Norway Eliteserien ·

Molde vs Ham-Kam

Molde Molde
1 - 1
Kết thúc
Hiệp 1: 0 - 1
Ham-Kam Ham-Kam

Diễn biến

  1. 28’ 0 - 1 V. Jonsson Kiến tạo: J. Gonstad
  2. Hết hiệp 1 · 0 - 1
  3. 90+1’ H. Opsahl Thẻ vàng
  4. 90+1’ 1 - 1 M. Grodem (pen.) Penalty
  5. Hết giờ · 1 - 1

Thống kê

62%Kiểm soát bóng38%
21Tổng số cú sút6
6Sút trúng đích1
15Sút ra ngoài5
3Sút bị chặn1
14Phạt góc4
7Phạm lỗi5
0Thẻ vàng1
1Cứu thua5
626Số đường chuyền384

Đội hình

Molde 3-5-2
Thủ môn
  • 12 Oliver Petersen
Hậu vệ
  • 19 Eirik Haugan
  • 3 Casper Oyvann ↓
  • 2 Martin Bjornbak ↓
Tiền vệ
  • 20 Kristian Eriksen
  • 50 Gustav Kjolstad Nyheim ↓
  • 16 Emil Breivik ↓
  • 22 Magnus Retsius Grodem
  • 31 Mathias Fjortoft Lovik ↓
Tiền đạo
  • 33 Niklas Odegard
  • 10 Eric Kitolano
Dự bị
  • 23 Magnus Wolff Eikrem
  • 6 Martin Ellingsen
  • 45 Anders Hagelskjaer ↑
  • 28 Kristoffer Haugen ↑
  • 5 Eirik Hestad
  • 14 Leon Juberg-Hovland ↑
  • 34 Peder Hoel Lervik
  • 25 Martin Linnes ↑
  • Andreas Eikrem Myklebust ↑

HLV: Sindre Tjelmeland

Ham-Kam 3-4-3
Thủ môn
  • 12 Marcus Sandberg
Hậu vệ
  • 4 Halvor Rodolen Opsahl
  • 23 Fredrik Sjolstad ↓
  • 26 Brynjar Ingi Bjarnason
Tiền vệ
  • 2 Vegard Kongsro
  • 11 Tore Andre Soras ↓
  • 19 William Albin Kurtovic ↓
  • 21 Vidar Ari Jonsson
Tiền đạo
  • 8 Oliver Kjaergaard ↓
  • 16 Pal Alexander Kirkevold
  • 20 Julian Gonstad ↓
Dự bị
  • Lars Brotangen
  • 1 Lars Jendal
  • 14 Moses Mawa ↑
  • 6 John Olav Norheim ↑
  • Arne Odegard ↑
  • 21 Kristian Onsrud ↑
  • Jonas Dobloug Rasen ↑

HLV: Thomas Myhre

Lực lượng

Molde

Vắng mặt (1)

SốCầu thủVị tríLý do
25Martin LinnesHậu vệ phảiChấn thương

Đội hình xuất phát trận trước

  • 22Albert Posiadala
  • 8Mathias Fjortoft Lovik
  • 33Birk Risa
  • 4Sivert Hansen
  • 25Martin Linnes
  • 30Daniel Daga
  • 10Emil Breivik
  • 21Oskar Spiten-Nysaeter
  • 23Sondre Milian Granaas
  • 5Eirik Hestad
  • 9Jalal Abdullai

Dự bị trận trước

  • 28Viktor Bender
  • 45Noah Ljoen Bye
  • 17Mats Moller Daehli
  • 44Igor Fabian Gosik
  • 19Eirik Haugan
  • 26Samukelo Kabini
  • 24Trent Kone Doherty
  • 12Peder Hoel Lervik
  • 11Caleb Sery

Ham-Kam

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đội hình xuất phát trận trước

  • 12Marcus Sandberg
  • 26Patrick Metcalfe
  • 2Martin Gjone
  • 23Fredrik Sjolstad
  • 3Ethan Amundsen-Day
  • 7Vidar Ari Jonsson
  • 17Aksel Baran Potur
  • 14Luc Mares
  • 16Anders Trondsen
  • 19Henrik Udahl
  • 29Blerton Isufi

Dự bị trận trước

  • 24Danilo Al-Saed
  • 5Alexander Andresen
  • 8Markus Johnsgard
  • 10Loris Mettler
  • 18Duarte Moreira
  • 22Snorre Strand Nilsen
  • 6William Osnes Ringen
  • 13Sander Kaldrastoyl Ostraat

Đối đầu

Tổng quan

Thống kê 15 lần gặp nhau

8Molde thắng
4Hòa
3Ham-Kam thắng
Số trận thắngMoldeHam-Kam
Sân nhà của Molde41
Sân nhà của Ham-Kam42

Lịch sử đối đầu

Kết quả7T 2H 1B
Kèo châu ÁThắng 6 · Hòa 0 · Thua 4
Tài / Xỉu4 Tài · 6 Xỉu
Số trận10
NgàyTrậnKèoKQ kèoT/X1 X 2Góc
07/05/23Ham-Kam 0-4 MoldeHT 0-1 · Norway Eliteserien0.5/1TTài5.2 / 4.15 / 1.628-4
09/10/22Molde 5-0 Ham-KamHT 4-0 · Norway Eliteserien1.5/2TTài1.23 / 6.6 / 11.55-3
03/07/22Ham-Kam 0-0 MoldeHT 0-0 · Norway Eliteserien0/0.5BXỉu2.8 / 3.65 / 2.365-4
01/03/22Molde 5-0 Ham-KamHT 3-0 · International Club Friendly1/1.5TTài1.4 / 4.4 / 5.57-3
20/06/12Molde 3-2 Ham-KamHT 1-0 · Norway NM Cupen2/2.5BTài1.19 / 6 / 13---
02/11/08Ham-Kam 0-1 MoldeHT 0-1 · Norway Eliteserien0.5TXỉu1.8 / 3.3 / 3.8---
06/07/08Molde 2-0 Ham-KamHT 1-0 · Norway Eliteserien0.5TXỉu1.85 / 3.4 / 3.5---
01/09/07Ham-Kam 0-2 MoldeHT 0-2 · Norway Adeccoligaen0/0.5TXỉu1.95 / 3.2 / 3.35---
12/05/07Molde 0-2 Ham-KamHT 0-0 · Norway Adeccoligaen0.5BXỉu1.9 / 3.2 / 3.55---
22/10/06Molde 1-1 Ham-KamHT 1-0 · Norway Eliteserien0/0.5BXỉu2.05 / 3.2 / 3.1---

Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Molde. Đội được tô đậm là đội chấp.

Phong độ

Molde

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân nhà

Số trậnTỷ lệ
Thắng1450%
Hòa517.9%
Thua932.1%
Bàn thắng (TB/trận)612.18
Bàn thua (TB/trận)371.32

Phân bố kết quả 30 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn10 33.33%
Thắng cách biệt 1 bàn5 16.67%
Hòa6 20%
Thua cách biệt 1 bàn5 16.67%
Thua cách biệt từ 2 bàn4 13.33%

Ham-Kam

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân khách

Số trậnTỷ lệ
Thắng1035.7%
Hòa310.7%
Thua1553.6%
Bàn thắng (TB/trận)381.36
Bàn thua (TB/trận)562

Phân bố kết quả 30 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn5 16.67%
Thắng cách biệt 1 bàn5 16.67%
Hòa4 13.33%
Thua cách biệt 1 bàn5 16.67%
Thua cách biệt từ 2 bàn11 36.67%

So sánh theo vòng

Molde
BT-BB
% thắngHam-Kam
BT-BB
% thắng
Vòng 2039-2945%33-3345%
Vòng 1938-2942%28-3342%
Vòng 1838-2944%27-3144%
Vòng 1736-2647%25-3041%
Vòng 1635-2450%25-2844%
Vòng 1533-2347%22-2640%
Vòng 1429-2243%19-2436%
Vòng 1329-2146%18-2138%
Vòng 1228-2050%18-1942%
Vòng 1127-2045%16-1936%
Vòng 1023-2040%13-1930%
Vòng 922-1844%9-1533%
Vòng 821-1550%8-1338%
Vòng 719-1257%7-1243%
Vòng 614-1150%5-750%
Vòng 513-760%4-740%
Vòng 412-475%4-450%
Vòng 39-367%4-267%
Vòng 25-350%1-250%
Vòng 12-20%0-20%

Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.

Tỷ lệ kèo

Kèo trận này

Kèo châu Á cả trận

Nhà cáiMở cửa
Nhà · Kèo · Khách
Hiện tại
Nhà · Kèo · Khách
IBCbet- - -0.98 2 0.93
0.81 1.5/2 1.110.73 1.5/2 1.21
1.26 2/2.5 0.71.25 2/2.5 0.71
Macauslot1.03 2 0.770.9 2 0.9
1.1 2 0.71.1 2/2.5 0.7
0.6 1.5 1.20.7 1.5/2 1.1
Crown1.05 2 0.830.86 1.5/2 1.04
0.83 1.5/2 1.050.74 1.5/2 1.19
0.67 1.5 1.260.68 1.5 1.28
Bet3651.06 2 0.840.95 2 0.9
1.25 2/2.5 0.621.05 2 0.75
0.77 1.5/2 1.020.65 1.5 1.2
0.62 1.5 1.250.52 1/1.5 1.42
William Hill0.79 1.5/2 1.030.97 2 0.86
YSB1.07 2 0.840.96 2 0.99
1.09 2 0.820.72 1.5/2 1.25
0.71 1.5 1.271.2 2/2.5 0.75
BetVictor0.95 2 0.780.88 2 0.85
0.75 1.5/2 10.68 1.5/2 1.08
1.2 2/2.5 0.621.1 2/2.5 0.67
0.6 1.5 1.20.58 1.5 1.25
Mansion881.04 2 0.840.98 2 0.94
0.84 1.5/2 1.041.25 2/2.5 0.72
0.67 1.5 1.280.73 1.5/2 1.23
Interwetten0.95 2 0.750.9 2 0.8
0.6 1.5 1.20.55 1.5 1.3
1.4 2.5 0.51.3 2.5 0.55
0.3 1 2.20.3 1 2.2
188BET1.06 2 0.840.95 2 0.97
0.84 1.5/2 1.061.19 2/2.5 0.76
0.68 1.5 1.280.72 1.5/2 1.25
12BET1.04 2 0.841.01 2 0.91
0.84 1.5/2 1.041.11 2 0.82
0.67 1.5 1.281.28 2/2.5 0.7
Wanbet1.04 2 0.820.99 2 0.91
0.81 1.5/2 1.051.12 2/2.5 0.79
0.65 1.5 1.260.73 1.5/2 1.2
1.33 2/2.5 0.651.44 2.5 0.59
18BET0.97 2 0.810.9 2 0.95
0.76 1.5/2 1.030.72 1.5/2 1.17
1.25 2/2.5 0.631.18 2/2.5 0.71
Pinnacle1.02 2 0.790.87 2 0.97
0.81 1.5/2 1.081.1 2/2.5 0.74
0.65 1.5 1.330.67 1.5/2 1.21
1.34 2/2.5 0.651.35 2.5 0.6

Tài xỉu cả trận

Nhà cáiMở cửa
Tài · Kèo · Xỉu
Hiện tại
Tài · Kèo · Xỉu
IBCbet- - -1.05 3.5/4 0.84
1.08 3.5/4 0.810.8 3.5 1.09
0 0 01.28 4 0.67
Macauslot0.77 3.5 0.930.9 3.5/4 0.8
1.1 4 0.61.1 4 0.6
0.7 3.5 10.7 3.5 1
Crown0.9 3.5 0.961.03 3.5/4 0.85
1.06 3.5/4 0.820.78 3.5 1.11
0.68 3/3.5 1.251.21 4 0.7
Ladbrokes0.3 2.5 2.20.28 2.5 2.5
0.08 1.5 6.50.07 1.5 7
0.8 3.5 0.910.75 3.5 0.95
0.01 0.5 280.01 0.5 33
Bet3650.88 3.5 0.981.02 3.5/4 0.82
0.67 3/3.5 1.150.75 3.5 1.05
1.05 3.5/4 0.751.15 4 0.67
1.35 4 0.571.37 4/4.5 0.55
William Hill0.33 2.5 2.250.3 2.5 2.4
YSB0.96 3.5 0.981.05 3.5/4 0.89
0.82 3.5 1.090.82 3.5 1.08
1.27 4 0.71.24 4 0.72
BetVictor0.93 3.5 0.910.91 3.5/4 0.95
0.75 3.5/4 1.131.1 3.5 0.75
1.15 3/3.5 0.70.7 4 1.2
0.55 4 1.451.3 3/3.5 0.63
Mansion880.85 3.5 1.011.06 3.5/4 0.84
1.09 3.5/4 0.770.83 3.5 1.07
0.64 3/3.5 1.291.29 4 0.67
Interwetten0.85 3.5 0.850.75 3.5 0.95
1.85 4.5 0.371.65 4.5 0.43
0.33 2.5 2.050.27 2.5 2.4
3.8 5.5 0.153.4 5.5 0.17
10BET0.84 3.5 0.830.83 3.5/4 0.87
1.04 3.5/4 0.671.05 4 0.69
0.66 3/3.5 1.050.68 3.5 1.06
1.35 4 0.51.28 4/4.5 0.56
188BET0.91 3.5 0.970.99 3.5/4 0.91
1.07 3.5/4 0.830.79 3.5 1.12
0.69 3/3.5 1.261.29 4 0.67
12BET0.85 3.5 1.011.06 3.5/4 0.84
1.09 3.5/4 0.770.83 3.5 1.07
0.64 3/3.5 1.291.29 4 0.67
Wanbet0.84 3.5 11.05 3.5/4 0.83
1.03 3.5/4 0.810.81 3.5 1.07
0.64 3/3.5 1.251.26 4 0.67
1.31 4 0.641.49 4/4.5 0.55
18BET0.88 3.5 0.910.97 3.5/4 0.87
1.06 3.5/4 0.740.78 3.5 1.08
0.68 3/3.5 1.151.24 4 0.68
Pinnacle0.88 3.5 0.910.91 3.5/4 0.91
1.14 3.5/4 0.750.72 3.5 1.1
0.71 3/3.5 1.21.18 4 0.67
1.52 4 0.560.56 3/3.5 1.42
Nhà cái #480.63 3.5 1.130.67 3.5 1.07
1.25 4/4.5 0.571.3 4/4.5 0.54
1.48 4.5 0.471.58 4.5 0.44

Kèo châu Âu (1X2)

Nhà cáiMở cửa
1 · X · 2
Hiện tại
1 · X · 2
IBCbet- - -1.23 6.8 11
Macauslot1.18 6.3 9.41.18 6.3 9.4
Crown1.25 6.7 101.22 7 11
Ladbrokes1.22 5.75 111.18 6 12
SNAI1.22 6.25 8.751.22 6.25 8.75
Bet3651.25 6.5 101.25 6.5 11
William Hill1.17 6 9.51.15 6.5 10
YSB1.25 6.7 101.24 6.9 10
BetVictor1.22 6 121.2 6.5 11
Mansion881.24 6.3 8.71.23 6.8 11
Interwetten1.22 6.75 101.22 7 10
10BET1.22 6.2 9.61.23 6.6 9.6
188BET1.25 6.7 101.24 6.9 10
12BET1.24 6.3 8.71.24 6.7 11
Wanbet1.17 6.8 10.11.27 6.3 9.55
18BET1.19 6.5 111.22 7 11.5
Pinnacle1.24 6.8 11.011.2 7.82 10.78
Nhà cái #481.15 6.3 91.11 6.8 11

Kèo châu Á hiệp 1

Nhà cáiMở cửa
Nhà · Kèo · Khách
Hiện tại
Nhà · Kèo · Khách
IBCbet- - -0.85 0.5/1 1.04
0.68 0.5 1.261.26 1 0.68
Macauslot0.82 0.5/1 0.930.82 0.5/1 0.93
Crown0.9 0.5/1 0.980.85 0.5/1 1.03
0.66 0.5 1.280.64 0.5 1.31
Bet3650.85 0.5/1 0.950.8 0.5/1 1
YSB0.92 0.5/1 0.980.83 0.5/1 1.08
0.69 0.5 1.261.21 1 0.72
Mansion880.89 0.5/1 0.970.85 0.5/1 1.05
0.61 0.5 1.331.26 1 0.69
Interwetten0.6 0.5 1.20.6 0.5 1.2
1.3 1 0.551.2 1 0.6
188BET0.91 0.5/1 0.970.84 0.5/1 1.06
0.67 0.5 1.291.2 1 0.73
12BET0.89 0.5/1 0.970.85 0.5/1 1.05
0.61 0.5 1.331.28 1 0.68
Wanbet0.88 0.5/1 0.960.81 0.5/1 1.07
0.63 0.5 1.261.2 1 0.71
1.33 1 0.591.66 1/1.5 0.48
18BET0.82 0.5/1 0.970.77 0.5/1 1.08
1.29 1 0.611.21 1 0.68
0.59 0.5 1.320.58 0.5 1.42
Pinnacle0.85 0.5/1 0.920.74 0.5/1 1.11
0.57 0.5 1.231.12 1 0.71
1.3 1 0.530.53 0.5 1.46
1.78 1/1.5 0.321.59 1/1.5 0.49

Tài xỉu hiệp 1

Nhà cáiMở cửa
Tài · Kèo · Xỉu
Hiện tại
Tài · Kèo · Xỉu
IBCbet- - -0.92 1.5 0.97
1.53 1.5/2 0.541.25 1.5/2 0.69
Macauslot0.89 1.5 0.810.89 1.5 0.81
Crown0.99 1.5 0.870.89 1.5 0.99
0.66 1/1.5 1.281.17 1.5/2 0.73
Bet3650.95 1.5 0.850.9 1.5 0.9
William Hill0.2 0.5 3.330.17 0.5 3.5
YSB1.01 1.5 0.890.87 1.5 1.03
1.23 1.5/2 0.711.15 1.5/2 0.76
Mansion880.98 1.5 0.880.9 1.5 1
1.44 1.5/2 0.551.28 1.5/2 0.68
Interwetten0.95 1.5 0.750.85 1.5 0.85
188BET1 1.5 0.880.88 1.5 1.02
0.67 1/1.5 1.291.19 1.5/2 0.74
12BET0.98 1.5 0.880.87 1.5 1.03
1.44 1.5/2 0.551.28 1.5/2 0.68
Wanbet0.95 1.5 0.890.91 1.5 0.97
0.63 1/1.5 1.261.16 1.5/2 0.74
1.26 1.5/2 0.631.72 2 0.46
18BET0.96 1.5 0.830.86 1.5 0.97
0.64 1/1.5 1.221.2 1.5/2 0.69
1.34 1.5/2 0.580.58 1/1.5 1.41
Pinnacle0.98 1.5 0.780.84 1.5 0.98
0.62 1/1.5 1.151.12 1.5/2 0.71
1.32 1.5/2 0.510.55 1/1.5 1.42
0.29 1 1.891.69 2 0.46
Nhà cái #480.73 1.5 0.980.75 1.5 0.95
1.68 2/2.5 0.41.75 2/2.5 0.38
2.05 2.5 0.322.15 2.5 0.3

Xu hướng Molde

Cả trận

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng2913-1-1544.8%19-965.5%
Sân nhà147-0-750%9-564.3%
Sân khách156-1-840%10-466.7%
6 trận gần nhất · kèoBBBBTT33.3%
Tài/XỉuTàiTàiTàiTàiTàiTài

Hiệp 1

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng2915-0-1451.7%15-1351.7%
Sân nhà148-0-657.1%8-657.1%
Sân khách157-0-846.7%7-746.7%
6 trận gần nhất · kèoBTBBTT50%
Tài/XỉuTàiXỉuXỉuTàiTàiTài

Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Molde trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.

Xu hướng Ham-Kam

Cả trận

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng2914-0-1548.3%15-1351.7%
Sân nhà159-0-660%7-746.7%
Sân khách145-0-935.7%8-657.1%
6 trận gần nhất · kèoTBBTTB50%
Tài/XỉuXỉuTàiXỉuHXỉuXỉu

Hiệp 1

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng2912-2-1541.4%9-1331%
Sân nhà157-1-746.7%4-826.7%
Sân khách145-1-835.7%5-535.7%
6 trận gần nhất · kèoHBBTTT50%
Tài/XỉuXỉuHHXỉuXỉuXỉu

Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Ham-Kam trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.

Kèo trận trước Molde

Kết quả5T 0H 5B
Kèo châu ÁThắng 5 · Hòa 1 · Thua 4
Tài / Xỉu9 Tài · 0 Xỉu
Số trận10
NgàyTrậnKèoKQ kèoT/X1 X 2Góc
26/11/23Sarpsborg 08 1-3 MoldeHT 0-2 · Norway Eliteserien0/0.5TTài2.33 / 4 / 2.74-5
12/11/23Molde 4-0 LillestromHT 3-0 · Norway Eliteserien1TTài1.63 / 4.4 / 4.84-3
09/11/23Hacken 1-3 MoldeHT 0-2 · UEFA Europa League0TTài2.37 / 4 / 2.644-7
05/11/23Rosenborg BK 3-1 MoldeHT 1-1 · Norway Eliteserien0.5BTài3.5 / 3.95 / 1.953-4
30/10/23Molde 1-4 Tromso ILHT 0-1 · Norway Eliteserien0.5/1BTài1.64 / 4.1 / 5.14-6
26/10/23Molde 5-1 HackenHT 3-1 · UEFA Europa League0.5/1TTài1.76 / 4.15 / 4.154-8
21/10/23Brann 3-2 MoldeHT 0-1 · Norway Eliteserien0/0.5BTài2.31 / 3.5 / 310-6
08/10/23Molde 1-3 Bodo GlimtHT 1-2 · Norway Eliteserien0/0.5BTài2.08 / 3.95 / 3.158-4
05/10/23Molde 1-2 Bayer LeverkusenHT 0-2 · UEFA Europa League1HH5.3 / 4.4 / 1.574-3
01/10/23Molde 4-0 VikingHT 2-0 · Norway Eliteserien0.5/1TTài1.8 / 4.15 / 3.95-6

Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Molde. Đội được tô đậm là đội chấp.

Kèo trận trước Ham-Kam

Kết quả3T 2H 5B
Kèo châu ÁThắng 5 · Hòa 1 · Thua 4
Tài / Xỉu4 Tài · 5 Xỉu
Số trận10
NgàyTrậnKèoKQ kèoT/X1 X 2Góc
26/11/23Ham-Kam 0-2 ValerengaHT 0-0 · Norway Eliteserien0.5/1BXỉu4.55 / 3.75 / 1.778-7
12/11/23Stromsgodset 0-1 Ham-KamHT 0-0 · Norway Eliteserien0.5TXỉu1.96 / 3.75 / 3.658-4
04/11/23Ham-Kam 3-0 VikingHT 0-0 · Norway Eliteserien0/0.5TH2.99 / 3.85 / 2.23-16
29/10/23Odd Grenland 2-0 Ham-KamHT 1-0 · Norway Eliteserien0/0.5BXỉu2.21 / 3.45 / 3.24-6
22/10/23Ham-Kam 0-3 HaugesundHT 0-1 · Norway Eliteserien0/0.5BTài2.23 / 3.5 / 3.154-3
08/10/23Sandefjord 0-1 Ham-KamHT 0-0 · Norway Eliteserien0.5TXỉu2.03 / 3.9 / 3.37-7
04/10/23Stabaek 5-2 Ham-KamHT 2-1 · Norway Eliteserien0.5BTài2.05 / 3.7 / 3.43-2
24/09/23Ham-Kam 1-1 Sarpsborg 08HT 0-1 · Norway Eliteserien0.5TXỉu3.5 / 4.15 / 1.93-7
17/09/23Tromso IL 2-1 Ham-KamHT 2-0 · Norway Eliteserien1HTài1.49 / 4.4 / 6.57-7
03/09/23Ham-Kam 4-4 Bodo GlimtHT 2-0 · Norway Eliteserien1TTài4.8 / 4.7 / 1.597-9

Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Ham-Kam. Đội được tô đậm là đội chấp.

Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.

Dự đoán

Xác suất kết quả

Molde thắng77.64%
Hòa14.27%
Ham-Kam thắng8.09%

Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.

Bàn thắng

Molde

Số bàn ghi được mỗi trận

0 bàn1234+Hiệp 1Hiệp 2
Tổng396383232
Sân nhà142251719
Sân khách254131513

Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.

Kết quả hiệp 1 / cả trận

T/TT/HT/BH/TH/HH/BB/TB/HB/B
Tổng1311233015
Sân nhà800120003
Sân khách511113012

Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).

Thời điểm ghi bàn

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng105764289310
Sân nhà4543114626
Sân khách6033314314

Thời điểm thủng lưới

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng10335002102
Sân nhà4313001001
Sân khách6022001101

Ham-Kam

Số bàn ghi được mỗi trận

0 bàn1234+Hiệp 1Hiệp 2
Tổng1076511424
Sân nhà62331714
Sân khách45320710

Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.

Kết quả hiệp 1 / cả trận

T/TT/HT/BH/TH/HH/BB/TB/HB/B
Tổng5115130112
Sân nhà310312014
Sân khách201201008

Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).

Thời điểm ghi bàn

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng2135341469
Sân nhà1121220354
Sân khách1014121115

Thời điểm thủng lưới

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng2123121322
Sân nhà1111010220
Sân khách1012111102

Theo 15 phút (30 trận gần nhất)

PhútMolde
ghi bàn
thủng lướiHam-Kam
ghi bàn
thủng lưới
1-15'22.6%10.5%6%5.9%
16-30'17.7%18.4%8%21.6%
31-45'12.9%13.2%22%11.8%
46-60'11.3%10.5%18%19.6%
61-75'11.3%15.8%18%19.6%
76-90+'17.7%15.8%18%15.7%

Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.

Theo 15 phút (50 trận gần nhất)

PhútMolde
ghi bàn
thủng lướiHam-Kam
ghi bàn
thủng lưới
1-15'19.1%10.2%9.6%8.6%
16-30'16.4%16.9%9.6%18.3%
31-45'13.6%16.9%21.9%12.9%
46-60'13.6%13.6%16.4%21.5%
61-75'15.5%13.6%15.1%18.3%
76-90+'15.5%15.3%19.2%17.2%

Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.

Cầu thủ

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

-điểm trung bình
5.976.847.215.517.77

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

BXH

Molde

HạngTrậnT-H-BBT-BBĐiểm% thắng
Tổng52814-5-961-374750%
Sân nhà4149-2-336-152964.3%
Sân khách5145-3-625-221835.7%
6 trận gần nhất-62-0-412-14633.3%

Ham-Kam

HạngTrậnT-H-BBT-BBĐiểm% thắng
Tổng112810-3-1538-563335.7%
Sân nhà11146-3-521-202142.9%
Sân khách12144-0-1017-361228.6%
6 trận gần nhất-63-0-35-7950%

Lịch đấu

Home DS Giải KQ BXH Tin tức
Danh sách giải ✕