Czech Republic Gambrinus Liga ·

Baumit Jablonec vs Synot Slovacko

Baumit Jablonec Baumit Jablonec 1
1 - 0
Kết thúc
Hiệp 1: 0 - 0
Synot Slovacko Synot Slovacko 2

Diễn biến

Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.

Thống kê

Chưa có số liệu thống kê cho trận này.

Đội hình

Baumit Jablonec 3-4-1-2
Thủ môn
  • 99 Klemen Mihelak
Hậu vệ
  • 18 Martin Cedidla
  • 4 Nemanja Tekijaski
  • 15 Dusan Pavlovic
Tiền vệ
  • 7 Vakhtang Chanturishvili
  • 25 Sebastian Nebyla
  • 6 Nelson Okeke
  • 21 Matej Polidar
Tiền vệ
  • 10 Jan Suchan
Tiền đạo
  • 9 Antonin Rusek
  • 19 Jan Chramosta
Dự bị
  • 1 Jan Hanus
  • 72 Roman Horak
  • 44 Lamin Jawo
  • Matej Malensek
  • 57 Filip Novak
  • 13 Richard Sedlacek
  • 20 Jiri Slama
  • 23 Eduard Sobol
  • 14 Daniel Soucek
  • 27 Filip Vecheta
  • 10 Filip Zorvan

HLV: Lubos Kozel

Synot Slovacko 3-4-2-1
Thủ môn
  • 29 Milan Heca
Hậu vệ
  • 4 Andrej Stojchevski
  • 22 Jocelin Behiratche
  • 21 Simon Sloncik
Tiền vệ
  • 27 Artur Dolznikov
  • 20 Marek Havlik
Tiền vệ
  • 15 Patrik Blahut
  • 10 Michal Travnik
  • 26 Tihomir Kostadinov
  • 2 Gigli Ndefe
Tiền đạo
  • 7 Niarchos Ioannis
Dự bị
  • 13 Ousman Ceesay
  • 34 Pavel Halouska
  • 7 Filip Horsky
  • 7 Martin Koscelnik
  • 14 Tomas Kral
  • 9 Alan Marinelli
  • 16 Gibril Sosseh
  • 5 David Stepanek
  • Martin Svidersky
  • 33 Alexandr Urban

HLV: Kamenik Jan

Lực lượng

Baumit Jablonec

Vắng mặt (1)

SốCầu thủVị tríLý do
11Milla PrinceTiền đạo cắmTreo giò

Đội hình xuất phát trận trước

  • 1Jan Hanus
  • 18Martin Cedidla
  • 4Nemanja Tekijaski
  • 15Dusan Pavlovic
  • 7Vakhtang Chanturishvili
  • 25Sebastian Nebyla
  • 13Richard Sedlacek
  • 8Filip Zorvan
  • 20Jiri Slama
  • 44Lamin Jawo
  • 21Matej Polidar

Dự bị trận trước

  • 10Jan Suchan
  • 9Antonin Rusek
  • 6Nelson Okeke
  • 14Daniel Soucek
  • 27Filip Vecheta
  • 99Klemen Mihelak
  • 57Filip Novak
  • 16Hugo Ahl
  • 23Eduard Sobol
  • 19Jan Chramosta

Synot Slovacko

Vắng mặt (1)

SốCầu thủVị tríLý do
72Lukas VorlickyTiền đạo cánh tráiChấn thương đầu gối

Đội hình xuất phát trận trước

  • 34Pavel Halouska
  • 4Andrej Stojchevski
  • 22Jocelin Behiratche
  • 21Simon Sloncik
  • 15Patrik Blahut
  • 10Michal Travnik
  • 6Martin Svidersky
  • 2Gigli Ndefe
  • 9Alan Marinelli
  • 20Marek Havlik
  • 7Niarchos Ioannis

Dự bị trận trước

  • 14Adam Alabi
  • 11Filip Horsky
  • 17Filip Hruska
  • 24Martin Koscelnik
  • 19Tomas Kral
  • 25Paul Ndubuisi
  • 28Leos Prior
  • 16Gibril Sosseh
  • 23David Stepanek
  • 33Alexandr Urban
  • 72Lukas Vorlicky

Đối đầu

Tổng quan

Thống kê 20 lần gặp nhau

9Baumit Jablonec thắng
9Hòa
2Synot Slovacko thắng
Số trận thắngBaumit JablonecSynot Slovacko
Sân nhà của Baumit Jablonec61
Sân nhà của Synot Slovacko31

Lịch sử đối đầu

Kết quả5T 4H 1B
Kèo châu ÁThắng 6 · Hòa 2 · Thua 2
Tài / Xỉu2 Tài · 8 Xỉu
Số trận10

Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Baumit Jablonec. Đội được tô đậm là đội chấp.

Phong độ

Baumit Jablonec

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân nhà

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 10 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn2 20%
Thắng cách biệt 1 bàn3 30%
Hòa2 20%
Thua cách biệt 1 bàn1 10%
Thua cách biệt từ 2 bàn2 20%

Synot Slovacko

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân khách

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 9 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn0 0%
Thắng cách biệt 1 bàn0 0%
Hòa4 44.44%
Thua cách biệt 1 bàn3 33.33%
Thua cách biệt từ 2 bàn2 22.22%

So sánh theo vòng

Baumit Jablonec
BT-BB
% thắngSynot Slovacko
BT-BB
% thắng
Vòng 2030-3245%30-3830%
Vòng 1927-3242%28-3826%
Vòng 1823-3139%26-3628%
Vòng 1722-2841%24-3129%
Vòng 1621-2838%23-2931%
Vòng 1520-2640%22-2633%
Vòng 1420-2443%21-2436%
Vòng 1319-2346%20-2238%
Vòng 1218-1850%19-2142%
Vòng 1118-1355%18-2136%
Vòng 1017-1060%16-2030%
Vòng 915-956%16-1733%
Vòng 813-850%16-1638%
Vòng 78-843%12-1529%
Vòng 67-750%9-1517%
Vòng 57-760%8-1320%
Vòng 46-475%7-1225%
Vòng 35-467%5-110%
Vòng 24-450%2-80%
Vòng 12-1100%1-50%

Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.

Xu hướng Baumit Jablonec

Cả trận

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng22-0-0100%1-150%
Sân nhà11-0-0100%1-0100%
Sân khách11-0-0100%0-10%
2 trận gần nhất · kèoTT100%
Tài/XỉuTàiXỉu

Hiệp 1

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng21-0-150%1-050%
Sân nhà10-0-10%0-00%
Sân khách11-0-0100%1-0100%
2 trận gần nhất · kèoBT50%
Tài/XỉuHTài

Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Baumit Jablonec trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.

Xu hướng Synot Slovacko

Cả trận

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng20-0-20%1-150%
Sân nhà10-0-10%0-10%
Sân khách10-0-10%1-0100%
2 trận gần nhất · kèoBB0%
Tài/XỉuTàiXỉu

Hiệp 1

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng20-0-20%1-150%
Sân nhà10-0-10%0-10%
Sân khách10-0-10%1-0100%
2 trận gần nhất · kèoBB0%
Tài/XỉuTàiXỉu

Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Synot Slovacko trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.

Kèo trận trước Baumit Jablonec

Kết quả6T 2H 2B
Kèo châu ÁThắng 6 · Hòa 1 · Thua 3
Tài / Xỉu3 Tài · 6 Xỉu
Số trận10

Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Baumit Jablonec. Đội được tô đậm là đội chấp.

Kèo trận trước Synot Slovacko

Kết quả3T 3H 4B
Kèo châu ÁThắng 4 · Hòa 0 · Thua 6
Tài / Xỉu4 Tài · 3 Xỉu
Số trận10

Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Synot Slovacko. Đội được tô đậm là đội chấp.

Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.

Dự đoán

Xác suất kết quả

Baumit Jablonec thắng45%
Hòa45%
Synot Slovacko thắng10%

Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.

Bàn thắng

Baumit Jablonec

Số bàn ghi được mỗi trận

0 bàn1234+Hiệp 1Hiệp 2
Tổng0020022
Sân nhà0010002
Sân khách0010020

Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.

Kết quả hiệp 1 / cả trận

T/TT/HT/BH/TH/HH/BB/TB/HB/B
Tổng100000100
Sân nhà000000100
Sân khách100000000

Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).

Thời điểm ghi bàn

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng0100101100
Sân nhà0000001100
Sân khách0100100000

Thời điểm thủng lưới

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng0100001000
Sân nhà0000001000
Sân khách0100000000

Synot Slovacko

Số bàn ghi được mỗi trận

0 bàn1234+Hiệp 1Hiệp 2
Tổng0200011
Sân nhà0100001
Sân khách0100010

Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.

Kết quả hiệp 1 / cả trận

T/TT/HT/BH/TH/HH/BB/TB/HB/B
Tổng000010001
Sân nhà000010000
Sân khách000000001

Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).

Thời điểm ghi bàn

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng0100000010
Sân nhà0000000010
Sân khách0100000000

Thời điểm thủng lưới

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng0100000010
Sân nhà0000000010
Sân khách0100000000

Theo 15 phút (50 trận gần nhất)

PhútBaumit Jablonec
ghi bàn
thủng lướiSynot Slovacko
ghi bàn
thủng lưới
1-15'20%11.1%0%19%
16-30'13.3%11.1%11.1%19%
31-45'20%33.3%22.2%9.5%
46-60'13.3%11.1%11.1%9.5%
61-75'13.3%11.1%0%14.3%
76-90+'20%22.2%33.3%23.8%

Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.

Cầu thủ

Baumit Jablonec

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

6.7điểm trung bình
7.56.3

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất

SốCầu thủVị tríĐiểm
99Klemen MihelakThủ môn7.5
10Jan SuchanTiền vệ tấn công7.4
19Jan ChramostaTiền đạo cắm7.2
57Filip NovakHậu vệ trái7.2
13Richard SedlacekTiền vệ trung tâm7.1
7Vakhtang ChanturishviliTiền vệ trái6.7
15Dusan PavlovicTrung vệ6.6
4Nemanja TekijaskiTrung vệ6.5
8Filip ZorvanTiền vệ tấn công6.4
44Lamin JawoTiền đạo cắm6.4
14Daniel SoucekHậu vệ phải6.4
25Sebastian NebylaTiền vệ trung tâm6.4
6Nelson OkekeTiền vệ trung tâm6.4
9Antonin RusekHộ công6.2

Synot Slovacko

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

-điểm trung bình
5.3

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Lịch đấu

Home DS Giải KQ BXH Tin tức
Danh sách giải ✕