Czech Republic Gambrinus Liga ·
Synot Slovacko vs Pardubice
Synot Slovacko
1 - 1
Kết thúc
Hiệp 1: 1 - 1
Pardubice
1
Đối đầu
Lịch sử đối đầu
11/08/24Czech Republic Gambrinus Liga
Pardubice
0 - 1
Synot Slovacko
T
10/02/24Czech Republic Gambrinus Liga
Synot Slovacko
1 - 2
Pardubice
B
26/08/23Czech Republic Gambrinus Liga
Pardubice
0 - 1
Synot Slovacko
T
25/04/23Czech Republic Gambrinus Liga
Pardubice
3 - 1
Synot Slovacko
B
06/11/22Czech Republic Gambrinus Liga
Synot Slovacko
1 - 0
Pardubice
T
22/02/22Czech Republic Gambrinus Liga
Pardubice
0 - 0
Synot Slovacko
H
28/08/21Czech Republic Gambrinus Liga
Synot Slovacko
2 - 1
Pardubice
T
Tổng quan
Thống kê 10 lần gặp nhau
5Synot Slovacko thắng
1Hòa
4Pardubice thắng
| Số trận thắng | Synot Slovacko | Pardubice |
|---|---|---|
| Sân nhà của Synot Slovacko | 2 | 2 |
| Sân nhà của Pardubice | 3 | 2 |
Diễn biến
- 4’ 1 - 0 P. Juroska
- 35’ 1 - 1 K. Vacek Kiến tạo: V. Sychra
- 45+1’ M. Yahaya Thúc cùi chỏ
- Hết hiệp 1 · 1 - 1
- 66’ M. Travnik Thẻ vàng
- 72’ M. Kvasina VAR
- 77’ D. Pandula Phạm lỗi
- 77’ P. Reinberk Thẻ vàng
- 84’ D. Pandula Ngáng chân
- 90+3’ M. Kvasina VAR
- 90+4’ M. Kvasina Unsportsmanlike conduct
- 90+11’ M. Kohut Thẻ vàng
- Hết giờ · 1 - 1
Thống kê
54%Kiểm soát bóng46%
19Tổng số cú sút13
6Sút trúng đích4
13Sút ra ngoài9
9Phạt góc9
4Việt vị1
9Phạm lỗi19
3Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua5
371Số đường chuyền313
Đội hình
Synot Slovacko
4-2-3-1
Thủ môn
- 30 Tomas Frystak
Hậu vệ
- 2 Gigli Ndefe ↓
- 5 Filip Vasko
- 35 Ondrej Kukucka
- 14 Merchas Doski
Tiền vệ
- 19 Jakub Kristan ↓
- 20 Marek Havlik
Tiền vệ
- 18 Kim Seung-Bin ↓
- 10 Michal Travnik
- 24 Pavel Juroska ↓
Tiền đạo
- 21 Michal Krmencik ↓
Dự bị
- 15 Patrik Blahut ↑
- 25 Tomas Brecka
- Stanislav Hofmann
- 21 Michal Kohut ↑
- 12 Matyas Kozak ↑
- 9 Marko Kvasina ↑
- 23 Petr Reinberk
- 99 Vlasiy Sinyavskiy ↑
- 10 Filip Soucek
- 33 Alexandr Urban
HLV: Jan Jelinek
Pardubice
4-2-1-3
Thủ môn
- 13 Jan Stejskal
Hậu vệ
- 44 Eldar Sehic
- 3 Louis Lurvink
- 4 David Simek
- 16 Dominik Mares
Tiền vệ
- 18 Stepan Misek ↓
Tiền vệ
- 6 Tomas Polyak ↓
- 7 Kamil Vacek
Tiền đạo
- 33 Tomas Zlatohlavek ↓
- 11 Mohammed Yahaya
- 27 Vojtech Sychra ↓
Dự bị
- 1 Viktor Budinsky
- Denis Darmovzal ↑
- Adam Fousek
- 5 Vaclav Jindra
- 17 Ladislav Krobot
- 36 Andre Leipold ↑
- 43 Jason Noslin
- 21 Daniel Pandula ↑
- 8 Vojtech Patrak
- 23 Michal Surzyn
- Pavel Zifcak ↑
HLV: Jan Trousil
Lực lượng
Đang tải…
Phong độ
Đang tải…
Tỷ lệ kèo
Đang tải…
Dự đoán
Đang tải…
Bàn thắng
Đang tải…
Cầu thủ
Đang tải…
BXH
Đang tải…
Lịch đấu
Đang tải…
