Czech Republic Gambrinus Liga ·
Slavia Praha vs Synot Slovacko
Slavia Praha
1
Synot Slovacko
1
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
- 35 Jakub Markovic
- 3 Tomas Holes
- 6 Ange NGuessan
- 42 Mikulas Konecny
- 43 Elias Pitak
- 23 Michal Sadilek
- 30 Wiktor Nowak
- 45 Jakub Kolisek
- 18 Adonija Ouanda
- 13 Mojmir Chytil
- 10 Danijel Sturm
- 20 Emmanuel Ayaosi
- 2 Stepan Chaloupek
- 22 Toumani Diakite
- 29 Nazar Domchak
- 14 Samuel Isife
- 32 Pavel Kacor
- 2 Albert Labik
- 17 Lukas Provod
- 26 Ivan Schranz
- 15 Mubarak Emmanuel Suleiman
- 24 Tomas Vlcek
HLV: Jindrich Trpisovsky
- 33 Alexandr Urban
- 23 David Stepanek
- 4 Andrej Stojchevski
- 19 Tomas Kral
- 77 Pavel Juroska
- 20 Marek Havlik
- 15 Patrik Blahut
- 10 Michal Travnik
- 26 Tihomir Kostadinov
- 2 Gigli Ndefe
- 30 David Puskac
- 50 Jocelin Behiratche
- 77 Artur Dolznikov
- 34 Pavel Halouska
- 29 Milan Heca
- 7 Filip Horsky
- Filip Hruska
- 7 Martin Koscelnik
- 9 Alan Marinelli
- 25 Paul Ndubuisi
- 7 Niarchos Ioannis
- Martin Svidersky
HLV: Kamenik Jan
Lực lượng
Slavia Praha
Vắng mặt (5)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|---|---|---|
| 25 | Tomas Chory | Tiền đạo cắm | Treo giò |
| 5 | Igoh Ogbu | Trung vệ | Chấn thương gót chân Achilles |
| 39 | David Jurasek | Hậu vệ trái | Chấn thương cơ |
| 16 | David Moses | Tiền vệ trung tâm | Treo giò |
| 8 | Oskar Kubiak | Tiền vệ trái | Chấn thương cơ |
Đội hình xuất phát trận trước
- 35Jakub Markovic
- 42Mikulas Konecny
- 6Ange NGuessan
- 3Tomas Holes
- 45Jakub Kolisek
- 30Wiktor Nowak
- 23Michal Sadilek
- 43Elias Pitak
- 10Danijel Sturm
- 13Mojmir Chytil
- 18Adonija Ouanda
Dự bị trận trước
- 20Emmanuel Ayaosi
- 2Stepan Chaloupek
- 22Toumani Diakite
- 29Nazar Domchak
- 14Samuel Isife
- 32Pavel Kacor
- 9Albert Labik
- 17Lukas Provod
- 26Ivan Schranz
- 15Mubarak Emmanuel Suleiman
- 27Tomas Vlcek
Synot Slovacko
Vắng mặt (1)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|---|---|---|
| 0 | Lukas Vorlicky | Tiền đạo cánh trái | Chấn thương đầu gối |
Đội hình xuất phát trận trước
- 33Alexandr Urban
- 19Tomas Kral
- 4Andrej Stojchevski
- 23David Stepanek
- 2Gigli Ndefe
- 26Tihomir Kostadinov
- 10Michal Travnik
- 15Patrik Blahut
- 20Marek Havlik
- 77Pavel Juroska
- 30David Puskac
Dự bị trận trước
- 22Jocelin Behiratche
- 27Artur Dolznikov
- 34Pavel Halouska
- 29Milan Heca
- 11Filip Horsky
- 17Filip Hruska
- 24Martin Koscelnik
- 9Alan Marinelli
- 25Paul Ndubuisi
- 7Niarchos Ioannis
- 6Martin Svidersky
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 20 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Slavia Praha | Synot Slovacko |
|---|---|---|
| Sân nhà của Slavia Praha | 10 | 0 |
| Sân nhà của Synot Slovacko | 6 | 1 |
Lịch sử đối đầu
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Slavia Praha. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Slavia Praha
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Synot Slovacko
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 37 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 6 | 16.22% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 3 | 8.11% |
| Hòa | 9 | 24.32% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 11 | 29.73% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 8 | 21.62% |
So sánh theo vòng
| Slavia Praha BT-BB | % thắng | Synot Slovacko BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 39-19 | 60% | 31-33 | 35% |
| Vòng 19 | 36-18 | 58% | 29-33 | 32% |
| Vòng 18 | 35-18 | 56% | 27-33 | 28% |
| Vòng 17 | 33-18 | 53% | 25-31 | 29% |
| Vòng 16 | 31-16 | 56% | 23-26 | 31% |
| Vòng 15 | 28-15 | 53% | 22-24 | 33% |
| Vòng 14 | 25-14 | 50% | 21-21 | 36% |
| Vòng 13 | 23-14 | 46% | 20-19 | 38% |
| Vòng 12 | 23-14 | 50% | 19-17 | 42% |
| Vòng 11 | 22-12 | 55% | 18-16 | 45% |
| Vòng 10 | 20-11 | 50% | 17-16 | 40% |
| Vòng 9 | 18-10 | 44% | 15-15 | 33% |
| Vòng 8 | 13-9 | 38% | 15-12 | 38% |
| Vòng 7 | 12-6 | 43% | 15-11 | 43% |
| Vòng 6 | 9-6 | 33% | 11-10 | 33% |
| Vòng 5 | 8-5 | 40% | 8-10 | 20% |
| Vòng 4 | 7-3 | 50% | 7-8 | 25% |
| Vòng 3 | 5-1 | 67% | 6-7 | 33% |
| Vòng 2 | 5-0 | 100% | 4-6 | 0% |
| Vòng 1 | 2-0 | 100% | 1-3 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Kèo trận trước Slavia Praha
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Slavia Praha 2-0 LyonHT 0-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 12/07/26 | Slavia Praha 3-0 MFK RuzomberokHT 0-0 · International Club Friendly | 1 | T | Xỉu | 1.47 / 4.2 / 4.35 | 4-4 |
| 11/07/26 | Slavia Praha 0-1 Slovan BratislavaHT 0-1 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | 7-2 |
| 05/07/26 | KS Wieczysta Krakow 2-2 Slavia PrahaHT 1-2 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 01/07/26 | Slavia Praha 1-2 FK Graffin VlasimHT 0-2 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | 11-3 |
| 20/06/26 | Dynamo Kyiv 1-1 Slavia PrahaHT 0-1 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | 3-2 |
| 24/05/26 | Slavia Praha 3-0 FC Viktoria PlzenHT 3-0 · Czech Republic Gambrinus Liga | 0/0.5 | T | Tài | 2.23 / 3.65 / 2.66 | 5-5 |
| 17/05/26 | Hradec Kralove 3-1 Slavia PrahaHT 1-0 · Czech Republic Gambrinus Liga | 0 | B | Tài | 2.58 / 3.4 / 2.4 | 4-8 |
| 13/05/26 | Slavia Praha 5-1 Baumit JablonecHT 3-0 · Czech Republic Gambrinus Liga | 1/1.5 | T | Tài | 1.34 / 4.9 / 6.6 | 6-5 |
| 02/05/26 | Slovan Liberec 1-2 Slavia PrahaHT 0-2 · Czech Republic Gambrinus Liga | 0.5 | T | Tài | 3.7 / 3.3 / 1.89 | 3-6 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Slavia Praha. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Synot Slovacko
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Synot Slovacko. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Slavia Praha
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Synot Slovacko
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Slavia Praha ghi bàn | thủng lưới | Synot Slovacko ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 7.1% | 12.5% | 0% | 21.7% |
| 16-30' | 21.4% | 6.3% | 10% | 17.4% |
| 31-45' | 14.3% | 31.3% | 30% | 8.7% |
| 46-60' | 10.7% | 12.5% | 10% | 8.7% |
| 61-75' | 14.3% | 25% | 0% | 17.4% |
| 76-90+' | 17.9% | 12.5% | 30% | 21.7% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.