Norway NM Cupen ·

Rosenborg BK vs Ham-Kam

Rosenborg BK Rosenborg BK
00:00
29/10/2026
Ham-Kam Ham-Kam

Diễn biến

Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.

Thống kê

Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.

Đội hình

Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Lực lượng

Rosenborg BK

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đội hình xuất phát trận trước

  • 1Leopold Wahlstedt
  • 16Aslak Fonn Witry
  • 4Mikkel Konradsen Ceide
  • 21Tomas Nemcik
  • 19Adrian Nilsen Pereira
  • 11Sahsah N.
  • 17Mads Bomholt
  • 10Ole Kristian Selnaes
  • 7Simen Bolkan Nordli
  • 18Amin Chiakha
  • 35Emil Konradsen Ceide

Dự bị trận trước

  • 3Tobias Solheim Dahl
  • 29David Duris
  • 6Mathias Ullereng Kjolo
  • 23Mark Mampasi
  • 15Jonas Mortensen
  • 12Rasmus Sandberg
  • 30Maciej Soboczynski
  • 22Jonas Svensson
  • 5Hakon Volden

Ham-Kam

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đội hình xuất phát trận trước

  • 12Marcus Sandberg
  • 22Snorre Strand Nilsen
  • 2Martin Gjone
  • 23Fredrik Sjolstad
  • 3Ethan Amundsen-Day
  • 5Alexander Andresen
  • 8Markus Johnsgard
  • 14Luc Mares
  • 26Patrick Metcalfe
  • 28David Benjamin
  • 11Mohamed Ofkir

Dự bị trận trước

  • 24Danilo Al-Saed
  • 27Joao Barros
  • 7Vidar Ari Jonsson
  • 10Loris Mettler
  • 18Duarte Moreira
  • 4Halvor Rodolen Opsahl
  • 6William Osnes Ringen
  • 13Sander Kaldrastoyl Ostraat
  • 19Henrik Udahl

Phong độ

Rosenborg BK

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân nhà

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 22 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn8 36.36%
Thắng cách biệt 1 bàn2 9.09%
Hòa4 18.18%
Thua cách biệt 1 bàn2 9.09%
Thua cách biệt từ 2 bàn6 27.27%

Ham-Kam

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân khách

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 21 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn3 14.29%
Thắng cách biệt 1 bàn3 14.29%
Hòa5 23.81%
Thua cách biệt 1 bàn3 14.29%
Thua cách biệt từ 2 bàn7 33.33%

So sánh theo vòng

Rosenborg BK
BT-BB
% thắngHam-Kam
BT-BB
% thắng
Vòng 2053-2965%29-3530%
Vòng 1953-2668%28-3432%
Vòng 1851-2667%27-3428%
Vòng 1749-2371%26-3229%
Vòng 1649-2175%24-3225%
Vòng 1547-1980%22-3027%
Vòng 1445-1879%21-2929%
Vòng 1342-1877%19-2823%
Vòng 1239-1875%17-2625%
Vòng 1139-1382%16-2227%
Vòng 1035-1380%16-1930%
Vòng 933-1089%16-1833%
Vòng 831-1088%13-1825%
Vòng 729-986%12-1729%
Vòng 620-983%12-1433%
Vòng 518-5100%7-1420%
Vòng 414-5100%5-1225%
Vòng 39-2100%5-833%
Vòng 25-1100%4-350%
Vòng 12-0100%2-30%

Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.

Bàn thắng

PhútRosenborg BK
ghi bàn
thủng lướiHam-Kam
ghi bàn
thủng lưới
1-15'11.1%15.8%31.8%0%
16-30'5.6%10.5%4.5%0%
31-45'11.1%26.3%13.6%6.3%
46-60'16.7%5.3%4.5%43.8%
61-75'11.1%10.5%27.3%18.8%
76-90+'22.2%15.8%13.6%25%

Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.

Cầu thủ

Rosenborg BK

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

7điểm trung bình
6.776.67.35.26.38.14.97.77.2

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất

SốCầu thủVị tríĐiểm
35Emil Konradsen CeideTiền đạo cánh trái7.8
18Amin ChiakhaTiền đạo cắm7.7
7Simen Bolkan NordliTiền đạo cánh trái7.7
21Tomas NemcikTrung vệ7.6
4Mikkel Konradsen CeideTrung vệ7.4
19Adrian Nilsen PereiraHậu vệ trái7.1
16Aslak Fonn WitryHậu vệ phải7
22Jonas SvenssonHậu vệ phải6.9
29David DurisTiền đạo cánh trái6.7
1Leopold WahlstedtThủ môn6.7
17Mads BomholtTiền vệ trung tâm6.5
11Sahsah N.Tiền đạo6.5
6Mathias Ullereng KjoloTiền vệ phòng ngự6.5
10Ole Kristian SelnaesTiền vệ phòng ngự5.3

Ham-Kam

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

6.2điểm trung bình
6.24.45.96.46.267.66.66.25.6

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất

SốCầu thủVị tríĐiểm
28David BenjaminTiền đạo cắm7
11Mohamed OfkirTiền đạo cánh trái6.9
24Danilo Al-SaedTiền đạo cánh trái6.7
10Loris MettlerTiền vệ tấn công6.5
14Luc MaresTiền vệ phòng ngự6.4
5Alexander AndresenHậu vệ trái6.3
8Markus JohnsgardTiền vệ tấn công6.2
19Henrik UdahlTiền đạo cắm6.2
12Marcus SandbergThủ môn6.2
4Halvor Rodolen OpsahlTrung vệ6
26Patrick MetcalfeTiền vệ trung tâm5.9
2Martin GjoneTrung vệ5.8
22Snorre Strand NilsenTrung vệ5.7
23Fredrik SjolstadTrung vệ5.7
3Ethan Amundsen-DayTrung vệ5.6

Lịch đấu

Home DS Giải KQ BXH Tin tức
Danh sách giải ✕