GHQT Cấp CLB ·
TSV Steinbach Haiger vs Sportfreunde Eisbachtal
TSV Steinbach Haiger
Sportfreunde Eisbachtal
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
TSV Steinbach Haiger
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Sportfreunde Eisbachtal
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Phong độ
TSV Steinbach Haiger
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | 20 | 55.6% |
| Hòa | 10 | 27.8% |
| Thua | 6 | 16.7% |
| Bàn thắng (TB/trận) | 62 | 1.72 |
| Bàn thua (TB/trận) | 35 | 0.97 |
Phân bố kết quả 36 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 12 | 33.33% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 8 | 22.22% |
| Hòa | 10 | 27.78% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 2 | 5.56% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 4 | 11.11% |
Sportfreunde Eisbachtal
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
So sánh theo vòng
| TSV Steinbach Haiger BT-BB | % thắng | Sportfreunde Eisbachtal BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 52-24 | 55% | 37-41 | 30% |
| Vòng 19 | 52-24 | 58% | 36-39 | 32% |
| Vòng 18 | 44-24 | 56% | 36-37 | 33% |
| Vòng 17 | 41-21 | 59% | 33-36 | 29% |
| Vòng 16 | 37-21 | 56% | 29-32 | 31% |
| Vòng 15 | 32-20 | 53% | 26-30 | 27% |
| Vòng 14 | 32-20 | 57% | 26-30 | 29% |
| Vòng 13 | 31-20 | 54% | 24-28 | 31% |
| Vòng 12 | 29-19 | 50% | 20-24 | 33% |
| Vòng 11 | 28-16 | 55% | 16-24 | 27% |
| Vòng 10 | 26-14 | 60% | 15-22 | 30% |
| Vòng 9 | 18-12 | 56% | 14-20 | 33% |
| Vòng 8 | 17-12 | 50% | 13-17 | 38% |
| Vòng 7 | 16-10 | 57% | 12-17 | 29% |
| Vòng 6 | 15-10 | 50% | 9-16 | 17% |
| Vòng 5 | 11-9 | 40% | 6-13 | 20% |
| Vòng 4 | 7-7 | 25% | 5-12 | 25% |
| Vòng 3 | 3-7 | 0% | 4-6 | 33% |
| Vòng 2 | 1-3 | 0% | 2-5 | 0% |
| Vòng 1 | 0-2 | 0% | 1-1 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng TSV Steinbach Haiger
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 29 | 15-2-12 | 51.7% | 19-9 | 65.5% |
| Sân nhà | 15 | 6-1-8 | 40% | 9-6 | 60% |
| Sân khách | 14 | 9-1-4 | 64.3% | 10-3 | 71.4% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 29 | 15-5-9 | 51.7% | 18-11 | 62.1% |
| Sân nhà | 15 | 6-3-6 | 40% | 9-6 | 60% |
| Sân khách | 14 | 9-2-3 | 64.3% | 9-5 | 64.3% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của TSV Steinbach Haiger trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước TSV Steinbach Haiger
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo TSV Steinbach Haiger. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Sportfreunde Eisbachtal
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/05/26 | FK Pirmasens 4-1 Sportfreunde EisbachtalHT 1-0 · Germany Oberliga | - | - | - | - / - / - | --- |
| 22/05/26 | Sportfreunde Eisbachtal 3-1 Cosmos KoblenzHT 2-0 · Germany Oberliga | - | - | - | - / - / - | --- |
| 16/05/26 | Kaiserslautern (Youth) 2-1 Sportfreunde EisbachtalHT 1-0 · Germany Oberliga | - | - | - | - / - / - | --- |
| 09/05/26 | Sportfreunde Eisbachtal 1-2 Rot-Weiss KoblenzHT 0-0 · Germany Oberliga | - | - | - | - / - / - | --- |
| 02/05/26 | VfR Wormatia Worms 1-0 Sportfreunde EisbachtalHT 0-0 · Germany Oberliga | - | - | - | - / - / - | --- |
| 25/04/26 | Sportfreunde Eisbachtal 5-0 FV EppelbornHT 2-0 · Germany Oberliga | - | - | - | - / - / - | --- |
| 18/04/26 | Sportfreunde Eisbachtal 1-2 TuS KoblenzHT 1-1 · Germany Oberliga | - | - | - | - / - / - | --- |
| 15/04/26 | Emmelshausen-Karbach 0-0 Sportfreunde EisbachtalHT 0-0 · Germany Oberliga | - | - | - | - / - / - | --- |
| 10/04/26 | Sportfreunde Eisbachtal 2-4 EngersHT 0-2 · Germany Oberliga | - | - | - | - / - / - | --- |
| 04/04/26 | Arminia Ludwigshafen 2-4 Sportfreunde EisbachtalHT 2-1 · Germany Oberliga | - | - | - | - / - / - | --- |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Sportfreunde Eisbachtal. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Bàn thắng
TSV Steinbach Haiger
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 2 | 1 | 5 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 4 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Sportfreunde Eisbachtal
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | TSV Steinbach Haiger ghi bàn | thủng lưới | Sportfreunde Eisbachtal ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 18.3% | 19% | 22.2% | 23.1% |
| 16-30' | 18.3% | 28.6% | 22.2% | 15.4% |
| 31-45' | 23.9% | 19% | 22.2% | 7.7% |
| 46-60' | 15.5% | 14.3% | 0% | 15.4% |
| 61-75' | 9.9% | 4.8% | 22.2% | 23.1% |
| 76-90+' | 12.7% | 4.8% | 11.1% | 15.4% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | TSV Steinbach Haiger ghi bàn | thủng lưới | Sportfreunde Eisbachtal ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 14.8% | 16.2% | 22.2% | 23.1% |
| 16-30' | 18% | 27% | 22.2% | 15.4% |
| 31-45' | 23% | 16.2% | 22.2% | 7.7% |
| 46-60' | 15.6% | 13.5% | 0% | 15.4% |
| 61-75' | 12.3% | 13.5% | 22.2% | 23.1% |
| 76-90+' | 15.6% | 8.1% | 11.1% | 15.4% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
BXH
TSV Steinbach Haiger
| Hạng | Trận | T-H-B | BT-BB | Điểm | % thắng | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 36 | 20-10-6 | 62-35 | 70 | 55.6% |
| Sân nhà | 5 | 18 | 11-5-2 | 34-17 | 38 | 61.1% |
| Sân khách | 4 | 18 | 9-5-4 | 28-18 | 32 | 50% |