Czech Republic Gambrinus Liga ·

Mlada Boleslav vs Synot Slovacko

Mlada Boleslav Mlada Boleslav
2 - 1
Kết thúc
Hiệp 1: 1 - 0
Synot Slovacko Synot Slovacko

Diễn biến

Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.

Thống kê

Chưa có số liệu thống kê cho trận này.

Đội hình

Mlada Boleslav 4-1-4-1
Thủ môn
  • 59 Jiri Floder
Hậu vệ
  • 13 Denis Donat
  • 44 Ondrej Karafiat
  • 3 Martin Kralik
  • 11 Matej Hybs
Tiền vệ
  • 76 Jan Zika
Tiền vệ
  • 20 Solomon John
  • 19 David Kozel
  • 28 Daniel Langhamer
  • 21 Martin Subert
Tiền đạo
  • 23 Jiri Klima
Dự bị
  • 70 Jan Buryan
  • 13 Samuel Grygar
  • 5 Jan Harustak
  • Josef Kolarik
  • 21 Lukas Letenay
  • 24 Dominik Mares
  • 47 Marek Obdrzalek
  • David Pech
  • 15 Nicolas Penner
  • Vojtech Vorel
  • Matej Zachoval

HLV: Ales Majer

Synot Slovacko 3-4-2-1
Thủ môn
  • 29 Milan Heca
Hậu vệ
  • 4 Andrej Stojchevski
  • 22 Jocelin Behiratche
  • 21 Simon Sloncik
Tiền vệ
  • 77 Pavel Juroska
  • 20 Marek Havlik
Tiền vệ
  • 6 Martin Svidersky
  • 10 Michal Travnik
  • 26 Tihomir Kostadinov
  • 2 Gigli Ndefe
Tiền đạo
  • 11 Filip Horsky
Dự bị
  • 14 Adam Alabi
  • 15 Patrik Blahut
  • 77 Artur Dolznikov
  • 34 Pavel Halouska
  • Filip Hruska
  • 7 Martin Koscelnik
  • 9 Alan Marinelli
  • 25 Paul Ndubuisi
  • 7 Niarchos Ioannis
  • 16 Gibril Sosseh
  • 22 Lukas Vorlicky

HLV: Kamenik Jan

Lực lượng

Mlada Boleslav

Vắng mặt (1)

SốCầu thủVị tríLý do
90Boluwatife OgungbayiTiền đạo cắmChấn thương

Đội hình xuất phát trận trước

  • 59Jiri Floder
  • 11Matej Hybs
  • 3Martin Kralik
  • 44Ondrej Karafiat
  • 13Denis Donat
  • 76Jan Zika
  • 21Martin Subert
  • 28Daniel Langhamer
  • 19David Kozel
  • 20Solomon John
  • 23Jiri Klima

Dự bị trận trước

  • 70Jan Buryan
  • 14Samuel Grygar
  • 5Jan Harustak
  • 49Josef Kolarik
  • 9Lukas Letenay
  • 24Dominik Mares
  • 47Marek Obdrzalek
  • 77David Pech
  • 15Nicolas Penner
  • 42Vojtech Vorel
  • 26Matej Zachoval

Synot Slovacko

Vắng mặt (3)

SốCầu thủVị tríLý do
77Pavel JuroskaTiền vệ phảiTreo giò
72Lukas VorlickyTiền đạo cánh tráiChấn thương đầu gối
13Ousman CeesayTiền đạoTreo giò

Đội hình xuất phát trận trước

  • 29Milan Heca
  • 21Simon Sloncik
  • 22Jocelin Behiratche
  • 4Andrej Stojchevski
  • 2Gigli Ndefe
  • 26Tihomir Kostadinov
  • 10Michal Travnik
  • 6Martin Svidersky
  • 20Marek Havlik
  • 77Pavel Juroska
  • 11Filip Horsky

Dự bị trận trước

  • 14Adam Alabi
  • 15Patrik Blahut
  • 27Artur Dolznikov
  • 34Pavel Halouska
  • 17Filip Hruska
  • 24Martin Koscelnik
  • 9Alan Marinelli
  • 25Paul Ndubuisi
  • 7Niarchos Ioannis
  • 16Gibril Sosseh
  • 72Lukas Vorlicky

Phong độ

Mlada Boleslav

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân nhà

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 9 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn4 44.44%
Thắng cách biệt 1 bàn1 11.11%
Hòa2 22.22%
Thua cách biệt 1 bàn0 0%
Thua cách biệt từ 2 bàn2 22.22%

Synot Slovacko

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân khách

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 9 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn0 0%
Thắng cách biệt 1 bàn0 0%
Hòa4 44.44%
Thua cách biệt 1 bàn3 33.33%
Thua cách biệt từ 2 bàn2 22.22%

So sánh theo vòng

Mlada Boleslav
BT-BB
% thắngSynot Slovacko
BT-BB
% thắng
Vòng 2038-2250%30-3830%
Vòng 1936-2053%28-3826%
Vòng 1834-2050%26-3628%
Vòng 1733-1853%24-3129%
Vòng 1629-1650%23-2931%
Vòng 1528-1553%22-2633%
Vòng 1428-1557%21-2436%
Vòng 1328-1462%20-2238%
Vòng 1225-1458%19-2142%
Vòng 1125-1464%18-2136%
Vòng 1024-1370%16-2030%
Vòng 923-1178%16-1733%
Vòng 820-1175%16-1638%
Vòng 720-986%12-1529%
Vòng 618-983%9-1517%
Vòng 518-4100%8-1320%
Vòng 415-4100%7-1225%
Vòng 312-4100%5-110%
Vòng 28-2100%2-80%
Vòng 14-2100%1-50%

Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.

Bàn thắng

PhútMlada Boleslav
ghi bàn
thủng lướiSynot Slovacko
ghi bàn
thủng lưới
1-15'4.8%25%0%21.1%
16-30'14.3%15%12.5%15.8%
31-45'28.6%10%25%10.5%
46-60'9.5%25%12.5%10.5%
61-75'19%15%0%10.5%
76-90+'19%5%37.5%26.3%

Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.

Cầu thủ

Mlada Boleslav

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

6.7điểm trung bình
6.36.87.1

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất

SốCầu thủVị tríĐiểm
21Martin SubertHậu vệ7.8
11Matej HybsTrung vệ7.6
19David KozelTiền vệ trung tâm7.4
13Denis DonatTrung vệ6.8
20Solomon JohnTiền đạo cánh trái6.8
3Martin KralikTrung vệ6.6
76Jan ZikaTiền vệ trung tâm6.6
49Josef KolarikTiền đạo cánh phải6.5
28Daniel LanghamerTiền vệ trung tâm6.5
24Dominik MaresTiền vệ phải6.3
70Jan BuryanTiền đạo cắm6.3
9Lukas LetenayTiền đạo cắm6.3
59Jiri FloderThủ môn6.3
23Jiri KlimaTiền đạo cắm6.2
44Ondrej KarafiatTrung vệ5.8

Synot Slovacko

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

6.5điểm trung bình
6.36.85.3

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất

SốCầu thủVị tríĐiểm
72Lukas VorlickyTiền đạo cánh trái7.5
25Paul NdubuisiTiền vệ7.3
11Filip HorskyTiền đạo cánh phải7
20Marek HavlikTiền vệ trung tâm7
16Gibril SossehTiền vệ trung tâm6.8
22Jocelin BehiratcheTrung vệ6.7
2Gigli NdefeHậu vệ phải6.3
34Pavel HalouskaThủ môn6.3
6Martin SviderskyTiền vệ trung tâm6.3
21Simon Sloncik6.3
10Michal TravnikTiền vệ trung tâm6.2
15Patrik BlahutTiền vệ phải6.2
4Andrej StojchevskiTrung vệ6.2
7Niarchos IoannisTiền đạo cắm6
9Alan MarinelliTiền đạo cánh trái5.4

Lịch đấu

Home DS Giải KQ BXH Tin tức
Danh sách giải ✕