Cyprus 1 Division ·
Pafos FC vs AEK Larnaca
Pafos FC
AEK Larnaca
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
- 1 Jay Gorter
- 23 Derrick Luckassen
- 19 Axel Thurel Sahuye Guessand
- 2 Kostas Pileas
- 7 Bruno Felipe Souza Da Silva
- 26 Ivan Sunjic
- 88 Pedro Filipe Figueiredo Rodrigues Pepe
- 12 Ken Sema
- 30 Vlad Dragomir
- 17 Mislav Orsic
- 10 Landry Nany Dimata
- 8 Domingos Quina
- 11 Jair Diego Alves de Brito,Jaja
- 33 Anderson Silva
- 77 Ognjen Mimovic
- 20 Wilmer Odefalk
- 22 Neofytos Michail
- 31 Athanasios Papadoudis
- 5 Bruno Alberto Langa
- 50 Alexandre Brito
- 12 Mons Bassouamina
- 42 Georgios Michael
- Joao Caldieraro
HLV: Ricardo Sá Pinto
- 51 Andreas Paraskevas
- 14 Angel Garcia
- 4 Enric Saborit
- 15 Hrvoje Milicevic
- 22 Elohor Godswill Ekpolo
- 30 Enzo Cabrera
- 17 Pere Pons Riera
- 21 Jorge Miramon Santagertrudis
- 27 Valentin Roberge
- 7 Luis Gustavo Ledes Evangelista Santos
- 11 Riad Bajic
- 9 Djordje Ivanovic
- 20 Jairo Izquierdo Gonzalez
- 25 Charis Kyriakou
- 33 Zlatan Alomerovic
- Demetris Demetriou
- Kewin Komar
- 2 Petros Ioannou
- 8 Youssef Amyn
- 41 Mathias Gonzalez
HLV: Ruben Selles
Lực lượng
Pafos FC
Vắng mặt (3)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|---|---|---|
| 5 | David Goldar | Trung vệ | Chấn thương |
| 77 | Joao Correia | Tiền đạo cánh phải | Chấn thương |
| 4 | David Luiz Moreira Marinho | Trung vệ | Chấn thương |
Đội hình xuất phát trận trước
- 99Radoslaw Majecki
- 50Alexandre Brito
- 5David Goldar
- 4David Luiz Moreira Marinho
- 14Nicholas Ioannou
- 30Vlad Dragomir
- 26Ivan Sunjic
- 6Goncalo Rodrigues
- 8Domingos Quina
- 18Lele Lele
- 20Gabriel Teixeira Aragao
Dự bị trận trước
- 7Bruno Felipe Souza Da Silva
- 60Christos Efzona
- 72Kosmas Ioannou
- 61Melinos Kais
- 47Murad Mammadov
- 42Georgios Michael
- 13Nicolas Moumi Ngamaleu
- 71Michalis Papastylianou
- 88Pedro Filipe Figueiredo Rodrigues Pepe
- 82Petros Petrou
- 12Ken Sema
AEK Larnaca
Vắng mặt (2)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|---|---|---|
| 0 | Jimmy Suarez | Tiền vệ | Chấn thương háng |
| 18 | Yerson Chacon | Tiền đạo | Đứt dây chằng |
Đội hình xuất phát trận trước
- 51Andreas Paraskevas
- 21Jorge Miramon Santagertrudis
- 15Hrvoje Milicevic
- 4Enric Saborit
- 13Yahav Gurfinkel
- 6Ivan Chavdarov Pankov
- 7Luis Gustavo Ledes Evangelista Santos
- 14Amor Layouni
- 20Jan Repas
- 8Youssef Amyn
- 11Riad Bajic
Dự bị trận trước
- 22Elohor Godswill Ekpolo
- 17Kostas Pileas
- 10Waldo Rubio
- 44Zacharias Adoni
- 9Djordje Ivanovic
- 25Charis Kyriakou
- 1Vedad Muftic
- 99Demetris Demetriou
- 29Giorgos Naoum
- 37David Gerasimou
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 20 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Pafos FC | AEK Larnaca |
|---|---|---|
| Sân nhà của Pafos FC | 4 | 3 |
| Sân nhà của AEK Larnaca | 3 | 4 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/10/25 | Pafos FC 1-1 AEK LarnacaHT 1-1 · Cyprus Super cup | 0.5 | B | Xỉu | 2.03 / 3.15 / 3.2 | 2-3 |
| 05/10/25 | AEK Larnaca 2-4 Pafos FCHT 1-2 · Cyprus 1 Division | 0 | T | Tài | 2.42 / 3.2 / 2.61 | 4-2 |
| 24/05/25 | AEK Larnaca 0-0 Pafos FCHT 0-0 · Cyprus Cup | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.97 / 2.76 / 2.47 | 4-5 |
| 18/05/25 | Pafos FC 2-0 AEK LarnacaHT 1-0 · Cyprus 1 Division | 0.5/1 | T | Xỉu | 1.77 / 3.55 / 3.95 | 3-5 |
| 13/04/25 | AEK Larnaca 2-2 Pafos FCHT 1-2 · Cyprus 1 Division | 0 | H | Tài | 2.79 / 3.1 / 2.38 | 3-7 |
| 22/12/24 | Pafos FC 0-1 AEK LarnacaHT 0-1 · Cyprus 1 Division | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.07 / 3.15 / 3.3 | 3-7 |
| 01/09/24 | AEK Larnaca 0-2 Pafos FCHT 0-1 · Cyprus 1 Division | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.31 / 3.25 / 2.79 | 7-0 |
| 06/04/24 | AEK Larnaca 3-0 Pafos FCHT 3-0 · Cyprus 1 Division | 0 | B | Tài | 2.41 / 3.1 / 2.75 | 1-9 |
| 25/02/24 | Pafos FC 0-1 AEK LarnacaHT 0-1 · Cyprus 1 Division | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.2 / 3.25 / 2.95 | 4-3 |
| 22/01/24 | AEK Larnaca 1-0 Pafos FCHT 0-0 · Cyprus 1 Division | 0 | B | Xỉu | 2.34 / 3.25 / 2.72 | 3-5 |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Pafos FC. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Pafos FC
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 36 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 12 | 33.33% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 6 | 16.67% |
| Hòa | 8 | 22.22% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 6 | 16.67% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 4 | 11.11% |
AEK Larnaca
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 36 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 9 | 25% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 11 | 30.56% |
| Hòa | 9 | 25% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 5 | 13.89% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 2 | 5.56% |
So sánh theo vòng
| Pafos FC BT-BB | % thắng | AEK Larnaca BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 33-24 | 55% | 31-15 | 55% |
| Vòng 19 | 31-23 | 53% | 27-15 | 53% |
| Vòng 18 | 30-18 | 56% | 25-11 | 56% |
| Vòng 17 | 26-16 | 53% | 23-11 | 53% |
| Vòng 16 | 22-16 | 50% | 22-11 | 50% |
| Vòng 15 | 22-16 | 53% | 21-10 | 53% |
| Vòng 14 | 21-14 | 57% | 19-9 | 50% |
| Vòng 13 | 20-14 | 54% | 19-9 | 54% |
| Vòng 12 | 19-14 | 50% | 18-9 | 50% |
| Vòng 11 | 18-13 | 55% | 14-8 | 45% |
| Vòng 10 | 16-12 | 50% | 14-8 | 50% |
| Vòng 9 | 14-10 | 56% | 13-7 | 56% |
| Vòng 8 | 11-8 | 50% | 11-6 | 50% |
| Vòng 7 | 7-8 | 43% | 10-5 | 57% |
| Vòng 6 | 7-6 | 50% | 9-4 | 67% |
| Vòng 5 | 5-6 | 40% | 8-4 | 60% |
| Vòng 4 | 4-4 | 50% | 7-4 | 50% |
| Vòng 3 | 2-3 | 33% | 3-4 | 33% |
| Vòng 2 | 0-3 | 0% | 3-3 | 50% |
| Vòng 1 | 0-1 | 0% | 2-1 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Pafos FC
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 8-1-8 | 47.1% | 8-8 | 47.1% |
| Sân nhà | 8 | 5-0-3 | 62.5% | 4-3 | 50% |
| Sân khách | 9 | 3-1-5 | 33.3% | 4-5 | 44.4% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 11-1-5 | 64.7% | 5-9 | 29.4% |
| Sân nhà | 8 | 6-1-1 | 75% | 2-6 | 25% |
| Sân khách | 9 | 5-0-4 | 55.6% | 3-3 | 33.3% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Pafos FC trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng AEK Larnaca
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 8-0-10 | 44.4% | 6-10 | 33.3% |
| Sân nhà | 9 | 3-0-6 | 33.3% | 3-4 | 33.3% |
| Sân khách | 9 | 5-0-4 | 55.6% | 3-6 | 33.3% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 11-2-5 | 61.1% | 7-7 | 38.9% |
| Sân nhà | 9 | 5-0-4 | 55.6% | 4-4 | 44.4% |
| Sân khách | 9 | 6-2-1 | 66.7% | 3-3 | 33.3% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của AEK Larnaca trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Pafos FC
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/01/26 | Olympiakos Nicosia FC 2-0 Pafos FCHT 0-0 · Cyprus 1 Division | 1/1.5 | B | Xỉu | 6 / 4.35 / 1.42 | 7-5 |
| 12/01/26 | Pafos FC 2-0 Omonia AradippouHT 1-0 · Cyprus 1 Division | 2 | H | Xỉu | 1.16 / 6.5 / 12 | 3-1 |
| 07/01/26 | Pafos FC 2-1 Akritas ChlorakaHT 1-0 · Cyprus Cup | 2.5/3 | B | Xỉu | 1.03 / 8.5 / 15 | 7-1 |
| 04/01/26 | Apollon Limassol FC 2-1 Pafos FCHT 1-1 · Cyprus 1 Division | 0.5 | B | Tài | 3.5 / 3.2 / 1.99 | 6-12 |
| 14/12/25 | E.N.Paralimniou 0-2 Pafos FCHT 0-0 · Cyprus 1 Division | 2 | H | Xỉu | 13 / 6.4 / 1.12 | 1-7 |
| 10/12/25 | Juventus 2-0 Pafos FCHT 0-0 · UEFA Champions League | 2/2.5 | T | Xỉu | 1.18 / 7.8 / 14.5 | 13-4 |
| 05/12/25 | Pafos FC 4-0 Akritas ChlorakaHT 2-0 · Cyprus 1 Division | 1.5/2 | T | Tài | 1.18 / 6 / 11.5 | 5-6 |
| 30/11/25 | Krasava ENY Ypsonas FC 2-3 Pafos FCHT 0-2 · Cyprus 1 Division | 1.5 | B | Tài | 8.2 / 4.7 / 1.3 | 5-3 |
| 26/11/25 | Pafos FC 2-2 MonacoHT 1-2 · UEFA Champions League | 1/1.5 | T | Tài | 6.8 / 4.6 / 1.48 | 5-3 |
| 21/11/25 | Pafos FC 2-1 Aris LimassolHT 1-1 · Cyprus 1 Division | 0 | T | Tài | 2.31 / 3.15 / 2.72 | 5-4 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Pafos FC. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước AEK Larnaca
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/01/26 | AEK Larnaca 2-1 Krasava ENY Ypsonas FCHT 1-0 · Cyprus 1 Division | 1.5 | B | Tài | 1.22 / 5 / 9.7 | 3-4 |
| 14/01/26 | Omonia Nicosia FC 2-1 AEK LarnacaHT 2-0 · Cyprus Cup | 0 | B | Tài | 2.27 / 3.4 / 2.58 | 0-5 |
| 10/01/26 | Aris Limassol 1-0 AEK LarnacaHT 0-0 · Cyprus 1 Division | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.26 / 3.1 / 2.99 | 3-3 |
| 04/01/26 | AEK Larnaca 4-0 Anorthosis Famagusta FCHT 2-0 · Cyprus 1 Division | 1 | T | Tài | 1.46 / 3.95 / 6 | 1-1 |
| 22/12/25 | AEL Limassol 0-1 AEK LarnacaHT 0-1 · Cyprus 1 Division | 0.5 | T | Xỉu | 3.55 / 3.25 / 1.95 | 1-4 |
| 18/12/25 | AEK Larnaca 1-0 FK Shkendija 79HT 0-0 · UEFA Conference League | 1/1.5 | B | Xỉu | 1.38 / 4.85 / 6.8 | 5-4 |
| 15/12/25 | AEK Larnaca 1-1 Omonia Nicosia FCHT 0-1 · Cyprus 1 Division | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.34 / 3.25 / 2.75 | 1-6 |
| 11/12/25 | Hacken 1-1 AEK LarnacaHT 0-0 · UEFA Conference League | 0.5 | T | Xỉu | 1.88 / 3.5 / 3.85 | 3-4 |
| 06/12/25 | AEK Larnaca 2-1 Ethnikos Achnas FCHT 1-0 · Cyprus 1 Division | 1.5/2 | B | H | 1.24 / 5.2 / 8.3 | 7-3 |
| 01/12/25 | Akritas Chloraka 1-1 AEK LarnacaHT 1-1 · Cyprus 1 Division | 1/1.5 | B | Xỉu | 7.4 / 4.5 / 1.35 | 2-5 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo AEK Larnaca. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Pafos FC
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 5 | 5 | 2 | 3 | 16 | 17 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 3 | 1 | 2 | 8 | 10 |
| Sân khách | 1 | 4 | 2 | 1 | 1 | 8 | 7 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 9 | 1 | 1 | 3 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 6 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 6 | 2 | 4 | 2 | 1 | 2 | 1 | 4 | 9 |
| Sân nhà | 1 | 2 | 1 | 3 | 1 | 1 | 0 | 1 | 2 | 6 |
| Sân khách | 1 | 4 | 1 | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 | 2 | 3 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 6 | 1 | 4 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 1 | 2 | 1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 4 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 |
AEK Larnaca
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 6 | 6 | 1 | 3 | 18 | 15 |
| Sân nhà | 0 | 3 | 4 | 1 | 1 | 8 | 10 |
| Sân khách | 2 | 3 | 2 | 0 | 2 | 10 | 5 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 9 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 0 | 2 | 1 |
| Sân nhà | 5 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Sân khách | 4 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 4 | 4 | 4 | 2 | 2 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| Sân nhà | 1 | 3 | 2 | 1 | 1 | 1 | 0 | 2 | 3 | 4 |
| Sân khách | 3 | 1 | 2 | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 3 | 3 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| Sân nhà | 1 | 3 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| Sân khách | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Pafos FC ghi bàn | thủng lưới | AEK Larnaca ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 20% | 13.3% | 9.7% | 15% |
| 16-30' | 10% | 13.3% | 16.1% | 20% |
| 31-45' | 16.7% | 13.3% | 12.9% | 10% |
| 46-60' | 16.7% | 20% | 22.6% | 5% |
| 61-75' | 3.3% | 20% | 16.1% | 15% |
| 76-90+' | 30% | 13.3% | 22.6% | 30% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Pafos FC ghi bàn | thủng lưới | AEK Larnaca ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 20.3% | 9.1% | 12.3% | 17.1% |
| 16-30' | 8.5% | 15.2% | 10.5% | 17.1% |
| 31-45' | 22% | 15.2% | 14% | 17.1% |
| 46-60' | 13.6% | 18.2% | 28.1% | 4.9% |
| 61-75' | 11.9% | 18.2% | 14% | 14.6% |
| 76-90+' | 22% | 12.1% | 17.5% | 22% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Pafos FC
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
AEK Larnaca
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.