USA Major League Soccer ·
Nashville SC vs Columbus Crew
Nashville SC
3 - 2
Kết thúc
Hiệp 1: 1 - 0
Columbus Crew
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Nashville SC
4-4-2
Thủ môn
- 99 Brian Schwake
Hậu vệ
- 31 Andy Najar
- 4 Jeisson Andres Palacios Murillo
- 3 Maxwell Woledzi
- 2 Daniel Lovitz
Tiền vệ
- 7 Cristian Espinoza
- 8 Patrick Yazbek
- 16 Matthew Corcoran
- 19 Alex Muyl
Tiền đạo
- 10 Hany Mukhtar
- 9 Sam Surridge
Dự bị
- 27 Reed Baker Whiting
- 20 Edvard Tagseth
- 11 Elias Saad
- 6 Bryan Acosta
- 14 Shak Mohammed
- 1 Joe Willis
- 22 Josh Bauer
- 5 Jack Maher
- 37 Ahmed Qasem
HLV: B. J. Callaghan
Columbus Crew
4-4-2
Thủ môn
- 28 Patrick Schulte
Hậu vệ
- 18 Malte Amundsen
- 25 Sean Zawadzki
- 12 Cesar Ruvalcaba
- 31 Steven Moreira
Tiền vệ
- 16 Taha Habroune
- 50 Tarun Karumanchi
- 20 Andre Filipe Tavares Gomes
- 23 Mohamed Farsi
Tiền đạo
- 46 Chase Adams
- 10 Brais Mendez
Dự bị
- 11 Brooks Lennon
- 77 Josef Martinez
- 7 Dylan Chambost
- 26 Laurtaro Giaccone
- 16 Daniel Gazdag
- 1 Nicholas George Hagen Godoy
- 18 Christopher Rogers
- 14 Amar Sejdic
- 2 Marcelo Herrera
HLV: Henrik Rydstrom
Lực lượng
Nashville SC
Vắng mặt (2)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|---|---|---|
| 8 | Patrick Yazbek | Tiền vệ trung tâm | Chấn thương lưng |
| 41 | Warren Steven Madrigal Molina | Tiền đạo cánh trái | Chấn thương |
Đội hình xuất phát trận trước
- 99Brian Schwake
- 2Daniel Lovitz
- 3Maxwell Woledzi
- 4Jeisson Andres Palacios Murillo
- 31Andy Najar
- 19Alex Muyl
- 16Matthew Corcoran
- 8Patrick Yazbek
- 7Cristian Espinoza
- 9Sam Surridge
- 10Hany Mukhtar
Dự bị trận trước
- 27Reed Baker Whiting
- 20Edvard Tagseth
- 11Elias Saad
- 6Bryan Acosta
- 14Shak Mohammed
- 1Joe Willis
- 22Josh Bauer
- 5Jack Maher
- 37Ahmed Qasem
Columbus Crew
Vắng mặt (4)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|---|---|---|
| 19 | Jamal Thiare | Tiền đạo cắm | Chấn thương |
| 4 | Rudy Camacho | Trung vệ | Chấn thương, khả năng ra sân bỏ ngỏ |
| 9 | Wessam Abou Ali | Tiền đạo cắm | Đứt dây chằng |
| 17 | Sekou Tidiany Bangoura | Tiền vệ trung tâm | Chấn thương |
Đội hình xuất phát trận trước
- 28Patrick Schulte
- 31Steven Moreira
- 12Cesar Ruvalcaba
- 25Sean Zawadzki
- 18Malte Amundsen
- 23Mohamed Farsi
- 20Andre Filipe Tavares Gomes
- 50Tarun Karumanchi
- 16Taha Habroune
- 10Brais Mendez
- 46Chase Adams
Dự bị trận trước
- 11Brooks Lennon
- 77Josef Martinez
- 7Dylan Chambost
- 26Laurtaro Giaccone
- 8Daniel Gazdag
- 1Nicholas George Hagen Godoy
- 55Christopher Rogers
- 14Amar Sejdic
- 2Marcelo Herrera
Phong độ
Nashville SC
5 trận gần nhất
20/08/26USA Major League Soccer
New York Red Bulls
0 - 1
Nashville SC
T
16/08/26USA Major League Soccer
Nashville SC
4 - 1
Inter Miami CF
T
13/08/26North Central America Leagues Cup
Monterrey
2 - 1
Nashville SC
B
10/08/26North Central America Leagues Cup
Nashville SC
4 - 1
Atletico San Luis
T
06/08/26North Central America Leagues Cup
Nashville SC
0 - 1
Club Leon
B
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 27 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 10 | 37.04% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 8 | 29.63% |
| Hòa | 6 | 22.22% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 3 | 11.11% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
Columbus Crew
5 trận gần nhất
20/08/26USA Major League Soccer
Columbus Crew
1 - 2
CF Montreal
B
16/08/26USA Major League Soccer
Charlotte FC
3 - 1
Columbus Crew
B
12/08/26North Central America Leagues Cup
Columbus Crew
1 - 1
Pumas U.N.A.M.
H
08/08/26North Central America Leagues Cup
Columbus Crew
2 - 1
Pachuca
T
05/08/26North Central America Leagues Cup
Columbus Crew
3 - 1
Atlas
T
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 27 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 5 | 18.52% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 3 | 11.11% |
| Hòa | 5 | 18.52% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 11 | 40.74% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 3 | 11.11% |
So sánh theo vòng
| Nashville SC BT-BB | % thắng | Columbus Crew BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 33-18 | 60% | 31-31 | 35% |
| Vòng 19 | 31-17 | 58% | 30-29 | 37% |
| Vòng 18 | 30-17 | 56% | 27-28 | 33% |
| Vòng 17 | 28-17 | 53% | 26-27 | 35% |
| Vòng 16 | 24-15 | 50% | 25-25 | 38% |
| Vòng 15 | 24-14 | 53% | 23-24 | 33% |
| Vòng 14 | 24-14 | 57% | 21-24 | 29% |
| Vòng 13 | 24-13 | 62% | 19-21 | 31% |
| Vòng 12 | 22-11 | 67% | 19-18 | 33% |
| Vòng 11 | 19-11 | 64% | 17-15 | 36% |
| Vòng 10 | 16-9 | 60% | 16-14 | 40% |
| Vòng 9 | 14-8 | 56% | 14-14 | 33% |
| Vòng 8 | 13-8 | 50% | 13-13 | 38% |
| Vòng 7 | 12-8 | 43% | 12-11 | 43% |
| Vòng 6 | 12-7 | 50% | 10-10 | 33% |
| Vòng 5 | 10-5 | 60% | 8-8 | 40% |
| Vòng 4 | 10-4 | 75% | 5-7 | 25% |
| Vòng 3 | 6-3 | 67% | 3-6 | 0% |
| Vòng 2 | 5-1 | 100% | 2-5 | 0% |
| Vòng 1 | 1-0 | 100% | 1-2 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Bàn thắng
| Phút | Nashville SC ghi bàn | thủng lưới | Columbus Crew ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 21.1% | 7.1% | 12.5% | 18.4% |
| 16-30' | 5.3% | 14.3% | 22.5% | 10.5% |
| 31-45' | 31.6% | 21.4% | 30% | 15.8% |
| 46-60' | 15.8% | 3.6% | 12.5% | 13.2% |
| 61-75' | 0% | 21.4% | 15% | 13.2% |
| 76-90+' | 15.8% | 17.9% | 5% | 23.7% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Nashville SC
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 3 | Maxwell Woledzi | Trung vệ | |
| 99 | Brian Schwake | Thủ môn | |
| 27 | Reed Baker Whiting | Hậu vệ trái | |
| 5 | Jack Maher | Trung vệ | |
| 31 | Andy Najar | Hậu vệ phải | |
| 20 | Edvard Tagseth | Tiền vệ trung tâm | |
| 7 | Cristian Espinoza | Tiền đạo cánh phải | |
| 8 | Patrick Yazbek | Tiền vệ trung tâm | |
| 22 | Josh Bauer | Trung vệ | |
| 2 | Daniel Lovitz | Hậu vệ trái | |
| 9 | Sam Surridge | Tiền đạo cắm | |
| 10 | Hany Mukhtar | Tiền vệ tấn công | |
| 16 | Matthew Corcoran | Tiền vệ phòng ngự | |
| 11 | Elias Saad | Tiền đạo cánh trái | |
| 37 | Ahmed Qasem | Tiền đạo cánh phải | |
| 14 | Shak Mohammed | Tiền đạo cánh phải |
Columbus Crew
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 7 | Dylan Chambost | Tiền vệ trung tâm | |
| 12 | Cesar Ruvalcaba | Trung vệ | |
| 23 | Mohamed Farsi | Tiền vệ phải | |
| 20 | Andre Filipe Tavares Gomes | Tiền vệ trung tâm | |
| 28 | Patrick Schulte | Thủ môn | |
| 25 | Sean Zawadzki | Tiền vệ trung tâm | |
| 10 | Brais Mendez | Tiền vệ tấn công | |
| 46 | Chase Adams | Tiền đạo | |
| 50 | Tarun Karumanchi | Tiền vệ | |
| 16 | Taha Habroune | Tiền vệ trung tâm | |
| 8 | Daniel Gazdag | Tiền vệ tấn công | |
| 77 | Josef Martinez | Tiền đạo cắm | |
| 4 | Rudy Camacho | Trung vệ | |
| 2 | Marcelo Herrera | Hậu vệ phải | |
| 31 | Steven Moreira | Hậu vệ phải | |
| 18 | Malte Amundsen | Trung vệ |