GHQT Cấp CLB ·
TSG Pfeddersheim vs FSV Mainz 05
TSG Pfeddersheim
0 - 11
Kết thúc
Hiệp 1: 0 - 5
FSV Mainz 05
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
TSG Pfeddersheim
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
FSV Mainz 05
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 27Robin Zentner
- 31Dominik Kohr
- 3Fabio Gruber
- 21Danny Vieira da Costa
- 6Kaishu Sano
- 2Phillipp Mwene
- 10Nadiem Amiri
- 7Lee Jae-Sung
- 19Anthony Caci
- 9Phillip Tietz
- 23Sheraldo Becker
Dự bị trận trước
- 24Sota Kawasaki
- 11Ransford Yeboah Konigsdorffer
- 15Lennard Maloney
- 47Rael Nakuzola
- 4Stefan Posch
- 48Kacper Potulski
- 20Otto Ruoppi
- 1Alexander Schwolow
- 30Silvan Widmer
Phong độ
TSG Pfeddersheim
5 trận gần nhất
25/07/24International Club Friendly
Arminia Ludwigshafen
1 - 4
TSG Pfeddersheim
T
17/02/24International Club Friendly
Astoria Walldorf
2 - 1
TSG Pfeddersheim
B
03/02/24International Club Friendly
TSG Pfeddersheim
1 - 3
TuS Koblenz
B
13/09/23International Club Friendly
TSG Pfeddersheim
1 - 5
SV Waldhof Mannheim
B
11/02/23International Club Friendly
Rot-Weiss Walldorf
2 - 0
TSG Pfeddersheim
B
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
FSV Mainz 05
5 trận gần nhất
16/05/26German Bundesliga
Heidenheimer
0 - 2
FSV Mainz 05
T
11/05/26German Bundesliga
FSV Mainz 05
1 - 3
Union Berlin
B
03/05/26German Bundesliga
St. Pauli
1 - 2
FSV Mainz 05
T
25/04/26German Bundesliga
FSV Mainz 05
3 - 4
Bayern Munchen
B
20/04/26German Bundesliga
Borussia Monchengladbach
1 - 1
FSV Mainz 05
H
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | 10 | 29.4% |
| Hòa | 10 | 29.4% |
| Thua | 14 | 41.2% |
| Bàn thắng (TB/trận) | 44 | 1.29 |
| Bàn thua (TB/trận) | 53 | 1.56 |
Phân bố kết quả 34 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 5 | 14.71% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 5 | 14.71% |
| Hòa | 10 | 29.41% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 9 | 26.47% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 5 | 14.71% |
So sánh theo vòng
| TSG Pfeddersheim BT-BB | % thắng | FSV Mainz 05 BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 31-49 | 20% | 30-26 | 50% |
| Vòng 19 | 31-48 | 21% | 27-25 | 47% |
| Vòng 18 | 29-48 | 17% | 25-24 | 44% |
| Vòng 17 | 27-46 | 18% | 23-24 | 41% |
| Vòng 16 | 20-44 | 13% | 23-20 | 44% |
| Vòng 15 | 20-37 | 13% | 22-19 | 47% |
| Vòng 14 | 19-31 | 14% | 21-18 | 50% |
| Vòng 13 | 19-30 | 15% | 19-16 | 54% |
| Vòng 12 | 19-28 | 17% | 19-16 | 58% |
| Vòng 11 | 18-27 | 18% | 17-16 | 55% |
| Vòng 10 | 15-24 | 20% | 15-16 | 50% |
| Vòng 9 | 14-23 | 22% | 13-15 | 44% |
| Vòng 8 | 14-21 | 25% | 11-14 | 38% |
| Vòng 7 | 12-18 | 29% | 9-14 | 29% |
| Vòng 6 | 10-15 | 33% | 9-13 | 33% |
| Vòng 5 | 7-13 | 20% | 9-9 | 40% |
| Vòng 4 | 7-11 | 25% | 8-8 | 50% |
| Vòng 3 | 6-6 | 33% | 5-4 | 67% |
| Vòng 2 | 5-3 | 50% | 3-3 | 50% |
| Vòng 1 | 4-1 | 100% | 2-0 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Bàn thắng
| Phút | TSG Pfeddersheim ghi bàn | thủng lưới | FSV Mainz 05 ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 33.3% | 30.8% | 12.5% | 22.2% |
| 16-30' | 11.1% | 7.7% | 20.8% | 11.1% |
| 31-45' | 22.2% | 0% | 25% | 22.2% |
| 46-60' | 0% | 15.4% | 8.3% | 11.1% |
| 61-75' | 22.2% | 15.4% | 16.7% | 7.4% |
| 76-90+' | 11.1% | 30.8% | 12.5% | 25.9% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 20 | Phillip Tietz | Tiền đạo cắm | |
| 10 | Nadiem Amiri | Tiền vệ trung tâm | |
| 33 | Daniel Batz | Thủ môn | |
| 2 | Phillipp Mwene | Hậu vệ trái | |
| 48 | Kacper Potulski | Trung vệ | |
| 31 | Dominik Kohr | Trung vệ | |
| 23 | Sheraldo Becker | Tiền đạo cánh trái | |
| 30 | Silvan Widmer | Hậu vệ phải | |
| 4 | Stefan Posch | Trung vệ | |
| 6 | Kaishu Sano | Tiền vệ phòng ngự | |
| 8 | Paul Nebel | Tiền vệ tấn công | |
| 21 | Danny Vieira da Costa | Trung vệ | |
| 7 | Lee Jae Sung | Tiền vệ tấn công | |
| 15 | Lennard Maloney | Tiền vệ phòng ngự | |
| 19 | Anthony Caci | Hậu vệ phải | |
| 44 | Nelson Weiper | Tiền đạo cắm |
BXH
Thứ hạng hai đội
FSV Mainz 05
| Hạng | Trận | T-H-B | BT-BB | Điểm | % thắng | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 34 | 10-10-14 | 44-53 | 40 | 29.4% |
| Sân nhà | 15 | 17 | 4-5-8 | 21-25 | 17 | 23.5% |
| Sân khách | 7 | 17 | 6-5-6 | 23-28 | 23 | 35.3% |
| 6 trận gần nhất | - | 6 | 2-1-3 | 9-10 | 7 | 33.3% |
Bảng xếp hạng
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 4 | 1 | 0 | 11:4 | 7 | 13 | HTTTT | |
| 2 | 4 | 3 | 1 | 0 | 14:2 | 12 | 10 | TTHT | |
| 3 | 4 | 3 | 1 | 0 | 12:3 | 9 | 10 | HTTT | |
| 4 | 5 | 2 | 2 | 1 | 10:10 | 0 | 8 | HTHTB | |
| 5 | 4 | 2 | 1 | 1 | 11:6 | 5 | 7 | BHTT | |
| 6 | 4 | 2 | 1 | 1 | 10:5 | 5 | 7 | THTB | |
| 7 | 4 | 2 | 1 | 1 | 10:6 | 4 | 7 | TBTH | |
| 8 | 4 | 2 | 1 | 1 | 8:7 | 1 | 7 | HBTT | |
| 9 | 4 | 2 | 0 | 2 | 9:5 | 4 | 6 | BTBT | |
| 10 | 4 | 1 | 2 | 1 | 9:10 | -1 | 5 | HTBH | |
| 11 | 4 | 1 | 2 | 1 | 3:4 | -1 | 5 | HTHB | |
| 12 | 4 | 1 | 1 | 2 | 3:5 | -2 | 4 | TBBH | |
| 13 | 4 | 1 | 1 | 2 | 6:9 | -3 | 4 | BHBT | |
| 14 | 4 | 1 | 0 | 3 | 7:10 | -3 | 3 | BTBB | |
| 15 | 4 | 1 | 0 | 3 | 6:9 | -3 | 3 | BBTB | |
| 16 | 4 | 1 | 0 | 3 | 2:13 | -11 | 3 | TBBB | |
| 17 | 4 | 0 | 1 | 3 | 4:17 | -13 | 1 | BBBH | |
| 18 | 4 | 0 | 0 | 4 | 6:16 | -10 | 0 | BBBB |
- Dự Champions League
- Dự Europa League
- Dự Conference League
- Play-off thăng/xuống hạng
- Xuống hạng