USA Major League Soccer ·
Columbus Crew vs New England Revolution
Columbus Crew
New England Revolution
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
- 28 Patrick Schulte
- 31 Steven Moreira
- 3 Eric Bertrand Bailly
- 25 Sean Zawadzki
- 18 Malte Amundsen
- 23 Mohamed Farsi
- 50 Tarun Karumanchi
- 20 Andre Filipe Tavares Gomes
- 16 Taha Habroune
- 10 Brais Mendez
- 77 Josef Martinez
- 12 Cesar Ruvalcaba
- 20 Gonzalo Tapia
- 7 Dylan Chambost
- 2 Marcelo Herrera
- 26 Laurtaro Giaccone
- 1 Nicholas George Hagen Godoy
- 24 Evan Bush
- 11 Brooks Lennon
- 14 Amar Sejdic
HLV: Henrik Rydstrom
- 30 Matt Turner
- 23 Will Sands
- 2 Mamadou Fofana
- 22 Ethan Kohler
- 8 Matt Polster
- 25 Peyton Miller
- 80 Alhassan Yusuf
- 10 Carles Gil de Pareja Vicent
- 11 Jack Harrison
- 21 Brooklyn Raines
- 99 Dor Turgeman
- 27 Wilson Harris
- 22 Ilay Feingold
- 14 Jackson Yueill
- 77 Diego Fagundez
- 1 JD Gunn
- 4 Tanner Beason
- 15 Cody Baker
- Judah Siqueira
- 7 Griffin Yow
HLV: Marko Mitrovic
Lực lượng
Columbus Crew
Vắng mặt (4)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|---|---|---|
| 19 | Jamal Thiare | Tiền đạo cắm | Chấn thương |
| 4 | Rudy Camacho | Trung vệ | Chấn thương, khả năng ra sân bỏ ngỏ |
| 9 | Wessam Abou Ali | Tiền đạo cắm | Chấn thương |
| 17 | Sekou Tidiany Bangoura | Tiền vệ trung tâm | Chấn thương |
Đội hình xuất phát trận trước
- 28Patrick Schulte
- 31Steven Moreira
- 25Sean Zawadzki
- 18Malte Amundsen
- 23Mohamed Farsi
- 16Taha Habroune
- 20Andre Filipe Tavares Gomes
- 21Anass Zaroury
- 10Brais Mendez
- 8Santiago Rodriguez
- 77Josef Martinez
Dự bị trận trước
- 3Eric Bertrand Bailly
- 7Dylan Chambost
- 1Nicholas George Hagen Godoy
- 2Marcelo Herrera
- 50Tarun Karumanchi
- 11Brooks Lennon
- 12Cesar Ruvalcaba
- 14Amar Sejdic
- 33Gonzalo Tapia
New England Revolution
Vắng mặt (3)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|---|---|---|
| 9 | Leonardo Campana Romero | Tiền đạo cắm | Chấn thương |
| 41 | Luca Langoni | Tiền đạo cánh phải | Chấn thương |
| 12 | Ilay Feingold | Hậu vệ phải | Chấn thương lưng |
Đội hình xuất phát trận trước
- 30Matt Turner
- 23Will Sands
- 2Mamadou Fofana
- 22Ethan Kohler
- 8Matt Polster
- 14Jackson Yueill
- 21Brooklyn Raines
- 10Carles Gil de Pareja Vicent
- 16Daniel Gazdag
- 99Dor Turgeman
- 25Peyton Miller
Dự bị trận trước
- 15Cody Baker
- 4Tanner Beason
- 77Diego Fagundez
- 12Ilay Feingold
- 73JD Gunn
- 27Wilson Harris
- 65Judah Siqueira
- 66Joshua Wynder
- 17Marcos Zambrano
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 30 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Columbus Crew | New England Revolution |
|---|---|---|
| Sân nhà của Columbus Crew | 7 | 2 |
| Sân nhà của New England Revolution | 7 | 7 |
Lịch sử đối đầu
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Columbus Crew. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Columbus Crew
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 27 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 5 | 18.52% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 3 | 11.11% |
| Hòa | 5 | 18.52% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 11 | 40.74% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 3 | 11.11% |
New England Revolution
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 27 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 6 | 22.22% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 8 | 29.63% |
| Hòa | 4 | 14.81% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 4 | 14.81% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 5 | 18.52% |
So sánh theo vòng
| Columbus Crew BT-BB | % thắng | New England Revolution BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 29-33 | 30% | 32-22 | 50% |
| Vòng 19 | 28-32 | 32% | 32-21 | 53% |
| Vòng 18 | 27-30 | 33% | 26-20 | 50% |
| Vòng 17 | 25-29 | 29% | 25-17 | 53% |
| Vòng 16 | 23-29 | 25% | 22-17 | 50% |
| Vòng 15 | 21-26 | 27% | 21-17 | 47% |
| Vòng 14 | 21-23 | 29% | 19-16 | 43% |
| Vòng 13 | 19-20 | 31% | 17-15 | 38% |
| Vòng 12 | 18-19 | 33% | 16-14 | 42% |
| Vòng 11 | 16-19 | 27% | 15-14 | 36% |
| Vòng 10 | 15-18 | 30% | 13-13 | 30% |
| Vòng 9 | 14-16 | 33% | 13-10 | 33% |
| Vòng 8 | 12-15 | 25% | 11-9 | 25% |
| Vòng 7 | 10-13 | 29% | 11-8 | 29% |
| Vòng 6 | 7-12 | 17% | 11-8 | 33% |
| Vòng 5 | 5-11 | 0% | 7-7 | 20% |
| Vòng 4 | 4-10 | 0% | 5-5 | 25% |
| Vòng 3 | 3-7 | 0% | 5-3 | 33% |
| Vòng 2 | 2-5 | 0% | 4-1 | 50% |
| Vòng 1 | 0-2 | 0% | 1-1 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Columbus Crew
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 7-0-14 | 33.3% | 12-7 | 57.1% |
| Sân nhà | 10 | 4-0-6 | 40% | 2-6 | 20% |
| Sân khách | 11 | 3-0-8 | 27.3% | 10-1 | 90.9% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 9-2-10 | 42.9% | 9-9 | 42.9% |
| Sân nhà | 10 | 5-0-5 | 50% | 4-6 | 40% |
| Sân khách | 11 | 4-2-5 | 36.4% | 5-3 | 45.5% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Columbus Crew trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng New England Revolution
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 12-0-9 | 57.1% | 13-8 | 61.9% |
| Sân nhà | 12 | 8-0-4 | 66.7% | 7-5 | 58.3% |
| Sân khách | 9 | 4-0-5 | 44.4% | 6-3 | 66.7% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 8-2-11 | 38.1% | 10-6 | 47.6% |
| Sân nhà | 12 | 4-2-6 | 33.3% | 5-3 | 41.7% |
| Sân khách | 9 | 4-0-5 | 44.4% | 5-3 | 55.6% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của New England Revolution trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Columbus Crew
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Columbus Crew. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước New England Revolution
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo New England Revolution. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Columbus Crew
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 7 | 10 | 1 | 0 | 18 | 12 |
| Sân nhà | 2 | 3 | 5 | 0 | 0 | 9 | 4 |
| Sân khách | 1 | 4 | 5 | 1 | 0 | 9 | 8 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 3 | 1 | 1 | 3 | 0 | 2 | 5 |
| Sân nhà | 4 | 0 | 1 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 1 |
| Sân khách | 0 | 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 4 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 3 | 4 | 6 | 2 | 3 | 3 | 1 | 3 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 1 | 2 | 4 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Sân khách | 3 | 0 | 2 | 2 | 2 | 1 | 2 | 3 | 0 | 2 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 3 | 4 | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Sân khách | 3 | 0 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
New England Revolution
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 7 | 5 | 2 | 2 | 14 | 19 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 3 | 1 | 2 | 9 | 13 |
| Sân khách | 2 | 4 | 2 | 1 | 0 | 5 | 6 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 0 | 2 | 3 | 1 | 3 | 0 | 6 |
| Sân nhà | 4 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 3 | 5 | 2 | 2 | 4 | 3 | 3 | 7 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 4 | 1 | 1 | 3 | 2 | 1 | 6 |
| Sân khách | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 3 | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 2 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 2 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Columbus Crew ghi bàn | thủng lưới | New England Revolution ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-45' | 40% | 0% | 0% | 33.3% |
| 46-75' | 60% | 50% | 40% | 16.7% |
| 76-90+' | 0% | 50% | 0% | 16.7% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Columbus Crew ghi bàn | thủng lưới | New England Revolution ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 10.8% | 12.5% | 15.6% | 9.8% |
| 16-30' | 21.6% | 9.4% | 12.5% | 12.2% |
| 31-45' | 32.4% | 18.8% | 9.4% | 14.6% |
| 46-60' | 10.8% | 15.6% | 18.8% | 22% |
| 61-75' | 16.2% | 12.5% | 12.5% | 22% |
| 76-90+' | 5.4% | 25% | 18.8% | 9.8% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Columbus Crew
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 20 | Andre Filipe Tavares Gomes | Tiền vệ trung tâm | |
| 23 | Mohamed Farsi | Tiền vệ phải | |
| 50 | Tarun Karumanchi | Tiền vệ | |
| 7 | Dylan Chambost | Tiền vệ trung tâm | |
| 10 | Brais Mendez | Tiền vệ tấn công | |
| 46 | Chase Adams | Tiền đạo | |
| 77 | Josef Martinez | Tiền đạo cắm | |
| 8 | Daniel Gazdag | Tiền vệ tấn công | |
| 26 | Laurtaro Giaccone | Tiền đạo cánh phải | |
| 16 | Taha Habroune | Tiền vệ trung tâm | |
| 28 | Patrick Schulte | Thủ môn | |
| 11 | Brooks Lennon | Hậu vệ phải | |
| 12 | Cesar Ruvalcaba | Trung vệ | |
| 25 | Sean Zawadzki | Tiền vệ trung tâm | |
| 18 | Malte Amundsen | Trung vệ | |
| 31 | Steven Moreira | Hậu vệ phải |
New England Revolution
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 25 | Peyton Miller | Hậu vệ trái | |
| 30 | Matt Turner | Thủ môn | |
| 80 | Alhassan Yusuf | Tiền vệ trung tâm | |
| 10 | Carles Gil de Pareja Vicent | Tiền vệ tấn công | |
| 22 | Ethan Kohler | Trung vệ | |
| 2 | Mamadou Fofana | Trung vệ | |
| 65 | Judah Siqueira | Tiền vệ | |
| 15 | Cody Baker | Hậu vệ phải | |
| 77 | Diego Fagundez | Tiền đạo cánh trái | |
| 23 | Will Sands | Hậu vệ trái | |
| 14 | Jackson Yueill | Tiền vệ trung tâm | |
| 8 | Matt Polster | Tiền vệ phòng ngự | |
| 27 | Wilson Harris | Tiền đạo cắm | |
| 11 | Jack Harrison | Tiền đạo cánh trái | |
| 99 | Dor Turgeman | Tiền đạo cắm |