Norway Eliteserien ·
Bodo Glimt vs Ham-Kam
Bodo Glimt
Ham-Kam
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
- 12 Nikita Haikin
- 20 Fredrik Sjovold
- 4 Odin Luras Bjortuft
- 5 Haitam Aleesami
- 15 Fredrik Andre Bjorkan
- 26 Hakon Evjen
- 7 Patrick Berg
- 14 Ulrik Saltnes
- 17 Ola Brynhildsen
- 11 Ole Didrik Blomberg
- 21 Andreas Klausen Helmersen
- 8 Sondre Auklend
- 23 Mikkel Bro Hansen
- 19 Sondre Brunstad Fet
- 6 Jostein Gundersen
- 10 Jens Petter Hauge
- 19 Kasper Waarst Hogh
- 1 Julian Faye Lund
- 25 Isak Dybvik Maatta
- 5 Villads Nielsen
HLV: Kjetil Knutsen
- 12 Marcus Sandberg
- 5 Anton Ekeroth
- 3 Ethan Amundsen-Day
- 23 Fredrik Sjolstad
- 22 Snorre Strand Nilsen
- 26 Patrick Metcalfe
- 17 Aksel Baran Potur
- 14 Luc Mares
- 6 William Osnes Ringen
- 19 Henrik Udahl
- 20 Julian Gonstad
- 28 David Benjamin
- 2 Martin Gjone
- 8 Markus Johnsgard
- 7 Vidar Ari Jonsson
- 4 Halvor Rodolen Opsahl
- 13 Sander Kaldrastoyl Ostraat
- 20 Gard Simenstad
- 16 Anders Trondsen
HLV: Thomas Myhre
Lực lượng
Bodo Glimt
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 12Nikita Haikin
- 15Fredrik Andre Bjorkan
- 5Haitam Aleesami
- 4Odin Luras Bjortuft
- 20Fredrik Sjovold
- 17Ola Brynhildsen
- 14Ulrik Saltnes
- 7Patrick Berg
- 26Hakon Evjen
- 21Andreas Klausen Helmersen
- 11Ole Didrik Blomberg
Dự bị trận trước
- 8Sondre Auklend
- 77Mikkel Bro Hansen
- 19Sondre Brunstad Fet
- 6Jostein Gundersen
- 10Jens Petter Hauge
- 9Kasper Waarst Hogh
- 1Julian Faye Lund
- 25Isak Dybvik Maatta
- 2Villads Nielsen
Ham-Kam
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 12Marcus Sandberg
- 26Patrick Metcalfe
- 22Snorre Strand Nilsen
- 23Fredrik Sjolstad
- 3Ethan Amundsen-Day
- 5Anton Ekeroth
- 6William Osnes Ringen
- 14Luc Mares
- 17Aksel Baran Potur
- 20Julian Gonstad
- 19Henrik Udahl
Dự bị trận trước
- 28David Benjamin
- 2Martin Gjone
- 8Markus Johnsgard
- 7Vidar Ari Jonsson
- 4Halvor Rodolen Opsahl
- 13Sander Kaldrastoyl Ostraat
- 18Gard Simenstad
- 16Anders Trondsen
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 20 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Bodo Glimt | Ham-Kam |
|---|---|---|
| Sân nhà của Bodo Glimt | 7 | 0 |
| Sân nhà của Ham-Kam | 4 | 2 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/08/25 | Ham-Kam 1-3 Bodo GlimtHT 0-2 · Norway Eliteserien | 1.5 | T | Tài | 7.5 / 5.7 / 1.35 | 5-9 |
| 05/04/25 | Bodo Glimt 3-0 Ham-KamHT 1-0 · Norway Eliteserien | 2 | T | Xỉu | 1.18 / 7.4 / 14.5 | 6-4 |
| 13/09/24 | Bodo Glimt 3-0 Ham-KamHT 0-0 · Norway Eliteserien | 1.5/2 | T | Xỉu | 1.26 / 6.4 / 9.9 | 8-6 |
| 20/05/24 | Ham-Kam 1-0 Bodo GlimtHT 1-0 · Norway Eliteserien | 1 | B | Xỉu | 5 / 4.4 / 1.6 | 3-8 |
| 03/09/23 | Ham-Kam 4-4 Bodo GlimtHT 2-0 · Norway Eliteserien | 1 | B | Tài | 4.8 / 4.7 / 1.59 | 7-9 |
| 13/07/23 | Ham-Kam 0-2 Bodo GlimtHT 0-0 · Norway NM Cupen | 1 | T | Xỉu | 5.4 / 4.55 / 1.48 | 4-5 |
| 11/06/23 | Bodo Glimt 3-0 Ham-KamHT 0-0 · Norway Eliteserien | 2/2.5 | T | Xỉu | 1.17 / 8 / 14 | 16-3 |
| 20/08/22 | Bodo Glimt 2-2 Ham-KamHT 1-0 · Norway Eliteserien | 2 | B | Tài | 1.19 / 7.5 / 12 | 6-5 |
| 16/07/22 | Ham-Kam 0-2 Bodo GlimtHT 0-0 · Norway Eliteserien | 0.5 | T | Xỉu | 3.7 / 3.95 / 1.9 | 5-4 |
| 16/09/13 | Bodo Glimt 2-0 Ham-KamHT 0-0 · Norway Adeccoligaen | 1/1.5 | T | Xỉu | 1.35 / 4.65 / 7 | --- |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Bodo Glimt. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Bodo Glimt
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 22 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 13 | 59.09% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 4 | 18.18% |
| Hòa | 2 | 9.09% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 2 | 9.09% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 4.55% |
Ham-Kam
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 21 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 3 | 14.29% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 3 | 14.29% |
| Hòa | 5 | 23.81% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 3 | 14.29% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 7 | 33.33% |
So sánh theo vòng
| Bodo Glimt BT-BB | % thắng | Ham-Kam BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 53-18 | 65% | 34-33 | 40% |
| Vòng 19 | 53-15 | 68% | 32-30 | 42% |
| Vòng 18 | 49-15 | 67% | 31-28 | 44% |
| Vòng 17 | 42-15 | 65% | 29-28 | 41% |
| Vòng 16 | 39-15 | 63% | 25-28 | 38% |
| Vòng 15 | 39-10 | 67% | 25-26 | 40% |
| Vòng 14 | 38-9 | 71% | 23-25 | 36% |
| Vòng 13 | 35-9 | 69% | 21-23 | 38% |
| Vòng 12 | 34-8 | 75% | 20-18 | 42% |
| Vòng 11 | 32-8 | 73% | 19-14 | 45% |
| Vòng 10 | 27-8 | 70% | 15-14 | 40% |
| Vòng 9 | 27-7 | 78% | 13-13 | 33% |
| Vòng 8 | 25-5 | 88% | 12-12 | 38% |
| Vòng 7 | 20-5 | 86% | 11-12 | 29% |
| Vòng 6 | 16-4 | 83% | 10-10 | 33% |
| Vòng 5 | 13-3 | 80% | 8-10 | 20% |
| Vòng 4 | 11-1 | 100% | 6-8 | 25% |
| Vòng 3 | 7-0 | 100% | 5-7 | 33% |
| Vòng 2 | 3-0 | 100% | 3-6 | 0% |
| Vòng 1 | 1-0 | 100% | 1-4 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Bodo Glimt
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 13 | 8-0-5 | 61.5% | 6-7 | 46.2% |
| Sân nhà | 6 | 4-0-2 | 66.7% | 3-3 | 50% |
| Sân khách | 7 | 4-0-3 | 57.1% | 3-4 | 42.9% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 13 | 7-2-4 | 53.8% | 6-7 | 46.2% |
| Sân nhà | 6 | 3-2-1 | 50% | 2-4 | 33.3% |
| Sân khách | 7 | 4-0-3 | 57.1% | 4-3 | 57.1% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Bodo Glimt trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Ham-Kam
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 12 | 7-1-4 | 58.3% | 7-4 | 58.3% |
| Sân nhà | 7 | 5-0-2 | 71.4% | 4-3 | 57.1% |
| Sân khách | 5 | 2-1-2 | 40% | 3-1 | 60% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 12 | 5-1-6 | 41.7% | 6-5 | 50% |
| Sân nhà | 7 | 4-0-3 | 57.1% | 3-3 | 42.9% |
| Sân khách | 5 | 1-1-3 | 20% | 3-2 | 60% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Ham-Kam trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Bodo Glimt
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/03/26 | Bodo Glimt 3-0 Sporting CPHT 2-0 · UEFA Champions League | 0/0.5 | T | H | 2.29 / 3.75 / 2.95 | 4-5 |
| 05/03/26 | Molde 1-2 Bodo GlimtHT 0-1 · Norway NM Cupen | 0.5/1 | T | Xỉu | 3.95 / 4.4 / 1.66 | 4-4 |
| 24/02/26 | Inter Milan 1-2 Bodo GlimtHT 0-0 · UEFA Champions League | 2 | T | Xỉu | 1.22 / 7.6 / 11 | 16-1 |
| 18/02/26 | Bodo Glimt 3-1 Inter MilanHT 1-1 · UEFA Champions League | 0.5/1 | T | Tài | 4.35 / 4.05 / 1.76 | 3-3 |
| 28/01/26 | Atletico Madrid 1-2 Bodo GlimtHT 1-1 · UEFA Champions League | 1.5/2 | T | Xỉu | 1.29 / 6.7 / 8.5 | 12-1 |
| 20/01/26 | Bodo Glimt 3-1 Manchester CityHT 2-0 · UEFA Champions League | 1.5 | T | Tài | 6.4 / 5.8 / 1.4 | 2-9 |
| 13/01/26 | Diosgyor VTK 1-4 Bodo GlimtHT 1-4 · International Club Friendly | 2 | T | Tài | 8.5 / 6.3 / 1.18 | 0-8 |
| 06/01/26 | Groningen 0-4 Bodo GlimtHT 0-2 · International Club Friendly | 0/0.5 | T | Tài | 2.73 / 3.75 / 2.06 | 5-5 |
| 10/12/25 | Borussia Dortmund 2-2 Bodo GlimtHT 1-1 · UEFA Champions League | 1/1.5 | T | Tài | 1.39 / 5.4 / 7.3 | 10-4 |
| 30/11/25 | Bodo Glimt 5-0 FredrikstadHT 3-0 · Norway Eliteserien | 2.5/3 | T | Tài | 1.11 / 10.5 / 18.5 | 7-5 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Bodo Glimt. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Ham-Kam
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/03/26 | Ham-Kam 2-1 VikingHT 2-1 · Norway Eliteserien | 0.5/1 | T | Tài | 4.7 / 4 / 1.7 | 6-11 |
| 07/03/26 | Ham-Kam 0-2 LillestromHT 0-0 · Norway NM Cupen | 0.5 | B | Xỉu | 3.1 / 3.7 / 2.06 | 1-2 |
| 01/03/26 | Ham-Kam 4-0 Lyn OsloHT 1-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 25/02/26 | Ham-Kam 2-0 HaugesundHT 1-0 · International Club Friendly | 0.5/1 | T | Xỉu | 1.65 / 3.8 / 4 | 6-5 |
| 18/02/26 | Kristiansund BK 2-1 Ham-KamHT 1-1 · International Club Friendly | 0.5 | B | H | 3.25 / 3.7 / 1.85 | 3-8 |
| 13/02/26 | Sarpsborg 08 3-2 Ham-KamHT 1-0 · International Club Friendly | 0/0.5 | B | Tài | 2.05 / 3.65 / 2.8 | 3-5 |
| 06/02/26 | Ham-Kam 2-0 KongsvingerHT 1-0 · International Club Friendly | 0.5 | T | Xỉu | 1.76 / 3.85 / 3.45 | 7-0 |
| 30/01/26 | Lillestrom 1-0 Ham-KamHT 0-0 · International Club Friendly | 0.5/1 | B | Xỉu | 1.72 / 3.9 / 3.55 | 6-2 |
| 30/11/25 | Brann 3-1 Ham-KamHT 2-1 · Norway Eliteserien | 1.5/2 | B | Tài | 1.28 / 6.4 / 8.7 | 8-3 |
| 23/11/25 | Ham-Kam 5-0 HaugesundHT 5-0 · Norway Eliteserien | 1.5 | T | Tài | 1.39 / 5.3 / 7 | 11-5 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Ham-Kam. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Bodo Glimt
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 3 | 3 | 3 | 14 | 17 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 7 | 10 |
| Sân khách | 1 | 1 | 3 | 1 | 1 | 7 | 7 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 9 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Sân nhà | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 4 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 7 | 3 | 3 | 1 | 2 | 5 | 5 | 4 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 4 | 0 | 2 | 0 | 1 | 3 | 3 | 3 |
| Sân khách | 0 | 0 | 3 | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 1 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 6 | 2 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 3 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
Ham-Kam
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 6 | 5 | 0 | 1 | 7 | 13 |
| Sân nhà | 0 | 3 | 3 | 0 | 1 | 6 | 7 |
| Sân khách | 0 | 3 | 2 | 0 | 0 | 1 | 6 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 | 1 | 4 |
| Sân nhà | 4 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1 | 2 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 2 | 2 | 2 | 1 | 3 | 1 | 2 | 6 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 3 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 |
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Bodo Glimt ghi bàn | thủng lưới | Ham-Kam ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 17.6% | 4.3% | 23.1% | 10.8% |
| 16-30' | 7.8% | 13% | 15.4% | 8.1% |
| 31-45' | 11.8% | 30.4% | 12.8% | 13.5% |
| 46-60' | 11.8% | 21.7% | 10.3% | 24.3% |
| 61-75' | 25.5% | 21.7% | 28.2% | 18.9% |
| 76-90+' | 21.6% | 8.7% | 7.7% | 16.2% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Bodo Glimt
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 20 | Fredrik Sjovold | Hậu vệ phải | |
| 6 | Jostein Gundersen | Trung vệ | |
| 11 | Ole Didrik Blomberg | Tiền đạo cánh phải | |
| 4 | Odin Luras Bjortuft | Trung vệ | |
| 19 | Sondre Brunstad Fet | Tiền vệ trung tâm | |
| 8 | Sondre Auklend | Tiền vệ trung tâm | |
| 16 | Joshua Kitolano | Tiền vệ phòng ngự | |
| 10 | Jens Petter Hauge | Tiền đạo cánh trái | |
| 25 | Isak Dybvik Maatta | Hậu vệ trái | |
| 7 | Patrick Berg | Tiền vệ phòng ngự | |
| 17 | Ola Brynhildsen | Tiền đạo cắm | |
| 9 | Kasper Waarst Hogh | Tiền đạo cắm | |
| 12 | Nikita Haikin | Thủ môn | |
| 21 | Andreas Klausen Helmersen | Tiền đạo cắm |
Ham-Kam
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 29 | Mame Niang | Tiền đạo cắm | |
| 4 | Halvor Rodolen Opsahl | Trung vệ | |
| 28 | David Benjamin | Tiền đạo | |
| 3 | Ethan Amundsen-Day | Trung vệ | |
| 8 | Markus Johnsgard | Tiền vệ tấn công | |
| 22 | Snorre Strand Nilsen | Hậu vệ phải | |
| 19 | Henrik Udahl | Tiền đạo cắm | |
| 7 | Vidar Ari Jonsson | Tiền vệ phải | |
| 17 | Aksel Baran Potur | Tiền vệ trung tâm | |
| 5 | Anton Ekeroth | Hậu vệ trái | |
| 6 | William Osnes Ringen | Tiền vệ trung tâm | |
| 23 | Fredrik Sjolstad | Trung vệ | |
| 14 | Luc Mares | Tiền vệ phòng ngự | |
| 16 | Anders Trondsen | Tiền vệ trung tâm | |
| 12 | Marcus Sandberg | Thủ môn | |
| 2 | Martin Gjone | Trung vệ |