Bundesliga ·

Schalke 04 vs FSV Mainz 05

Schalke 04 Schalke 04
20:30
17/10/2026
FSV Mainz 05 FSV Mainz 05

Diễn biến

Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.

Thống kê

Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.

Đội hình

Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Lực lượng

Schalke 04

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đội hình xuất phát trận trước

  • 1Loris Karius
  • 4Hasan Kurucay
  • 25Nikola Katic
  • 5Timo Becker
  • 8Robin Gosens
  • 13Satoshi Tanaka
  • 23Soufian El-Faouzi
  • 29Eric Junior Dina Ebimbe
  • 24Adil Aouchiche
  • 19Kenan Karaman
  • 10Edin Dzeko

Dự bị trận trước

  • 20Chukwubuike Adamu
  • 43Mertcan Ayhan
  • 33Vitalie Becker
  • 7Hwang Hee-Chan
  • 22Kevin Muller
  • 6Ron Schallenberg
  • 9Moussa Sylla
  • 38Luca Vozar
  • 39Maximilian Wober

FSV Mainz 05

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đội hình xuất phát trận trước

  • 1Alexander Schwolow
  • 4Stefan Posch
  • 3Fabio Gruber
  • 48Kacper Potulski
  • 19Anthony Caci
  • 10Nadiem Amiri
  • 6Kaishu Sano
  • 7Lee Jae-Sung
  • 2Phillipp Mwene
  • 9Phillip Tietz
  • 23Sheraldo Becker

Dự bị trận trước

  • 16Stefan Bell
  • 21Danny Vieira da Costa
  • 17Benedict Hollerbach
  • 40Maximilian Kinzig
  • 11Ransford Yeboah Konigsdorffer
  • 15Lennard Maloney
  • 5Eric Martel
  • 47Rael Nakuzola
  • 20Otto Ruoppi

Phong độ

Schalke 04

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân nhà

Số trậnTỷ lệ
Thắng133.3%
Hòa133.3%
Thua133.3%
Bàn thắng (TB/trận)31
Bàn thua (TB/trận)41.33

Phân bố kết quả 4 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn1 25%
Thắng cách biệt 1 bàn0 0%
Hòa2 50%
Thua cách biệt 1 bàn0 0%
Thua cách biệt từ 2 bàn1 25%

FSV Mainz 05

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân khách

Số trậnTỷ lệ
Thắng250%
Hòa125%
Thua125%
Bàn thắng (TB/trận)102.5
Bàn thua (TB/trận)61.5

Phân bố kết quả 5 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn1 20%
Thắng cách biệt 1 bàn1 20%
Hòa1 20%
Thua cách biệt 1 bàn1 20%
Thua cách biệt từ 2 bàn1 20%

So sánh theo vòng

Schalke 04
BT-BB
% thắngFSV Mainz 05
BT-BB
% thắng
Vòng 2037-2660%66-2560%
Vòng 1936-2658%66-2463%
Vòng 1834-2556%66-2067%
Vòng 1730-2453%65-1971%
Vòng 1627-2250%62-1575%
Vòng 1526-2247%60-1473%
Vòng 1426-1950%59-1179%
Vòng 1325-1946%57-1177%
Vòng 1224-1750%46-1175%
Vòng 1120-1545%36-1173%
Vòng 1018-1540%32-1070%
Vòng 915-1433%29-1067%
Vòng 810-1425%28-1063%
Vòng 710-1129%25-771%
Vòng 610-833%21-767%
Vòng 58-640%19-660%
Vòng 48-350%10-650%
Vòng 38-367%10-667%
Vòng 25-250%5-650%
Vòng 15-2100%4-3100%

Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.

Bàn thắng

PhútSchalke 04
ghi bàn
thủng lướiFSV Mainz 05
ghi bàn
thủng lưới
1-15'46.2%8.3%0%33.3%
16-30'7.7%25%0%16.7%
31-75'7.7%8.3%25%16.7%
76-90+'23.1%16.7%25%33.3%

Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.

Cầu thủ

Schalke 04

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

6.9điểm trung bình
7.17.67.487.366.66.46.835.987.356.65

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất

SốCầu thủVị tríĐiểm
4Hasan KurucayTrung vệ8.1
25Nikola KaticTrung vệ7.8
24Adil AouchicheTiền vệ tấn công7.5
10Edin DzekoTiền đạo cắm7.3
1Loris KariusThủ môn7.1
19Kenan KaramanTiền vệ tấn công7
5Timo BeckerTrung vệ7
29Eric Junior Dina EbimbeTiền vệ phải6.9
7Hwang Hee-ChanTiền đạo cắm6.7
8Robin GosensHậu vệ trái6.7
33Vitalie BeckerHậu vệ trái6.5
23Soufian El-FaouziTiền vệ trung tâm6.5
6Ron SchallenbergTiền vệ phòng ngự6.4
39Maximilian WoberTrung vệ6.4
13Satoshi TanakaTiền vệ phòng ngự6.1
9Moussa SyllaTiền đạo cắm6

FSV Mainz 05

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

6.7điểm trung bình
5.46.96.17.146.76.68.486.426.044.91

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất

SốCầu thủVị tríĐiểm
19Anthony CaciHậu vệ phải9
10Nadiem AmiriTiền vệ tấn công8.1
23Sheraldo BeckerTiền đạo cánh trái7.5
17Benedict HollerbachTiền đạo cắm7.4
2Phillipp MweneHậu vệ trái6.9
9Phillip TietzTiền đạo cắm6.7
21Danny Vieira da CostaTrung vệ6.7
6Kaishu SanoTiền vệ phòng ngự6.5
48Kacper PotulskiTrung vệ6.5
7Lee Jae-SungTiền vệ tấn công6.5
11Ransford Yeboah KonigsdorfferTiền đạo cắm6.4
3Fabio GruberTrung vệ6
5Eric MartelTiền vệ phòng ngự5.8
1Alexander SchwolowThủ môn5.4
4Stefan PoschTrung vệ5.2

BXH

Thứ hạng hai đội

Schalke 04

HạngTrậnT-H-BBT-BBĐiểm% thắng
Tổng1131-1-13-4433.3%
Sân nhà1310-1-00-010%
Sân khách821-0-13-4350%
6 trận gần nhất-41-1-13-4416.7%

FSV Mainz 05

HạngTrậnT-H-BBT-BBĐiểm% thắng
Tổng742-1-110-6750%
Sân nhà1620-1-11-310%
Sân khách122-0-09-36100%
6 trận gần nhất-52-1-110-6733.3%

Bảng xếp hạng

#ĐộiTrTHBBT:BBHSĐPhong độ
1Borussia DortmundBorussia Dortmund541011:4713HTTTT
2Bayern MunchenBayern Munchen431014:21210TTHT
3SC FreiburgSC Freiburg431012:3910HTTT
4Werder BremenWerder Bremen522110:1008HTHTB
5AugsburgAugsburg421111:657BHTT
6Bayer LeverkusenBayer Leverkusen421110:557THTB
7FSV Mainz 05FSV Mainz 05421110:647TBTH
8SV ElversbergSV Elversberg42118:717HBTT
9RB LeipzigRB Leipzig42029:546BTBT
10Eintracht FrankfurtEintracht Frankfurt41219:10-15HTBH
11Schalke 04Schalke 0441213:4-15HTHB
12SC Paderborn 07SC Paderborn 0741123:5-24TBBH
13FC KolnFC Koln41126:9-34BHBT
14TSG HoffenheimTSG Hoffenheim41037:10-33BTBB
15VfB StuttgartVfB Stuttgart41036:9-33BBTB
16Hamburger SVHamburger SV41032:13-113TBBB
17Union BerlinUnion Berlin40134:17-131BBBH
18Borussia MonchengladbachBorussia Monchengladbach40046:16-100BBBB
  • Dự Champions League
  • Dự Europa League
  • Dự Conference League
  • Play-off thăng/xuống hạng
  • Xuống hạng

Lịch đấu

Home DS Giải KQ BXH Tin tức
Danh sách giải ✕