Cyprus 1 Division ·
Pafos FC vs AEK Larnaca
Pafos FC
1
AEK Larnaca
Diễn biến
- 17’ 0 - 1 E. Cabrera
- 20’ Miramon Thẻ vàng
- 38’ G. Ekpolo Thẻ vàng
- Hết hiệp 1 · 0 - 1
- 47’ I. Sunjic Thẻ vàng
- 69’ V. Dragomir Thẻ vàng
- 70’ P. Pons Thẻ vàng
- 76’ Rafael Pontelo Thẻ vàng
- 85’ Rafael Pontelo Thẻ vàng thứ hai
- Hết giờ · 0 - 1
Thống kê
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
AEP Paphos
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Jay Gorter
- 14Nicholas Ioannou
- 19Axel Thurel Sahuye Guessand
- 4David Luiz Moreira Marinho
- 21Ognjen Mimovic
- 17Mislav Orsic
- 50Alexandre Brito
- 80Daniel Silva
- 8Domingos Quina
- 18Lele Lele
- 30Vlad Dragomir
Dự bị trận trước
- 20Wilmer Odefalk
- 77Joao Correia
- 9Mons Bassouamina
- 5David Goldar
- 33Anderson Silva
- 93Neofytos Michail
- 99Athanasios Papadoudis
- 23Derrick Luckassen
- 72Kosmas Ioannou
- 12Ken Sema
- 42Georgios Michael
- 86Andreas Christoforou
AEK Larnaca
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 51Andreas Paraskevas
- 2Petros Ioannou
- 15Hrvoje Milicevic
- 27Valentin Roberge
- 22Elohor Godswill Ekpolo
- 21Jorge Miramon Santagertrudis
- 25Charis Kyriakou
- 86Alejandro Suarez Cardero
- 41Mathias Gonzalez
- 29Giorgos Naoum
- 11Riad Bajic
Dự bị trận trước
- 35Christodoulos Thoma
- 36Christos Loukaidis
- 37David Gerasimou
- 12Kewin Komar
- 17Pere Pons Riera
- 1Zlatan Alomerovic
- 14Angel Garcia
- 40Kyriakos Strouthou
- 4Enric Saborit
- 6Jimmy Suarez
- 7Luis Gustavo Ledes Evangelista Santos
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 20 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Pafos FC | AEK Larnaca |
|---|---|---|
| Sân nhà của Pafos FC | 4 | 3 |
| Sân nhà của AEK Larnaca | 2 | 5 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/09/24 | AEK Larnaca 0-2 Pafos FCHT 0-1 · Cyprus 1 Division | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.31 / 3.25 / 2.79 | 7-0 |
| 06/04/24 | AEK Larnaca 3-0 Pafos FCHT 3-0 · Cyprus 1 Division | 0 | B | Tài | 2.41 / 3.1 / 2.75 | 1-9 |
| 25/02/24 | Pafos FC 0-1 AEK LarnacaHT 0-1 · Cyprus 1 Division | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.2 / 3.25 / 2.95 | 4-3 |
| 22/01/24 | AEK Larnaca 1-0 Pafos FCHT 0-0 · Cyprus 1 Division | 0 | B | Xỉu | 2.34 / 3.25 / 2.72 | 3-5 |
| 07/10/23 | Pafos FC 0-0 AEK LarnacaHT 0-0 · Cyprus 1 Division | 0.5 | B | Xỉu | 1.84 / 3.6 / 3.6 | 4-7 |
| 21/05/23 | AEK Larnaca 1-1 Pafos FCHT 0-1 · Cyprus 1 Division | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.22 / 3.35 / 2.83 | 10-5 |
| 11/04/23 | Pafos FC 4-0 AEK LarnacaHT 2-0 · Cyprus 1 Division | 0/0.5 | T | Tài | 2.21 / 3.2 / 2.97 | 2-7 |
| 04/01/23 | AEK Larnaca 1-0 Pafos FCHT 1-0 · Cyprus 1 Division | 0 | B | Xỉu | 2.85 / 2.9 / 2.47 | 6-3 |
| 18/09/22 | Pafos FC 1-0 AEK LarnacaHT 0-0 · Cyprus 1 Division | 0.5 | T | Xỉu | 2.06 / 3.25 / 3.25 | 6-4 |
| 14/05/22 | AEK Larnaca 2-0 Pafos FCHT 2-0 · Cyprus 1 Division | 0.5 | B | Xỉu | 1.9 / 3.2 / 3.55 | 4-10 |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Pafos FC. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
AEP Paphos
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 36 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 18 | 50% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 8 | 22.22% |
| Hòa | 4 | 11.11% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 5 | 13.89% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 2.78% |
AEK Larnaca
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 36 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 12 | 33.33% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 7 | 19.44% |
| Hòa | 11 | 30.56% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 2 | 5.56% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 4 | 11.11% |
So sánh theo vòng
| Pafos FC BT-BB | % thắng | AEK Larnaca BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 43-14 | 75% | 40-14 | 55% |
| Vòng 19 | 41-14 | 74% | 40-12 | 58% |
| Vòng 18 | 38-13 | 72% | 39-11 | 61% |
| Vòng 17 | 34-13 | 71% | 38-10 | 65% |
| Vòng 16 | 31-12 | 69% | 37-9 | 69% |
| Vòng 15 | 30-11 | 73% | 35-8 | 67% |
| Vòng 14 | 26-10 | 71% | 35-6 | 71% |
| Vòng 13 | 24-9 | 69% | 35-5 | 77% |
| Vòng 12 | 20-9 | 67% | 33-3 | 83% |
| Vòng 11 | 20-8 | 73% | 30-2 | 82% |
| Vòng 10 | 18-7 | 70% | 25-2 | 80% |
| Vòng 9 | 14-7 | 67% | 24-2 | 78% |
| Vòng 8 | 13-7 | 63% | 23-2 | 75% |
| Vòng 7 | 12-7 | 57% | 22-1 | 86% |
| Vòng 6 | 10-6 | 50% | 20-1 | 83% |
| Vòng 5 | 8-3 | 60% | 20-1 | 100% |
| Vòng 4 | 8-2 | 75% | 18-1 | 100% |
| Vòng 3 | 6-2 | 67% | 13-0 | 100% |
| Vòng 2 | 4-2 | 50% | 12-0 | 100% |
| Vòng 1 | 2-2 | 0% | 4-0 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Pafos FC
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 10-0-4 | 71.4% | 8-6 | 57.1% |
| Sân nhà | 7 | 5-0-2 | 71.4% | 5-2 | 71.4% |
| Sân khách | 7 | 5-0-2 | 71.4% | 3-4 | 42.9% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 7-3-4 | 50% | 5-7 | 35.7% |
| Sân nhà | 7 | 4-2-1 | 57.1% | 3-4 | 42.9% |
| Sân khách | 7 | 3-1-3 | 42.9% | 2-3 | 28.6% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Pafos FC trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng AEK Larnaca
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 8-0-6 | 57.1% | 5-9 | 35.7% |
| Sân nhà | 7 | 4-0-3 | 57.1% | 2-5 | 28.6% |
| Sân khách | 7 | 4-0-3 | 57.1% | 3-4 | 42.9% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 7-0-7 | 50% | 3-5 | 21.4% |
| Sân nhà | 7 | 4-0-3 | 57.1% | 1-3 | 14.3% |
| Sân khách | 7 | 3-0-4 | 42.9% | 2-2 | 28.6% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của AEK Larnaca trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Pafos FC
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/12/24 | Lugano 2-2 Pafos FCHT 2-1 · UEFA Conference League | 0/0.5 | T | Tài | 2.25 / 3.45 / 2.9 | 2-4 |
| 16/12/24 | Nea Salamis 0-2 Pafos FCHT 0-1 · Cyprus 1 Division | 1.5 | T | Xỉu | 7.8 / 4.9 / 1.27 | 4-2 |
| 12/12/24 | Pafos FC 2-0 NK Publikum CeljeHT 0-0 · UEFA Conference League | 1/1.5 | T | Xỉu | 1.47 / 4.55 / 5.5 | 3-4 |
| 08/12/24 | Ethnikos Achnas FC 0-2 Pafos FCHT 0-2 · Cyprus 1 Division | 1 | T | Xỉu | 16.5 / 13.5 / 1.01 | 4-4 |
| 02/12/24 | Pafos FC 0-1 Omonia Nicosia FCHT 0-0 · Cyprus 1 Division | 0.5/1 | B | Xỉu | 1.66 / 3.9 / 4.15 | 9-3 |
| 28/11/24 | Fiorentina 3-2 Pafos FCHT 1-0 · UEFA Conference League | 1/1.5 | T | Tài | 1.45 / 4.4 / 6.1 | 4-5 |
| 23/11/24 | Pafos FC 2-1 APOEL NicosiaHT 0-0 · Cyprus 1 Division | 0/0.5 | T | Tài | 2.2 / 2.98 / 3.25 | 7-3 |
| 10/11/24 | Apollon Limassol FC 0-1 Pafos FCHT 0-0 · Cyprus 1 Division | 0/0.5 | T | Xỉu | 3.15 / 3.3 / 2.08 | 4-6 |
| 07/11/24 | Pafos FC 1-0 FC AstanaHT 0-0 · UEFA Conference League | 1.5/2 | B | Xỉu | 1.16 / 6.3 / 16.5 | 12-2 |
| 03/11/24 | Pafos FC 4-0 Omonia AradippouHT 3-0 · Cyprus 1 Division | 2 | T | Tài | 1.13 / 6.5 / 16 | 5-4 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Pafos FC. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước AEK Larnaca
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/12/24 | AEK Larnaca 4-0 Apollon Limassol FCHT 2-0 · Cyprus 1 Division | 0.5/1 | T | Tài | 1.58 / 3.7 / 5 | 1-7 |
| 10/12/24 | AEK Larnaca 8-0 PAEEKHT 3-0 · Cyprus Cup | 2.5 | T | Tài | 1.04 / 8.6 / 13.5 | 9-0 |
| 06/12/24 | AEK Larnaca 1-0 Omonia AradippouHT 0-0 · Cyprus 1 Division | 2 | B | Xỉu | 1.15 / 6.4 / 13 | 10-2 |
| 01/12/24 | Omonia 29is Maiou 1-5 AEK LarnacaHT 0-3 · Cyprus 1 Division | 1/1.5 | T | Tài | 8.5 / 4.6 / 1.3 | 4-2 |
| 25/11/24 | AEK Larnaca 2-0 Karmiotissa PolemidionHT 1-0 · Cyprus 1 Division | 1.5/2 | T | Xỉu | 1.22 / 5.8 / 9.3 | 7-2 |
| 09/11/24 | E.N.Paralimniou 0-0 AEK LarnacaHT 0-0 · Cyprus 1 Division | 1.5 | B | Xỉu | 8.4 / 4.85 / 1.29 | 3-4 |
| 03/11/24 | AEK Larnaca 2-0 Aris LimassolHT 1-0 · Cyprus 1 Division | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.28 / 3.2 / 2.76 | 2-4 |
| 27/10/24 | AEL Limassol 1-1 AEK LarnacaHT 1-1 · Cyprus 1 Division | 0.5/1 | B | Xỉu | 4.8 / 3.95 / 1.56 | 3-8 |
| 20/10/24 | AEK Larnaca 1-0 Anorthosis Famagusta FCHT 1-0 · Cyprus 1 Division | 0.5/1 | T | Xỉu | 1.6 / 3.8 / 4.7 | 8-3 |
| 06/10/24 | APOEL Nicosia 0-1 AEK LarnacaHT 0-0 · Cyprus 1 Division | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.18 / 3.3 / 2.8 | 1-5 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo AEK Larnaca. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Pafos FC
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 2 | 6 | 2 | 3 | 14 | 18 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 1 | 1 | 3 | 9 | 9 |
| Sân khách | 0 | 1 | 5 | 1 | 0 | 5 | 9 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 2 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 4 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 3 | 1 | 3 | 2 | 3 | 4 | 5 | 1 | 5 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 2 | 2 | 3 | 2 | 3 | 0 | 1 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 4 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 |
AEK Larnaca
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 4 | 4 | 1 | 2 | 10 | 14 |
| Sân nhà | 1 | 2 | 3 | 0 | 1 | 5 | 7 |
| Sân khách | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 5 | 7 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Sân nhà | 4 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 0 | 1 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 3 | 1 | 2 | 3 | 1 | 4 | 2 | 4 | 3 |
| Sân nhà | 0 | 2 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 1 | 2 | 1 |
| Sân khách | 1 | 1 | 1 | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 2 | 1 | 1 | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Pafos FC ghi bàn | thủng lưới | AEK Larnaca ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 13.8% | 14.8% | 10% | 6.9% |
| 16-30' | 10.3% | 33.3% | 14% | 31% |
| 31-45' | 17.2% | 7.4% | 18% | 20.7% |
| 46-60' | 17.2% | 22.2% | 22% | 10.3% |
| 61-75' | 13.8% | 7.4% | 16% | 20.7% |
| 76-90+' | 13.8% | 11.1% | 14% | 6.9% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Pafos FC ghi bàn | thủng lưới | AEK Larnaca ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 13% | 20.8% | 14.3% | 13.3% |
| 16-30' | 13% | 24.5% | 13.1% | 22.2% |
| 31-45' | 18.5% | 15.1% | 15.5% | 17.8% |
| 46-60' | 14.1% | 18.9% | 19% | 11.1% |
| 61-75' | 14.1% | 9.4% | 16.7% | 20% |
| 76-90+' | 15.2% | 7.5% | 15.5% | 11.1% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.