Cyprus 1 Division ·

Krasava ENY Ypsonas FC vs AEK Larnaca

Krasava ENY Ypsonas FC Krasava ENY Ypsonas FC
00:00
01/11/2026
AEK Larnaca AEK Larnaca

Diễn biến

Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.

Thống kê

Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.

Đội hình

Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Lực lượng

Krasava ENY Ypsonas FC

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đội hình xuất phát trận trước

  • 75Yurii Avramenko
  • 42Vernon Addo
  • 4Kristopher da Graca
  • 15Dylan Ouedraogo
  • 14Michalis Koumouris
  • 90Denis Cheryshev
  • 6Ivan Chavdarov Pankov
  • 18Dmitrij Melnichenko
  • 16Erik Davidyan
  • 12Algassime Bah
  • 22David Ankeye

Dự bị trận trước

  • 28Yassine Bahassa
  • 10Maxime Do Couto Teixeira
  • 20Patryk Lipski
  • 34Nikolas Chatzivarnava
  • 9Evgen Budnik
  • 1Dimitrios Priniotaki
  • 5Irodotos Christodoulou
  • 19Xavi Quintilla
  • 29Issam Chebake
  • 32Vangelis Kyriakou
  • 23Manuel De Iriondo
  • 80Marco Camus Munoz

AEK Larnaca

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đội hình xuất phát trận trước

  • 51Andreas Paraskevas
  • 21Jorge Miramon Santagertrudis
  • 15Hrvoje Milicevic
  • 4Enric Saborit
  • 13Yahav Gurfinkel
  • 6Ivan Chavdarov Pankov
  • 7Luis Gustavo Ledes Evangelista Santos
  • 14Amor Layouni
  • 20Jan Repas
  • 8Youssef Amyn
  • 11Riad Bajic

Dự bị trận trước

  • 22Elohor Godswill Ekpolo
  • 17Kostas Pileas
  • 10Waldo Rubio
  • 44Zacharias Adoni
  • 9Djordje Ivanovic
  • 25Charis Kyriakou
  • 1Vedad Muftic
  • 99Demetris Demetriou
  • 29Giorgos Naoum
  • 37David Gerasimou

Phong độ

Krasava ENY Ypsonas FC

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân nhà

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 4 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn0 0%
Thắng cách biệt 1 bàn0 0%
Hòa0 0%
Thua cách biệt 1 bàn2 50%
Thua cách biệt từ 2 bàn2 50%

AEK Larnaca

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân khách

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 4 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn2 50%
Thắng cách biệt 1 bàn1 25%
Hòa0 0%
Thua cách biệt 1 bàn1 25%
Thua cách biệt từ 2 bàn0 0%

So sánh theo vòng

Krasava ENY Ypsonas FC
BT-BB
% thắngAEK Larnaca
BT-BB
% thắng
Vòng 2025-2340%26-2040%
Vòng 1925-2342%23-2037%
Vòng 1825-2244%23-2039%
Vòng 1725-2147%21-2035%
Vòng 1624-2144%20-1938%
Vòng 1523-1947%19-1933%
Vòng 1422-1943%18-1836%
Vòng 1322-1846%18-1638%
Vòng 1219-1842%17-1542%
Vòng 1118-1745%15-1536%
Vòng 1017-1650%15-1440%
Vòng 914-1544%14-1433%
Vòng 814-850%13-1338%
Vòng 710-843%11-1143%
Vòng 69-833%7-833%
Vòng 57-820%5-720%
Vòng 44-70%3-425%
Vòng 33-60%3-333%
Vòng 22-50%3-350%
Vòng 10-00%3-2100%

Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.

Cầu thủ

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

-điểm trung bình
8.27.48.36.76.87.76.86.75.845.83

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Lịch đấu

Home DS Giải KQ BXH Tin tức
Danh sách giải ✕