07 1.66
18BET4.7 4.4 1.545 4.2 1.62
Pinnacle5.22 4.36 1.595.15 4.12 1.67
Nhà cái #484.6 4 1.54.75 4 1.48

Kèo châu Á hiệp 1

Nhà cáiMở cửa
Nhà · Kèo · Khách
Hiện tại
Nhà · Kèo · Khách
IBCbet0.79 -0.5 1.071.05 -0/0.5 0.84
1.28 -0/0.5 0.640.67 -0.5 1.28
- - -0.43 -0.5/1 1.85
2.43 0 0.31.96 0 0.4
0.26 -1 2.70.16 -1 3.7
Macauslot0.78 -0.5 0.970.99 -0/0.5 0.76
Crown1.12 -0/0.5 0.771.05 -0/0.5 0.83
1.28 -0/0.5 0.660.71 -0.5 1.2
Bet3651.08 -0/0.5 0.731.03 -0/0.5 0.78
YSB1.08 -0/0.5 0.811.01 -0/0.5 0.89
1.22 -0/0.5 0.710.73 -0.5 1.2
Mansion881.13 -0/0.5 0.741.07 -0/0.5 0.83
0.75 -0.5 1.120.73 -0.5 1.2
Interwetten0.65 -0.5 1.10.6 -0.5 1.2
2.05 0 0.331.95 0 0.35
188BET1.13 -0/0.5 0.781.08 -0/0.5 0.82
1.29 -0/0.5 0.670.72 -0.5 1.21
12BET1.13 -0/0.5 0.741.13 -0/0.5 0.78
0.75 -0.5 1.120.68 -0.5 1.28
0.53 -0.5/1 1.580.44 -0.5/1 1.85
2.5 0 0.32.17 0 0.36
Wanbet0.79 -0.5 1.051.05 -0/0.5 0.83
1.2 -0/0.5 0.670.68 -0.5 1.25
0.52 -0.5/1 1.470.44 -0.5/1 1.78
18BET0.79 -0.5 11.06 -0/0.5 0.78
1.18 -0/0.5 0.670.69 -0.5 1.2
0.53 -0.5/1 1.480.48 -0.5/1 1.68
Pinnacle0.78 -0.5 1.041.09 -0/0.5 0.8
1.2 -0/0.5 0.650.7 -0.5 1.22
0.51 -0.5/1 1.450.46 -0.5/1 1.82
0.25 -1 2.32.28 0 0.36

Tài xỉu hiệp 1

Nhà cáiMở cửa
Tài · Kèo · Xỉu
Hiện tại
Tài · Kèo · Xỉu
IBCbet1.07 1/1.5 0.791.19 1/1.5 0.73
0.59 1 1.360.67 1 1.28
- - -1.61 1.5 0.51
0.41 0.5/1 1.920.47 0.5/1 1.72
2.04 1.5/2 0.382.27 1.5/2 0.33
Macauslot0.95 1/1.5 0.750.95 1/1.5 0.75
Crown1.03 1/1.5 0.831.13 1/1.5 0.76
0.6 1 1.380.73 1 1.17
Bet3651 1/1.5 0.81.1 1/1.5 0.7
William Hill0.25 0.5 2.750.33 0.5 2.25
YSB0.93 1/1.5 0.971.23 1/1.5 0.71
1.27 1.5 0.610.75 1 1.16
Mansion880.96 1/1.5 0.91.22 1/1.5 0.72
0.58 1 1.380.67 1 1.29
Interwetten1.2 1.5 0.61.4 1.5 0.5
188BET1.04 1/1.5 0.841.19 1/1.5 0.74
0.61 1 1.40.74 1 1.19
12BET0.96 1/1.5 0.91.17 1/1.5 0.75
0.58 1 1.380.67 1 1.29
1.47 1.5 0.581.58 1.5 0.53
0.41 0.5/1 1.960.46 0.5/1 1.78
Wanbet0.95 1/1.5 0.891.14 1/1.5 0.75
1.29 1.5 0.610.7 1 1.21
0.53 1 1.440.45 0.5/1 1.75
18BET0.83 1/1.5 0.951.12 1/1.5 0.74
1.22 1.5 0.650.65 1 1.27
1.73 1.5/2 0.451.59 1.5 0.51
Pinnacle0.99 1/1.5 0.831.19 1/1.5 0.73
0.56 1 1.360.7 1 1.21
1.39 1.5 0.541.65 1.5 0.51
0.37 0.5/1 1.830.46 0.5/1 1.82
Nhà cái #481.25 1.5 0.571.3 1.5 0.54
1.68 1.5/2 0.41.75 1.5/2 0.38
3.75 2.5 0.133.95 2.5 0.12

Xu hướng Ham-Kam

Cả trận

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng10-1-00%0-10%
Sân khách10-1-00%0-10%
1 trận gần nhất · kèoH0%
Tài/XỉuXỉu

Hiệp 1

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng11-0-0100%0-00%
Sân khách11-0-0100%0-00%
1 trận gần nhất · kèoT100%
Tài/XỉuH

Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Ham-Kam trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.

Xu hướng Molde

Cả trận

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng11-0-0100%1-0100%
Sân nhà11-0-0100%1-0100%
1 trận gần nhất · kèoT100%
Tài/XỉuTài

Hiệp 1

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng11-0-0100%0-10%
Sân nhà11-0-0100%0-10%
1 trận gần nhất · kèoT100%
Tài/XỉuXỉu

Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Molde trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.

Kèo trận trước Ham-Kam

Kết quả3T 3H 4B
Kèo châu ÁThắng 5 · Hòa 3 · Thua 2
Tài / Xỉu2 Tài · 4 Xỉu
Số trận10

Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Ham-Kam. Đội được tô đậm là đội chấp.

Kèo trận trước Molde

Kết quả7T 1H 2B
Kèo châu ÁThắng 7 · Hòa 0 · Thua 3
Tài / Xỉu6 Tài · 4 Xỉu
Số trận10
NgàyTrậnKèoKQ kèoT/X1 X 2Góc
01/04/24Molde 4-0 StromsgodsetHT 1-0 · Norway Eliteserien1/1.5TTài1.39 / 5.1 / 7.33-5
25/03/24Bodo Glimt 3-5 MoldeHT 1-2 · International Club Friendly0.5TTài2.02 / 3.5 / 2.931-3
19/03/24Molde 1-0 BrannHT 1-0 · International Club Friendly0TXỉu2.31 / 3.9 / 2.319-6
14/03/24Club Brugge 3-0 MoldeHT 1-0 · UEFA Conference League1.5BXỉu1.3 / 5.4 / 7.93-2
07/03/24Molde 2-1 Club BruggeHT 1-0 · UEFA Conference League0/0.5TTài2.8 / 3.3 / 2.381-7
02/03/24Molde 1-1 Rosenborg BKHT 0-0 · International Club Friendly1BXỉu1.45 / 4.35 / 56-1
22/02/24Legia Warszawa 0-3 MoldeHT 0-2 · UEFA Conference League0.5TTài1.83 / 3.45 / 3.757-4
15/02/24Molde 3-2 Legia WarszawaHT 3-0 · UEFA Conference League0.5TTài2.04 / 3.4 / 3.155-10
08/02/24FC Copenhagen 3-1 MoldeHT 2-0 · Atlantic Ocean Cup0.5BTài1.92 / 3.8 / 2.999-4
02/02/24Molde 2-1 MidtjyllandHT 1-0 · Atlantic Ocean Cup0/0.5TXỉu2.73 / 3.55 / 2.111-6

Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Molde. Đội được tô đậm là đội chấp.

Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.

Dự đoán

Xác suất kết quả

Ham-Kam thắng16.63%
Hòa22.17%
Molde thắng61.2%

Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.

Bàn thắng

Ham-Kam

Số bàn ghi được mỗi trận

0 bàn1234+Hiệp 1Hiệp 2
Tổng0100010
Sân nhà0000000
Sân khách0100010

Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.

Kết quả hiệp 1 / cả trận

T/TT/HT/BH/TH/HH/BB/TB/HB/B
Tổng010000000
Sân nhà000000000
Sân khách010000000

Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).

Thời điểm ghi bàn

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng0100000000
Sân nhà0000000000
Sân khách0100000000

Thời điểm thủng lưới

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng0100000000
Sân nhà0000000000
Sân khách0100000000

Molde

Số bàn ghi được mỗi trận

0 bàn1234+Hiệp 1Hiệp 2
Tổng0000113
Sân nhà0000113
Sân khách0000000

Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.

Kết quả hiệp 1 / cả trận

T/TT/HT/BH/TH/HH/BB/TB/HB/B
Tổng100000000
Sân nhà100000000
Sân khách000000000

Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).

Thời điểm ghi bàn

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng0010001011
Sân nhà0010001011
Sân khách0000000000

Thời điểm thủng lưới

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng0010000000
Sân nhà0010000000
Sân khách0000000000

Theo 15 phút (30 trận gần nhất)

PhútHam-Kam
ghi bàn
thủng lướiMolde
ghi bàn
thủng lưới
1-15'13.6%6.3%16.4%11.6%
16-30'6.8%20.8%23%16.3%
31-45'27.3%14.6%11.5%11.6%
46-60'22.7%22.9%9.8%18.6%
61-75'13.6%12.5%18%20.9%
76-90+'9.1%14.6%14.8%14%

Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.

Theo 15 phút (50 trận gần nhất)

PhútHam-Kam
ghi bàn
thủng lướiMolde
ghi bàn
thủng lưới
1-15'7.7%6%17.8%10.2%
16-30'10.3%15.5%19.6%16.9%
31-45'21.8%14.3%11.2%11.9%
46-60'17.9%23.8%13.1%16.9%
61-75'14.1%17.9%16.8%20.3%
76-90+'19.2%16.7%15%13.6%

Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.

Cầu thủ

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

-điểm trung bình
5.45.976.847.215.517.77

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

BXH

Ham-Kam

HạngTrậnT-H-BBT-BBĐiểm% thắng
Tổng800-0-00-000%
Sân nhà400-0-00-000%
Sân khách900-0-00-000%
6 trận gần nhất-10-0-00-00-

Molde

HạngTrậnT-H-BBT-BBĐiểm% thắng
Tổng111-0-04-03100%
Sân nhà111-0-04-03100%
Sân khách1000-0-00-000%
6 trận gần nhất-11-0-04-0316.7%

Lịch đấu

Home DS Giải KQ BXH Tin tức
Danh sách giải ✕