USA Major League Soccer ·
New England Revolution vs New York City FC
New England Revolution
New York City FC
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
- 30 Matt Turner
- 8 Matt Polster
- 22 Ethan Kohler
- 2 Mamadou Fofana
- 23 Will Sands
- 14 Jackson Yueill
- 80 Alhassan Yusuf
- 11 Jack Harrison
- 10 Carles Gil de Pareja Vicent
- 25 Peyton Miller
- 99 Dor Turgeman
- Judah Siqueira
- 15 Cody Baker
- 77 Diego Fagundez
- 27 Wilson Harris
- 33 Donovan Parisian
- 4 Tanner Beason
- 88 Andrew Farrell
- 7 Griffin Yow
- 17 Marcos Zambrano
HLV: Marko Mitrovic
- 49 Matt Freese
- 2 Nico Cavallo
- 6 James Sands
- 23 Max Murray
- 24 Tayvon Gray
- 9 Benie Adama Traore
- 8 Andres Perea
- 32 Jonathan Shore
- 26 Agustin Ojeda
- 11 Talles Magno
- 7 Nicolas Ezequiel Fernandez Mercau
- 35 Mitja Ilenic
- 55 Keaton Parks
- 19 Luighi
- 34 Raul Bicalho
- 22 Kevin OToole
- 30 Tomas Romero
- 18 Greg Ranjitsingh
- 15 Kevin Pierre
- 88 Malachi Jones
HLV: Pascal Jansen
Lực lượng
New England Revolution
Vắng mặt (5)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|---|---|---|
| 88 | Andrew Farrell | Trung vệ | Chấn thương lưng |
| 9 | Leonardo Campana Romero | Tiền đạo cắm | Chấn thương gân kheo |
| 99 | Dor Turgeman | Tiền đạo cắm | Chấn thương lưng |
| 41 | Luca Langoni | Tiền đạo cánh phải | Chấn thương |
| 12 | Ilay Feingold | Hậu vệ phải | Chấn thương |
Đội hình xuất phát trận trước
- 30Matt Turner
- 23Will Sands
- 2Mamadou Fofana
- 22Ethan Kohler
- 8Matt Polster
- 14Jackson Yueill
- 21Brooklyn Raines
- 10Carles Gil de Pareja Vicent
- 16Daniel Gazdag
- 99Dor Turgeman
- 25Peyton Miller
Dự bị trận trước
- 15Cody Baker
- 4Tanner Beason
- 77Diego Fagundez
- 12Ilay Feingold
- 73JD Gunn
- 27Wilson Harris
- 65Judah Siqueira
- 66Joshua Wynder
- 17Marcos Zambrano
New York City FC
Vắng mặt (7)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|---|---|---|
| 21 | Aiden ONeill | Tiền vệ phòng ngự | Chấn thương mắt cá |
| 5 | Kai Trewin | Tiền vệ phòng ngự | Chấn thương mắt cá |
| 16 | Alonso Martinez | Tiền đạo cắm | Đứt dây chằng |
| 38 | Andrew Baiera | Hậu vệ phải | Đứt dây chằng |
| 70 | Maclean Learned | Thủ môn | Chấn thương |
| 87 | Arnau Farnos | Hộ công | Chấn thương |
| 10 | Maximiliano Moralez | Tiền vệ tấn công | Đứt dây chằng |
Đội hình xuất phát trận trước
- 49Matt Freese
- 2Nico Cavallo
- 6James Sands
- 13Thiago Martins Bueno
- 24Tayvon Gray
- 8Andres Perea
- 21Aiden ONeill
- 17Hannes Wolf
- 7Nicolas Ezequiel Fernandez Mercau
- 26Agustin Ojeda
- 20Luighi
Dự bị trận trước
- 35Mitja Ilenic
- 88Malachi Jones
- 16Alonso Martinez
- 23Max Murray
- 22Kevin OToole
- 34Raul Bicalho
- 30Tomas Romero
- 32Jonathan Shore
- 9Benie Adama Traore
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 30 lần gặp nhau
| Số trận thắng | New England Revolution | New York City FC |
|---|---|---|
| Sân nhà của New England Revolution | 7 | 3 |
| Sân nhà của New York City FC | 4 | 7 |
Lịch sử đối đầu
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo New England Revolution. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
New England Revolution
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 27 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 6 | 22.22% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 8 | 29.63% |
| Hòa | 4 | 14.81% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 4 | 14.81% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 5 | 18.52% |
New York City FC
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 27 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 5 | 18.52% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 3 | 11.11% |
| Hòa | 9 | 33.33% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 8 | 29.63% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 2 | 7.41% |
So sánh theo vòng
| New England Revolution BT-BB | % thắng | New York City FC BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 32-25 | 50% | 30-31 | 30% |
| Vòng 19 | 31-21 | 53% | 27-30 | 26% |
| Vòng 18 | 31-20 | 56% | 25-27 | 28% |
| Vòng 17 | 25-19 | 53% | 24-26 | 29% |
| Vòng 16 | 24-16 | 56% | 24-24 | 31% |
| Vòng 15 | 21-16 | 53% | 23-22 | 33% |
| Vòng 14 | 20-16 | 50% | 19-18 | 36% |
| Vòng 13 | 18-15 | 46% | 19-17 | 38% |
| Vòng 12 | 16-14 | 42% | 19-15 | 42% |
| Vòng 11 | 15-13 | 45% | 16-15 | 36% |
| Vòng 10 | 14-13 | 40% | 15-15 | 30% |
| Vòng 9 | 12-12 | 33% | 14-14 | 33% |
| Vòng 8 | 12-9 | 38% | 13-12 | 38% |
| Vòng 7 | 10-8 | 29% | 11-11 | 29% |
| Vòng 6 | 10-7 | 33% | 8-10 | 17% |
| Vòng 5 | 10-7 | 40% | 7-9 | 20% |
| Vòng 4 | 6-6 | 25% | 5-9 | 0% |
| Vòng 3 | 4-4 | 33% | 4-7 | 0% |
| Vòng 2 | 4-2 | 50% | 3-5 | 0% |
| Vòng 1 | 3-0 | 100% | 1-2 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng New England Revolution
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 12-0-8 | 60% | 13-7 | 65% |
| Sân nhà | 11 | 8-0-3 | 72.7% | 7-4 | 63.6% |
| Sân khách | 9 | 4-0-5 | 44.4% | 6-3 | 66.7% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 8-1-11 | 40% | 9-6 | 45% |
| Sân nhà | 11 | 4-1-6 | 36.4% | 4-3 | 36.4% |
| Sân khách | 9 | 4-0-5 | 44.4% | 5-3 | 55.6% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của New England Revolution trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng New York City FC
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 7-2-11 | 35% | 11-9 | 55% |
| Sân nhà | 11 | 4-0-7 | 36.4% | 8-3 | 72.7% |
| Sân khách | 9 | 3-2-4 | 33.3% | 3-6 | 33.3% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 11-1-8 | 55% | 10-8 | 50% |
| Sân nhà | 11 | 6-1-4 | 54.5% | 8-2 | 72.7% |
| Sân khách | 9 | 5-0-4 | 55.6% | 2-6 | 22.2% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của New York City FC trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước New England Revolution
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo New England Revolution. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước New York City FC
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo New York City FC. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
New England Revolution
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 6 | 5 | 2 | 2 | 13 | 19 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 3 | 1 | 2 | 8 | 13 |
| Sân khách | 2 | 4 | 2 | 1 | 0 | 5 | 6 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 3 | 0 | 6 |
| Sân nhà | 4 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 3 | 4 | 2 | 2 | 4 | 3 | 3 | 7 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 3 | 1 | 1 | 3 | 2 | 1 | 6 |
| Sân khách | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 3 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 2 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 |
New York City FC
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 8 | 4 | 3 | 2 | 21 | 13 |
| Sân nhà | 1 | 3 | 2 | 3 | 2 | 16 | 9 |
| Sân khách | 2 | 5 | 2 | 0 | 0 | 5 | 4 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 1 | 1 | 0 | 2 | 4 | 0 | 2 | 3 |
| Sân nhà | 4 | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 4 | 6 | 2 | 5 | 2 | 4 | 3 | 1 | 3 |
| Sân nhà | 3 | 4 | 3 | 1 | 5 | 2 | 3 | 1 | 1 | 2 |
| Sân khách | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 5 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | New England Revolution ghi bàn | thủng lưới | New York City FC ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 14.3% | 9.1% | 16.1% | 15.4% |
| 16-30' | 11.4% | 13.6% | 12.9% | 7.7% |
| 31-45' | 14.3% | 15.9% | 19.4% | 34.6% |
| 46-60' | 17.1% | 22.7% | 19.4% | 7.7% |
| 61-75' | 11.4% | 20.5% | 6.5% | 11.5% |
| 76-90+' | 20% | 9.1% | 12.9% | 23.1% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
New England Revolution
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 80 | Alhassan Yusuf | Tiền vệ trung tâm | |
| 30 | Matt Turner | Thủ môn | |
| 11 | Jack Harrison | Tiền đạo cánh trái | |
| 2 | Mamadou Fofana | Trung vệ | |
| 22 | Ethan Kohler | Trung vệ | |
| 21 | Brooklyn Raines | Tiền vệ trung tâm | |
| 23 | Will Sands | Hậu vệ trái | |
| 25 | Peyton Miller | Hậu vệ trái | |
| 17 | Marcos Zambrano | Tiền đạo cắm | |
| 10 | Carles Gil de Pareja Vicent | Tiền vệ tấn công | |
| 15 | Cody Baker | Hậu vệ phải | |
| 8 | Matt Polster | Tiền vệ phòng ngự | |
| 27 | Wilson Harris | Tiền đạo cắm | |
| 99 | Dor Turgeman | Tiền đạo cắm |
New York City FC
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 20 | Luighi | Tiền đạo cắm | |
| 26 | Agustin Ojeda | Tiền đạo cánh trái | |
| 7 | Nicolas Ezequiel Fernandez Mercau | Tiền vệ tấn công | |
| 55 | Keaton Parks | Tiền vệ phòng ngự | |
| 11 | Talles Magno | Tiền đạo cánh trái | |
| 34 | Raul Bicalho | Trung vệ | |
| 32 | Jonathan Shore | Tiền vệ trung tâm | |
| 49 | Matt Freese | Thủ môn | |
| 99 | Seymour Garfield Reid | Tiền đạo cắm | |
| 24 | Tayvon Gray | Hậu vệ phải | |
| 8 | Andres Perea | Tiền vệ phòng ngự | |
| 6 | James Sands | Tiền vệ phòng ngự | |
| 22 | Kevin OToole | Hậu vệ trái | |
| 88 | Malachi Jones | Tiền đạo cánh trái | |
| 2 | Nico Cavallo | Hậu vệ trái | |
| 9 | Benie Adama Traore | Tiền đạo cánh trái |