Cyprus 1 Division ·
AEL Limassol vs AEK Larnaca
AEL Limassol
AEK Larnaca
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
- 13 Francisco Guillermo Ochoa Magana
- 97 Stephane Paul Keller
- 21 Luka Bogdan
- 15 Dusan Stevanovic
- 35 Sergio Emanuel Fernandes da Conceicao
- 37 Julius Szoke
- 26 Nemanja Glavcic
- 6 Davor Zdravkovski
- 25 Andreas Panagiotou
- 23 Leonardo Natel Vieira
- 11 Luther Singh
- 10 Bassel Jradi
- 19 Ivan Milosavljevic
- 10 Vasilios Papafotis
- Andreas Makris
- Fernando Martin Forestieri
- 98 Panagiotis Kyriakou
- 1 Andreas Keravnos
- 2 Christoforos Frantzis
- 6 Christos Wheeler
- Panagiotis Panagi
- Savvas Christodoulou
HLV: Hugo Martins
- 1 Zlatan Alomerovic
- 23 Jairo Izquierdo Gonzalez
- 4 Enric Saborit
- 15 Hrvoje Milicevic
- 22 Elohor Godswill Ekpolo
- 20 Youssef Amyn
- 17 Pere Pons Riera
- 29 Giorgos Naoum
- 21 Jorge Miramon Santagertrudis
- 7 Luis Gustavo Ledes Evangelista Santos
- 30 Enzo Cabrera
- 14 Angel Garcia
- 9 Djordje Ivanovic
- 19 Karol Angielski
- 20 Waldo Rubio
- 41 Mathias Gonzalez
- 22 Andreas Paraskevas
- Demetris Demetriou
- 2 Petros Ioannou
- Valentin Roberge
- 11 Riad Bajic
HLV: Ruben Selles
Lực lượng
AEL Limassol
Vắng mặt (2)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|---|---|---|
| 22 | Kypros Neofytou | Hậu vệ trái | Surgery |
| 24 | Emmanuel Imanishimwe | Hậu vệ trái | Treo giò |
Đội hình xuất phát trận trước
- 98Panagiotis Kyriakou
- 35Sergio Emanuel Fernandes da Conceicao
- 25Andreas Panagiotou
- 24Emmanuel Imanishimwe
- 63Frangois Mughe
- 90Panagiotis Panagi
- 6Davor Zdravkovski
- 19Ivan Milosavljevic
- 33Andreas Makris
- 27Zakaria Sawo
- 14Simonas Christofi
Dự bị trận trước
- 10Bassel Jradi
- 29Daniil Paroutis
- 45Fernando Martin Forestieri
- 84Christos Karamani
- 95Christakis Neofytidis
- 99Andreas Keravnos
- 22Kypros Neofytou
- 8Vasilios Papafotis
AEK Larnaca
Vắng mặt (1)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|---|---|---|
| 18 | Yerson Chacon | Tiền đạo | Đứt dây chằng |
Đội hình xuất phát trận trước
- 51Andreas Paraskevas
- 21Jorge Miramon Santagertrudis
- 15Hrvoje Milicevic
- 4Enric Saborit
- 13Yahav Gurfinkel
- 6Ivan Chavdarov Pankov
- 7Luis Gustavo Ledes Evangelista Santos
- 14Amor Layouni
- 20Jan Repas
- 8Youssef Amyn
- 11Riad Bajic
Dự bị trận trước
- 22Elohor Godswill Ekpolo
- 17Kostas Pileas
- 10Waldo Rubio
- 44Zacharias Adoni
- 9Djordje Ivanovic
- 25Charis Kyriakou
- 1Vedad Muftic
- 99Demetris Demetriou
- 29Giorgos Naoum
- 37David Gerasimou
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 20 lần gặp nhau
| Số trận thắng | AEL Limassol | AEK Larnaca |
|---|---|---|
| Sân nhà của AEL Limassol | 3 | 2 |
| Sân nhà của AEK Larnaca | 3 | 7 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/08/25 | AEK Larnaca 2-0 AEL LimassolHT 1-0 · Cyprus 1 Division | 1 | B | Xỉu | 1.49 / 3.85 / 5.7 | 8-2 |
| 02/02/25 | AEK Larnaca 2-0 AEL LimassolHT 1-0 · Cyprus 1 Division | 1.5 | B | Xỉu | 1.28 / 5 / 8.3 | 11-0 |
| 27/10/24 | AEL Limassol 1-1 AEK LarnacaHT 1-1 · Cyprus 1 Division | 0.5/1 | T | Xỉu | 4.8 / 3.95 / 1.56 | 3-8 |
| 17/08/24 | AEK Larnaca 1-1 AEL LimassolHT 1-0 · International Club Friendly | 0.5/1 | T | Xỉu | 1.58 / 3.65 / 4.1 | 4-3 |
| 14/02/24 | AEL Limassol 2-3 AEK LarnacaHT 0-1 · Cyprus 1 Division | 0.5/1 | B | Tài | 4.8 / 4.1 / 1.54 | 4-4 |
| 27/11/23 | AEK Larnaca 3-0 AEL LimassolHT 1-0 · Cyprus 1 Division | 1 | B | Tài | 1.44 / 4.2 / 6 | 2-4 |
| 19/02/23 | AEL Limassol 2-1 AEK LarnacaHT 2-1 · Cyprus 1 Division | 0.5 | T | Tài | 3.65 / 3.2 / 1.95 | 1-5 |
| 13/11/22 | AEK Larnaca 1-0 AEL LimassolHT 0-0 · Cyprus 1 Division | 0.5/1 | B | Xỉu | 1.6 / 3.65 / 5 | 4-5 |
| 26/02/22 | AEK Larnaca 3-1 AEL LimassolHT 0-1 · Cyprus 1 Division | 0.5/1 | B | Tài | 1.71 / 3.25 / 4.85 | 6-3 |
| 28/11/21 | AEL Limassol 0-2 AEK LarnacaHT 0-1 · Cyprus 1 Division | 0/0.5 | B | H | 3.4 / 2.93 / 2.16 | 3-3 |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo AEL Limassol. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
AEL Limassol
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 33 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 7 | 21.21% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 6 | 18.18% |
| Hòa | 5 | 15.15% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 8 | 24.24% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 7 | 21.21% |
AEK Larnaca
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 36 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 9 | 25% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 11 | 30.56% |
| Hòa | 9 | 25% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 5 | 13.89% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 2 | 5.56% |
So sánh theo vòng
| AEL Limassol BT-BB | % thắng | AEK Larnaca BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 29-28 | 40% | 33-15 | 55% |
| Vòng 19 | 28-28 | 37% | 31-15 | 53% |
| Vòng 18 | 26-26 | 39% | 30-14 | 56% |
| Vòng 17 | 25-25 | 41% | 30-13 | 59% |
| Vòng 16 | 23-23 | 44% | 27-11 | 56% |
| Vòng 15 | 20-22 | 40% | 23-11 | 53% |
| Vòng 14 | 18-22 | 36% | 19-11 | 50% |
| Vòng 13 | 18-20 | 38% | 17-7 | 54% |
| Vòng 12 | 16-18 | 42% | 15-7 | 50% |
| Vòng 11 | 16-13 | 45% | 14-7 | 45% |
| Vòng 10 | 16-11 | 50% | 13-6 | 50% |
| Vòng 9 | 15-10 | 56% | 11-5 | 44% |
| Vòng 8 | 11-9 | 50% | 11-5 | 50% |
| Vòng 7 | 11-5 | 57% | 10-5 | 43% |
| Vòng 6 | 10-5 | 50% | 6-4 | 33% |
| Vòng 5 | 10-4 | 60% | 6-4 | 40% |
| Vòng 4 | 7-4 | 50% | 5-3 | 50% |
| Vòng 3 | 5-3 | 33% | 3-2 | 33% |
| Vòng 2 | 3-1 | 50% | 2-1 | 50% |
| Vòng 1 | 0-0 | 0% | 1-0 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng AEL Limassol
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 8-0-6 | 57.1% | 8-6 | 57.1% |
| Sân nhà | 7 | 5-0-2 | 71.4% | 4-3 | 57.1% |
| Sân khách | 7 | 3-0-4 | 42.9% | 4-3 | 57.1% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 5-1-8 | 35.7% | 3-8 | 21.4% |
| Sân nhà | 7 | 3-1-3 | 42.9% | 2-2 | 28.6% |
| Sân khách | 7 | 2-0-5 | 28.6% | 1-6 | 14.3% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của AEL Limassol trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng AEK Larnaca
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 6-0-8 | 42.9% | 5-8 | 35.7% |
| Sân nhà | 7 | 2-0-5 | 28.6% | 2-4 | 28.6% |
| Sân khách | 7 | 4-0-3 | 57.1% | 3-4 | 42.9% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 7-2-5 | 50% | 6-5 | 42.9% |
| Sân nhà | 7 | 3-0-4 | 42.9% | 3-3 | 42.9% |
| Sân khách | 7 | 4-2-1 | 57.1% | 3-2 | 42.9% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của AEK Larnaca trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước AEL Limassol
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/12/25 | Olympiakos Nicosia FC 0-0 AEL LimassolHT 0-0 · Cyprus 1 Division | 0/0.5 | B | Xỉu | 3 / 3.25 / 2.09 | 7-1 |
| 07/12/25 | Omonia Aradippou 1-3 AEL LimassolHT 1-2 · Cyprus 1 Division | 0/0.5 | T | Tài | 2.88 / 3.2 / 2.17 | 3-1 |
| 30/11/25 | AEL Limassol 2-2 Apollon Limassol FCHT 1-0 · Cyprus 1 Division | 0/0.5 | T | Tài | 3.1 / 3.1 / 2.19 | 4-2 |
| 23/11/25 | APOEL Nicosia 1-2 AEL LimassolHT 1-0 · Cyprus 1 Division | 1/1.5 | T | Tài | 1.39 / 4.45 / 6.3 | 8-3 |
| 07/11/25 | AEL Limassol 3-0 E.N.ParalimniouHT 1-0 · Cyprus 1 Division | 1/1.5 | T | Tài | 1.42 / 4.1 / 6.5 | 7-2 |
| 02/11/25 | Pafos FC 1-0 AEL LimassolHT 1-0 · Cyprus 1 Division | 1/1.5 | T | Xỉu | 1.42 / 4.4 / 5.9 | 4-3 |
| 26/10/25 | AEL Limassol 1-0 Krasava ENY Ypsonas FCHT 0-0 · Cyprus 1 Division | 0.5 | T | Xỉu | 1.85 / 3.35 / 3.85 | 5-4 |
| 19/10/25 | Aris Limassol 4-0 AEL LimassolHT 0-0 · Cyprus 1 Division | 1.5 | B | Tài | 1.33 / 4.9 / 7.1 | 6-3 |
| 04/10/25 | AEL Limassol 4-1 Anorthosis Famagusta FCHT 1-1 · Cyprus 1 Division | 0/0.5 | T | Tài | 2.11 / 3.3 / 2.92 | 8-4 |
| 01/10/25 | Ethnikos Latsion 1-1 AEL LimassolHT 0-0 · Cyprus Cup | 3 | B | Xỉu | 17 / 10.5 / 1.03 | 0-20 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo AEL Limassol. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước AEK Larnaca
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/12/25 | Hacken 1-1 AEK LarnacaHT 0-0 · UEFA Conference League | 0.5 | T | Xỉu | 1.88 / 3.5 / 3.85 | 3-4 |
| 06/12/25 | AEK Larnaca 2-1 Ethnikos Achnas FCHT 1-0 · Cyprus 1 Division | 1.5/2 | B | H | 1.24 / 5.2 / 8.3 | 7-3 |
| 01/12/25 | Akritas Chloraka 1-1 AEK LarnacaHT 1-1 · Cyprus 1 Division | 1/1.5 | B | Xỉu | 7.4 / 4.5 / 1.35 | 2-5 |
| 27/11/25 | Rijeka 0-0 AEK LarnacaHT 0-0 · UEFA Conference League | 0.5 | T | Xỉu | 1.9 / 3.35 / 3.85 | 7-1 |
| 22/11/25 | Olympiakos Nicosia FC 1-4 AEK LarnacaHT 1-4 · Cyprus 1 Division | 1 | T | Tài | 4.95 / 3.85 / 1.57 | 2-10 |
| 09/11/25 | AEK Larnaca 1-0 Omonia AradippouHT 0-0 · Cyprus 1 Division | 1/1.5 | B | Xỉu | 1.35 / 4.55 / 7.2 | 7-2 |
| 06/11/25 | AEK Larnaca 0-0 AberdeenHT 0-0 · UEFA Conference League | 1 | B | Xỉu | 1.53 / 4.25 / 5.2 | 5-5 |
| 02/11/25 | Apollon Limassol FC 1-2 AEK LarnacaHT 0-0 · Cyprus 1 Division | 0 | T | Tài | 2.71 / 3.2 / 2.39 | 8-4 |
| 30/10/25 | Pafos FC 1-1 AEK LarnacaHT 1-1 · Cyprus Super cup | 0.5 | T | Xỉu | 2.03 / 3.15 / 3.2 | 2-3 |
| 27/10/25 | AEK Larnaca 1-1 APOEL NicosiaHT 0-1 · Cyprus 1 Division | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.22 / 3.25 / 2.92 | 5-6 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo AEK Larnaca. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
AEL Limassol
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 4 | 2 | 1 | 7 | 12 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 3 | 1 | 1 | 5 | 9 |
| Sân khách | 5 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 3 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 1 | 1 | 3 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 3 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 2 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 3 | 4 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 2 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
AEK Larnaca
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 5 | 5 | 1 | 2 | 14 | 12 |
| Sân nhà | 0 | 3 | 3 | 1 | 0 | 5 | 7 |
| Sân khách | 1 | 2 | 2 | 0 | 2 | 9 | 5 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 3 | 3 | 2 | 2 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | AEL Limassol ghi bàn | thủng lưới | AEK Larnaca ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 13.2% | 5% | 7.7% | 14.3% |
| 16-30' | 7.9% | 20% | 12.8% | 17.9% |
| 31-45' | 13.2% | 12.5% | 10.3% | 7.1% |
| 46-60' | 26.3% | 17.5% | 25.6% | 7.1% |
| 61-75' | 15.8% | 20% | 15.4% | 17.9% |
| 76-90+' | 13.2% | 20% | 23.1% | 28.6% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | AEL Limassol ghi bàn | thủng lưới | AEK Larnaca ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 11.9% | 8.6% | 13% | 16.3% |
| 16-30' | 11.9% | 18.6% | 13% | 18.6% |
| 31-45' | 16.9% | 12.9% | 14.5% | 16.3% |
| 46-60' | 18.6% | 17.1% | 23.2% | 7% |
| 61-75' | 15.3% | 15.7% | 13% | 14% |
| 76-90+' | 13.6% | 17.1% | 20.3% | 20.9% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.