Cyprus 1 Division ·
Aris Limassol vs AEK Larnaca
Aris Limassol
1
AEK Larnaca
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
- 1 Vanailson Luciano de Souza Alves
- 2 Gedeon Kalulu Kyatengwa
- 5 Alex Moucketou-Moussounda
- 6 Connor Goldson
- 27 Leon Aderemi Balogun
- 10 Mihlali Mayambela
- 18 Yacine Bourhane
- 76 Charalampos Charalampous
- 7 Anderson Correia
- 99 Rody Junior Effaghe
- 66 Jaden Montnor
- 45 Ross McCausland
- 20 Steeve Yago
- 14 Yannick Arthur Gomis
- 9 Andronikos Kakoullis
- 32 Milosz Matysik
- 25 Wes Foderingham
- Ellinas Sofroniou
- 5 David Lelle
- 19 Mamadou Sane
- 88 Collins Phares Fi Akamba
- Aleksandr Kokorin
- 9 Giorgi Kvilitaia
HLV: Artem Radkov
- 1 Zlatan Alomerovic
- 15 Hrvoje Milicevic
- 14 Angel Garcia
- 27 Valentin Roberge
- 22 Elohor Godswill Ekpolo
- 9 Djordje Ivanovic
- 7 Luis Gustavo Ledes Evangelista Santos
- 29 Giorgos Naoum
- 21 Jorge Miramon Santagertrudis
- 17 Pere Pons Riera
- 11 Riad Bajic
- 8 Youssef Amyn
- 20 Waldo Rubio
- 30 Enzo Cabrera
- 39 Jeremie Gnali
- 41 Mathias Gonzalez
- 22 Andreas Paraskevas
- Demetris Demetriou
- 2 Petros Ioannou
- 20 Jairo Izquierdo Gonzalez
- 35 Christodoulos Thoma
HLV: Ruben Selles
Lực lượng
Aris Limassol
Vắng mặt (3)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|---|---|---|
| 40 | Robert Ergas | Hậu vệ trái | Đứt dây chằng |
| 29 | Dennis Bakke Gaustad | Tiền đạo cánh phải | Metatarsal fracture |
| 27 | Leon Aderemi Balogun | Trung vệ | Chấn thương cơ |
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Vanailson Luciano de Souza Alves
- 12Andreas Dimitriou
- 18Yacine Bourhane
- 27Leon Aderemi Balogun
- 19Mamadou Sane
- 28Grigoris Kastanos
- 88Collins Phares Fi Akamba
- 66Jaden Montnor
- 30Gustavo Paje
- 29Dennis Bakke Gaustad
- 9Aleksandr Kokorin
Dự bị trận trước
- 2Gedeon Kalulu Kyatengwa
- 80Andronikos Kakoullis
- 90Ellinas Sofroniou
- 26Anastasios Pishias
- 40Robert Ergas
- 36Viktoras Neokleous
- 38Gerasimos Melas
- 39Sotiris Pourikkos
- 45Ross McCausland
- 42Argyris Panagiotou
- 99Rody Junior Effaghe
- 41Giorgos Trimintis
AEK Larnaca
Vắng mặt (2)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|---|---|---|
| 0 | Jimmy Suarez | Tiền vệ | Chấn thương háng |
| 18 | Yerson Chacon | Tiền đạo | Đứt dây chằng |
Đội hình xuất phát trận trước
- 51Andreas Paraskevas
- 21Jorge Miramon Santagertrudis
- 15Hrvoje Milicevic
- 4Enric Saborit
- 13Yahav Gurfinkel
- 6Ivan Chavdarov Pankov
- 7Luis Gustavo Ledes Evangelista Santos
- 14Amor Layouni
- 20Jan Repas
- 8Youssef Amyn
- 11Riad Bajic
Dự bị trận trước
- 22Elohor Godswill Ekpolo
- 17Kostas Pileas
- 10Waldo Rubio
- 44Zacharias Adoni
- 9Djordje Ivanovic
- 25Charis Kyriakou
- 1Vedad Muftic
- 99Demetris Demetriou
- 29Giorgos Naoum
- 37David Gerasimou
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 20 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Aris Limassol | AEK Larnaca |
|---|---|---|
| Sân nhà của Aris Limassol | 5 | 3 |
| Sân nhà của AEK Larnaca | 0 | 6 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/09/25 | AEK Larnaca 3-2 Aris LimassolHT 2-1 · Cyprus 1 Division | 0 | B | Tài | 2.4 / 3.2 / 2.69 | 1-5 |
| 27/04/25 | Aris Limassol 1-0 AEK LarnacaHT 1-0 · Cyprus 1 Division | 0.5 | T | Xỉu | 1.83 / 3.55 / 3.65 | 4-4 |
| 29/03/25 | AEK Larnaca 1-1 Aris LimassolHT 1-1 · Cyprus 1 Division | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.38 / 3.35 / 2.61 | 1-2 |
| 09/02/25 | Aris Limassol 1-1 AEK LarnacaHT 0-1 · Cyprus 1 Division | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.19 / 3.3 / 2.91 | 5-3 |
| 03/11/24 | AEK Larnaca 2-0 Aris LimassolHT 1-0 · Cyprus 1 Division | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.28 / 3.2 / 2.76 | 2-4 |
| 14/04/24 | Aris Limassol 0-1 AEK LarnacaHT 0-0 · Cyprus 1 Division | 0 | B | Xỉu | 2.64 / 3.25 / 2.42 | 2-2 |
| 04/03/24 | AEK Larnaca 1-1 Aris LimassolHT 1-0 · Cyprus 1 Division | 0 | H | Xỉu | 2.43 / 3.35 / 2.55 | 2-5 |
| 09/12/23 | AEK Larnaca 2-1 Aris LimassolHT 0-1 · Cyprus 1 Division | 0/0.5 | B | Tài | 2.73 / 3.3 / 2.33 | 7-1 |
| 21/08/23 | Aris Limassol 2-0 AEK LarnacaHT 1-0 · Cyprus 1 Division | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.16 / 3.35 / 2.95 | 4-7 |
| 06/05/23 | AEK Larnaca 1-1 Aris LimassolHT 0-1 · Cyprus 1 Division | 0 | H | Xỉu | 2.51 / 3.2 / 2.58 | 2-2 |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Aris Limassol. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Aris Limassol
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 36 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 11 | 30.56% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 3 | 8.33% |
| Hòa | 9 | 25% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 8 | 22.22% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 5 | 13.89% |
AEK Larnaca
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 36 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 9 | 25% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 11 | 30.56% |
| Hòa | 9 | 25% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 5 | 13.89% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 2 | 5.56% |
So sánh theo vòng
| Aris Limassol BT-BB | % thắng | AEK Larnaca BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 38-16 | 55% | 35-14 | 60% |
| Vòng 19 | 36-16 | 53% | 35-13 | 63% |
| Vòng 18 | 34-14 | 56% | 32-11 | 61% |
| Vòng 17 | 33-13 | 59% | 28-11 | 59% |
| Vòng 16 | 30-12 | 56% | 24-11 | 56% |
| Vòng 15 | 29-12 | 53% | 22-7 | 60% |
| Vòng 14 | 27-12 | 50% | 20-7 | 57% |
| Vòng 13 | 25-9 | 54% | 19-7 | 54% |
| Vòng 12 | 22-9 | 50% | 18-6 | 58% |
| Vòng 11 | 22-9 | 55% | 16-5 | 55% |
| Vòng 10 | 18-9 | 50% | 16-5 | 60% |
| Vòng 9 | 16-8 | 44% | 15-5 | 56% |
| Vòng 8 | 15-7 | 50% | 11-4 | 50% |
| Vòng 7 | 12-6 | 43% | 11-4 | 57% |
| Vòng 6 | 9-6 | 33% | 10-3 | 67% |
| Vòng 5 | 8-4 | 40% | 8-2 | 60% |
| Vòng 4 | 4-4 | 25% | 7-1 | 75% |
| Vòng 3 | 4-2 | 33% | 6-0 | 100% |
| Vòng 2 | 2-2 | 0% | 5-0 | 100% |
| Vòng 1 | 0-0 | 0% | 4-0 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Aris Limassol
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 8-1-7 | 50% | 7-7 | 43.8% |
| Sân nhà | 8 | 6-1-1 | 75% | 5-1 | 62.5% |
| Sân khách | 8 | 2-0-6 | 25% | 2-6 | 25% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 7-3-6 | 43.8% | 6-7 | 37.5% |
| Sân nhà | 8 | 6-1-1 | 75% | 3-4 | 37.5% |
| Sân khách | 8 | 1-2-5 | 12.5% | 3-3 | 37.5% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Aris Limassol trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng AEK Larnaca
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 8-0-8 | 50% | 6-9 | 37.5% |
| Sân nhà | 8 | 3-0-5 | 37.5% | 3-4 | 37.5% |
| Sân khách | 8 | 5-0-3 | 62.5% | 3-5 | 37.5% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 9-2-5 | 56.2% | 7-5 | 43.8% |
| Sân nhà | 8 | 4-0-4 | 50% | 4-3 | 50% |
| Sân khách | 8 | 5-2-1 | 62.5% | 3-2 | 37.5% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của AEK Larnaca trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Aris Limassol
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/01/26 | Olympiakos Nicosia FC 0-0 Aris LimassolHT 0-0 · Cyprus 1 Division | 1/1.5 | B | Xỉu | 6.4 / 4.4 / 1.39 | 3-8 |
| 20/12/25 | Aris Limassol 2-2 Omonia AradippouHT 2-1 · Cyprus 1 Division | 2 | B | Tài | 1.13 / 6.8 / 13 | 6-4 |
| 14/12/25 | Apollon Limassol FC 0-2 Aris LimassolHT 0-1 · Cyprus 1 Division | 0.5 | T | Xỉu | 3.1 / 3.25 / 2.03 | 6-6 |
| 07/12/25 | APOEL Nicosia 2-0 Aris LimassolHT 1-0 · Cyprus 1 Division | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.7 / 3.3 / 2.25 | 2-10 |
| 29/11/25 | Aris Limassol 4-0 E.N.ParalimniouHT 1-0 · Cyprus 1 Division | 2.5/3 | T | Tài | 1.04 / 10.5 / 21 | 5-5 |
| 21/11/25 | Pafos FC 2-1 Aris LimassolHT 1-1 · Cyprus 1 Division | 0 | B | Tài | 2.31 / 3.15 / 2.72 | 5-4 |
| 08/11/25 | Aris Limassol 3-0 Krasava ENY Ypsonas FCHT 2-0 · Cyprus 1 Division | 2 | T | Xỉu | 1.14 / 7.1 / 12.5 | 3-4 |
| 31/10/25 | Aris Limassol 3-1 Akritas ChlorakaHT 2-1 · Cyprus 1 Division | 2.5 | B | Tài | 1.07 / 9 / 17 | 8-2 |
| 26/10/25 | Anorthosis Famagusta FC 1-1 Aris LimassolHT 1-1 · Cyprus 1 Division | 1/1.5 | B | Xỉu | 5.7 / 4.3 / 1.44 | 6-6 |
| 22/10/25 | Aris Limassol 2-1 Omonia 29is MaiouHT 0-0 · Cyprus Cup | 3/3.5 | B | Xỉu | 1.01 / 10 / 15.5 | 7-3 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Aris Limassol. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước AEK Larnaca
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/01/26 | AEK Larnaca 4-0 Anorthosis Famagusta FCHT 2-0 · Cyprus 1 Division | 1 | T | Tài | 1.46 / 3.95 / 6 | 1-1 |
| 22/12/25 | AEL Limassol 0-1 AEK LarnacaHT 0-1 · Cyprus 1 Division | 0.5 | T | Xỉu | 3.55 / 3.25 / 1.95 | 1-4 |
| 18/12/25 | AEK Larnaca 1-0 FK Shkendija 79HT 0-0 · UEFA Conference League | 1/1.5 | B | Xỉu | 1.38 / 4.85 / 6.8 | 5-4 |
| 15/12/25 | AEK Larnaca 1-1 Omonia Nicosia FCHT 0-1 · Cyprus 1 Division | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.34 / 3.25 / 2.75 | 1-6 |
| 11/12/25 | Hacken 1-1 AEK LarnacaHT 0-0 · UEFA Conference League | 0.5 | T | Xỉu | 1.88 / 3.5 / 3.85 | 3-4 |
| 06/12/25 | AEK Larnaca 2-1 Ethnikos Achnas FCHT 1-0 · Cyprus 1 Division | 1.5/2 | B | H | 1.24 / 5.2 / 8.3 | 7-3 |
| 01/12/25 | Akritas Chloraka 1-1 AEK LarnacaHT 1-1 · Cyprus 1 Division | 1/1.5 | B | Xỉu | 7.4 / 4.5 / 1.35 | 2-5 |
| 27/11/25 | Rijeka 0-0 AEK LarnacaHT 0-0 · UEFA Conference League | 0.5 | T | Xỉu | 1.9 / 3.35 / 3.85 | 7-1 |
| 22/11/25 | Olympiakos Nicosia FC 1-4 AEK LarnacaHT 1-4 · Cyprus 1 Division | 1 | T | Tài | 4.95 / 3.85 / 1.57 | 2-10 |
| 09/11/25 | AEK Larnaca 1-0 Omonia AradippouHT 0-0 · Cyprus 1 Division | 1/1.5 | B | Xỉu | 1.35 / 4.55 / 7.2 | 7-2 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo AEK Larnaca. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Aris Limassol
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 3 | 4 | 4 | 2 | 14 | 17 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 2 | 4 | 2 | 10 | 14 |
| Sân khách | 3 | 3 | 2 | 0 | 0 | 4 | 3 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 1 | 0 | 2 | 3 | 1 | 0 | 0 | 2 |
| Sân nhà | 6 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 0 | 0 | 2 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 4 | 1 | 4 | 2 | 3 | 3 | 1 | 3 | 7 |
| Sân nhà | 1 | 3 | 1 | 3 | 2 | 3 | 3 | 1 | 2 | 5 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 4 | 1 | 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
AEK Larnaca
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 6 | 5 | 1 | 3 | 17 | 14 |
| Sân nhà | 0 | 3 | 3 | 1 | 1 | 7 | 9 |
| Sân khách | 1 | 3 | 2 | 0 | 2 | 10 | 5 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Sân nhà | 4 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Sân khách | 4 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 4 | 4 | 2 | 2 | 1 | 1 | 5 | 5 |
| Sân nhà | 1 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 3 | 4 |
| Sân khách | 3 | 1 | 2 | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 3 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| Sân nhà | 1 | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| Sân khách | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Aris Limassol ghi bàn | thủng lưới | AEK Larnaca ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 13.6% | 16.2% | 8.8% | 13% |
| 16-30' | 6.8% | 16.2% | 14.7% | 21.7% |
| 31-45' | 20.5% | 16.2% | 11.8% | 8.7% |
| 46-60' | 15.9% | 13.5% | 23.5% | 4.3% |
| 61-75' | 9.1% | 13.5% | 17.6% | 17.4% |
| 76-90+' | 22.7% | 18.9% | 20.6% | 26.1% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Aris Limassol ghi bàn | thủng lưới | AEK Larnaca ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 11.1% | 17.6% | 13.6% | 16.7% |
| 16-30' | 8.6% | 17.6% | 10.6% | 19% |
| 31-45' | 22.2% | 19.6% | 15.2% | 16.7% |
| 46-60' | 17.3% | 13.7% | 24.2% | 4.8% |
| 61-75' | 14.8% | 11.8% | 13.6% | 14.3% |
| 76-90+' | 17.3% | 15.7% | 19.7% | 21.4% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Aris Limassol
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
AEK Larnaca
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 11 | Riad Bajic | Tiền đạo | |
| 9 | Djordje Ivanovic | Tiền đạo | |
| 21 | Jorge Miramon Santagertrudis | Hậu vệ | |
| 1 | Zlatan Alomerovic | Thủ môn | |
| 20 | Youssef Amyn | Tiền vệ | |
| 15 | Hrvoje Milicevic | Tiền vệ | |
| 27 | Valentin Roberge | Hậu vệ | |
| 17 | Pere Pons Riera | Tiền vệ | |
| 22 | Elohor Godswill Ekpolo | Hậu vệ | |
| 7 | Luis Gustavo Ledes Evangelista Santos | Tiền vệ | |
| 14 | Angel Garcia | Tiền vệ | |
| 29 | Giorgos Naoum | Tiền vệ |