Czech Republic Gambrinus Liga ·
Synot Slovacko vs Pardubice
Synot Slovacko
Pardubice
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
- 29 Milan Heca
- 21 Simon Sloncik
- 22 Jocelin Behiratche
- 4 Andrej Stojchevski
- 2 Gigli Ndefe
- 16 Gibril Sosseh
- 10 Michal Travnik
- 6 Martin Svidersky
- 20 Marek Havlik
- 77 Pavel Juroska
- 11 Filip Horsky
- 14 Adam Alabi
- 15 Patrik Blahut
- 77 Artur Dolznikov
- 34 Pavel Halouska
- 14 Tomas Kral
- 9 Alan Marinelli
- David Puskac
- 22 Lukas Vorlicky
HLV: Kamenik Jan
- 46 Vladimir Neuman
- 21 Mouhamed Tidjane Traore
- 43 Jason Noslin
- 33 Denis Halinsky
- 19 Michal Hlavaty
- 40 Tobias Boledovic
- 16 Tomas Jelinek
- 8 Samuel Simek
- 15 Emmanuel Godwin
- 20 Abdoullahi Tanko
- 9 Daniel Smekal
- 30 Giannis Fivos Botos
- 20 Vaclav Drchal
- 21 Marek Icha
- 99 Kahuan Vinicius
- 25 Ryan Mahuta
- 7 Robi Saarma
- 35 Victor Samuel
- Jachym Serak
- 20 Dominique Simon
- 12 Jan Tredl
- 11 Jiri Zima
HLV: David Strihavka
Lực lượng
Synot Slovacko
Vắng mặt (1)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|---|---|---|
| 26 | Tihomir Kostadinov | Tiền vệ phòng ngự | Treo giò |
Đội hình xuất phát trận trước
- 29Milan Heca
- 21Simon Sloncik
- 22Jocelin Behiratche
- 4Andrej Stojchevski
- 2Gigli Ndefe
- 26Tihomir Kostadinov
- 10Michal Travnik
- 6Martin Svidersky
- 20Marek Havlik
- 77Pavel Juroska
- 11Filip Horsky
Dự bị trận trước
- 14Adam Alabi
- 15Patrik Blahut
- 27Artur Dolznikov
- 18Jan Fiala
- 34Pavel Halouska
- 19Tomas Kral
- 9Alan Marinelli
- 28Leos Prior
- 30David Puskac
- 16Gibril Sosseh
- 72Lukas Vorlicky
Pardubice
Vắng mặt (2)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|---|---|---|
| 10 | Vojtech Patrak | Tiền đạo cánh trái | Đứt dây chằng |
| 37 | David Krcik | Trung vệ | Treo giò |
Đội hình xuất phát trận trước
- 46Vladimir Neuman
- 33Denis Halinsky
- 43Jason Noslin
- 21Mouhamed Tidjane Traore
- 15Emmanuel Godwin
- 8Samuel Simek
- 16Tomas Jelinek
- 40Tobias Boledovic
- 19Michal Hlavaty
- 9Daniel Smekal
- 20Abdoullahi Tanko
Dự bị trận trước
- 90Giannis Fivos Botos
- 17Vaclav Drchal
- 6Marek Icha
- 99Kahuan Vinicius
- 25Ryan Mahuta
- 77Robi Saarma
- 35Victor Samuel
- 1Jachym Serak
- 7Dominique Simon
- 12Jan Tredl
- 11Jiri Zima
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 14 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Synot Slovacko | Pardubice |
|---|---|---|
| Sân nhà của Synot Slovacko | 4 | 2 |
| Sân nhà của Pardubice | 3 | 2 |
Lịch sử đối đầu
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Synot Slovacko. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Synot Slovacko
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 9 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Hòa | 4 | 44.44% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 3 | 33.33% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 2 | 22.22% |
Pardubice
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 9 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 2 | 22.22% |
| Hòa | 2 | 22.22% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 3 | 33.33% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 2 | 22.22% |
So sánh theo vòng
| Synot Slovacko BT-BB | % thắng | Pardubice BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 30-38 | 30% | 51-26 | 45% |
| Vòng 19 | 28-38 | 26% | 51-24 | 47% |
| Vòng 18 | 26-36 | 28% | 50-23 | 50% |
| Vòng 17 | 24-31 | 29% | 48-22 | 47% |
| Vòng 16 | 23-29 | 31% | 48-20 | 50% |
| Vòng 15 | 22-26 | 33% | 47-18 | 53% |
| Vòng 14 | 21-24 | 36% | 45-18 | 50% |
| Vòng 13 | 20-22 | 38% | 43-17 | 46% |
| Vòng 12 | 19-21 | 42% | 42-17 | 42% |
| Vòng 11 | 18-21 | 36% | 39-16 | 36% |
| Vòng 10 | 16-20 | 30% | 37-15 | 30% |
| Vòng 9 | 16-17 | 33% | 36-13 | 33% |
| Vòng 8 | 16-16 | 38% | 19-13 | 25% |
| Vòng 7 | 12-15 | 29% | 18-12 | 29% |
| Vòng 6 | 9-15 | 17% | 16-10 | 33% |
| Vòng 5 | 8-13 | 20% | 14-8 | 40% |
| Vòng 4 | 7-12 | 25% | 14-6 | 50% |
| Vòng 3 | 5-11 | 0% | 11-2 | 67% |
| Vòng 2 | 2-8 | 0% | 6-2 | 50% |
| Vòng 1 | 1-5 | 0% | 1-2 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Synot Slovacko
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1-0-5 | 16.7% | 3-3 | 50% |
| Sân nhà | 2 | 0-0-2 | 0% | 1-1 | 50% |
| Sân khách | 4 | 1-0-3 | 25% | 2-2 | 50% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2-0-4 | 33.3% | 1-4 | 16.7% |
| Sân nhà | 2 | 0-0-2 | 0% | 0-1 | 0% |
| Sân khách | 4 | 2-0-2 | 50% | 1-3 | 25% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Synot Slovacko trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Pardubice
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1-0-5 | 16.7% | 3-3 | 50% |
| Sân nhà | 3 | 0-0-3 | 0% | 1-2 | 33.3% |
| Sân khách | 3 | 1-0-2 | 33.3% | 2-1 | 66.7% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3-0-3 | 50% | 1-3 | 16.7% |
| Sân nhà | 3 | 2-0-1 | 66.7% | 1-2 | 33.3% |
| Sân khách | 3 | 1-0-2 | 33.3% | 0-1 | 0% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Pardubice trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Synot Slovacko
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Synot Slovacko. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Pardubice
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/08/26 | Pardubice 1-2 Artis BrnoHT 1-0 · Czech Republic Gambrinus Liga | 0.5 | B | Tài | 1.89 / 3.5 / 3.5 | 5-3 |
| 26/08/26 | FC Pisek 0-2 PardubiceHT 0-2 · Czech Republic Cup | 1.5 | T | Xỉu | 6.3 / 4.85 / 1.27 | 3-4 |
| 23/08/26 | Sigma Olomouc 3-1 PardubiceHT 1-0 · Czech Republic Gambrinus Liga | 0.5/1 | B | Tài | 1.8 / 3.6 / 3.7 | 5-7 |
| 15/08/26 | Pardubice 1-1 Mlada BoleslavHT 1-0 · Czech Republic Gambrinus Liga | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.23 / 3.65 / 2.65 | 4-10 |
| 09/08/26 | Slavia Praha 2-1 PardubiceHT 0-0 · Czech Republic Gambrinus Liga | 1.5/2 | T | Xỉu | 1.21 / 5.9 / 9.7 | 4-2 |
| 02/08/26 | Pardubice 0-2 Baumit JablonecHT 0-2 · Czech Republic Gambrinus Liga | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.23 / 3.35 / 2.84 | 8-0 |
| 26/07/26 | Hradec Kralove 2-1 PardubiceHT 1-0 · Czech Republic Gambrinus Liga | 0.5 | B | Tài | 2.04 / 3.35 / 3.2 | 3-5 |
| 25/07/26 | Zaglebie Lubin B 0-5 PardubiceHT 0-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 18/07/26 | Vysocina jihlava 0-5 PardubiceHT 0-4 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | 6-3 |
| 11/07/26 | Pardubice 3-4 Bohemians1905 BHT 2-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Pardubice. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Synot Slovacko
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4 |
| Sân nhà | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Sân khách | 1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
Pardubice
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 2 | 3 |
| Sân nhà | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Sân khách | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1 |
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Synot Slovacko ghi bàn | thủng lưới | Pardubice ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 0% | 25% | 10.5% | 4.5% |
| 16-30' | 25% | 12.5% | 10.5% | 18.2% |
| 31-45' | 25% | 12.5% | 10.5% | 22.7% |
| 46-60' | 25% | 6.3% | 26.3% | 18.2% |
| 61-75' | 0% | 12.5% | 21.1% | 9.1% |
| 76-90+' | 25% | 25% | 10.5% | 18.2% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Synot Slovacko
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 10 | Michal Travnik | Tiền vệ trung tâm | |
| 25 | Paul Ndubuisi | Tiền vệ | |
| 22 | Jocelin Behiratche | Trung vệ | |
| 21 | Simon Sloncik | ||
| 4 | Andrej Stojchevski | Trung vệ | |
| 77 | Pavel Juroska | Tiền vệ phải | |
| 29 | Milan Heca | Thủ môn | |
| 15 | Patrik Blahut | Tiền vệ phải | |
| 2 | Gigli Ndefe | Hậu vệ phải | |
| 20 | Marek Havlik | Tiền vệ trung tâm | |
| 6 | Martin Svidersky | Tiền vệ trung tâm | |
| 72 | Lukas Vorlicky | Tiền đạo cánh trái | |
| 11 | Filip Horsky | Tiền đạo cánh phải | |
| 26 | Tihomir Kostadinov | Tiền vệ phòng ngự |
Pardubice
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 40 | Tobias Boledovic | Hậu vệ | |
| 8 | Samuel Simek | Tiền vệ trung tâm | |
| 90 | Giannis Fivos Botos | Tiền vệ tấn công | |
| 43 | Jason Noslin | Trung vệ | |
| 19 | Michal Hlavaty | Tiền vệ trung tâm | |
| 21 | Mouhamed Tidjane Traore | Hậu vệ | |
| 16 | Tomas Jelinek | Tiền vệ trung tâm | |
| 35 | Victor Samuel | Tiền đạo | |
| 17 | Vaclav Drchal | Tiền đạo cắm | |
| 15 | Emmanuel Godwin | Hậu vệ trái | |
| 99 | Kahuan Vinicius | Tiền đạo | |
| 46 | Vladimir Neuman | Thủ môn | |
| 12 | Jan Tredl | Hậu vệ phải | |
| 9 | Daniel Smekal | Tiền đạo cắm |