GHQT Cấp CLB ·
Columbus Crew vs Burnley
Columbus Crew
Burnley
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
Columbus Crew
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 28Patrick Schulte
- 25Sean Zawadzki
- 4Rudy Camacho
- 31Steven Moreira
- 27Max Arfsten
- 20Andre Filipe Tavares Gomes
- 17Sekou Tidiany Bangoura
- 23Mohamed Farsi
- 16Taha Habroune
- 10Diego Martin Rossi Marachlian
- 8Daniel Gazdag
Dự bị trận trước
- 2Marcelo Herrera
- 30Hugo Picard
- 7Dylan Chambost
- 21Yevgen Cheberko
- 14Amar Sejdic
- 90Nariman Akhundzade
- 1Nicholas George Hagen Godoy
- 45Owen Presthus
- 12Cesar Ruvalcaba
Burnley
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 13Max Wei
- 23Lucas Pires Silva
- 12Bashir Humphreys
- 6Axel Tuanzebe
- 2Kyle Walker
- 8Chimuanya Ugochukwu
- 16Florentino Ibrain Morris Luis
- 11Jaidon Anthony
- 28Hannibal Mejbri
- 17Loum Tchaouna
- 19Zian Flemming
Dự bị trận trước
- 7Jacob Bruun Larsen
- 25Zeki Amdouni
- 10Marcus Edwards
- 35Ashley Barnes
- 20James Ward Prowse
- 1Martin Dubravka
- 18Hjalmar Ekdal
- 29Josh Laurent
- 14Connor Roberts
Phong độ
Columbus Crew
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 27 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 5 | 18.52% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 3 | 11.11% |
| Hòa | 5 | 18.52% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 11 | 40.74% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 3 | 11.11% |
Burnley
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | 4 | 10.5% |
| Hòa | 10 | 26.3% |
| Thua | 24 | 63.2% |
| Bàn thắng (TB/trận) | 38 | 1 |
| Bàn thua (TB/trận) | 75 | 1.97 |
Phân bố kết quả 38 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 2 | 5.26% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 2 | 5.26% |
| Hòa | 10 | 26.32% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 10 | 26.32% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 14 | 36.84% |
So sánh theo vòng
| Columbus Crew BT-BB | % thắng | Burnley BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 30-28 | 30% | 23-40 | 10% |
| Vòng 19 | 30-27 | 32% | 18-39 | 5% |
| Vòng 18 | 26-27 | 28% | 17-38 | 6% |
| Vòng 17 | 25-25 | 29% | 15-36 | 6% |
| Vòng 16 | 21-24 | 25% | 15-33 | 6% |
| Vòng 15 | 21-23 | 27% | 15-31 | 7% |
| Vòng 14 | 19-20 | 29% | 12-29 | 0% |
| Vòng 13 | 17-18 | 31% | 11-27 | 0% |
| Vòng 12 | 17-18 | 33% | 10-26 | 0% |
| Vòng 11 | 17-17 | 36% | 7-22 | 0% |
| Vòng 10 | 16-15 | 40% | 7-20 | 0% |
| Vòng 9 | 13-14 | 33% | 7-20 | 0% |
| Vòng 8 | 12-13 | 38% | 6-17 | 0% |
| Vòng 7 | 11-11 | 43% | 6-15 | 0% |
| Vòng 6 | 9-10 | 33% | 5-11 | 0% |
| Vòng 5 | 7-10 | 20% | 5-10 | 0% |
| Vòng 4 | 5-7 | 25% | 4-7 | 0% |
| Vòng 3 | 5-4 | 33% | 2-5 | 0% |
| Vòng 2 | 3-1 | 50% | 2-4 | 0% |
| Vòng 1 | 2-0 | 100% | 1-3 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Columbus Crew
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 5-0-10 | 33.3% | 8-6 | 53.3% |
| Sân nhà | 7 | 3-0-4 | 42.9% | 1-5 | 14.3% |
| Sân khách | 8 | 2-0-6 | 25% | 7-1 | 87.5% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 8-2-5 | 53.3% | 5-8 | 33.3% |
| Sân nhà | 7 | 4-0-3 | 57.1% | 2-5 | 28.6% |
| Sân khách | 8 | 4-2-2 | 50% | 3-3 | 37.5% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Columbus Crew trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Columbus Crew
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Columbus Crew. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Burnley
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/05/26 | Burnley 1-1 WolvesHT 0-1 · English Premier League | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.4 / 3.5 / 2.95 | 7-7 |
| 18/05/26 | Arsenal 1-0 BurnleyHT 1-0 · English Premier League | 2.5 | T | Xỉu | 1.1 / 10.5 / 26 | 3-3 |
| 10/05/26 | Burnley 2-2 Aston VillaHT 1-1 · English Premier League | 1 | T | Tài | 6.5 / 4.6 / 1.49 | 2-8 |
| 01/05/26 | Leeds United 3-1 BurnleyHT 1-0 · English Premier League | 1/1.5 | B | Tài | 1.39 / 4.9 / 8.4 | 5-0 |
| 22/04/26 | Burnley 0-1 Manchester CityHT 0-1 · English Premier League | 2/2.5 | T | Xỉu | 18 / 9 / 1.14 | 3-11 |
| 19/04/26 | Nottingham Forest 4-1 BurnleyHT 0-1 · English Premier League | 1/1.5 | B | Tài | 1.46 / 4.65 / 7 | 4-4 |
| 11/04/26 | Burnley 0-2 Brighton Hove AlbionHT 0-1 · English Premier League | 1 | B | Xỉu | 5.6 / 4.4 / 1.57 | 8-2 |
| 21/03/26 | Fulham 3-1 BurnleyHT 0-0 · English Premier League | 1 | B | Tài | 1.54 / 4.4 / 6 | 6-6 |
| 14/03/26 | Burnley 0-0 AFC BournemouthHT 0-0 · English Premier League | 0.5 | T | Xỉu | 4 / 4 / 1.85 | 5-8 |
| 03/03/26 | Everton 2-0 BurnleyHT 1-0 · English Premier League | 0.5/1 | B | Xỉu | 1.62 / 3.85 / 6 | 6-3 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Burnley. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Bàn thắng
Columbus Crew
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Burnley
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Columbus Crew ghi bàn | thủng lưới | Burnley ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 10.7% | 19.2% | 12.9% | 21.2% |
| 16-30' | 19.6% | 15.4% | 16.1% | 9.1% |
| 31-45' | 25% | 17.3% | 6.5% | 18.2% |
| 46-60' | 14.3% | 9.6% | 19.4% | 9.1% |
| 61-75' | 19.6% | 15.4% | 19.4% | 12.1% |
| 76-90+' | 7.1% | 19.2% | 9.7% | 15.2% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Columbus Crew
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 23 | Mohamed Farsi | Tiền vệ phải | |
| 10 | Diego Martin Rossi Marachlian | Tiền vệ tấn công | |
| 17 | Sekou Tidiany Bangoura | Tiền vệ trung tâm | |
| 4 | Rudy Camacho | Trung vệ | |
| 27 | Max Arfsten | Tiền đạo cánh trái | |
| 28 | Patrick Schulte | Thủ môn | |
| 20 | Andre Filipe Tavares Gomes | Tiền vệ trung tâm | |
| 16 | Taha Habroune | Tiền vệ trung tâm | |
| 25 | Sean Zawadzki | Tiền vệ trung tâm | |
| 8 | Daniel Gazdag | Tiền vệ tấn công | |
| 31 | Steven Moreira | Hậu vệ phải | |
| 30 | Hugo Picard | Tiền vệ trái | |
| 7 | Dylan Chambost | Tiền vệ trung tâm | |
| 14 | Amar Sejdic | Tiền vệ phòng ngự | |
| 21 | Yevgen Cheberko | Trung vệ | |
| 2 | Marcelo Herrera | Hậu vệ phải |
Burnley
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 19 | Zian Flemming | Tiền đạo cắm | |
| 23 | Lucas Pires Silva | Hậu vệ trái | |
| 28 | Hannibal Mejbri | Tiền vệ tấn công | |
| 13 | Max Wei | Thủ môn | |
| 16 | Florentino Ibrain Morris Luis | Tiền vệ phòng ngự | |
| 11 | Jaidon Anthony | Tiền đạo cánh trái | |
| 10 | Marcus Edwards | Tiền đạo cánh phải | |
| 20 | James Ward Prowse | Tiền vệ trung tâm | |
| 2 | Kyle Walker | Hậu vệ phải | |
| 8 | Chimuanya Ugochukwu | Tiền vệ phòng ngự | |
| 17 | Loum Tchaouna | Tiền đạo cánh phải | |
| 12 | Bashir Humphreys | Trung vệ | |
| 6 | Axel Tuanzebe | Trung vệ | |
| 7 | Jacob Bruun Larsen | Tiền đạo cánh trái | |
| 35 | Ashley Barnes | Tiền đạo cắm | |
| 25 | Zeki Amdouni | Tiền đạo cắm |
BXH
Burnley
| Hạng | Trận | T-H-B | BT-BB | Điểm | % thắng | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 38 | 4-10-24 | 38-75 | 22 | 10.5% |
| Sân nhà | 20 | 19 | 2-7-10 | 18-29 | 13 | 10.5% |
| Sân khách | 19 | 19 | 2-3-14 | 20-46 | 9 | 10.5% |
| 6 trận gần nhất | - | 6 | 0-2-4 | 5-12 | 2 | 0% |