USA Major League Soccer ·
FC Dallas vs Columbus Crew
FC Dallas
07:30
29/10/2026
Columbus Crew
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
FC Dallas
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 40Jonathan Sirois
- 3Osaze Urhoghide
- 32Nolan Norris
- 18Shaquell Moore
- 77Bernard Kamungo
- 17Ramiro Moschen Benetti
- 55Kaick
- 21Joaquin Valiente
- 14Herman Johansson
- 9Petar Musa
- 23Logan Farrington
Dự bị trận trước
- 25Sebastien Ibeagha
- 12Christian Cappis
- 6Ran Binyamin
- 10Santiago Moreno
- 28Samuel Sarver
- 30Michael Collodi
- 5Lalas Abubakar
- 24Joshua Torquato
- 33Clay Holstad
Columbus Crew
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 28Patrick Schulte
- 11Brooks Lennon
- 18Malte Amundsen
- 25Sean Zawadzki
- 31Steven Moreira
- 8Santiago Rodriguez
- 20Andre Filipe Tavares Gomes
- 50Tarun Karumanchi
- 23Mohamed Farsi
- 77Josef Martinez
- 10Brais Mendez
Dự bị trận trước
- 16Taha Habroune
- 33Gonzalo Tapia
- 2Marcelo Herrera
- 7Dylan Chambost
- 12Cesar Ruvalcaba
- 1Nicholas George Hagen Godoy
- 3Eric Bertrand Bailly
- 26Laurtaro Giaccone
- 14Amar Sejdic
Phong độ
FC Dallas
5 trận gần nhất
27/09/26USA Major League Soccer
FC Dallas
1 - 0
Los Angeles FC
T
20/09/26USA Major League Soccer
FC Dallas
0 - 0
Austin FC
H
13/09/26USA Major League Soccer
FC Dallas
2 - 1
Portland Timbers
T
10/09/26USA Major League Soccer
Minnesota United FC
1 - 2
FC Dallas
T
06/09/26USA Major League Soccer
FC Dallas
4 - 3
Sporting Kansas City
T
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 27 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 3 | 11.11% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 10 | 37.04% |
| Hòa | 8 | 29.63% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 5 | 18.52% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 3.7% |
Columbus Crew
5 trận gần nhất
28/09/26USA Major League Soccer
Columbus Crew
2 - 1
Inter Miami CF
T
20/09/26USA Major League Soccer
CF Montreal
0 - 2
Columbus Crew
T
13/09/26USA Major League Soccer
Columbus Crew
0 - 1
New York Red Bulls
B
10/09/26USA Major League Soccer
DC United
2 - 1
Columbus Crew
B
06/09/26USA Major League Soccer
Columbus Crew
3 - 0
Colorado Rapids
T
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 27 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 5 | 18.52% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 3 | 11.11% |
| Hòa | 5 | 18.52% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 11 | 40.74% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 3 | 11.11% |
So sánh theo vòng
| FC Dallas BT-BB | % thắng | Columbus Crew BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 35-34 | 45% | 31-33 | 35% |
| Vòng 19 | 34-33 | 47% | 29-32 | 32% |
| Vòng 18 | 32-31 | 50% | 27-32 | 28% |
| Vòng 17 | 32-30 | 53% | 25-29 | 29% |
| Vòng 16 | 31-28 | 56% | 25-26 | 31% |
| Vòng 15 | 29-28 | 53% | 23-23 | 33% |
| Vòng 14 | 26-27 | 50% | 22-22 | 36% |
| Vòng 13 | 24-24 | 54% | 20-22 | 31% |
| Vòng 12 | 21-22 | 50% | 19-21 | 33% |
| Vòng 11 | 19-21 | 45% | 18-19 | 36% |
| Vòng 10 | 17-19 | 50% | 16-18 | 30% |
| Vòng 9 | 17-18 | 56% | 14-16 | 33% |
| Vòng 8 | 17-18 | 63% | 11-15 | 25% |
| Vòng 7 | 15-18 | 57% | 9-14 | 14% |
| Vòng 6 | 14-18 | 50% | 8-13 | 17% |
| Vòng 5 | 13-15 | 60% | 7-10 | 20% |
| Vòng 4 | 11-14 | 50% | 6-8 | 25% |
| Vòng 3 | 7-11 | 33% | 4-5 | 33% |
| Vòng 2 | 7-6 | 50% | 4-3 | 50% |
| Vòng 1 | 4-3 | 100% | 3-0 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Bàn thắng
| Phút | FC Dallas ghi bàn | thủng lưới | Columbus Crew ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 22.2% | 14.3% | 10.5% | 5.6% |
| 16-30' | 11.1% | 14.3% | 26.3% | 11.1% |
| 31-45' | 27.8% | 28.6% | 26.3% | 22.2% |
| 46-60' | 16.7% | 14.3% | 5.3% | 16.7% |
| 61-75' | 11.1% | 0% | 26.3% | 16.7% |
| 76-90+' | 11.1% | 21.4% | 5.3% | 22.2% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
FC Dallas
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 3 | Osaze Urhoghide | Hậu vệ | |
| 40 | Jonathan Sirois | Thủ môn | |
| 32 | Nolan Norris | Hậu vệ | |
| 55 | Kaick | Tiền vệ | |
| 10 | Santiago Moreno | Tiền đạo | |
| 25 | Sebastien Ibeagha | Hậu vệ | |
| 21 | Joaquin Valiente | Tiền vệ | |
| 28 | Samuel Sarver | Tiền đạo | |
| 12 | Christian Cappis | Tiền vệ | |
| 18 | Shaquell Moore | Hậu vệ | |
| 14 | Herman Johansson | Tiền vệ | |
| 23 | Logan Farrington | Tiền đạo |
Columbus Crew
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 18 | Malte Amundsen | Hậu vệ | |
| 25 | Sean Zawadzki | Tiền vệ | |
| 10 | Brais Mendez | Tiền vệ | |
| 7 | Dylan Chambost | Tiền vệ | |
| 3 | Eric Bertrand Bailly | Hậu vệ | |
| 77 | Josef Martinez | Tiền đạo | |
| 21 | Anass Zaroury | Tiền vệ | |
| 16 | Taha Habroune | Tiền vệ | |
| 8 | Santiago Rodriguez | Tiền vệ | |
| 23 | Mohamed Farsi | Tiền vệ | |
| 28 | Patrick Schulte | Thủ môn | |
| 17 | Sekou Tidiany Bangoura | Tiền vệ |