Bundesliga ·
Borussia Monchengladbach vs FSV Mainz 05
Borussia Monchengladbach
FSV Mainz 05
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
- 33 Moritz Nicolas
- 16 Philipp Sander
- 30 Nico Elvedi
- 4 Kevin Diks
- 29 Joseph Scally
- 27 Rocco Reitz
- 6 Yannik Engelhardt
- 7 Kevin Stoger
- 17 Jens Castrop
- 38 Hugo Bolin
- 15 Haris Tabakovic
- 9 Franck Honorat
- 26 Lukas Ullrich
- 2 Fabio Chiarodia
- 4 Kota Takai
- 20 Giovanni Reyna
- 25 Robin Hack
- 23 Jan Olschowsky
- 18 Shuto Machino
- 36 Wael Mohya
HLV: Alexander Blessin
- 33 Daniel Batz
- 31 Dominik Kohr
- 4 Stefan Posch
- 21 Danny Vieira da Costa
- 22 Nikolas Konrad Veratschnig
- 10 Nadiem Amiri
- 8 Paul Nebel
- 19 Anthony Caci
- 6 Kaishu Sano
- 20 Phillip Tietz
- 23 Sheraldo Becker
- 2 Phillipp Mwene
- 14 William Boving Vick
- 9 Armindo Sieb
- 44 Nelson Weiper
- 30 Silvan Widmer
- 1 Lasse RieB
- 24 Sota Kawasaki
- 21 Andreas Hanche-Olsen
- 23 Kacper Potulski
HLV: Urs Fischer
Lực lượng
Borussia Monchengladbach
Vắng mặt (2)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|---|---|---|
| 11 | Tim Kleindienst | Tiền đạo cắm | Chấn thương đầu gối |
| 5 | Marvin Friedrich | Trung vệ | Sick |
Đội hình xuất phát trận trước
- 33Moritz Nicolas
- 26Lukas Ullrich
- 4Kevin Diks
- 30Nico Elvedi
- 29Joseph Scally
- 6Yannik Engelhardt
- 16Philipp Sander
- 36Wael Mohya
- 7Kevin Stoger
- 38Hugo Bolin
- 15Haris Tabakovic
Dự bị trận trước
- 9Franck Honorat
- 25Robin Hack
- 11Tim Kleindienst
- 18Shuto Machino
- 13Giovanni Reyna
- 10Florian Neuhaus
- 23Jan Olschowsky
- 2Fabio Chiarodia
- 14Kota Takai
FSV Mainz 05
Vắng mặt (7)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|---|---|---|
| 27 | Robin Zentner | Thủ môn | Chưa đủ thể lực |
| 7 | Lee Jae Sung | Tiền vệ tấn công | Chấn thương |
| 5 | Maxim Leitsch | Trung vệ | Chấn thương gân kheo |
| 26 | Silas Wamangituka Fundu | Tiền đạo cánh phải | Tibia and Fibula Fracture |
| 17 | Benedict Hollerbach | Tiền đạo cắm | Chấn thương gót chân Achilles |
| 18 | Kasey Bos | Hậu vệ trái | Chấn thương vai |
| 16 | Stefan Bell | Trung vệ | Chưa đủ thể lực |
Đội hình xuất phát trận trước
- 33Daniel Batz
- 31Dominik Kohr
- 4Stefan Posch
- 48Kacper Potulski
- 30Silvan Widmer
- 8Paul Nebel
- 6Kaishu Sano
- 10Nadiem Amiri
- 2Phillipp Mwene
- 23Sheraldo Becker
- 20Phillip Tietz
Dự bị trận trước
- 19Anthony Caci
- 21Danny Vieira da Costa
- 44Nelson Weiper
- 15Lennard Maloney
- 7Lee Jae Sung
- 22Nikolas Konrad Veratschnig
- 11Armindo Sieb
- 27Robin Zentner
- 24Sota Kawasaki
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 20 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Borussia Monchengladbach | FSV Mainz 05 |
|---|---|---|
| Sân nhà của Borussia Monchengladbach | 2 | 4 |
| Sân nhà của FSV Mainz 05 | 6 | 1 |
Lịch sử đối đầu
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Borussia Monchengladbach. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Borussia Monchengladbach
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | 7 | 24.1% |
| Hòa | 9 | 31% |
| Thua | 13 | 44.8% |
| Bàn thắng (TB/trận) | 35 | 1.21 |
| Bàn thua (TB/trận) | 49 | 1.69 |
Phân bố kết quả 34 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 6 | 17.65% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 3 | 8.82% |
| Hòa | 11 | 32.35% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 3 | 8.82% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 11 | 32.35% |
FSV Mainz 05
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | 8 | 28.6% |
| Hòa | 9 | 32.1% |
| Thua | 11 | 39.3% |
| Bàn thắng (TB/trận) | 35 | 1.25 |
| Bàn thua (TB/trận) | 43 | 1.54 |
Phân bố kết quả 34 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 5 | 14.71% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 5 | 14.71% |
| Hòa | 10 | 29.41% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 9 | 26.47% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 5 | 14.71% |
So sánh theo vòng
| Borussia Monchengladbach BT-BB | % thắng | FSV Mainz 05 BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 22-37 | 20% | 28-22 | 50% |
| Vòng 19 | 21-35 | 21% | 26-22 | 47% |
| Vòng 18 | 20-35 | 17% | 26-22 | 50% |
| Vòng 17 | 19-32 | 18% | 24-20 | 53% |
| Vòng 16 | 19-30 | 19% | 22-19 | 50% |
| Vòng 15 | 19-27 | 20% | 21-17 | 53% |
| Vòng 14 | 15-27 | 14% | 18-16 | 50% |
| Vòng 13 | 14-22 | 15% | 16-15 | 46% |
| Vòng 12 | 14-22 | 17% | 14-15 | 42% |
| Vòng 11 | 14-19 | 18% | 14-11 | 45% |
| Vòng 10 | 13-18 | 20% | 13-10 | 50% |
| Vòng 9 | 12-17 | 22% | 12-9 | 56% |
| Vòng 8 | 12-14 | 25% | 10-7 | 63% |
| Vòng 7 | 11-12 | 29% | 10-7 | 71% |
| Vòng 6 | 10-12 | 17% | 8-7 | 67% |
| Vòng 5 | 9-8 | 20% | 6-7 | 60% |
| Vòng 4 | 7-8 | 0% | 4-6 | 50% |
| Vòng 3 | 4-5 | 0% | 2-5 | 33% |
| Vòng 2 | 2-3 | 0% | 0-5 | 0% |
| Vòng 1 | 0-1 | 0% | 0-4 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Borussia Monchengladbach
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 29 | 12-3-14 | 41.4% | 14-14 | 48.3% |
| Sân nhà | 14 | 6-1-7 | 42.9% | 6-7 | 42.9% |
| Sân khách | 15 | 6-2-7 | 40% | 8-7 | 53.3% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 29 | 11-6-12 | 37.9% | 12-15 | 41.4% |
| Sân nhà | 14 | 5-3-6 | 35.7% | 6-7 | 42.9% |
| Sân khách | 15 | 6-3-6 | 40% | 6-8 | 40% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Borussia Monchengladbach trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng FSV Mainz 05
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 29 | 13-0-16 | 44.8% | 12-14 | 41.4% |
| Sân nhà | 15 | 5-0-10 | 33.3% | 5-10 | 33.3% |
| Sân khách | 14 | 8-0-6 | 57.1% | 7-4 | 50% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 29 | 15-0-14 | 51.7% | 11-14 | 37.9% |
| Sân nhà | 15 | 5-0-10 | 33.3% | 3-9 | 20% |
| Sân khách | 14 | 10-0-4 | 71.4% | 8-5 | 57.1% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của FSV Mainz 05 trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Borussia Monchengladbach
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Borussia Monchengladbach. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước FSV Mainz 05
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/04/26 | FSV Mainz 05 0-1 SC FreiburgHT 0-0 · German Bundesliga | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.28 / 3.25 / 3.4 | 6-4 |
| 09/04/26 | FSV Mainz 05 2-0 StrasbourgHT 2-0 · UEFA Conference League | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.35 / 3.2 / 3.25 | 8-4 |
| 04/04/26 | TSG Hoffenheim 1-2 FSV Mainz 05HT 1-1 · German Bundesliga | 0.5/1 | T | Tài | 1.7 / 4.05 / 4.9 | 7-3 |
| 22/03/26 | FSV Mainz 05 2-1 Eintracht FrankfurtHT 1-1 · German Bundesliga | 0/0.5 | T | Tài | 2.17 / 3.6 / 3.3 | 5-3 |
| 19/03/26 | FSV Mainz 05 2-0 Sigma OlomoucHT 0-0 · UEFA Conference League | 1.5 | T | Xỉu | 1.32 / 5.1 / 10.5 | 5-1 |
| 15/03/26 | Werder Bremen 0-2 FSV Mainz 05HT 0-1 · German Bundesliga | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.33 / 3.5 / 3.05 | 9-4 |
| 12/03/26 | Sigma Olomouc 0-0 FSV Mainz 05HT 0-0 · UEFA Conference League | 0.5/1 | B | Xỉu | 4.55 / 3.5 / 1.74 | 1-2 |
| 07/03/26 | FSV Mainz 05 2-2 VfB StuttgartHT 1-0 · German Bundesliga | 0.5 | T | Tài | 3.6 / 3.9 / 1.96 | 5-6 |
| 28/02/26 | Bayer Leverkusen 1-1 FSV Mainz 05HT 0-0 · German Bundesliga | 0.5/1 | T | Xỉu | 1.68 / 4.3 / 4.7 | 6-2 |
| 20/02/26 | FSV Mainz 05 1-1 Hamburger SVHT 1-0 · German Bundesliga | 0.5 | B | Xỉu | 2.04 / 3.5 / 3.75 | 7-2 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo FSV Mainz 05. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Borussia Monchengladbach
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 11 | 10 | 2 | 3 | 3 | 14 | 21 |
| Sân nhà | 6 | 3 | 2 | 1 | 2 | 8 | 10 |
| Sân khách | 5 | 7 | 0 | 2 | 1 | 6 | 11 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 0 | 0 | 2 | 9 | 3 | 0 | 0 | 10 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 0 | 1 | 5 | 1 | 0 | 0 | 4 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 0 | 0 | 6 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 4 | 1 | 4 | 2 | 0 | 3 | 6 | 6 | 6 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 1 | 2 | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 3 |
| Sân khách | 1 | 2 | 0 | 2 | 1 | 0 | 3 | 2 | 3 | 3 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 1 | 2 | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 4 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 2 | 0 | 3 |
FSV Mainz 05
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 7 | 9 | 2 | 1 | 16 | 19 |
| Sân nhà | 6 | 3 | 4 | 2 | 0 | 7 | 10 |
| Sân khách | 4 | 4 | 5 | 0 | 1 | 9 | 9 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 4 | 1 | 3 | 3 | 5 | 1 | 2 | 6 |
| Sân nhà | 2 | 3 | 0 | 1 | 1 | 3 | 1 | 1 | 3 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 2 | 2 | 2 | 0 | 1 | 3 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 4 | 3 | 4 | 2 | 2 | 5 | 5 | 5 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 3 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 |
| Sân khách | 1 | 2 | 3 | 0 | 3 | 1 | 2 | 4 | 1 | 1 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 3 | 3 | 4 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 3 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| Sân khách | 1 | 2 | 2 | 0 | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Borussia Monchengladbach ghi bàn | thủng lưới | FSV Mainz 05 ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 20% | 10% | 0% | 33.3% |
| 16-30' | 0% | 10% | 0% | 16.7% |
| 31-45' | 26.7% | 10% | 25% | 0% |
| 46-75' | 20% | 20% | 25% | 16.7% |
| 76-90+' | 20% | 30% | 25% | 33.3% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Borussia Monchengladbach ghi bàn | thủng lưới | FSV Mainz 05 ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 13% | 12.8% | 17.5% | 19.4% |
| 16-30' | 14.8% | 12.8% | 15% | 9.7% |
| 31-45' | 20.4% | 23.4% | 30% | 22.6% |
| 46-60' | 13% | 8.5% | 7.5% | 19.4% |
| 61-75' | 14.8% | 14.9% | 15% | 6.5% |
| 76-90+' | 18.5% | 21.3% | 12.5% | 22.6% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Borussia Monchengladbach
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 33 | Moritz Nicolas | Thủ môn | |
| 30 | Nico Elvedi | Trung vệ | |
| 27 | Rocco Reitz | Tiền vệ trung tâm | |
| 2 | Fabio Chiarodia | Trung vệ | |
| 4 | Kevin Diks | Trung vệ | |
| 16 | Philipp Sander | Tiền vệ phòng ngự | |
| 15 | Haris Tabakovic | Tiền đạo cắm | |
| 29 | Joseph Scally | Hậu vệ phải | |
| 17 | Jens Castrop | Tiền vệ trung tâm | |
| 7 | Kevin Stoger | Tiền vệ tấn công | |
| 38 | Hugo Bolin | Tiền đạo cánh trái | |
| 9 | Franck Honorat | Tiền đạo cánh phải | |
| 6 | Yannik Engelhardt | Tiền vệ phòng ngự | |
| 18 | Shuto Machino | Tiền đạo cắm | |
| 26 | Lukas Ullrich | Hậu vệ trái | |
| 36 | Wael Mohya | Tiền vệ tấn công |
FSV Mainz 05
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 4 | Stefan Posch | Trung vệ | |
| 21 | Danny Vieira da Costa | Trung vệ | |
| 20 | Phillip Tietz | Tiền đạo cắm | |
| 23 | Sheraldo Becker | Tiền đạo cánh trái | |
| 33 | Daniel Batz | Thủ môn | |
| 19 | Anthony Caci | Hậu vệ phải | |
| 8 | Paul Nebel | Tiền vệ tấn công | |
| 6 | Kaishu Sano | Tiền vệ phòng ngự | |
| 10 | Nadiem Amiri | Tiền vệ trung tâm | |
| 22 | Nikolas Konrad Veratschnig | Tiền vệ phải | |
| 31 | Dominik Kohr | Trung vệ | |
| 30 | Silvan Widmer | Hậu vệ phải | |
| 2 | Phillipp Mwene | Hậu vệ trái | |
| 44 | Nelson Weiper | Tiền đạo cắm | |
| 24 | Sota Kawasaki | Tiền vệ phòng ngự | |
| 11 | Armindo Sieb | Hộ công |
BXH
Thứ hạng hai đội
Borussia Monchengladbach
| Hạng | Trận | T-H-B | BT-BB | Điểm | % thắng | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 13 | 29 | 7-9-13 | 35-49 | 30 | 24.1% |
| Sân nhà | 13 | 14 | 4-5-5 | 18-23 | 17 | 28.6% |
| Sân khách | 10 | 15 | 3-4-8 | 17-26 | 13 | 20% |
| 6 trận gần nhất | - | 6 | 2-2-2 | 9-10 | 8 | 33.3% |
FSV Mainz 05
| Hạng | Trận | T-H-B | BT-BB | Điểm | % thắng | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 9 | 28 | 8-9-11 | 35-43 | 33 | 28.6% |
| Sân nhà | 12 | 14 | 4-5-5 | 17-17 | 17 | 28.6% |
| Sân khách | 8 | 14 | 4-4-6 | 18-26 | 16 | 28.6% |
| 6 trận gần nhất | - | 6 | 3-3-0 | 10-6 | 12 | 50% |
Bảng xếp hạng
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 4 | 1 | 0 | 11:4 | 7 | 13 | HTTTT | |
| 2 | 4 | 3 | 1 | 0 | 14:2 | 12 | 10 | TTHT | |
| 3 | 4 | 3 | 1 | 0 | 12:3 | 9 | 10 | HTTT | |
| 4 | 5 | 2 | 2 | 1 | 10:10 | 0 | 8 | HTHTB | |
| 5 | 4 | 2 | 1 | 1 | 11:6 | 5 | 7 | BHTT | |
| 6 | 4 | 2 | 1 | 1 | 10:5 | 5 | 7 | THTB | |
| 7 | 4 | 2 | 1 | 1 | 10:6 | 4 | 7 | TBTH | |
| 8 | 4 | 2 | 1 | 1 | 8:7 | 1 | 7 | HBTT | |
| 9 | 4 | 2 | 0 | 2 | 9:5 | 4 | 6 | BTBT | |
| 10 | 4 | 1 | 2 | 1 | 9:10 | -1 | 5 | HTBH | |
| 11 | 4 | 1 | 2 | 1 | 3:4 | -1 | 5 | HTHB | |
| 12 | 4 | 1 | 1 | 2 | 3:5 | -2 | 4 | TBBH | |
| 13 | 4 | 1 | 1 | 2 | 6:9 | -3 | 4 | BHBT | |
| 14 | 4 | 1 | 0 | 3 | 7:10 | -3 | 3 | BTBB | |
| 15 | 4 | 1 | 0 | 3 | 6:9 | -3 | 3 | BBTB | |
| 16 | 4 | 1 | 0 | 3 | 2:13 | -11 | 3 | TBBB | |
| 17 | 4 | 0 | 1 | 3 | 4:17 | -13 | 1 | BBBH | |
| 18 | 4 | 0 | 0 | 4 | 6:16 | -10 | 0 | BBBB |
- Dự Champions League
- Dự Europa League
- Dự Conference League
- Play-off thăng/xuống hạng
- Xuống hạng