Bundesliga ·

Borussia Monchengladbach vs FSV Mainz 05

Borussia Monchengladbach Borussia Monchengladbach
1 - 1
Kết thúc
Hiệp 1: 1 - 0
FSV Mainz 05 FSV Mainz 05

Diễn biến

Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.

Thống kê

Chưa có số liệu thống kê cho trận này.

Đội hình

Borussia Monchengladbach 3-5-1-1
Thủ môn
  • 33 Moritz Nicolas
Hậu vệ
  • 16 Philipp Sander
  • 30 Nico Elvedi
  • 4 Kevin Diks
Tiền vệ
  • 29 Joseph Scally
  • 27 Rocco Reitz
  • 6 Yannik Engelhardt
  • 7 Kevin Stoger
  • 17 Jens Castrop
Tiền vệ
  • 38 Hugo Bolin
Tiền đạo
  • 15 Haris Tabakovic
Dự bị
  • 9 Franck Honorat
  • 26 Lukas Ullrich
  • 2 Fabio Chiarodia
  • 4 Kota Takai
  • 20 Giovanni Reyna
  • 25 Robin Hack
  • 23 Jan Olschowsky
  • 18 Shuto Machino
  • 36 Wael Mohya

HLV: Alexander Blessin

FSV Mainz 05 3-1-4-2
Thủ môn
  • 33 Daniel Batz
Hậu vệ
  • 31 Dominik Kohr
  • 4 Stefan Posch
  • 21 Danny Vieira da Costa
Tiền vệ
  • 22 Nikolas Konrad Veratschnig
  • 10 Nadiem Amiri
  • 8 Paul Nebel
  • 19 Anthony Caci
Tiền vệ
  • 6 Kaishu Sano
Tiền đạo
  • 20 Phillip Tietz
  • 23 Sheraldo Becker
Dự bị
  • 2 Phillipp Mwene
  • 14 William Boving Vick
  • 9 Armindo Sieb
  • 44 Nelson Weiper
  • 30 Silvan Widmer
  • 1 Lasse RieB
  • 24 Sota Kawasaki
  • 21 Andreas Hanche-Olsen
  • 23 Kacper Potulski

HLV: Urs Fischer

Lực lượng

Borussia Monchengladbach

Vắng mặt (2)

SốCầu thủVị tríLý do
11Tim KleindienstTiền đạo cắmChấn thương đầu gối
5Marvin FriedrichTrung vệSick

Đội hình xuất phát trận trước

  • 33Moritz Nicolas
  • 26Lukas Ullrich
  • 4Kevin Diks
  • 30Nico Elvedi
  • 29Joseph Scally
  • 6Yannik Engelhardt
  • 16Philipp Sander
  • 36Wael Mohya
  • 7Kevin Stoger
  • 38Hugo Bolin
  • 15Haris Tabakovic

Dự bị trận trước

  • 9Franck Honorat
  • 25Robin Hack
  • 11Tim Kleindienst
  • 18Shuto Machino
  • 13Giovanni Reyna
  • 10Florian Neuhaus
  • 23Jan Olschowsky
  • 2Fabio Chiarodia
  • 14Kota Takai

FSV Mainz 05

Vắng mặt (7)

SốCầu thủVị tríLý do
27Robin ZentnerThủ mônChưa đủ thể lực
7Lee Jae SungTiền vệ tấn côngChấn thương
5Maxim LeitschTrung vệChấn thương gân kheo
26Silas Wamangituka FunduTiền đạo cánh phảiTibia and Fibula Fracture
17Benedict HollerbachTiền đạo cắmChấn thương gót chân Achilles
18Kasey BosHậu vệ tráiChấn thương vai
16Stefan BellTrung vệChưa đủ thể lực

Đội hình xuất phát trận trước

  • 33Daniel Batz
  • 31Dominik Kohr
  • 4Stefan Posch
  • 48Kacper Potulski
  • 30Silvan Widmer
  • 8Paul Nebel
  • 6Kaishu Sano
  • 10Nadiem Amiri
  • 2Phillipp Mwene
  • 23Sheraldo Becker
  • 20Phillip Tietz

Dự bị trận trước

  • 19Anthony Caci
  • 21Danny Vieira da Costa
  • 44Nelson Weiper
  • 15Lennard Maloney
  • 7Lee Jae Sung
  • 22Nikolas Konrad Veratschnig
  • 11Armindo Sieb
  • 27Robin Zentner
  • 24Sota Kawasaki

Đối đầu

Tổng quan

Thống kê 20 lần gặp nhau

8Borussia Monchengladbach thắng
7Hòa
5FSV Mainz 05 thắng
Số trận thắngBorussia MonchengladbachFSV Mainz 05
Sân nhà của Borussia Monchengladbach24
Sân nhà của FSV Mainz 0561

Lịch sử đối đầu

Kết quả1T 5H 4B
Kèo châu ÁThắng 3 · Hòa 1 · Thua 6
Tài / Xỉu4 Tài · 6 Xỉu
Số trận10

Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Borussia Monchengladbach. Đội được tô đậm là đội chấp.

Phong độ

Borussia Monchengladbach

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân nhà

Số trậnTỷ lệ
Thắng724.1%
Hòa931%
Thua1344.8%
Bàn thắng (TB/trận)351.21
Bàn thua (TB/trận)491.69

Phân bố kết quả 34 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn6 17.65%
Thắng cách biệt 1 bàn3 8.82%
Hòa11 32.35%
Thua cách biệt 1 bàn3 8.82%
Thua cách biệt từ 2 bàn11 32.35%

FSV Mainz 05

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân khách

Số trậnTỷ lệ
Thắng828.6%
Hòa932.1%
Thua1139.3%
Bàn thắng (TB/trận)351.25
Bàn thua (TB/trận)431.54

Phân bố kết quả 34 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn5 14.71%
Thắng cách biệt 1 bàn5 14.71%
Hòa10 29.41%
Thua cách biệt 1 bàn9 26.47%
Thua cách biệt từ 2 bàn5 14.71%

So sánh theo vòng

Borussia Monchengladbach
BT-BB
% thắngFSV Mainz 05
BT-BB
% thắng
Vòng 2022-3720%28-2250%
Vòng 1921-3521%26-2247%
Vòng 1820-3517%26-2250%
Vòng 1719-3218%24-2053%
Vòng 1619-3019%22-1950%
Vòng 1519-2720%21-1753%
Vòng 1415-2714%18-1650%
Vòng 1314-2215%16-1546%
Vòng 1214-2217%14-1542%
Vòng 1114-1918%14-1145%
Vòng 1013-1820%13-1050%
Vòng 912-1722%12-956%
Vòng 812-1425%10-763%
Vòng 711-1229%10-771%
Vòng 610-1217%8-767%
Vòng 59-820%6-760%
Vòng 47-80%4-650%
Vòng 34-50%2-533%
Vòng 22-30%0-50%
Vòng 10-10%0-40%

Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.

Xu hướng Borussia Monchengladbach

Cả trận

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng2912-3-1441.4%14-1448.3%
Sân nhà146-1-742.9%6-742.9%
Sân khách156-2-740%8-753.3%
6 trận gần nhất · kèoTBTTBH50%
Tài/XỉuXỉuTàiXỉuTàiTàiXỉu

Hiệp 1

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng2911-6-1237.9%12-1541.4%
Sân nhà145-3-635.7%6-742.9%
Sân khách156-3-640%6-840%
6 trận gần nhất · kèoHBTHBT33.3%
Tài/XỉuXỉuTàiHTàiTàiXỉu

Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Borussia Monchengladbach trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.

Xu hướng FSV Mainz 05

Cả trận

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng2913-0-1644.8%12-1441.4%
Sân nhà155-0-1033.3%5-1033.3%
Sân khách148-0-657.1%7-450%
6 trận gần nhất · kèoTTTTTB83.3%
Tài/XỉuXỉuTàiXỉuTàiHXỉu

Hiệp 1

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng2915-0-1451.7%11-1437.9%
Sân nhà155-0-1033.3%3-920%
Sân khách1410-0-471.4%8-557.1%
6 trận gần nhất · kèoTTTBTB66.7%
Tài/XỉuXỉuXỉuXỉuTàiTàiXỉu

Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của FSV Mainz 05 trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.

Kèo trận trước Borussia Monchengladbach

Kết quả2T 4H 4B
Kèo châu ÁThắng 5 · Hòa 0 · Thua 5
Tài / Xỉu6 Tài · 4 Xỉu
Số trận10

Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Borussia Monchengladbach. Đội được tô đậm là đội chấp.

Kèo trận trước FSV Mainz 05

Kết quả5T 4H 1B
Kèo châu ÁThắng 7 · Hòa 0 · Thua 3
Tài / Xỉu3 Tài · 7 Xỉu
Số trận10
NgàyTrậnKèoKQ kèoT/X1 X 2Góc
12/04/26FSV Mainz 05 0-1 SC FreiburgHT 0-0 · German Bundesliga0/0.5BXỉu2.28 / 3.25 / 3.46-4
09/04/26FSV Mainz 05 2-0 StrasbourgHT 2-0 · UEFA Conference League0/0.5TXỉu2.35 / 3.2 / 3.258-4
04/04/26TSG Hoffenheim 1-2 FSV Mainz 05HT 1-1 · German Bundesliga0.5/1TTài1.7 / 4.05 / 4.97-3
22/03/26FSV Mainz 05 2-1 Eintracht FrankfurtHT 1-1 · German Bundesliga0/0.5TTài2.17 / 3.6 / 3.35-3
19/03/26FSV Mainz 05 2-0 Sigma OlomoucHT 0-0 · UEFA Conference League1.5TXỉu1.32 / 5.1 / 10.55-1
15/03/26Werder Bremen 0-2 FSV Mainz 05HT 0-1 · German Bundesliga0/0.5TXỉu2.33 / 3.5 / 3.059-4
12/03/26Sigma Olomouc 0-0 FSV Mainz 05HT 0-0 · UEFA Conference League0.5/1BXỉu4.55 / 3.5 / 1.741-2
07/03/26FSV Mainz 05 2-2 VfB StuttgartHT 1-0 · German Bundesliga0.5TTài3.6 / 3.9 / 1.965-6
28/02/26Bayer Leverkusen 1-1 FSV Mainz 05HT 0-0 · German Bundesliga0.5/1TXỉu1.68 / 4.3 / 4.76-2
20/02/26FSV Mainz 05 1-1 Hamburger SVHT 1-0 · German Bundesliga0.5BXỉu2.04 / 3.5 / 3.757-2

Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo FSV Mainz 05. Đội được tô đậm là đội chấp.

Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.

Dự đoán

Xác suất kết quả

Borussia Monchengladbach thắng40%
Hòa35%
FSV Mainz 05 thắng25%

Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.

Bàn thắng

Borussia Monchengladbach

Số bàn ghi được mỗi trận

0 bàn1234+Hiệp 1Hiệp 2
Tổng11102331421
Sân nhà63212810
Sân khách57021611

Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.

Kết quả hiệp 1 / cả trận

T/TT/HT/BH/TH/HH/BB/TB/HB/B
Tổng5002930010
Sân nhà300151004
Sân khách200142006

Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).

Thời điểm ghi bàn

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng3414203666
Sân nhà2212100433
Sân khách1202103233

Thời điểm thủng lưới

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng3212201214
Sân nhà2111100011
Sân khách1101101203

FSV Mainz 05

Số bàn ghi được mỗi trận

0 bàn1234+Hiệp 1Hiệp 2
Tổng1079211619
Sân nhà63420710
Sân khách4450199

Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.

Kết quả hiệp 1 / cả trận

T/TT/HT/BH/TH/HH/BB/TB/HB/B
Tổng441335126
Sân nhà230113113
Sân khách211222013

Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).

Thời điểm ghi bàn

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng3243422555
Sân nhà2013110144
Sân khách1230312411

Thời điểm thủng lưới

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng3233400211
Sân nhà2013100110
Sân khách1220300101

Theo 15 phút (30 trận gần nhất)

PhútBorussia Monchengladbach
ghi bàn
thủng lướiFSV Mainz 05
ghi bàn
thủng lưới
1-15'20%10%0%33.3%
16-30'0%10%0%16.7%
31-45'26.7%10%25%0%
46-75'20%20%25%16.7%
76-90+'20%30%25%33.3%

Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.

Theo 15 phút (50 trận gần nhất)

PhútBorussia Monchengladbach
ghi bàn
thủng lướiFSV Mainz 05
ghi bàn
thủng lưới
1-15'13%12.8%17.5%19.4%
16-30'14.8%12.8%15%9.7%
31-45'20.4%23.4%30%22.6%
46-60'13%8.5%7.5%19.4%
61-75'14.8%14.9%15%6.5%
76-90+'18.5%21.3%12.5%22.6%

Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.

Cầu thủ

Borussia Monchengladbach

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

6.67điểm trung bình
8.746.785.926.716.126.846.116.596.077.1

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất

SốCầu thủVị tríĐiểm
33Moritz NicolasThủ môn8.7
30Nico ElvediTrung vệ7.6
27Rocco ReitzTiền vệ trung tâm7.3
2Fabio ChiarodiaTrung vệ6.9
4Kevin DiksTrung vệ6.9
16Philipp SanderTiền vệ phòng ngự6.8
15Haris TabakovicTiền đạo cắm6.8
29Joseph ScallyHậu vệ phải6.6
17Jens CastropTiền vệ trung tâm6.4
7Kevin StogerTiền vệ tấn công6.2
38Hugo BolinTiền đạo cánh trái6.2
9Franck HonoratTiền đạo cánh phải6.2
6Yannik EngelhardtTiền vệ phòng ngự6.1
18Shuto MachinoTiền đạo cắm6
26Lukas UllrichHậu vệ trái6
36Wael MohyaTiền vệ tấn công6

FSV Mainz 05

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

6.34điểm trung bình
6.76.327.56.466.8477.867.16.176.86

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất

SốCầu thủVị tríĐiểm
4Stefan PoschTrung vệ7.5
21Danny Vieira da CostaTrung vệ7.2
20Phillip TietzTiền đạo cắm6.5
23Sheraldo BeckerTiền đạo cánh trái6.4
33Daniel BatzThủ môn6.3
19Anthony CaciHậu vệ phải6.3
8Paul NebelTiền vệ tấn công6.3
6Kaishu SanoTiền vệ phòng ngự6.2
10Nadiem AmiriTiền vệ trung tâm6.2
22Nikolas Konrad VeratschnigTiền vệ phải6.1
31Dominik KohrTrung vệ6.1
30Silvan WidmerHậu vệ phải6.1
2Phillipp MweneHậu vệ trái6.1
44Nelson WeiperTiền đạo cắm6.1
24Sota KawasakiTiền vệ phòng ngự6
11Armindo SiebHộ công6

BXH

Thứ hạng hai đội

Borussia Monchengladbach

HạngTrậnT-H-BBT-BBĐiểm% thắng
Tổng13297-9-1335-493024.1%
Sân nhà13144-5-518-231728.6%
Sân khách10153-4-817-261320%
6 trận gần nhất-62-2-29-10833.3%

FSV Mainz 05

HạngTrậnT-H-BBT-BBĐiểm% thắng
Tổng9288-9-1135-433328.6%
Sân nhà12144-5-517-171728.6%
Sân khách8144-4-618-261628.6%
6 trận gần nhất-63-3-010-61250%

Bảng xếp hạng

#ĐộiTrTHBBT:BBHSĐPhong độ
1Borussia DortmundBorussia Dortmund541011:4713HTTTT
2Bayern MunchenBayern Munchen431014:21210TTHT
3SC FreiburgSC Freiburg431012:3910HTTT
4Werder BremenWerder Bremen522110:1008HTHTB
5AugsburgAugsburg421111:657BHTT
6Bayer LeverkusenBayer Leverkusen421110:557THTB
7FSV Mainz 05FSV Mainz 05421110:647TBTH
8SV ElversbergSV Elversberg42118:717HBTT
9RB LeipzigRB Leipzig42029:546BTBT
10Eintracht FrankfurtEintracht Frankfurt41219:10-15HTBH
11Schalke 04Schalke 0441213:4-15HTHB
12SC Paderborn 07SC Paderborn 0741123:5-24TBBH
13FC KolnFC Koln41126:9-34BHBT
14TSG HoffenheimTSG Hoffenheim41037:10-33BTBB
15VfB StuttgartVfB Stuttgart41036:9-33BBTB
16Hamburger SVHamburger SV41032:13-113TBBB
17Union BerlinUnion Berlin40134:17-131BBBH
18Borussia MonchengladbachBorussia Monchengladbach40046:16-100BBBB
  • Dự Champions League
  • Dự Europa League
  • Dự Conference League
  • Play-off thăng/xuống hạng
  • Xuống hạng

Lịch đấu

Home DS Giải KQ BXH Tin tức
Danh sách giải ✕