Cup C3 ·

AEK Larnaca vs FK Shkendija 79

AEK Larnaca AEK Larnaca
1 - 0
Kết thúc
Hiệp 1: 0 - 0
FK Shkendija 79 FK Shkendija 79 1

Diễn biến

Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.

Thống kê

Chưa có số liệu thống kê cho trận này.

Đội hình

AEK Larnaca 4-1-4-1
Thủ môn
  • 1 Zlatan Alomerovic
Hậu vệ
  • 22 Elohor Godswill Ekpolo
  • 15 Hrvoje Milicevic
  • 27 Valentin Roberge
  • 14 Angel Garcia
Tiền vệ
  • 7 Luis Gustavo Ledes Evangelista Santos
Tiền vệ
  • 10 Waldo Rubio
  • 29 Giorgos Naoum
  • 21 Jorge Miramon Santagertrudis
  • 9 Djordje Ivanovic
Tiền đạo
  • 11 Riad Bajic
Dự bị
  • 19 Karol Angielski
  • 30 Enzo Cabrera
  • 41 Mathias Gonzalez
  • 4 Enric Saborit
  • Demetris Demetriou
  • 22 Andreas Paraskevas
  • 2 Petros Ioannou
  • 39 Jeremie Gnali
  • 35 Christodoulos Thoma
  • 36 Christos Loukaidis
  • David Gerasimou

HLV: Ruben Selles

FK Shkendija 79 4-2-3-1
Thủ môn
  • 24 Baboucarr Gaye
Hậu vệ
  • 11 Ronaldo Webster
  • 5 Klisman Cake
  • 15 Imran Fetai
  • 2 Aleksander Trumci
Tiền vệ
  • 77 Liridon Latifi
  • 17 Arbin Zejnulai
  • 49 Sebastjan Spahiu
Tiền vệ
  • 28 Kamer Qaka
  • 4 Reshat Ramadani
Tiền đạo
  • 7 Besart Ibraimi
Dự bị
  • 6 Adamu Alhassan
  • 29 Fabrice Tamba
  • Atdhe Mazari
  • 16 Mevlan Murati
  • 25 Astrit Amzai
  • 24 Numan Ajetovikj
  • 26 Anes Meliqi
  • Egzon Belica
  • 77 Florent Ramadani
  • 10 Endrit Krasniqi
  • 9 Fiton Ademi
  • 27 Lorik Kaba Jakupi

HLV: Jeton Bekjiri

Lực lượng

AEK Larnaca

Vắng mặt (1)

SốCầu thủVị tríLý do
10Yerson ChaconTiền đạo cánh tráiĐứt dây chằng

Đội hình xuất phát trận trước

  • 51Andreas Paraskevas
  • 21Jorge Miramon Santagertrudis
  • 15Hrvoje Milicevic
  • 4Enric Saborit
  • 17Kostas Pileas
  • 6Ivan Chavdarov Pankov
  • 7Luis Gustavo Ledes Evangelista Santos
  • 14Amor Layouni
  • 20Jan Repas
  • 9Djordje Ivanovic
  • 11Riad Bajic

Dự bị trận trước

  • 3Mike van der Hoorn
  • 23Sven Kohler
  • 10Yerson Chacon
  • 19Atanas Trica
  • 28Kerim Mrabti
  • 1Vedad Muftic
  • 2Petros Ioannou
  • 22Elohor Godswill Ekpolo
  • 44Zacharias Adoni
  • 25Charis Kyriakou
  • 29Giorgos Naoum
  • 33Nicolas Andereggen

FK Shkendija 79

Vắng mặt (1)

SốCầu thủVị tríLý do
19Vane KrstevskiTiền đạo cánh tráiCollarbone fracture

Đội hình xuất phát trận trước

  • 30Ferat Ramani
  • 23Bojan Dimoski
  • 26Anes Meliqi
  • 55Jovan Manev
  • 2Aleksander Trumci
  • 5Drilon Islami
  • 8Rafael Freitas
  • 11Almir Kryeziu
  • 17Arbin Zejnulai
  • 29Fabrice Tamba
  • 9Fahd Richard Ndzengue Moubeti

Dự bị trận trước

  • 10Endrit Krasniqi
  • 7Besart Ibraimi
  • 40Rinor Ceka
  • 25Astrit Amzai
  • 16Mevlan Murati
  • 18Nazif Ceka
  • 20Lirian Djeladini
  • 21Armir Isa
  • 33Anes Abdurahmani
  • 77Florent Ramadani
  • 19Vane Krstevski

Phong độ

AEK Larnaca

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân nhà

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 36 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn9 25%
Thắng cách biệt 1 bàn11 30.56%
Hòa9 25%
Thua cách biệt 1 bàn5 13.89%
Thua cách biệt từ 2 bàn2 5.56%

So sánh theo vòng

AEK Larnaca
BT-BB
% thắngFK Shkendija 79
BT-BB
% thắng
Vòng 2032-1950%34-1765%
Vòng 1932-1553%32-1663%
Vòng 1830-1550%31-1567%
Vòng 1729-1453%30-1565%
Vòng 1629-1356%29-1563%
Vòng 1526-1153%27-1560%
Vòng 1422-1150%27-1364%
Vòng 1318-1146%27-1369%
Vòng 1216-750%22-1267%
Vòng 1114-745%21-1264%
Vòng 1013-740%21-1170%
Vòng 912-644%18-967%
Vòng 810-538%17-875%
Vòng 710-543%10-671%
Vòng 69-533%8-567%
Vòng 55-420%6-560%
Vòng 45-425%6-275%
Vòng 34-333%6-1100%
Vòng 22-20%5-1100%
Vòng 11-10%2-0100%

Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.

Xu hướng AEK Larnaca

Cả trận

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng146-0-842.9%5-835.7%
Sân nhà72-0-528.6%2-428.6%
Sân khách74-0-357.1%3-442.9%
6 trận gần nhất · kèoTBTBBB33.3%
Tài/XỉuTàiXỉuTàiXỉuHXỉu

Hiệp 1

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng147-2-550%6-542.9%
Sân nhà73-0-442.9%3-342.9%
Sân khách74-2-157.1%3-242.9%
6 trận gần nhất · kèoHBTBTB33.3%
Tài/XỉuXỉuXỉuTàiTàiXỉuH

Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của AEK Larnaca trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.

Xu hướng FK Shkendija 79

Cả trận

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng93-0-633.3%2-722.2%
Sân nhà52-0-340%2-340%
Sân khách41-0-325%0-40%
6 trận gần nhất · kèoTBBTBB33.3%
Tài/XỉuXỉuXỉuXỉuTàiXỉuXỉu

Hiệp 1

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng93-2-433.3%2-622.2%
Sân nhà53-1-160%2-240%
Sân khách40-1-30%0-40%
6 trận gần nhất · kèoBBBTBH16.7%
Tài/XỉuXỉuXỉuXỉuTàiXỉuXỉu

Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của FK Shkendija 79 trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.

Kèo trận trước AEK Larnaca

Kết quả4T 6H 0B
Kèo châu ÁThắng 5 · Hòa 0 · Thua 5
Tài / Xỉu2 Tài · 7 Xỉu
Số trận10
NgàyTrậnKèoKQ kèoT/X1 X 2Góc
11/12/25Hacken 1-1 AEK LarnacaHT 0-0 · UEFA Conference League0.5TXỉu1.88 / 3.5 / 3.853-4
06/12/25AEK Larnaca 2-1 Ethnikos Achnas FCHT 1-0 · Cyprus 1 Division1.5/2BH1.24 / 5.2 / 8.37-3
01/12/25Akritas Chloraka 1-1 AEK LarnacaHT 1-1 · Cyprus 1 Division1/1.5BXỉu7.4 / 4.5 / 1.352-5
27/11/25Rijeka 0-0 AEK LarnacaHT 0-0 · UEFA Conference League0.5TXỉu1.9 / 3.35 / 3.857-1
22/11/25Olympiakos Nicosia FC 1-4 AEK LarnacaHT 1-4 · Cyprus 1 Division1TTài4.95 / 3.85 / 1.572-10
09/11/25AEK Larnaca 1-0 Omonia AradippouHT 0-0 · Cyprus 1 Division1/1.5BXỉu1.35 / 4.55 / 7.27-2
06/11/25AEK Larnaca 0-0 AberdeenHT 0-0 · UEFA Conference League1BXỉu1.53 / 4.25 / 5.25-5
02/11/25Apollon Limassol FC 1-2 AEK LarnacaHT 0-0 · Cyprus 1 Division0TTài2.71 / 3.2 / 2.398-4
30/10/25Pafos FC 1-1 AEK LarnacaHT 1-1 · Cyprus Super cup0.5TXỉu2.03 / 3.15 / 3.22-3
27/10/25AEK Larnaca 1-1 APOEL NicosiaHT 0-1 · Cyprus 1 Division0/0.5BXỉu2.22 / 3.25 / 2.925-6

Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo AEK Larnaca. Đội được tô đậm là đội chấp.

Kèo trận trước FK Shkendija 79

Kết quả7T 1H 2B
Kèo châu ÁThắng 4 · Hòa 3 · Thua 3
Tài / Xỉu1 Tài · 6 Xỉu
Số trận10

Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo FK Shkendija 79. Đội được tô đậm là đội chấp.

Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.

Bàn thắng

AEK Larnaca

Số bàn ghi được mỗi trận

0 bàn1234+Hiệp 1Hiệp 2
Tổng2200115
Sân nhà1000113
Sân khách1200002

Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.

Kết quả hiệp 1 / cả trận

T/TT/HT/BH/TH/HH/BB/TB/HB/B
Tổng100130000
Sân nhà100010000
Sân khách000120000

Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).

Thời điểm ghi bàn

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng0010002111
Sân nhà0010001011
Sân khách0000001100

Thời điểm thủng lưới

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng0010001100
Sân nhà0010000000
Sân khách0000001100

FK Shkendija 79

Số bàn ghi được mỗi trận

0 bàn1234+Hiệp 1Hiệp 2
Tổng2210022
Sân nhà0210022
Sân khách2000000

Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.

Kết quả hiệp 1 / cả trận

T/TT/HT/BH/TH/HH/BB/TB/HB/B
Tổng100110002
Sân nhà100110000
Sân khách000000002

Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).

Thời điểm ghi bàn

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng0001110001
Sân nhà0001110001
Sân khách0000000000

Thời điểm thủng lưới

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng0001010001
Sân nhà0001010001
Sân khách0000000000

Theo 15 phút (30 trận gần nhất)

PhútAEK Larnaca
ghi bàn
thủng lướiFK Shkendija 79
ghi bàn
thủng lưới
1-15'9.5%13.8%17.6%7.4%
16-30'11.9%20.7%11.8%29.6%
31-45'9.5%6.9%13.7%11.1%
46-60'26.2%6.9%13.7%14.8%
61-75'14.3%17.2%15.7%3.7%
76-90+'23.8%27.6%17.6%14.8%

Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.

Theo 15 phút (50 trận gần nhất)

PhútAEK Larnaca
ghi bàn
thủng lướiFK Shkendija 79
ghi bàn
thủng lưới
1-15'12.5%16.3%15.4%8.2%
16-30'12.5%18.6%11.5%24.5%
31-45'16.7%16.3%16.7%16.3%
46-60'22.2%7%11.5%20.4%
61-75'13.9%14%16.7%8.2%
76-90+'19.4%20.9%17.9%10.2%

Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.

Cầu thủ

AEK Larnaca

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

-điểm trung bình
6.75.845.838.157.797.116.99

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

FK Shkendija 79

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

-điểm trung bình
6.6

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Lịch đấu

Home DS Giải KQ BXH Tin tức
Danh sách giải ✕