USA Major League Soccer ·
Orlando City vs Columbus Crew
Orlando City
Columbus Crew
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Orlando City
Vắng mặt (2)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|---|---|---|
| 8 | Braian Oscar Ojeda Rodriguez | Tiền vệ phòng ngự | Chấn thương |
| 24 | Griffin Dorsey | Hậu vệ phải | Chấn thương, khả năng ra sân bỏ ngỏ |
Đội hình xuất phát trận trước
- 71Maxime Crepeau
- 19Zakaria Taifi
- 57Iago
- 6Robin Jansson
- 44Bernardo Rhein
- 20Eduard Andres Atuesta Velasco
- 35Joran Gerbet
- 10Martin Ezequiel Ojeda
- 77Iván Angulo
- 7Antoine Griezmann
- 9Daryl Dike
Dự bị trận trước
- 65Gustavo Caraballo
- 3Adrian Marin Gomez
- 70Justin Hylton
- 5Luis Otavio
- 21Nolan Miller
- 12Javier Otero
- 23Harvey Sarajian
- 11Tiago
- 27Vinicius Nogueira
Columbus Crew
Vắng mặt (1)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|---|---|---|
| 9 | Wessam Abou Ali | Tiền đạo cắm | Chấn thương |
Đội hình xuất phát trận trước
- 28Patrick Schulte
- 18Malte Amundsen
- 25Sean Zawadzki
- 3Eric Bertrand Bailly
- 21Anass Zaroury
- 16Taha Habroune
- 7Dylan Chambost
- 23Mohamed Farsi
- 8Santiago Rodriguez
- 77Josef Martinez
- 10Brais Mendez
Dự bị trận trước
- 17Sekou Tidiany Bangoura
- 24Evan Bush
- 4Rudy Camacho
- 26Laurtaro Giaccone
- 2Marcelo Herrera
- 50Tarun Karumanchi
- 11Brooks Lennon
- 12Cesar Ruvalcaba
- 19Jamal Thiare
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 29 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Orlando City | Columbus Crew |
|---|---|---|
| Sân nhà của Orlando City | 8 | 4 |
| Sân nhà của Columbus Crew | 3 | 6 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/09/26 | Columbus Crew 2-1 Orlando CityHT 1-1 · USA Open Cup | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.06 / 3.75 / 3.05 | 7-4 |
| 12/04/26 | Columbus Crew 1-1 Orlando CityHT 0-1 · USA Major League Soccer | 1/1.5 | T | Xỉu | 1.41 / 5.1 / 5.7 | 8-1 |
| 04/10/25 | Orlando City 1-1 Columbus CrewHT 1-1 · USA Major League Soccer | 0.5 | B | Xỉu | 1.89 / 4.1 / 3.25 | 7-7 |
| 25/07/25 | Columbus Crew 1-3 Orlando CityHT 0-0 · USA Major League Soccer | 0/0.5 | T | Tài | 2.21 / 3.75 / 3.05 | 9-1 |
| 21/09/24 | Columbus Crew 4-3 Orlando CityHT 1-0 · USA Major League Soccer | 0.5 | B | Tài | 1.87 / 4 / 3.75 | 5-3 |
| 25/05/24 | Orlando City 0-2 Columbus CrewHT 0-1 · USA Major League Soccer | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.16 / 3.5 / 3 | 9-2 |
| 25/11/23 | Orlando City 0-0 Columbus CrewHT 0-0 · USA Major League Soccer | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.35 / 3.55 / 2.91 | 2-7 |
| 16/09/23 | Orlando City 4-3 Columbus CrewHT 0-1 · USA Major League Soccer | 0 | T | Tài | 2.38 / 3.9 / 2.69 | 2-9 |
| 13/05/23 | Columbus Crew 2-2 Orlando CityHT 2-0 · USA Major League Soccer | 0/0.5 | T | Tài | 2.13 / 3.45 / 3.4 | 5-5 |
| 09/10/22 | Orlando City 2-1 Columbus CrewHT 0-1 · USA Major League Soccer | 0/0.5 | T | Tài | 2.25 / 3.45 / 3.15 | 3-7 |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Orlando City. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Orlando City
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 27 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 3 | 11.11% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 7 | 25.93% |
| Hòa | 4 | 14.81% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 5 | 18.52% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 8 | 29.63% |
Columbus Crew
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 27 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 5 | 18.52% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 3 | 11.11% |
| Hòa | 5 | 18.52% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 11 | 40.74% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 3 | 11.11% |
So sánh theo vòng
| Orlando City BT-BB | % thắng | Columbus Crew BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 37-42 | 35% | 29-35 | 30% |
| Vòng 19 | 37-36 | 37% | 28-33 | 32% |
| Vòng 18 | 36-35 | 39% | 26-32 | 28% |
| Vòng 17 | 36-34 | 41% | 24-32 | 24% |
| Vòng 16 | 32-33 | 38% | 22-29 | 25% |
| Vòng 15 | 30-30 | 40% | 22-26 | 27% |
| Vòng 14 | 26-27 | 36% | 20-23 | 29% |
| Vòng 13 | 26-25 | 38% | 19-22 | 31% |
| Vòng 12 | 22-22 | 33% | 17-22 | 25% |
| Vòng 11 | 21-21 | 36% | 16-21 | 27% |
| Vòng 10 | 19-15 | 40% | 15-19 | 30% |
| Vòng 9 | 15-15 | 33% | 13-18 | 22% |
| Vòng 8 | 14-15 | 25% | 11-16 | 25% |
| Vòng 7 | 12-12 | 29% | 8-15 | 14% |
| Vòng 6 | 10-11 | 17% | 6-14 | 0% |
| Vòng 5 | 9-9 | 20% | 5-13 | 0% |
| Vòng 4 | 7-7 | 25% | 4-10 | 0% |
| Vòng 3 | 6-6 | 33% | 3-8 | 0% |
| Vòng 2 | 5-4 | 50% | 1-5 | 0% |
| Vòng 1 | 3-3 | 0% | 1-3 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Orlando City
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 27 | 12-0-15 | 44.4% | 16-10 | 59.3% |
| Sân nhà | 13 | 7-0-6 | 53.8% | 4-8 | 30.8% |
| Sân khách | 14 | 5-0-9 | 35.7% | 12-2 | 85.7% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 27 | 12-2-13 | 44.4% | 14-13 | 51.9% |
| Sân nhà | 13 | 7-2-4 | 53.8% | 5-8 | 38.5% |
| Sân khách | 14 | 5-0-9 | 35.7% | 9-5 | 64.3% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Orlando City trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Columbus Crew
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 27 | 10-0-17 | 37% | 15-10 | 55.6% |
| Sân nhà | 14 | 6-0-8 | 42.9% | 4-8 | 28.6% |
| Sân khách | 13 | 4-0-9 | 30.8% | 11-2 | 84.6% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 27 | 10-4-13 | 37% | 12-12 | 44.4% |
| Sân nhà | 14 | 6-1-7 | 42.9% | 6-8 | 42.9% |
| Sân khách | 13 | 4-3-6 | 30.8% | 6-4 | 46.2% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Columbus Crew trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Orlando City
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Orlando City. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Columbus Crew
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Columbus Crew. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Orlando City
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 7 | 8 | 3 | 4 | 17 | 31 |
| Sân nhà | 1 | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 13 |
| Sân khách | 4 | 1 | 5 | 2 | 2 | 7 | 18 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 3 | 1 | 3 | 0 | 2 | 2 | 1 | 10 |
| Sân nhà | 4 | 1 | 1 | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Sân khách | 1 | 2 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 8 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 6 | 7 | 2 | 1 | 4 | 5 | 6 | 6 | 10 |
| Sân nhà | 0 | 4 | 4 | 1 | 1 | 2 | 2 | 1 | 2 | 6 |
| Sân khách | 1 | 2 | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 5 | 4 | 4 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 6 | 4 | 1 | 1 | 1 | 4 | 1 | 2 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 4 | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 1 | 1 |
| Sân khách | 1 | 2 | 2 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
Columbus Crew
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 9 | 12 | 2 | 0 | 21 | 18 |
| Sân nhà | 3 | 4 | 6 | 1 | 0 | 12 | 7 |
| Sân khách | 1 | 5 | 6 | 1 | 0 | 9 | 11 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 3 | 3 | 1 | 4 | 0 | 2 | 7 |
| Sân nhà | 5 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 0 | 1 | 2 |
| Sân khách | 0 | 2 | 2 | 2 | 0 | 1 | 0 | 1 | 5 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 5 | 4 | 6 | 3 | 4 | 4 | 1 | 6 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 3 | 2 | 4 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 |
| Sân khách | 3 | 0 | 2 | 2 | 2 | 2 | 3 | 4 | 0 | 2 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 5 | 4 | 2 | 2 | 2 | 0 | 1 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Sân khách | 3 | 0 | 2 | 2 | 1 | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Orlando City ghi bàn | thủng lưới | Columbus Crew ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 17.2% | 13.8% | 15.4% | 4.2% |
| 16-30' | 6.9% | 6.9% | 23.1% | 8.3% |
| 31-45' | 20.7% | 20.7% | 23.1% | 20.8% |
| 46-60' | 24.1% | 17.2% | 11.5% | 12.5% |
| 61-75' | 0% | 17.2% | 23.1% | 16.7% |
| 76-90+' | 17.2% | 13.8% | 3.8% | 29.2% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Orlando City
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 10 | Martin Ezequiel Ojeda | Tiền vệ | |
| 7 | Antoine Griezmann | Tiền đạo | |
| 77 | Iván Angulo | Tiền đạo | |
| 27 | Vinicius Nogueira | Hậu vệ | |
| 23 | Harvey Sarajian | Tiền đạo | |
| 6 | Robin Jansson | Hậu vệ | |
| 20 | Eduard Andres Atuesta Velasco | Tiền vệ | |
| 35 | Joran Gerbet | Tiền vệ | |
| 5 | Luis Otavio | Tiền vệ | |
| 71 | Maxime Crepeau | Thủ môn | |
| 44 | Bernardo Rhein | Tiền vệ | |
| 9 | Daryl Dike | Tiền đạo | |
| 19 | Zakaria Taifi | Hậu vệ | |
| 57 | Iago | Hậu vệ |
Columbus Crew
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 18 | Malte Amundsen | Hậu vệ | |
| 25 | Sean Zawadzki | Tiền vệ | |
| 10 | Brais Mendez | Tiền vệ | |
| 7 | Dylan Chambost | Tiền vệ | |
| 3 | Eric Bertrand Bailly | Hậu vệ | |
| 77 | Josef Martinez | Tiền đạo | |
| 21 | Anass Zaroury | Tiền vệ | |
| 8 | Santiago Rodriguez | Tiền vệ | |
| 16 | Taha Habroune | Tiền vệ | |
| 23 | Mohamed Farsi | Tiền vệ | |
| 28 | Patrick Schulte | Thủ môn | |
| 17 | Sekou Tidiany Bangoura | Tiền vệ |