GHQT Cấp CLB ·
Sportfreunde Eisbachtal vs FSV Mainz 05
Sportfreunde Eisbachtal
FSV Mainz 05
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
Sportfreunde Eisbachtal
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
FSV Mainz 05
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Alexander Schwolow
- 4Stefan Posch
- 3Fabio Gruber
- 48Kacper Potulski
- 19Anthony Caci
- 10Nadiem Amiri
- 6Kaishu Sano
- 7Lee Jae-Sung
- 2Phillipp Mwene
- 9Phillip Tietz
- 23Sheraldo Becker
Dự bị trận trước
- 16Stefan Bell
- 21Danny Vieira da Costa
- 17Benedict Hollerbach
- 40Maximilian Kinzig
- 11Ransford Yeboah Konigsdorffer
- 15Lennard Maloney
- 5Eric Martel
- 47Rael Nakuzola
- 20Otto Ruoppi
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 1 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Sportfreunde Eisbachtal | FSV Mainz 05 |
|---|---|---|
| Sân nhà của Sportfreunde Eisbachtal | 0 | 0 |
| Sân nhà của FSV Mainz 05 | 0 | 1 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/07/19 | FSV Mainz 05 9-0 Sportfreunde EisbachtalHT 5-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Sportfreunde Eisbachtal. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Sportfreunde Eisbachtal
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
FSV Mainz 05
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | 10 | 29.4% |
| Hòa | 10 | 29.4% |
| Thua | 14 | 41.2% |
| Bàn thắng (TB/trận) | 44 | 1.29 |
| Bàn thua (TB/trận) | 53 | 1.56 |
Phân bố kết quả 34 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 5 | 14.71% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 5 | 14.71% |
| Hòa | 10 | 29.41% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 9 | 26.47% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 5 | 14.71% |
So sánh theo vòng
| Sportfreunde Eisbachtal BT-BB | % thắng | FSV Mainz 05 BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 36-42 | 30% | 38-25 | 50% |
| Vòng 19 | 36-40 | 32% | 36-24 | 47% |
| Vòng 18 | 33-39 | 28% | 34-24 | 44% |
| Vòng 17 | 29-35 | 29% | 34-20 | 47% |
| Vòng 16 | 26-33 | 25% | 33-19 | 50% |
| Vòng 15 | 26-33 | 27% | 32-18 | 53% |
| Vòng 14 | 24-31 | 29% | 30-16 | 57% |
| Vòng 13 | 20-27 | 31% | 30-16 | 62% |
| Vòng 12 | 16-27 | 25% | 28-16 | 58% |
| Vòng 11 | 15-25 | 27% | 26-16 | 55% |
| Vòng 10 | 14-23 | 30% | 24-15 | 50% |
| Vòng 9 | 13-20 | 33% | 22-14 | 44% |
| Vòng 8 | 12-20 | 25% | 20-14 | 38% |
| Vòng 7 | 9-19 | 14% | 20-13 | 43% |
| Vòng 6 | 6-16 | 17% | 20-9 | 50% |
| Vòng 5 | 5-15 | 20% | 19-8 | 60% |
| Vòng 4 | 4-9 | 25% | 16-4 | 75% |
| Vòng 3 | 2-8 | 0% | 14-3 | 67% |
| Vòng 2 | 1-4 | 0% | 13-0 | 100% |
| Vòng 1 | 0-3 | 0% | 11-0 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Kèo trận trước Sportfreunde Eisbachtal
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/06/26 | TSV Steinbach Haiger 3-0 Sportfreunde EisbachtalHT 1-0 · International Club Friendly | 1.5/2 | B | Xỉu | 1.22 / 5.4 / 6.8 | --- |
| 30/05/26 | FK Pirmasens 4-1 Sportfreunde EisbachtalHT 1-0 · Germany Oberliga | - | - | - | - / - / - | --- |
| 22/05/26 | Sportfreunde Eisbachtal 3-1 Cosmos KoblenzHT 2-0 · Germany Oberliga | - | - | - | - / - / - | --- |
| 16/05/26 | Kaiserslautern (Youth) 2-1 Sportfreunde EisbachtalHT 1-0 · Germany Oberliga | - | - | - | - / - / - | --- |
| 09/05/26 | Sportfreunde Eisbachtal 1-2 Rot-Weiss KoblenzHT 0-0 · Germany Oberliga | - | - | - | - / - / - | --- |
| 02/05/26 | VfR Wormatia Worms 1-0 Sportfreunde EisbachtalHT 0-0 · Germany Oberliga | - | - | - | - / - / - | --- |
| 25/04/26 | Sportfreunde Eisbachtal 5-0 FV EppelbornHT 2-0 · Germany Oberliga | - | - | - | - / - / - | --- |
| 18/04/26 | Sportfreunde Eisbachtal 1-2 TuS KoblenzHT 1-1 · Germany Oberliga | - | - | - | - / - / - | --- |
| 15/04/26 | Emmelshausen-Karbach 0-0 Sportfreunde EisbachtalHT 0-0 · Germany Oberliga | - | - | - | - / - / - | --- |
| 10/04/26 | Sportfreunde Eisbachtal 2-4 EngersHT 0-2 · Germany Oberliga | - | - | - | - / - / - | --- |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Sportfreunde Eisbachtal. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước FSV Mainz 05
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | TSG Pfeddersheim 0-11 FSV Mainz 05HT 0-5 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | 0-16 |
| 16/05/26 | Heidenheimer 0-2 FSV Mainz 05HT 0-2 · German Bundesliga | 0.5 | T | Xỉu | 2.01 / 4.25 / 3.3 | 6-3 |
| 10/05/26 | FSV Mainz 05 1-3 Union BerlinHT 0-1 · German Bundesliga | 0.5/1 | B | Tài | 1.68 / 4.35 / 4.6 | 7-8 |
| 03/05/26 | St. Pauli 1-2 FSV Mainz 05HT 0-2 · German Bundesliga | 0 | T | Tài | 2.85 / 3.3 / 2.56 | 7-7 |
| 25/04/26 | FSV Mainz 05 3-4 Bayern MunchenHT 3-0 · German Bundesliga | 0.5 | B | Tài | 3.75 / 4.55 / 1.8 | 4-4 |
| 19/04/26 | Borussia Monchengladbach 1-1 FSV Mainz 05HT 1-0 · German Bundesliga | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.26 / 3.45 / 3.2 | 0-6 |
| 16/04/26 | Strasbourg 4-0 FSV Mainz 05HT 2-0 · UEFA Conference League | 0.5 | B | Tài | 1.92 / 3.75 / 3.8 | 5-4 |
| 12/04/26 | FSV Mainz 05 0-1 SC FreiburgHT 0-0 · German Bundesliga | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.28 / 3.25 / 3.4 | 6-4 |
| 09/04/26 | FSV Mainz 05 2-0 StrasbourgHT 2-0 · UEFA Conference League | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.35 / 3.2 / 3.25 | 8-4 |
| 04/04/26 | TSG Hoffenheim 1-2 FSV Mainz 05HT 1-1 · German Bundesliga | 0.5/1 | T | Tài | 1.7 / 4.05 / 4.9 | 7-3 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo FSV Mainz 05. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Sportfreunde Eisbachtal
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
FSV Mainz 05
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5 | 6 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5 | 6 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Sportfreunde Eisbachtal ghi bàn | thủng lưới | FSV Mainz 05 ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 22.2% | 23.1% | 4.8% | 24% |
| 16-30' | 22.2% | 15.4% | 23.8% | 12% |
| 31-45' | 22.2% | 7.7% | 23.8% | 24% |
| 46-60' | 0% | 15.4% | 9.5% | 4% |
| 61-75' | 22.2% | 23.1% | 19% | 8% |
| 76-90+' | 11.1% | 15.4% | 14.3% | 28% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 20 | Phillip Tietz | Tiền đạo cắm | |
| 10 | Nadiem Amiri | Tiền vệ trung tâm | |
| 33 | Daniel Batz | Thủ môn | |
| 2 | Phillipp Mwene | Hậu vệ trái | |
| 48 | Kacper Potulski | Trung vệ | |
| 31 | Dominik Kohr | Trung vệ | |
| 23 | Sheraldo Becker | Tiền đạo cánh trái | |
| 30 | Silvan Widmer | Hậu vệ phải | |
| 4 | Stefan Posch | Trung vệ | |
| 6 | Kaishu Sano | Tiền vệ phòng ngự | |
| 8 | Paul Nebel | Tiền vệ tấn công | |
| 21 | Danny Vieira da Costa | Trung vệ | |
| 7 | Lee Jae Sung | Tiền vệ tấn công | |
| 15 | Lennard Maloney | Tiền vệ phòng ngự | |
| 19 | Anthony Caci | Hậu vệ phải | |
| 44 | Nelson Weiper | Tiền đạo cắm |
BXH
Thứ hạng hai đội
FSV Mainz 05
| Hạng | Trận | T-H-B | BT-BB | Điểm | % thắng | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 34 | 10-10-14 | 44-53 | 40 | 29.4% |
| Sân nhà | 15 | 17 | 4-5-8 | 21-25 | 17 | 23.5% |
| Sân khách | 7 | 17 | 6-5-6 | 23-28 | 23 | 35.3% |
| 6 trận gần nhất | - | 6 | 2-1-3 | 9-10 | 7 | 33.3% |
Bảng xếp hạng
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 4 | 1 | 0 | 11:4 | 7 | 13 | HTTTT | |
| 2 | 4 | 3 | 1 | 0 | 14:2 | 12 | 10 | TTHT | |
| 3 | 4 | 3 | 1 | 0 | 12:3 | 9 | 10 | HTTT | |
| 4 | 5 | 2 | 2 | 1 | 10:10 | 0 | 8 | HTHTB | |
| 5 | 4 | 2 | 1 | 1 | 11:6 | 5 | 7 | BHTT | |
| 6 | 4 | 2 | 1 | 1 | 10:5 | 5 | 7 | THTB | |
| 7 | 4 | 2 | 1 | 1 | 10:6 | 4 | 7 | TBTH | |
| 8 | 4 | 2 | 1 | 1 | 8:7 | 1 | 7 | HBTT | |
| 9 | 4 | 2 | 0 | 2 | 9:5 | 4 | 6 | BTBT | |
| 10 | 4 | 1 | 2 | 1 | 9:10 | -1 | 5 | HTBH | |
| 11 | 4 | 1 | 2 | 1 | 3:4 | -1 | 5 | HTHB | |
| 12 | 4 | 1 | 1 | 2 | 3:5 | -2 | 4 | TBBH | |
| 13 | 4 | 1 | 1 | 2 | 6:9 | -3 | 4 | BHBT | |
| 14 | 4 | 1 | 0 | 3 | 7:10 | -3 | 3 | BTBB | |
| 15 | 4 | 1 | 0 | 3 | 6:9 | -3 | 3 | BBTB | |
| 16 | 4 | 1 | 0 | 3 | 2:13 | -11 | 3 | TBBB | |
| 17 | 4 | 0 | 1 | 3 | 4:17 | -13 | 1 | BBBH | |
| 18 | 4 | 0 | 0 | 4 | 6:16 | -10 | 0 | BBBB |
- Dự Champions League
- Dự Europa League
- Dự Conference League
- Play-off thăng/xuống hạng
- Xuống hạng