GHQT Cấp CLB ·
Rosenborg BK vs Molde
Rosenborg BK
2 - 1
Kết thúc
Hiệp 1: 1 - 0
Molde
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
Rosenborg BK
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Leopold Wahlstedt
- 16Aslak Fonn Witry
- 4Mikkel Konradsen Ceide
- 21Tomas Nemcik
- 19Adrian Nilsen Pereira
- 11Sahsah N.
- 17Mads Bomholt
- 10Ole Kristian Selnaes
- 7Simen Bolkan Nordli
- 18Amin Chiakha
- 35Emil Konradsen Ceide
Dự bị trận trước
- 3Tobias Solheim Dahl
- 29David Duris
- 6Mathias Ullereng Kjolo
- 23Mark Mampasi
- 15Jonas Mortensen
- 12Rasmus Sandberg
- 30Maciej Soboczynski
- 22Jonas Svensson
- 5Hakon Volden
Molde
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 22Albert Posiadala
- 26Samukelo Kabini
- 27Fredrik Kristensen Dahl
- 6Niklas Odegard
- 25Martin Linnes
- 30Daniel Daga
- 10Emil Breivik
- 21Oskar Spiten-Nysaeter
- 23Sondre Milian Granaas
- 24Trent Kone Doherty
- 9Jalal Abdullai
Dự bị trận trước
- 28Viktor Bender
- 17Mats Moller Daehli
- 16Sander Kilen
- 12Peder Hoel Lervik
- 20Kristian Lonebu
- 8Mathias Fjortoft Lovik
- 55Ulrik Skrede
- 52Daniel Sylte
- 11Caleb Sery
Phong độ
Rosenborg BK
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 22 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 8 | 36.36% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 2 | 9.09% |
| Hòa | 4 | 18.18% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 2 | 9.09% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 6 | 27.27% |
Molde
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 21 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 6 | 28.57% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 5 | 23.81% |
| Hòa | 3 | 14.29% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 5 | 23.81% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 2 | 9.52% |
So sánh theo vòng
| Rosenborg BK BT-BB | % thắng | Molde BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 26-25 | 35% | 33-26 | 45% |
| Vòng 19 | 26-24 | 37% | 33-25 | 47% |
| Vòng 18 | 20-24 | 33% | 33-25 | 50% |
| Vòng 17 | 20-24 | 35% | 33-24 | 53% |
| Vòng 16 | 19-24 | 31% | 31-23 | 50% |
| Vòng 15 | 17-23 | 27% | 29-21 | 53% |
| Vòng 14 | 15-22 | 21% | 25-20 | 50% |
| Vòng 13 | 15-21 | 23% | 24-18 | 54% |
| Vòng 12 | 13-19 | 25% | 22-18 | 50% |
| Vòng 11 | 13-17 | 27% | 21-14 | 55% |
| Vòng 10 | 13-15 | 30% | 21-13 | 60% |
| Vòng 9 | 9-14 | 22% | 17-12 | 56% |
| Vòng 8 | 9-12 | 25% | 16-11 | 63% |
| Vòng 7 | 7-11 | 14% | 11-10 | 57% |
| Vòng 6 | 7-11 | 17% | 10-10 | 50% |
| Vòng 5 | 6-10 | 20% | 10-8 | 60% |
| Vòng 4 | 6-7 | 25% | 9-8 | 50% |
| Vòng 3 | 4-7 | 0% | 8-6 | 67% |
| Vòng 2 | 2-4 | 0% | 6-5 | 50% |
| Vòng 1 | 2-2 | 0% | 1-4 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Bàn thắng
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Rosenborg BK ghi bàn | thủng lưới | Molde ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 6.7% | 15.8% | 13.3% | 18.8% |
| 16-30' | 6.7% | 10.5% | 20% | 6.3% |
| 31-45' | 6.7% | 26.3% | 26.7% | 25% |
| 46-60' | 13.3% | 5.3% | 13.3% | 25% |
| 61-75' | 13.3% | 10.5% | 0% | 12.5% |
| 76-90+' | 26.7% | 15.8% | 6.7% | 12.5% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Rosenborg BK ghi bàn | thủng lưới | Molde ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 8.2% | 8.2% | 12% | 14.3% |
| 16-30' | 8.2% | 20.4% | 18% | 9.5% |
| 31-45' | 18.4% | 28.6% | 22% | 19% |
| 46-60' | 12.2% | 8.2% | 16% | 19% |
| 61-75' | 16.3% | 10.2% | 12% | 11.9% |
| 76-90+' | 18.4% | 16.3% | 10% | 16.7% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.